- 1. Khái niệm và đặc điểm nhận diện lũ ống, lũ quét
- 2. Phân biệt sự khác nhau giữa lũ ống và lũ quét
- 3. Quy định pháp luật về chính sách hỗ trợ người dân gặp thiên tai, lũ lụt
- 4. Quy trình, thủ tục đề nghị hỗ trợ thiệt hại do lũ ống, lũ quét gây ra
- 5. Các câu hỏi thường gặp về chính sách cứu trợ thiên tai
1. Khái niệm và đặc điểm nhận diện lũ ống, lũ quét
Lũ ống và lũ quét đều là các loại hình thiên tai đặc biệt nguy hiểm thường xảy ra tại khu vực miền núi, trung du có địa hình dốc, lưu vực sông suối nhỏ và khả năng tập trung dòng chảy nhanh. Hai hiện tượng này có điểm chung là xuất hiện đột ngột, diễn biến trong thời gian ngắn, tốc độ dòng chảy lớn và gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản cũng như cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, xét về cơ chế hình thành và đặc điểm dòng chảy, lũ ống và lũ quét là hai hiện tượng khác nhau, cần được nhận diện chính xác để phục vụ công tác phòng ngừa, cảnh báo và tổ chức cứu hộ, cứu nạn.
Theo quy định của Luật Phòng, chống thiên tai năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020), lũ quét là một trong các loại hình thiên tai thuộc phạm vi quản lý của Nhà nước. Trong khi đó, thuật ngữ lũ ống tuy không được định nghĩa riêng trong luật nhưng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khí tượng thủy văn để chỉ dạng lũ đặc thù phát sinh tại các khe núi, thung lũng hẹp có điều kiện địa hình đặc biệt.
Lũ ống là hiện tượng dòng nước lũ tăng đột biến khi di chuyển qua các đoạn lòng dẫn bị thu hẹp như khe núi, hẻm vực hoặc thung lũng dạng cổ chai. Sau các trận mưa lớn kéo dài tại khu vực thượng nguồn, lượng nước tập trung nhanh về các suối nhỏ. Khi gặp vị trí bị đất đá, cây cối hoặc vật cản tự nhiên chắn dòng, nước tiếp tục tích tụ tạo áp lực lớn. Khi điểm chắn bị phá vỡ hoặc lượng nước vượt quá khả năng chứa, toàn bộ khối nước được giải phóng trong thời gian rất ngắn, tạo thành dòng nước chảy xiết với vận tốc cực lớn.
Đặc trưng nổi bật của lũ ống là dòng nước tập trung trong phạm vi hẹp nhưng có sức cuốn trôi rất mạnh. Thời gian từ khi hình thành đến khi tràn xuống khu vực hạ lưu thường chỉ tính bằng vài phút đến vài chục phút, khiến người dân rất khó có đủ thời gian để sơ tán nếu không có cảnh báo sớm.
Trong khi đó, lũ quét là hiện tượng lũ xảy ra bất ngờ trên các sông, suối nhỏ vùng miền núi sau những trận mưa có cường độ rất lớn. Khi lượng mưa vượt quá khả năng thấm của đất, nước mưa nhanh chóng chuyển thành dòng chảy mặt trên các sườn dốc, cuốn theo đất, cát, đá, cây cối và nhiều vật liệu khác rồi hợp thành dòng lũ có sức tàn phá đặc biệt nghiêm trọng.
Khác với lũ thông thường chủ yếu mang theo nước, lũ quét thường là hỗn hợp giữa nước, bùn, đất, đá và thực vật. Khối lượng vật chất lớn làm gia tăng đáng kể động năng của dòng lũ, có thể phá hủy hoàn toàn nhà cửa, cầu đường, công trình thủy lợi, hệ thống điện, trường học và vùi lấp khu dân cư chỉ trong thời gian rất ngắn.
Quá trình hình thành lũ quét chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố như mưa cực đoan, địa hình sườn dốc lớn, mạng lưới sông suối dày đặc, đất có khả năng thấm thấp và sự suy giảm diện tích rừng đầu nguồn. Việc khai thác rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất hoặc xây dựng các công trình làm thay đổi dòng chảy tự nhiên đều có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện lũ quét.
