Mục lục bài viết

1. Nguyên tắc xác định quyền nuôi con khi ly hôn theo pháp luật

Theo Điều 71 và khoản 1 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, sau khi ly hôn mối quan hệ vợ chồng chấm dứt nhưng quyền và nghĩa vụ làm cha mẹ vẫn tiếp tục. Cả cha và mẹ đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên.

Pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận của cha mẹ về người trực tiếp nuôi con. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ ra phán quyết dựa trên "lợi ích tốt nhất về mọi mặt của con". Khi giải quyết việc nuôi con, Tòa án sẽ dựa trên hai nguyên tắc cốt lõi:

Nguyên tắc 1: Tôn trọng sự thỏa thuận của cha mẹ. 

Pháp luật luôn khuyến khích vợ chồng tự nguyện bàn bạc, thống nhất về người sẽ trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con sau ly hôn. Tòa án sẽ công nhận thỏa thuận này nếu xét thấy nó không ảnh hưởng xấu đến quyền lợi của con.

Nguyên tắc 2: Tòa án quyết định khi có tranh chấp. 

Chỉ khi cha mẹ không thể tìm được tiếng nói chung, Tòa án mới can thiệp và ra phán quyết. Quyết định của Tòa án sẽ dựa trên việc xem xét một cách toàn diện các điều kiện của cả hai bên để xác định ai là người có thể đảm bảo tốt hơn cho tương lai của đứa trẻ.

Nguyên tắc "lợi ích tốt nhất về mọi mặt của con" được hiểu bao gồm cả điều kiện vật chất (ăn, ở, học tập, sức khỏe) và điều kiện tinh thần (môi trường sống, tình yêu thương, sự quan tâm, giáo dục đạo đức).   

Lưu ý: Tòa án chỉ giải quyết quyền nuôi "con chung", tức là con có tên cả cha và mẹ trên Giấy khai sinh hoặc các giấy tờ pháp lý khác công nhận quan hệ cha-con, mẹ-con.

2. Quy định về quyền nuôi con theo từng độ tuổi của con (Cập nhật 2025)

Pháp luật quy định 03 mốc tuổi quan trọng: Con dưới 36 tháng tuổi ưu tiên giao cho mẹ; Con từ đủ 7 tuổi trở lên Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con; Các độ tuổi khác Tòa án sẽ xem xét toàn diện các điều kiện.

Sự phân chia này dựa trên sự phát triển về tâm sinh lý và nhu cầu chăm sóc đặc thù của trẻ ở mỗi giai đoạn. Việc hiểu rõ các quy định này sẽ giúp cha mẹ biết được lợi thế và những điểm cần chứng minh tương ứng với độ tuổi của con mình.

  • Dưới 36 tháng tuổi: Giai đoạn cần sự chăm sóc đặc biệt của người mẹ.
  • Từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi: Giai đoạn Tòa án cân nhắc toàn diện điều kiện của cả hai bên.
  • Từ đủ 7 tuổi trở lên: Giai đoạn tiếng nói của con bắt đầu được lắng nghe và tôn trọng.

Căn cứ pháp lý tại Khoản 2, Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Con dưới 36 tháng (3 tuổi)

Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con dưới 36 tháng (3 tuổi) được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Quy định này xuất phát từ nhận thức về vai trò quan trọng của người mẹ trong giai đoạn đầu đời của trẻ. Giai đoạn từ 0-36 tháng tuổi (dưới 3 tuổi) là thời kỳ phát triển sơ sinh cần sự chăm sóc đặc biệt từ người mẹ, người thường có sự gắn bó về thể chất và tâm lý sâu sắc hơn với trẻ nhỏ. Từ góc độ khoa học, giai đoạn 0-36 tháng tuổi là thời kỳ hình thành nền tảng nhận thức và tình cảm của trẻ. Mối liên kết giữa mẹ và con từ giai đoạn mang thai đến nuôi con bằng sữa mẹ tạo ra sự gắn bó tự nhiên. Nghiên cứu tâm lý học cho thấy trẻ em có xu hướng an toàn hơn khi ở gần người mẹ trong giai đoạn này.

