Mục lục bài viết

1. Quy định chung về quyền nuôi con khi ly hôn

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc giao con cho ai nuôi sau ly hôn phải bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ, trên cơ sở quyền và nghĩa vụ ngang nhau của cha mẹ (Điều 81, 82, 84). Pháp luật ưu tiên cha mẹ tự thỏa thuận về người nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom. Nếu không thỏa thuận được hoặc thỏa thuận không phù hợp với quyền lợi của con, Tòa án sẽ quyết định dựa trên các yếu tố như:

  • Điều kiện vật chất, tinh thần, môi trường sống của mỗi bên;
  • Mức độ gắn bó của con với từng người;

Độ tuổi của con:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: Theo khoản 3 Điều 81, con thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện.
  • Con từ 3 đến dưới 7 tuổi: Không có ưu tiên tuyệt đối cho cha hoặc mẹ, việc giao con phụ thuộc vào tổng hòa các yếu tố như điều kiện kinh tế, môi trường sống, thời gian chăm sóc và đạo đức cá nhân.
  • Con từ đủ 7 tuổi trở lên: Nguyện vọng của con phải được Tòa án xem xét, nhưng đây chỉ là một trong nhiều căn cứ, không mang tính quyết định tuyệt đối.

Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP có hiệu lực từ 01/07/2024 tiếp tục cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá lợi ích tốt nhất của con trong quá trình Tòa án giải quyết tranh chấp, nhấn mạnh sự ổn định về tâm lý, môi trường học tập, và mối quan hệ gắn bó giữa các con với nhau.

Nguyện vọng giành quyền nuôi cả hai con

Tâm lý của những người làm cha mẹ cho thấy, việc các con được sống chung cùng một người trực tiếp nuôi dưỡng sẽ giúp duy trì sự ổn định về tâm lý, cảm xúc và thói quen sinh hoạt hằng ngày. Sau khi ly hôn, trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng tâm lý do thay đổi môi trường sống và thiếu sự hiện diện đầy đủ của cha hoặc mẹ. Nếu tiếp tục chia tách anh chị em, điều này sẽ gây thêm cú sốc tinh thần, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển toàn diện của trẻ.

  • Cả hai cháu đã quen với nếp sinh hoạt, học tập và sinh hoạt chung trong cùng một mái nhà, có sự gắn bó tình cảm sâu sắc.
  • Tách hai cháu ra sẽ dẫn đến việc phải thích nghi đồng thời với cả môi trường mới lẫn sự xa cách người thân thiết, làm tăng nguy cơ rối loạn tâm lý, giảm sút kết quả học tập và khó khăn trong hình thành nhân cách.

Trong thực tế xét xử, trường hợp mỗi con có độ tuổi và nguyện vọng khác nhau không phải là hiếm, dẫn đến nguy cơ Tòa án chia tách mỗi con cho một bên nếu không có lý lẽ và chứng cứ phù hợp để phản bác.

Điều 71 Luật Trẻ em 2016 quy định rõ: trẻ có quyền được sống cùng anh, chị, em ruột trong một môi trường an toàn và lành mạnh. Vì vậy, nguyên tắc không chia tách anh chị em được Tòa án ưu tiên áp dụng, trừ trường hợp đặc biệt khi nguyện vọng hoặc điều kiện nuôi dưỡng của các bên có sự chênh lệch rõ rệt và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của trẻ.

Tòa án sẽ chỉ xem xét chia tách khi:

  • Các con có nguyện vọng sống khác nhau, và nguyện vọng đó phù hợp với điều kiện thực tế;
  • Hoặc điều kiện nuôi dưỡng giữa hai bên có sự chênh lệch rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của từng trẻ nếu tiếp tục sống chung.

Do đó, trong trường hợp bạn muốn nuôi cả hai con sau ly hôn, việc hiểu rõ các điều kiện giành quyền nuôi con và hướng xử lý trong thực tiễn là bước đầu tiên quan trọng, giúp xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp, tránh rơi vào thế bị động khi Tòa có thể cân nhắc phương án chia tách.