Về phương diện quản lý rủi ro thiên tai, việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm an toàn tính mạng cho người dân.
Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất là mưa lớn kéo dài nhiều giờ tại khu vực miền núi hoặc xuất hiện mưa rất lớn ở vùng thượng nguồn mặc dù nơi cư trú chưa có mưa. Trong nhiều trường hợp, lũ có thể hình thành từ lượng mưa xảy ra ở khu vực cách xa hàng chục kilômét.
Dòng nước tại các sông, suối cũng có nhiều biểu hiện bất thường trước khi xảy ra lũ. Mực nước có thể đột ngột hạ thấp do dòng chảy bị tắc nghẽn ở phía thượng nguồn, sau đó nhanh chóng dâng cao trong thời gian rất ngắn. Nước chuyển sang màu đục, mang theo nhiều bùn đất, cành cây, gỗ mục hoặc đá sỏi là dấu hiệu cho thấy nguy cơ lũ đang gia tăng.
Ngoài ra, khu vực sườn núi thường xuất hiện các hiện tượng địa chất bất thường như tiếng đá va đập dưới lòng suối, âm thanh gầm lớn phát ra từ khe núi, mặt đất rung nhẹ, cây cối nghiêng đổ hoặc xuất hiện các vết nứt trên sườn dốc và nền nhà. Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, người dân cần nhanh chóng di chuyển đến khu vực cao ráo, an toàn và tuân thủ hướng dẫn của chính quyền địa phương.
Nhận diện đúng bản chất của lũ ống và lũ quét không chỉ giúp người dân chủ động phòng tránh mà còn là cơ sở để cơ quan nhà nước xây dựng bản đồ cảnh báo nguy cơ thiên tai, quy hoạch khu dân cư, đầu tư hệ thống cảnh báo sớm và triển khai hiệu quả các chính sách hỗ trợ, cứu trợ theo quy định của pháp luật.
2. Phân biệt sự khác nhau giữa lũ ống và lũ quét
Mặc dù đều là các loại hình thiên tai nguy hiểm thường xảy ra tại khu vực miền núi, lũ ống và lũ quét có sự khác biệt rõ rệt về điều kiện hình thành, cơ chế phát sinh, thành phần dòng chảy và phạm vi ảnh hưởng. Việc phân biệt chính xác hai hiện tượng này không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu khí tượng thủy văn mà còn là cơ sở để cơ quan nhà nước xây dựng phương án phòng, chống thiên tai, quy hoạch dân cư và triển khai các chính sách hỗ trợ phù hợp.
Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở điều kiện địa hình hình thành. Lũ ống chủ yếu xuất hiện tại các khe núi, hẻm vực hoặc thung lũng có lòng dẫn bị thu hẹp đột ngột. Đây là điều kiện bắt buộc để dòng nước tích tụ phía sau điểm nghẽn rồi giải phóng với áp lực rất lớn. Ngược lại, lũ quét có thể hình thành trên toàn bộ lưu vực sông, suối nhỏ có địa hình dốc mà không nhất thiết phải có lòng dẫn dạng "ống" hay điểm thắt địa hình.
Về cơ chế phát sinh, lũ ống hình thành khi lượng nước mưa lớn từ thượng nguồn bị cản trở bởi đất đá, cây cối hoặc các vật cản tự nhiên. Sau khi tích tụ đủ áp lực, khối nước sẽ phá vỡ điểm chắn và tràn xuống hạ lưu với tốc độ cực nhanh. Trong khi đó, lũ quét phát sinh do lượng mưa vượt quá khả năng thấm của đất, khiến nước chảy tràn trên bề mặt sườn dốc, cuốn theo đất, đá, cây cối rồi hội tụ thành dòng lũ có sức công phá lớn.
Thành phần của dòng lũ cũng là tiêu chí phân biệt quan trọng. Lũ ống chủ yếu là dòng nước chảy xiết, có thể mang theo cành cây, cát, sỏi và một số vật trôi nổi. Ngược lại, lũ quét là hỗn hợp của nước, bùn, đất, đá hộc, thân cây và nhiều vật chất khác. Trong nhiều trường hợp, khối lượng bùn đất và đá chiếm tỷ trọng rất lớn, làm gia tăng đáng kể sức va đập của dòng lũ.