Tuy nhiên, đây không phải là quyền "tuyệt đối". Tòa án vẫn đặt lợi ích của con lên trên hết. Đó là khi người mẹ vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chăm sóc con, có lối sống không lành mạnh (cờ bạc, nghiện ngập), đang chấp hành án tù, hoặc mắc các bệnh lý về tâm thần làm ảnh hưởng đến khả năng nuôi con.

Người cha muốn giành quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi trong trường hợp này, phải thu thập bằng chứng thuyết phục để chứng minh người mẹ thuộc trường hợp "không đủ điều kiện" và bản thân mình có điều kiện chăm sóc con tốt hơn.

Một ví dụ điển hình là Án lệ số 54/2022/AL, Tòa án đã giao con dưới 36 tháng cho người cha nuôi dưỡng vì người mẹ đã tự ý bỏ đi khi con mới 4 tháng tuổi, và người cha đã một mình chăm sóc con rất tốt, tạo ra môi trường sống ổn định.

Căn cứ pháp lý tại Điều 81, Khoản 3, Luật HNGĐ 2014; Án lệ số 54/2022/AL. Xem thêm bài viết: ba mẹ ly hôn con dưới 3 tuổi theo ai ?

Con từ đủ 36 tháng (3 tuổi) đến dưới 7 tuổi

Theo căn cứ tại Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đối với con từ 36 tháng tuổi đến dưới 07 tuổi, pháp luật không quy định ưu tiên cho bên nào. Tòa án sẽ quyết định dựa trên việc xem xét toàn diện "05 điều kiện" về vật chất và tinh thần của cả cha và mẹ.

Con từ 3 tuổi đến dưới 7 tuổi được coi là giai đoạn "chuyển tiếp" quan trọng trong việc xác định quyền nuôi con.  Khác với con dưới 36 tháng (ưu tiên cho mẹ) và con từ 7 tuổi (có quyền bày tỏ nguyện vọng), giai đoạn 3-7 tuổi được coi là "công bằng" nhất trong việc xem xét quyền nuôi con. Đây là giai đoạn mà cả cha và mẹ đều có cơ hội ngang nhau nếu đều đáp ứng đủ các điều kiện về vật chất và tinh thần. Yếu tố quyết định chính không phải giới tính của người nuôi mà là khả năng thực tế trong việc chăm sóc, giáo dục con.

Từ kinh nghiệm thực tiễn nhiều năm hành nghề, tôi nhận thấy giai đoạn này thường có tỷ lệ thành công cân bằng hơn giữa cha và mẹ so với các độ tuổi khác. Trước đây tôi từng xử lý vụ việc tranh chấp quyền nuôi con gái 4 tuổi. Người mẹ là nhân viên văn phòng có thu nhập ổn định nhưng thường xuyên làm thêm giờ, người bố là giáo viên có thời gian linh hoạt hơn và đã trực tiếp chăm sóc con trong 2 năm qua. Kết quả Tòa án quyết định giao con cho bố với lý do bố có thời gian chăm sóc trực tiếp tốt hơn và con đã quen với việc được bố đưa đón đi học, chăm sóc hàng ngày.

Tòa án cũng xem xét khả năng hỗ trợ từ gia đình mở rộng. Nếu một bên có sự hỗ trợ từ ông bà, anh chị em trong việc chăm sóc con khi cần thiết, điều này sẽ được đánh giá tích cực. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này phải thực tế và bền vững, không chỉ là cam kết suông.

Con từ đủ 7 tuổi

Theo Điều 81, Khoản 2 Luật HNGĐ 2014, khi con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án bắt buộc phải lấy ý kiến, xem xét nguyện vọng của con về việc muốn ở với ai. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng nguyện vọng của con không phải là yếu tố tuyệt đối. Tòa án vẫn sẽ xem xét toàn diện các yếu tố khác để đảm bảo quyết định cuối cùng thực sự vì lợi ích tốt nhất của con. Nguyện vọng của con chỉ là một trong những yếu tố quan trọng được cân nhắc, cùng với điều kiện vật chất, tinh thần của cha mẹ và các yếu tố khách quan khác.