2. Điều kiện bắt buộc để được giao cả 2 con

Để Tòa án xem xét giao cả hai con chung cho một bên trực tiếp nuôi dưỡng sau ly hôn, người yêu cầu cần chứng minh được khả năng nuôi con, đáp ứng đồng thời các điều kiện bắt buộc dưới đây. Những điều kiện này là nền tảng giúp thuyết phục Tòa rằng việc để hai con sống chung một nơi phù hợp hơn so với phương án chia tách.

Kinh tế và thu nhập

Khả năng tài chính là một trong những yếu tố then chốt quyết định việc bạn có đủ điều kiện nuôi dưỡng cả hai con hay không. Bạn cần chứng minh mình có nguồn thu nhập thường xuyên, ổn định, đủ để chi trả toàn bộ các chi phí sinh hoạt hằng ngày (ăn uống, quần áo, học phí, y tế, vui chơi…) và đáp ứng nhu cầu phát triển của con trong tương lai.

Để chứng minh điều kiện thu nhập, bạn nên chuẩn bị:

  • Bảng lương, hợp đồng lao động, sao kê ngân hàng để thể hiện thu nhập hàng tháng và sự ổn định công việc.
  • Nếu có các nguồn thu nhập khác như kinh doanh, cho thuê tài sản, cần bổ sung giấy phép kinh doanh, hợp đồng cho thuê, hoặc các giấy tờ chứng minh nguồn tiền hợp pháp.

Tòa án sẽ so sánh mức thu nhập của bạn với chi phí thực tế để nuôi dưỡng hai con, từ đó đánh giá khả năng bảo đảm cuộc sống ổn định cho trẻ sau ly hôn.

Nơi ở, môi trường sống

Một môi trường sống an toàn, ổn định, lành mạnh đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ. Tòa án sẽ xem xét bạn có nhà ở thuộc sở hữu của mình hay thuê nhà nhưng đảm bảo ổn định lâu dài, đồng thời môi trường xung quanh không tiềm ẩn nguy cơ xấu (tệ nạn, an ninh phức tạp, ô nhiễm…).

Chứng cứ cần chuẩn bị bao gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở (Sổ hồng/Sổ đỏ) nếu bạn có nhà riêng.
  • Hợp đồng thuê nhà dài hạn kèm giấy xác nhận tạm trú nếu bạn ở nhà thuê.
  • Nếu cần, có thể xin xác nhận của tổ dân phố hoặc UBND phường/xã về môi trường sống đảm bảo và ổn định.

Thời gian chăm sóc, giáo dục con

Ngoài tài chính và chỗ ở, Tòa án rất coi trọng khả năng bạn trực tiếp trông nom, chăm sóc, giáo dục con cái. Điều này thể hiện qua thời gian bạn có thể dành cho con, sự tham gia tích cực vào việc học tập, vui chơi và sinh hoạt hằng ngày của trẻ.

Bạn nên chuẩn bị:

  • Lịch trình chăm sóc con chi tiết, thể hiện rõ thời gian đón, đưa, học tập, vui chơi, ăn uống, nghỉ ngơi.
  • Giấy xác nhận của nhà trường hoặc tổ dân phố về việc bạn là người thường xuyên chăm sóc, đưa đón con.
  • Hợp đồng lao động hoặc quy định giờ làm việc để chứng minh bạn có thể cân bằng công việc và thời gian nuôi con.

Đạo đức, nhân cách và sức khỏe của người trực tiếp nuôi dưỡng

Tòa án sẽ đánh giá cả phẩm chất đạo đức và sức khỏe của người trực tiếp nuôi con. Bạn cần chứng minh mình không vi phạm pháp luật, không mắc tệ nạn xã hội, và có sức khỏe thể chất – tinh thần tốt để nuôi dưỡng, giáo dục trẻ.

Chứng cứ cần thiết gồm:

  • Phiếu lý lịch tư pháp xác nhận không có án tích, án sự.
  • Giấy khám sức khỏe từ cơ sở y tế đủ thẩm quyền.
  • Xác nhận của công an địa phương hoặc tổ dân phố về nhân thân tốt, lối sống lành mạnh.