Hình thức gây thiệt hại của hai loại thiên tai cũng có sự khác nhau. Lũ ống thường cuốn trôi người, phương tiện và tài sản nằm dọc lòng suối hoặc khu vực hạ lưu trong thời gian rất ngắn do dòng nước có vận tốc lớn. Trong khi đó, lũ quét ngoài khả năng cuốn trôi còn có thể san lấp nhà cửa, vùi lấp công trình, phá hủy cầu đường và làm thay đổi địa hình bởi lượng đất đá khổng lồ đi kèm.
Phạm vi ảnh hưởng của lũ ống thường giới hạn trong các khe suối, thung lũng hẹp hoặc khu vực cửa thoát lũ. Ngược lại, lũ quét có thể lan rộng trên toàn bộ lưu vực, chân sườn núi, khu vực bồi tích và các vùng dân cư nằm dọc theo hướng di chuyển của dòng bùn đá.
Mặc dù có những đặc điểm khác nhau, cả lũ ống và lũ quét đều thuộc nhóm thiên tai có mức độ rủi ro rất cao, thường diễn biến nhanh, khó dự báo chính xác từng thời điểm xảy ra và gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản cũng như cơ sở hạ tầng. Vì vậy, người dân sinh sống tại khu vực có nguy cơ cần thường xuyên theo dõi cảnh báo của cơ quan khí tượng thủy văn, chấp hành lệnh sơ tán của chính quyền địa phương và tuyệt đối không di chuyển qua các khu vực suối, ngầm tràn hoặc chân núi khi xuất hiện mưa lớn kéo dài.
3. Quy định pháp luật về chính sách hỗ trợ người dân gặp thiên tai, lũ lụt
Nhằm bảo đảm an sinh xã hội và giúp người dân nhanh chóng ổn định cuộc sống sau thiên tai, pháp luật Việt Nam quy định tương đối đầy đủ các cơ chế cứu trợ khẩn cấp, hỗ trợ khắc phục hậu quả và phục hồi sản xuất. Các chính sách này được xây dựng trên nguyên tắc hỗ trợ kịp thời, đúng đối tượng, công khai, minh bạch và phù hợp với mức độ thiệt hại thực tế.
Khung pháp lý điều chỉnh chủ yếu gồm Luật Phòng, chống thiên tai năm 2013, được sửa đổi, bổ sung năm 2020; Nghị định số 20/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội; Nghị định số 76/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 20/2021/NĐ-CP; cùng với Nghị định số 02/2017/NĐ-CP về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh.
Theo Nghị định số 76/2024/NĐ-CP, từ ngày 01/7/2024, mức chuẩn trợ giúp xã hội được điều chỉnh từ 360.000 đồng/tháng lên 500.000 đồng/tháng. Đây là căn cứ để xác định nhiều khoản trợ giúp xã hội khẩn cấp đối với người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
Đối với hộ gia đình thiếu lương thực do thiên tai, Nhà nước thực hiện hỗ trợ 15 kg gạo/người/tháng trong thời gian một tháng cho mỗi đợt cứu trợ. Trường hợp vẫn còn thiếu đói do hậu quả thiên tai kéo dài thì thời gian hỗ trợ có thể kéo dài nhưng tối đa không quá ba tháng. Ngoài lương thực, người dân còn có thể được cấp phát lều bạt, nước sạch, thực phẩm, chăn màn, đồ dùng thiết yếu và các nhu yếu phẩm khác tùy theo điều kiện thực tế.
Người bị thương nặng do lũ ống, lũ quét phải cấp cứu và điều trị tại cơ sở y tế từ ba ngày trở lên được xem xét hỗ trợ tối thiểu bằng mười lần mức chuẩn trợ giúp xã hội, tương ứng 5.000.000 đồng/người theo mức chuẩn hiện hành.
Đối với trường hợp người chết hoặc mất tích do thiên tai, gia đình hoặc tổ chức trực tiếp thực hiện việc mai táng được xem xét hỗ trợ chi phí mai táng tối thiểu bằng năm mươi lần mức chuẩn trợ giúp xã hội, tương ứng 25.000.000 đồng/người.