Quy định này mang tính đột phá so với nhiều quốc gia, khi Việt Nam công nhận quyền bày tỏ ý kiến của trẻ từ độ tuổi khá sớm. Thay đổi từ 9 tuổi (theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2000 và Nghị quyết 02/2000/NQ-HĐTP) xuống 7 tuổi theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 thể hiện sự tiến bộ đáng kể trong nhận thức pháp luật về quyền trẻ em.

Quy định này mang tính đột phá so với nhiều quốc gia, khi Việt Nam công nhận quyền bày tỏ ý kiến của trẻ từ độ tuổi khá sớm. Thay đổi từ 9 tuổi (theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2000 và Nghị quyết 02/2000/NQ-HĐTP) xuống 7 tuổi theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 thể hiện sự tiến bộ đáng kể trong nhận thức pháp luật về quyền trẻ em.

Việc lấy ý kiến nguyện vọng của con phải được thực hiện một cách thận trọng, đảm bảo không gây áp lực tâm lý cho trẻ. Theo quy định, việc này phải được thực hiện thân thiện, phù hợp với tâm lý độ tuổi, không lấy ý kiến trước mặt cha mẹ, và tuyệt đối không được ép buộc hoặc tác động đến quyết định của con.

Từ kinh nghiệm thực tiễn, nguyện vọng của con thường xuất phát từ sự gắn bó tình cảm với bên cha/mẹ đã chăm sóc nhiều hơn, mong muốn duy trì sự ổn định về môi trường sống, trường học, hoặc nguyện vọng được ở cùng anh, chị, em để duy trì tình cảm gia đình.

3. 05 Điều kiện Tòa án xem xét để giành quyền nuôi con (khi có tranh chấp)

Khi cha mẹ tranh chấp, Tòa án sẽ không dựa vào cảm tính mà xem xét 05 nhóm điều kiện thực tế, bao gồm: (1) Thu nhập và tài chính; (2) Chỗ ở, điều kiện sinh hoạt; (3) Thời gian thực tế chăm sóc con; (4) Đạo đức, lối sống; và (5) Tình trạng sức khỏe. Căn cứ pháp lý tổng hợp thực tiễn xét xử dựa trên tinh thần Điều 81 Luật HNGĐ 2014.

Đây là những tiêu chí được đúc kết từ thực tiễn xét xử nhằm cụ thể hóa nguyên tắc "lợi ích tốt nhất của con". Bên nào chứng minh được mình có ưu thế ở nhiều điều kiện hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trước Tòa.

1. Điều kiện về Thu nhập và Tài chính:

Tòa án sẽ xem xét ai là người có công việc và thu nhập ổn định để đảm bảo khả năng chu cấp lâu dài cho các nhu cầu thiết yếu của con như ăn uống, học hành, chăm sóc sức khỏe. Tòa án không yêu cầu thu nhập phải thật cao, mà quan trọng là tính ổn định và hợp pháp của nguồn thu nhập đó. Một mức thu nhập trung bình nhưng đều đặn sẽ được đánh giá cao hơn một mức thu nhập cao nhưng bấp bênh, không rõ ràng.

2. Điều kiện về Chỗ ở và Môi trường sống:

Một nơi ở ổn định, an toàn và hợp pháp là yếu tố quan trọng. Tòa án sẽ đánh giá xem môi trường sống xung quanh có lành mạnh, an ninh, thuận tiện cho việc học tập và sinh hoạt của con hay không. Việc có nhà riêng (sổ đỏ) là một lợi thế, nhưng hợp đồng thuê nhà dài hạn tại một nơi có điều kiện tốt vẫn được Tòa án chấp nhận.

3. Điều kiện về Thời gian chăm sóc, giáo dục con:

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Tòa án sẽ xem xét ai là người thực tế dành nhiều thời gian hơn để trực tiếp trông nom, dạy dỗ, đưa đón con đi học, chăm sóc khi con ốm. Một người dù kiếm nhiều tiền nhưng phó mặc con cho người giúp việc sẽ không được đánh giá cao bằng người có thu nhập thấp hơn nhưng luôn tự tay chăm sóc, giáo dục và ở bên cạnh con.