Nguyện vọng của con (nếu từ đủ 7 tuổi trở lên)

Với trẻ từ đủ 7 tuổi, Tòa án sẽ ghi nhận nguyện vọng về việc muốn sống với cha hoặc mẹ. Tuy nhiên, đây chỉ là một căn cứ, không mang tính quyết định tuyệt đối. Nếu nguyện vọng phù hợp với lợi ích tốt nhất của trẻ, Tòa sẽ cân nhắc cao hơn.

Để hỗ trợ cho yếu tố này, bạn có thể:

  • Xin đánh giá tâm lý từ chuyên gia nếu nghi ngờ nguyện vọng của trẻ bị tác động hoặc không ổn định.
  • Chuẩn bị lời khai hoặc biên bản lấy ý kiến của trẻ do Tòa án lập.

Chứng cứ về bất lợi của bên còn lại (nếu có)

Trong một số trường hợp, để tăng khả năng được nuôi cả hai con, bạn cần chứng minh bên kia không đủ điều kiện nuôi dưỡng. Các chứng cứ có thể gồm:

  • Bản án, quyết định xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến bạo lực gia đình, tệ nạn xã hội.
  • Chứng cứ về việc bỏ bê, không chăm sóc con (hình ảnh, video, lời khai của nhân chứng).
  • Giấy tờ y tế chứng minh bên kia mắc bệnh ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc trẻ.

Lưu ý về tính pháp lý và sự nhất quán của hồ sơ

Toàn bộ hồ sơ cần được sắp xếp khoa học, phân nhóm rõ ràng (nhân thân - kinh tế - chăm sóc - đạo đức - bất lợi của bên kia). Thông tin giữa các giấy tờ phải thống nhất, tránh mâu thuẫn. Các giấy tờ nên là bản sao chứng thực hoặc bản gốc đối chiếu để đảm bảo giá trị pháp lý.

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, thống nhất không chỉ giúp bạn khẳng định năng lực nuôi dưỡng, mà còn tạo ấn tượng với Tòa án về sự nghiêm túc, trách nhiệm và định hướng vì lợi ích lâu dài của các con. Đối với vụ án phức tạp, việc có luật sư đồng hành sẽ giúp bạn tối ưu chiến lược và xử lý kịp thời các yêu cầu bổ sung chứng cứ từ Tòa.

3. Các trường hợp giành quyền nuôi 2 con khi ly hôn

Trong quá trình giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án sẽ không áp dụng một công thức cố định, mà căn cứ vào độ tuổi, nguyện vọng, điều kiện nuôi dưỡng của từng bên và hoàn cảnh thực tế của mỗi trẻ.  Dưới đây là các nhóm tình huống thường gặp khi cả cha và mẹ đều mong muốn nuôi dưỡng hai con, kèm theo hướng xử lý cụ thể để bảo vệ quyền nuôi hợp pháp và lợi ích tốt nhất cho các con

Một con dưới 36 tháng tuổi, con còn lại từ đủ 7 tuổi trở lên

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con dưới 36 tháng tuổi sẽ được ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc. Trong khi đó, con từ đủ 7 tuổi trở lên sẽ được Tòa án hỏi ý kiến về nguyện vọng muốn sống với cha hay mẹ. Đây là tình huống đặc biệt phổ biến trong thực tế.

Ví dụ thực tiễn:

  • Một bé 2 tuổi (dưới 36 tháng): Có khả năng được giao cho mẹ.
  • Một bé 9 tuổi:  Tòa sẽ hỏi ý kiến, và nếu bé muốn sống với cha, mỗi người nuôi một con có khả năng rất cao.

Nếu người mẹ mong muốn nuôi cả hai con trong trường hợp này, cần:

  • Chứng minh điều kiện nuôi dưỡng ổn định về kinh tế, thời gian và môi trường sống, đồng thời thể hiện khả năng chăm sóc cả hai con một cách đồng bộ.
  • Đề nghị Tòa án xem xét giữ nguyên môi trường sinh hoạt chung cho cả hai con, tránh tách rời mối quan hệ ruột thịt.
  • Tác động tích cực về mặt cảm xúc và tinh thần tới con lớn, nhằm đảm bảo nguyện vọng sống cùng mẹ xuất phát từ sự thoải mái, ổn định và phù hợp với lợi ích thực sự.

Ngược lại, nếu người cha muốn nuôi cả hai con, cần:

  • Chứng minh rằng người mẹ không đủ điều kiện nuôi con dưới 36 tháng tuổi, ví dụ như không có thời gian chăm sóc, không ổn định về sức khỏe hoặc kinh tế.
  • Đồng thời, thuyết phục Tòa rằng việc các con sống chung với cha là phù hợp về tâm lý, giáo dục, cũng như phát triển nhân cách, dựa trên chứng cứ cụ thể.

Hai con trên 7 tuổi và các con có nguyện vọng khác nhau

Khi cả hai con đều từ đủ 7 tuổi trở lên nhưng mỗi con lại có mong muốn sống với một bên cha hoặc mẹ khác nhau, Tòa án sẽ lắng nghe nguyện vọng của từng con và cân nhắc kỹ các yếu tố liên quan trước khi quyết định.

Để giành quyền nuôi cả hai con 7 tuổi trong trường hợp này, bạn cần:

  • Phân tích sâu động cơ nguyện vọng của mỗi con, xác định xem đó có phải là mong muốn ổn định hay chỉ mang tính cảm xúc, nhất thời.
  • Chứng minh rằng việc tách hai con sống ở hai nơi khác nhau có thể ảnh hưởng xấu đến tâm lý, học tập và mối quan hệ ruột thịt giữa các con, từ đó đề nghị Tòa án xem xét giữ các con ở cùng một bên để đảm bảo sự ổn định tinh thần.
  • Có thể bổ sung các ý kiến chuyên môn từ giáo viên, chuyên gia tâm lý hoặc xác nhận của tổ dân phố để làm rõ mức độ gắn bó giữa các con và tác động tiêu cực nếu bị chia cắt.

Hai bên đều có điều kiện nuôi con như nhau

Khi cả cha và mẹ đều chứng minh được mình có điều kiện kinh tế, nhà ở, đạo đức, thời gian và sức khỏe phù hợp để trực tiếp nuôi con, nhưng không thỏa thuận được việc nuôi con sau ly hôn, Tòa án có thể giao mỗi con cho một người nuôi, nhằm tạo sự công bằng và không thiên vị.

Để tránh nguy cơ bị chia tách quyền nuôi hai con, bạn cần:

  • Chủ động trình bày rõ lý do vì sao việc để cả hai con sống chung một nơi là vì lợi ích toàn diện của các con, không phải vì tranh chấp quyền lợi giữa cha mẹ.
  • Cung cấp các minh chứng cụ thể về mối quan hệ gắn bó giữa các con, như lịch sinh hoạt chung, hoạt động học tập, vui chơi, sinh hoạt gia đình.
  • Lập luận theo hướng lợi ích lâu dài cho trẻ, ví dụ: giữ môi trường sống, trường học, bạn bè, người thân... để đảm bảo ổn định tâm lý và phát triển toàn diện.

Một bên từ chối hoặc không tranh chấp quyền nuôi một trong hai con

Đây là trường hợp thường thấy trong thực tế, khi một bên không còn mặn mà với việc nuôi con, hoặc chỉ mong muốn nuôi một con cụ thể, còn lại không có ý kiến hoặc không phản đối. Trong tình huống này, nếu bạn có nguyện vọng nuôi cả hai con, khả năng được Tòa án chấp thuận sẽ cao hơn nếu chứng minh được năng lực nuôi dưỡng phù hợp.