4. Điều kiện về Đạo đức và Lối sống:

Tòa án sẽ không giao con cho một người có tư cách đạo đức không tốt, có lối sống không lành mạnh. Các hành vi như bạo lực gia đình, cờ bạc, nghiện ngập, có tiền án tiền sự... sẽ là một điểm trừ rất lớn. Hành vi ngoại tình, dù không phải là yếu tố quyết định duy nhất, cũng sẽ được xem xét như một biểu hiện về đạo đức và sự coi trọng giá trị gia đình.

5. Điều kiện về Sức khỏe:

Người trực tiếp nuôi con cần có đủ sức khỏe về cả thể chất lẫn tinh thần để đảm đương trách nhiệm chăm sóc một đứa trẻ một cách tốt nhất. Trường hợp một bên mắc bệnh hiểm nghèo, bệnh truyền nhiễm hoặc các vấn đề về tâm lý có thể ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con sẽ là một yếu tố bất lợi khi Tòa án xem xét.   

4. Trường hợp nào mẹ không được quyền nuôi con?

Người mẹ có thể bị hạn chế hoặc mất quyền nuôi con khi không đáp ứng đủ điều kiện về kinh tế, chỗ ở, sức khỏe, đạo đức hoặc có hành vi bạo lực, lạm dụng, nghiện ngập hoặc cản trở quyền thăm nom của bố. Nguyên tắc chung là: mọi quyết định của Tòa án phải bảo đảm lợi ích tốt nhất cho con theo quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Ví dụ thực tiễn: Trong một vụ việc tôi từng đại diện, người mẹ mắc bệnh trầm cảm nặng, nhiều lần có ý định tự tử, Tòa án đã quyết định giao con cho bố với lý do môi trường sống với mẹ không đảm bảo an toàn cho trẻ. Quyết định này mặc dù đau lòng nhưng hoàn toàn đúng theo nguyên tắc "lợi ích tốt nhất của con".

Một vụ việc khác, một người mẹ thường xuyên đánh con vì không học bài, dẫn đến trẻ bị trầm cảm, sợ hãi khi về nhà. Dù người mẹ biện hộ rằng đó là cách dạy con, nhưng Tòa án vẫn quyết định hạn chế quyền nuôi con và chỉ cho phép thăm nom có giám sát. Người có hành vi bạo lực có thể bị hạn chế quyền thăm nom hoặc mất hoàn toàn quyền nuôi con tùy theo mức độ nghiêm trọng.

Các hành vi Nghiện ngập, cờ bạc, quan hệ bất chính thường xuyên tại nhà, hoặc các tệ nạn xã hội khác không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con mà còn tạo ra môi trường sống độc hại cho trẻ. Trong thực tiễn, nhiều trường hợp mẹ có lối sống buông thả, thường xuyên về muộn, để con một mình hoặc giao cho người khác chăm sóc mà không có sự giám sát phù hợp.

Án lệ số 54/2022/AL là minh chứng rõ ràng nhất cho trường hợp này. Người mẹ bỏ đi từ khi con 4 tháng tuổi, không quan tâm đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con trong thời gian dài. Mặc dù luật ưu tiên mẹ nuôi con dưới 36 tháng, nhưng Tòa án vẫn quyết định giao con cho bố vì "lợi ích tốt nhất của con".

Các hành vi như dạy con nói dối, trộm cắp, buôn bán chất cấm, hoặc tham gia vào các hoạt động phạm pháp khác đều có thể dẫn đến việc bị tước quyền nuôi con. Theo Điều 85, 86 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, những hành vi này có thể dẫn đến việc bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.

Ai có quyền nuôi con nếu cả bố và mẹ không đủ điều kiện?