Trong tình huống này, nếu bạn muốn giành quyền nuôi cả hai con, bạn cần:

  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh điều kiện nuôi cả hai con.
  • Tập trung vào lợi ích của trẻ thay vì khai thác điểm yếu của bên còn lại, để tránh bị đánh giá là có động cơ chiếm đoạt.
  • Cam kết thực hiện tốt nghĩa vụ nuôi dưỡng, giáo dục cả hai con sau khi được Tòa giao quyền trực tiếp nuôi dưỡng.

Một trong hai con có tình trạng đặc biệt (khuyết tật, bệnh mãn tính, cần chăm sóc y tế chuyên biệt)

Nếu một trong hai con cần sự chăm sóc đặc biệt về sức khỏe hoặc tâm lý, Tòa án sẽ cân nhắc giao con cho bên có điều kiện y tế, thời gian và kinh nghiệm phù hợp hơn để đảm bảo sự phát triển bền vững của trẻ.

Trong tình huống này, nếu bạn muốn giành quyền nuôi cả hai con, bạn cần:

  • Chứng minh khả năng đáp ứng điều kiện chăm sóc chuyên biệt cho cả hai con, không chỉ về tài chính mà còn về thời gian, trình độ và tâm lý.
  • Đưa ra kế hoạch cụ thể cho việc chăm sóc lâu dài, bao gồm điều trị y tế, hỗ trợ học tập, tham vấn tâm lý (nếu cần).
  • Sử dụng tài liệu y tế, giấy khám bệnh, kế hoạch điều trị… làm chứng cứ để tăng sức thuyết phục.

Khi nhiều yếu tố kết hợp

Trong thực tế, các vụ tranh chấp quyền nuôi hai con thường không chỉ chịu ảnh hưởng bởi một yếu tố duy nhất (như độ tuổi hay nguyện vọng), mà là sự kết hợp đồng thời của nhiều yếu tố chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn nhau.

Ví dụ:

  • Một bé 2 tuổi (ưu tiên giao mẹ theo luật), một bé 9 tuổi (muốn sống với cha).
  • Mẹ đi làm giờ hành chính, thu nhập ổn định nhưng không có nhà riêng.
  • Cha làm tự do, từng có hành vi bạo lực, hiện sống chung với ông bà nội.
  • Cả hai con học cùng trường, gắn bó chặt chẽ.

Trong tình huống này, nếu bạn muốn giành quyền nuôi cả hai con, bạn cần:

  • Phân tích yếu tố chính theo hướng có lợi: mẹ được ưu tiên bé nhỏ theo luật; cha bị bất lợi về đạo đức.
  • Nhấn mạnh nguyên tắc không chia tách anh chị em, đặc biệt nếu có sự gắn bó, hỗ trợ nhau trong sinh hoạt, học tập.
  • Giải thích nguyện vọng của con lớn có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc ngắn hạn, không đảm bảo tính ổn định lâu dài.
  • Cung cấp chứng cứ về năng lực chăm sóc thực tế, như: lịch sinh hoạt của con, hợp đồng thuê nhà dài hạn, xác nhận từ trường học và tổ dân phố.

Về con dưới 36 tháng: Nêu rõ bạn đáp ứng đầy đủ điều kiện nuôi trẻ nhỏ: thời gian, chăm sóc, sức khỏe, môi trường ổn định, và hoàn toàn không có tiền sử vi phạm pháp luật. Nếu bạn là mẹ, sử dụng quy định tại Khoản 3 Điều 81 làm nền pháp lý chính.

Về con trên 7 tuổi: Nếu trẻ muốn theo cha (và bạn là mẹ), cần:

  • Trình bày rằng nguyện vọng này có thể bị ảnh hưởng bởi tâm lý tạm thời hoặc sự thiên vị cảm xúc.
  • Bổ sung đánh giá tâm lý nếu cần.
  • Nhấn mạnh vào rủi ro đạo đức từ bên kia nếu con lớn sống với người đó (như hành vi bạo lực trước đây).

Về điều kiện sinh hoạt chung của hai con: Phân tích sâu sự gắn bó giữa hai con (cùng trường, cùng nhà, cùng sinh hoạt) và hậu quả tâm lý nếu bị chia cắt, dựa trên khuyến cáo của chuyên gia giáo dục hoặc tâm lý trẻ em.

Về nơi ở không cố định: Nếu đang ở nhà thuê, cần:

  • Cung cấp hợp đồng thuê dài hạn (tối thiểu 1 năm), kèm xác nhận tạm trú, cam kết ổn định cư trú lâu dài.
  • Nếu cần, đề xuất Tòa án tạo điều kiện cho bạn tiếp tục sử dụng chỗ ở cũ để nuôi con sau ly hôn, căn cứ Điều 109 Luật Hôn nhân và Gia đình (về quyền lưu trú).

Về thời gian chăm sóc: Trình bày lịch trình cụ thể: đón con, dạy con, sinh hoạt hằng ngày, có thể bổ sung xác nhận từ nhà trường hoặc tổ dân phố về việc bạn là người trực tiếp lo cho con trong suốt thời gian qua.

Lưu ý: Với tình huống đan xen, Tòa án sẽ đánh giá tổng thể, không ưu tiên tuyệt đối một yếu tố nào. Người xin nuôi cả hai con cần có lập luận phối hợp và hồ sơ nhất quán, không rơi vào mâu thuẫn giữa các chi tiết.

4. Quy trình nộp hồ sơ và các bước làm việc với Tòa án giành quyền nuôi 2 con khi ly hôn

Khi ly hôn và phát sinh tranh chấp về giành quyền nuôi con, việc giải quyết sẽ được thực hiện theo thủ tục tố tụng dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đây là quy trình pháp lý để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là quyền lợi tốt nhất của con cái.

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết

  • Nếu là ly hôn đơn phương (người chồng hoặc vợ không đồng ý ly hôn hoặc có tranh chấp về tài sản, con cái), Tòa án nhân dân nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc sẽ là cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ việc.
  • Đối với trường hợp thuận tình ly hôn nhưng có tranh chấp về quyền nuôi con, các bên có thể nộp đơn tại Tòa án nhân dân nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc.

04 bước cơ bản trong quy trình giải quyết tranh chấp quyền nuôi con tại Tòa án:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ, chứng cứ cần thiết

Đây là bước nền tảng và quan trọng nhất để khởi đầu vụ án. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ sau:

  • Đơn xin ly hôn (đơn phương hoặc thuận tình có đề cập đến tranh chấp quyền nuôi con).
  • Giấy tờ nhân thân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân, Giấy xác nhận thông tin cư trú của người yêu cầu nuôi con.
  • Giấy khai sinh của các con (bản sao công chứng).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện kinh tế: Bảng lương, sao kê ngân hàng, hợp đồng lao động, giấy tờ chứng minh sở hữu tài sản (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện chăm sóc, giáo dục: Lịch trình chăm sóc con, xác nhận của trường học về việc học tập của con, xác nhận của địa phương về môi trường sống.
  • Giấy tờ chứng minh sức khỏe, đạo đức: Giấy khám sức khỏe, Phiếu lý lịch tư pháp, xác nhận của địa phương về nhân thân tốt.
  • Các chứng cứ khác chứng minh khả năng nuôi dưỡng, chăm sóc con của bạn hoặc chứng minh những bất lợi của bên còn lại (nếu có).

Bước 2: Nộp hồ sơ đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bạn hoặc người đại diện hợp pháp sẽ nộp hồ sơ đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền (như đã nêu ở trên).

  • Tòa án sẽ tiến hành thụ lý vụ án nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.
  • Bạn sẽ được yêu cầu nộp tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm theo quy định của pháp luật.

Bước 3: Triệu tập các bên ra Tòa, hòa giải và công khai chứng cứ

Sau khi thụ lý vụ án, Chánh án Tòa án nhân dân sẽ phân công Thẩm phán giải quyết vụ việc.