Khi cả cha và mẹ đều không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ giao con cho người giám hộ hợp pháp, thường là ông bà nội, ông bà ngoại hoặc người thân thích khác, nếu họ đáp ứng đủ tiêu chuẩn về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở và nhân thân theo điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Về mặt pháp lý, ông bà phải đáp ứng các điều kiện tương tự như cha mẹ. Ngoài ông bà, các người thân thích khác cũng có thể được xem xét:

  • Anh, chị, em ruột của cha hoặc mẹ (cô, dì, chú, bác)
  • Các họ hàng gần gũi khác có mối quan hệ tình cảm với trẻ
  • Người đã có mối quan hệ chăm sóc trẻ từ trước (như người giúp việc lâu năm trong gia đình)

Trong trường hợp không có ông bà hoặc người thân nào đủ điều kiện, Tòa án nhân dân sẽ chỉ định người giám hộ theo quy định của Bộ luật Dân sự. Đây là những trường hợp đặc biệt nhưng không hiếm trong thực tiễn. Theo Điều 64 Bộ luật Dân sự 2015, thứ tự ưu tiên được chỉ định làm người giám hộ như sau:

  • Vợ hoặc chồng (không áp dụng trong trường hợp ly hôn)
  • Cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi
  • Con thành niên
  • Anh, chị, em ruột thành niên
  • Ông bà nội, ông bà ngoại
  • Cô, dì, chú, bác ruột

Nếu không có ai trong danh sách trên đủ điều kiện, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ đảm nhận việc giám hộ:

  • Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi người chưa thành niên cư trú
  • Cơ sở nuôi dưỡng trẻ em (trại trẻ mồ côi, làng trẻ em SOS)
  • Gia đình nhận nuôi có đủ điều kiện

5. Cần chuẩn bị bằng chứng, hồ sơ gì để chứng minh điều kiện nuôi con? (Điều kiện)

Để chứng minh 05 điều kiện trên, bạn cần nộp các bằng chứng thực tế cho Tòa án, ví dụ: Sao kê lương/hợp đồng lao động (chứng minh thu nhập), Sổ đỏ/Hợp đồng thuê nhà (chứng minh chỗ ở), hình ảnh/video/người làm chứng (chứng minh thời gian chăm con hoặc đạo đức xấu của bên kia). Căn cứ pháp lý tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Tòa án sẽ không tự mình điều tra tất cả các tình tiết. Theo luật, bạn có nghĩa vụ phải cung cấp bằng chứng để chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Dưới đây là danh sách các bằng chứng bạn nên chuẩn bị:

Nhóm Bằng chứng Loại Bằng chứng cụ thể
1. Chứng minh điều kiện vật chất

- Sao kê tài khoản lương, Hợp đồng lao động, Giấy xác nhận lương.

 

- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ), Sổ hộ khẩu.

 

- Hợp đồng thuê nhà dài hạn.

 

- Sổ tiết kiệm, giấy tờ sở hữu tài sản khác.

2. Chứng minh điều kiện tinh thần

- Lời khai của người làm chứng (hàng xóm, giáo viên, người thân) về việc bạn là người trực tiếp chăm sóc con.

 

- Hình ảnh, video ghi lại cảnh sinh hoạt, chăm sóc con hàng ngày.

 

- Sổ liên lạc, giấy khen của con, các tin nhắn trao đổi với giáo viên.

 

- Vi bằng ghi nhận hành vi bạo lực, cờ bạc, lối sống không lành mạnh của phía bên kia (nếu có).

 

- Phiếu lý lịch tư pháp để chứng minh bản thân không có tiền án, tiền sự.

3. Chứng minh tình trạng sức khỏe

- Giấy khám sức khỏe tổng quát để chứng minh bạn đủ sức khỏe chăm sóc con.

 

- Bằng chứng về việc bên kia mắc bệnh hiểm nghèo, bệnh tâm thần ảnh hưởng đến khả năng nuôi con (nếu có).