  • Thẩm phán sẽ triệu tập các bên (cha, mẹ, người giám hộ,...) để lấy lời khai, tìm hiểu nguyện vọng của các bên và của con (nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên).
  • Phiên họp hòa giải là một bước bắt buộc để các bên có cơ hội tự thỏa thuận về việc ly hôn, phân chia tài sản và đặc biệt là quyền nuôi con. Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự.
  • Trong trường hợp hòa giải không thành, Tòa án sẽ tiến hành công khai chứng cứ do các bên cung cấp, tạo điều kiện cho các bên tranh luận và bảo vệ quyền lợi của mình.

Bước 4: Tòa án ra phán quyết cuối cùng

Sau quá trình xét xử, Tòa án sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng bằng bản án hoặc quyết định về các vấn đề:

  • Về việc ly hôn: Chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu ly hôn.
  • Phân chia tài sản: Giải quyết các tranh chấp về tài sản chung vợ chồng (nếu có).
  • Quyền nuôi con: Quyết định người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng của bên không trực tiếp nuôi con, quyền thăm nom con của các bên.

Lưu ý quan trọng:

  • Quyền kháng cáo phúc thẩm: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày Tòa án tuyên án sơ thẩm, nếu không đồng ý với phán quyết, bạn có quyền kháng cáo lên Tòa án cấp trên (Tòa án nhân dân cấp tỉnh/thành phố hoặc Tòa án nhân dân cấp cao tùy theo cấp xét xử) để yêu cầu xét xử phúc thẩm. Điều này cho phép bạn tiếp tục tranh chấp quyền nuôi con ở cấp cao hơn.
  • Quyền yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con: Ngay cả khi bản án sơ thẩm đã có hiệu lực pháp luật, người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền khởi kiện ra Tòa án yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con. Điều này chỉ được thực hiện khi có các căn cứ pháp lý mới phù hợp với quy định của pháp luật (ví dụ: người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện, có hành vi bạo hành, hoặc con có nguyện vọng khác khi đủ điều kiện,...) nhằm đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con.
  • Thời gian giải quyết: Một vụ việc tranh chấp quyền nuôi con có thể kéo dài từ 4 đến 6 tháng hoặc lâu hơn, kể từ ngày đóng án phí dân sự sơ thẩm, tùy thuộc vào tính chất phức tạp của vụ án và quá trình phối hợp của các bên.

Để đảm bảo quyền lợi của mình và của con cái trong quá trình tố tụng, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ luật sư chuyên về lĩnh vực hôn nhân và gia đình là điều cần thiết. Luật sư sẽ tư vấn, hướng dẫn bạn chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ và đại diện bạn tham gia các phiên làm việc tại Tòa án.

5. Câu hỏi thường gặp về giành quyền nuôi cả 2 con chung khi ly hôn

Dựa trên quá trình giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền nuôi cả hai con chung khi ly hôn. Luật Minh Khuê tổng hợp các câu hỏi thường gặp về nội dung này như sau:

Vợ có được quyền nuôi cả hai con khi ly hôn nếu chồng bạo lực, vô trách nhiệm?

Tòa án có thể giao cả hai con cho vợ nuôi khi ly hôn nếu chứng minh có điều kiện nuôi con tốt hơn và chồng bạo lực, bỏ mặc trách nhiệm. Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Con dưới 36 tháng tuổi thường giao cho mẹ nuôi.
  • Con từ 7 tuổi trở lên: xem xét nguyện vọng của con.
  • Quyết định cuối cùng dựa trên lợi ích về vật chất và tinh thần của con.

Chứng cứ cần có: thu nhập, chỗ ở, thời gian chăm sóc, tình cảm với con, và bằng chứng về hành vi bạo lực hoặc thờ ơ của cha.

Cùng với những căn cứ trên, bạn nên đưa ra những căn cứ về việc người cha thờ ơ, không quan tâm chăm sóc con. Bỏ mặc mọi trách nhiệm nuôi dạy con cho chị. Ngoài ra người cha còn thường xuyên có hành vi bạo lực đối với chị, đối với con cái,... đó là hành vi đáng lên án và không nên để trẻ tiếp xúc với những hành vi không hay đó.

Cách để giành quyền nuôi cả hai con dưới 36 tháng tuổi khi ly hôn?

Khoản 3 Điều 81 Luật hôn nhân và gia đình mới năm 2014 số 52/2014/QH13 quy định về việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn thì: "3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con."

Theo dữ liệu bạn đưa ra, vợ chồng bạn có một bé 26 tháng tuổi và một bé nữa chuẩn bị chào đời. Tuy nhiên, hiện tại theo nhu cầu của bạn thì bạn mong muốn nuôi cả hai con, điều kiện về kinh tế của bạn cũng khá ổn định, có thể hiểu là đủ điều kiện để chăm sóc, nuôi dưỡng con. Căn cứ theo quy định pháp luật trên thì con dưới 36 tháng tuổi sẽ được giao cho bạn nuôi trừ trường hợp bạn không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc vợ chồng bạn có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con. Do đó, hai người con của vợ chồng bạn sẽ được ưu tiên giao cho bạn nuôi.

Ly hôn có quyền nuôi hai con không khi chồng chơi cá độ và nợ nần?

Theo điều 81 Luật hôn nhân và gia đình 2014 về việc nuôi dưỡng con sau khi ly hôn thì vợ chồng bạn có thể thỏa thuận người trực tiếp nuôi con và thỏa thuận này được Tòa án ghi nhận trong Bản án.

Nếu không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con sau khi ky hôn thì Tòa án sẽ quyết định vấn đề này căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con và tuân theo nguyên tắc con nhỏ dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng (trừ trường hợp người mẹ không muốn nuôi dưỡng hoặc người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con).

Do đó, con 12 tháng tuổi sẽ giao cho bạn trực tiếp nuôi. Hơn nữa, theo như bạn nêu thì chồng bạn đang trong tình trạng cá độ, nợ nần và không chăm sóc gia đình nên khả năng Tòa án giao cả hai con cho bạn trực tiếp nuôi là rất lớn vì bạn đáp ứng được các điều kiện để có thể chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con tốt hơn chồng bạn.

Chồng có được quyền nuôi hai con sau ly hôn khi vợ bị nhiễm HIV?

Trong trường hợp người mẹ mắc bệnh nặng như HIV, người cha hoàn toàn có thể yêu cầu giành quyền nuôi cả hai con, bao gồm cả con dưới 36 tháng tuổi, nếu chứng minh được rằng:

  • Người mẹ không đủ điều kiện về sức khỏe để chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ.
  • Việc trẻ sống với mẹ có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, môi trường phát triển của trẻ.
  • Người cha đáp ứng tốt các điều kiện về vật chất, tinh thần, môi trường sống ổn định.

Tòa án sẽ không mặc định trao quyền nuôi con theo giới tính của cha/mẹ mà sẽ căn cứ vào mức độ phù hợp và an toàn cho trẻ, đặc biệt trong những tình huống có yếu tố bệnh lý hoặc nguy cơ lây nhiễm.

Thu nhập 5 triệu/tháng có được quyền nuôi 2 con không?

Luật không quy định mức thu nhập tối thiểu để được nuôi cả 2 con. Quan trọng là người trực tiếp nuôi phải chứng minh đủ điều kiện đảm bảo nhu cầu thiết yếu của con (ăn ở, học tập, chăm sóc sức khỏe) và môi trường sống ổn định.
Nếu thu nhập 5 triệu nhưng kèm nguồn hỗ trợ khác (gia đình, tài sản, nhà ở cố định/có sẵn), Tòa vẫn có thể giao quyền nuôi con. Xem chi tiết Chứng minh thu nhập giành quyền nuôi con khi ly hôn?

Trong trường hợp còn thắc mắc phát sinh về quyền nuôi con, đừng ngần ngại gọi 1900.6162 để được các luật sư có chuyên môn hỗ trợ. Mọi cuộc gọi đều được bảo mật tuyệt đối. Bạn có thể yên tâm chia sẻ những khó khăn để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.