6. Giải đáp 03 hiểu lầm phổ biến khi giành quyền nuôi con

Nhiều người lầm tưởng "cứ ngoại tình là mất quyền nuôi con" hoặc "thu nhập thấp hơn là thua". Thực tế Tòa án xem xét toàn diện, hành vi ngoại tình hoặc thu nhập chỉ là một trong nhiều yếu tố chứ không phải là yếu tố quyết định duy nhất.  Tòa án luôn quay về nguyên tắc cốt lõi: Quyết định nào là tốt nhất cho sự phát triển về mọi mặt của đứa trẻ? Việc hiểu đúng bản chất vấn đề sẽ giúp bạn tự tin hơn và tập trung vào việc chứng minh những điều kiện thực sự có lợi cho con.

Vợ/chồng ngoại tình có tự động mất quyền nuôi con không?

Không. Hành vi ngoại tình là vi phạm đạo đức và Luật HNGĐ, nhưng Tòa án chỉ xem xét tước quyền nuôi con nếu hành vi đó ảnh hưởng trực tiếp, tiêu cực đến sự phát triển của con (ví dụ: bỏ bê, không chăm sóc con để đi ngoại tình, đưa nhân tình về nhà sống chung...).

Tòa án sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của hành vi ngoại tình. Nếu một người dù có quan hệ ngoài luồng nhưng vẫn hoàn thành tốt trách nhiệm chăm sóc, giáo dục con, không để việc riêng ảnh hưởng đến con, thì hành vi đó chỉ bị xem là một điểm trừ về đạo đức. Ngược lại, nếu người đó vì ngoại tình mà bỏ bê con cái, để con sống trong môi trường không lành mạnh, thì đó sẽ là một bất lợi rất lớn khi Tòa án ra quyết định.   

Thu nhập thấp hơn có bất lợi khi giành quyền nuôi con không?

Có bất lợi, nhưng không phải là yếu tố quyết định. Tòa án yêu cầu thu nhập "đủ ổn định" để lo cho con, chứ không yêu cầu "phải giàu". Yếu tố thời gian chăm sóc và đạo đức thường được xem trọng tương đương, thậm chí hơn yếu tố thu nhập.   

Tòa án hiểu rằng, việc nuôi dạy một đứa trẻ không chỉ cần tiền bạc. Một người mẹ nội trợ, dù không tạo ra thu nhập, nhưng dành toàn bộ thời gian để chăm sóc, dạy dỗ con vẫn có thể giành được quyền nuôi con nếu chứng minh được người cha thu nhập cao lại không có thời gian hoặc có lối sống không tốt. Hơn nữa, người không trực tiếp nuôi con (có thu nhập cao hơn) sẽ phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng để bù đắp về mặt tài chính.

Nguyện vọng của con là yếu tố quyết định không?

Không. Nguyện vọng của con (từ đủ 7 tuổi) là một căn cứ quan trọng Tòa án bắt buộc phải xem xét, nhưng không phải là yếu tố duy nhất để đưa ra phán quyết. Tòa án sẽ cân nhắc nguyện vọng đó cùng với tất cả các điều kiện khác của cha mẹ để đảm bảo "lợi ích tốt nhất về mọi mặt" cho con. Căn cứ pháp lý theo thực tiễn xét xử dựa trên tinh thần Điều 81 Luật HNGĐ 2014.

Lý do là vì mong muốn của trẻ có thể bị chi phối bởi những suy nghĩ đơn giản, cảm tính (ví dụ: chọn ở với người nuông chiều hơn, mua nhiều đồ chơi hơn) thay vì những yếu tố có lợi cho sự phát triển lâu dài. Tòa án có trách nhiệm phải nhìn xa hơn, đánh giá một cách khách quan xem bên nào có thể tạo ra môi trường sống ổn định, điều kiện học tập và sự giáo dục đạo đức tốt hơn cho trẻ . Do đó, dù con có nguyện vọng ở với một bên, Tòa án vẫn có thể giao con cho bên còn lại nếu xét thấy điều đó tốt hơn cho tương lai của con.

7. Các quyền và nghĩa vụ sau khi Tòa án phán quyết

Sau khi Tòa phán quyết, người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con (không ai được cản trở) và nghĩa vụ cấp dưỡng (chu cấp tiền). Nếu điều kiện thay đổi, các bên có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con. Căn cứ pháp lý tại Điều 82, 83, 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Bản án của Tòa không phải là dấu chấm hết. Nó mở ra một giai đoạn mới mà ở đó, cả hai vẫn phải tiếp tục thực hiện vai trò làm cha, làm mẹ của mình theo quy định của pháp luật.

Quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con

Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở. Người trực tiếp nuôi con không được gây khó dễ, nhưng có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền này nếu bên kia lạm dụng (ảnh hưởng xấu đến con). Căn cứ pháp lý tại Điều 82, 83 Luật HNGĐ 2014.

Hành vi "cản trở" có thể là không cho gặp, không cho nghe điện thoại, cố tình đưa con đi nơi khác vào thời gian thăm nom đã hẹn... Hành vi này có thể bị xử phạt hành chính từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng.

Hành vi "lạm dụng" có thể là đến thăm vào giờ con ngủ, giờ học; nói xấu, xúi giục con làm điều sai trái... Khi đó, người trực tiếp nuôi có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế thời gian, địa điểm thăm nom.

Nghĩa vụ cấp dưỡng và thay đổi quyền nuôi con

Người không nuôi con phải cấp dưỡng (mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định). Khi hoàn cảnh của một trong hai bên thay đổi đáng kể, họ có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con. 

Mức cấp dưỡng: Được tính toán dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con (học phí, ăn uống, quần áo...). Hành vi trốn tránh cấp dưỡng có thể bị xử phạt hành chính đến 10.000.000 đồng, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tù lên đến 2 năm.

Khi nào được yêu cầu thay đổi người nuôi con? Khi có sự thay đổi lớn về hoàn cảnh. Ví dụ: người đang nuôi con bị mất việc làm, sức khỏe suy giảm nghiêm trọng, tái hôn nhưng người mới ngược đãi con; hoặc người không nuôi nay đã có điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc tốt hơn hẳn. Thủ tục thay đổi sẽ được thực hiện bằng cách nộp đơn yêu cầu lại cho Tòa án.

Căn cứ pháp lý tại các Điều 82, 84 Luật HNGĐ 2014.

8. Chi phí giành quyền nuôi con (Án phí và Phí Luật sư) là bao nhiêu?

Nếu tranh chấp quyền nuôi con trong vụ án ly hôn, bạn phải nộp án phí dân sự sơ thẩm là 300.000 đồng (nếu không có tranh chấp tài sản). Nếu bạn sử dụng dịch vụ Luật sư, chi phí sẽ được tính riêng dựa trên sự thỏa thuận với văn phòng luật sư.   

Án phí Tòa án: Đây là khoản phí bắt buộc phải nộp cho Nhà nước. Đối với vụ việc ly hôn chỉ có tranh chấp về quyền nuôi con (không có tranh chấp tài sản), mức án phí là 300.000 đồng. Nếu có tranh chấp về tài sản, án phí sẽ được tính theo tỷ lệ % trên giá trị tài sản tranh chấp. Quy định án phí được áp dụng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.   

Phí dịch vụ Luật sư: Đây là chi phí tùy chọn, bạn trả cho luật sư để được tư vấn, soạn hồ sơ và đại diện tranh tụng. Mức phí này do bạn và văn phòng luật sư thỏa thuận, phụ thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc.

Trường hợp được miễn/giảm án phí: Pháp luật có quy định miễn án phí cho một số đối tượng như người thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người khuyết tật, người có công với cách mạng... (cần có giấy tờ xác nhận). 

9. Các câu hỏi thường gặp về quyền nuôi con khi ly hôn

Gia đình có nhiều con thì quyền nuôi con sẽ được phân chia như thế nào?

Không có quy định bắt buộc rằng một bên phải nuôi tất cả các con. Nếu hai bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét điều kiện cụ thể của mỗi bên để quyết định giao từng đứa trẻ cho ai. Việc chia mỗi con cho một người nuôi là hoàn toàn hợp pháp, miễn sao đảm bảo quyền lợi tốt nhất của từng trẻ. Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “Trường hợp vợ chồng không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con thì Tòa án quyết định giao con cho một bên căn cứ vào quyền lợi mọi mặt của con.”

Ví dụ, một đứa trẻ có sự gắn bó với bố nhiều hơn và đứa còn lại quen sống cùng mẹ - điều này có thể được Tòa xem xét và ra quyết định khác nhau cho mỗi con.

Có thể giành quyền nuôi cả hai (hoặc ba) con cùng lúc không?

Có thể. Nếu một trong hai bên có đầy đủ điều kiện về kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống ổn định và đặc biệt là các con đều có mong muốn được sống cùng người đó, thì việc được nuôi cả hai hoặc ba con là hoàn toàn có thể xảy ra. Tuy nhiên, Tòa sẽ xem xét độc lập từng trường hợp, từng đứa trẻ, chứ không mặc định rằng "một bên có thể nuôi hết" chỉ vì có thu nhập cao hoặc là mẹ. Nếu có con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa cũng bắt buộc phải hỏi ý kiến từng trẻ trước khi đưa ra quyết định.

Tòa án có ưu tiên để các con ở cùng nhau không?

Có, Tòa án thường ưu tiên giữ các con ở cùng nhau để đảm bảo sự ổn định tâm lý và tránh gây xáo trộn trong cuộc sống của trẻ. Tuy nhiên, đây không phải là quy tắc cứng nhắc. Nếu việc tách con ra ở riêng với từng cha/mẹ là phù hợp hơn về điều kiện chăm sóc và môi trường sống, thì Tòa vẫn có thể quyết định chia quyền nuôi theo từng trẻ. Mỗi trường hợp đều được đánh giá riêng biệt và linh hoạt để tối ưu lợi ích cho từng đứa trẻ.

Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn "Khi có từ hai con chung trở lên, Tòa án cần xem xét yếu tố gắn bó tình cảm giữa các con và nguyện vọng của các con được ở cùng nhau."

Khi chia tay, cha có quyền trực tiếp nuôi con khi không kết hôn?

Khi không kết hôn, người cha hoàn toàn có thể có quyền trực tiếp nuôi con. Việc xác định người trực tiếp nuôi con được giải quyết theo nguyên tắc tương tự như khi vợ chồng ly hôn: ưu tiên sự thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ quyết định dựa trên lợi ích tốt nhất của con theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Để làm được điều này người cha cần phải thực hiện thủ tục nhận cha cho con nếu tên cha không có trong Giấy khai sinh của con.

Nếu không có tranh chấp: Thủ tục này được thực hiện tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã nơi cư trú của cha hoặc mẹ. Hồ sơ cần có tờ khai và các chứng cứ chứng minh quan hệ cha con (như kết quả giám định ADN, văn bản cam đoan có người làm chứng...). 

Nếu có tranh chấp: Một trong các bên phải nộp đơn yêu cầu Tòa án xác định cha cho con theo quy định tại Điều 101 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.   

Kết luận

Quyền nuôi con khi ly hôn là vấn đề phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nguyên tắc "lợi ích tốt nhất của con" luôn là kim chỉ nam cho mọi quyết định. Nếu bạn đang đối mặt với tranh chấp quyền nuôi con, việc tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư chuyên nghiệp sẽ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của bạn và con.

Tranh chấp quyền nuôi con là một quá trình phức tạp và nhạy cảm. Để đảm bảo thủ tục đúng pháp luật và bảo vệ tốt nhất tương lai của con, hãy liên hệ ngay với các Luật sư chuyên về Hôn nhân & Gia đình của Luật Minh Khuê để được tư vấn chiến lược và hỗ trợ soạn thảo hồ sơ. Mọi vướng mắc pháp lý xin vui lòng liên hệ Tổng đài tư vấn (Hotline) 1900.6162 hoặc Email: lienhe@luatminhkhue.vn

Khuyến nghị: Bạn nên liên hệ Luật sư ngay khi phát sinh ý định ly hôn hoặc khi nhận thấy tranh chấp đang trở nên gay gắt, để được hướng dẫn thu thập bằng chứng kịp thời và hợp pháp.

Căn cứ pháp lý: Thực tiễn xét xử dựa trên tinh thần Điều 81 Luật HNGĐ 2014.