Pháp luật cũng quy định chính sách hỗ trợ về nhà ở đối với hộ nghèo, hộ cận nghèo và hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Cụ thể, trường hợp nhà ở bị đổ, sập hoặc cuốn trôi hoàn toàn được hỗ trợ tối thiểu 40.000.000 đồng để xây dựng nhà ở mới. Trường hợp phải di dời khẩn cấp khỏi khu vực có nguy cơ sạt lở, lũ quét được hỗ trợ tối thiểu 30.000.000 đồng/hộ. Nếu nhà ở bị hư hỏng nặng, không bảo đảm điều kiện sinh hoạt thì được hỗ trợ tối thiểu 20.000.000 đồng/hộ để sửa chữa.
Đối với thiệt hại về sản xuất nông nghiệp, hộ gia đình, cá nhân có cây trồng, vật nuôi, thủy sản hoặc phương tiện sản xuất bị thiệt hại được xem xét hỗ trợ theo quy định tại Nghị định số 02/2017/NĐ-CP. Mức hỗ trợ phụ thuộc vào từng loại sản xuất, diện tích hoặc số lượng bị thiệt hại và tỷ lệ thiệt hại thực tế.
Việc triển khai các chính sách cứu trợ được thực hiện trên cơ sở kết quả kiểm tra, xác minh của chính quyền địa phương nhằm bảo đảm hỗ trợ đúng đối tượng, hạn chế tình trạng trục lợi chính sách và sử dụng hiệu quả nguồn ngân sách nhà nước.
4. Quy trình, thủ tục đề nghị hỗ trợ thiệt hại do lũ ống, lũ quét gây ra
Pháp luật hiện hành quy định trình tự giải quyết hồ sơ hỗ trợ thiên tai theo hướng đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn bảo đảm việc thẩm định, xác minh thiệt hại và chi trả đúng đối tượng.
Tùy từng chính sách hỗ trợ mà thành phần hồ sơ có sự khác nhau. Đối với hỗ trợ chi phí mai táng, người đề nghị nộp Tờ khai theo Mẫu số 04 ban hành kèm theo Nghị định số 20/2021/NĐ-CP cùng giấy báo tử hoặc văn bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền đối với trường hợp mất tích.
Đối với hỗ trợ xây dựng mới hoặc sửa chữa nhà ở, hộ gia đình lập Tờ khai theo Mẫu số 06 ban hành kèm theo Nghị định số 20/2021/NĐ-CP.
Đối với hỗ trợ khôi phục sản xuất nông nghiệp, hồ sơ thường gồm bảng thống kê thiệt hại được xác nhận tại thôn, bản, tổ dân phố và biên bản kiểm tra thực tế của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của Nghị định số 02/2017/NĐ-CP.
Người dân có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú hoặc nơi xảy ra thiên tai, gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc thực hiện thông qua cổng dịch vụ công khi địa phương đã triển khai hình thức tiếp nhận trực tuyến.
Sau khi tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã tổ chức kiểm tra thực tế, lập biên bản xác nhận thiệt hại và gửi hồ sơ lên cơ quan chuyên môn cấp huyện trong thời hạn hai ngày làm việc.
Tiếp đó, cơ quan chuyên môn cấp huyện tiến hành thẩm định, tổng hợp và trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện ban hành quyết định hỗ trợ trong thời hạn ba ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ do cấp xã chuyển đến.
Trường hợp nguồn kinh phí của cấp huyện không bảo đảm, Ủy ban nhân dân cấp huyện sẽ đề nghị cấp tỉnh bổ sung ngân sách. Nếu thiệt hại vượt quá khả năng cân đối của địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh báo cáo cơ quan trung ương để xem xét hỗ trợ từ ngân sách trung ương hoặc nguồn dự trữ quốc gia theo quy định.
Đối với các đợt thiên tai đặc biệt nghiêm trọng làm chia cắt giao thông hoặc gây hậu quả trên diện rộng, khoản 2 Điều 17 Nghị định số 20/2021/NĐ-CP cho phép Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã áp dụng trình tự giải quyết khẩn cấp. Theo đó, địa phương được phép tổ chức cấp phát ngay tiền, lương thực, thuốc men và nhu yếu phẩm cho người dân trước, sau đó hoàn thiện hồ sơ, chứng từ và thực hiện việc kiểm tra, quyết toán theo quy định nhằm bảo đảm công tác cứu trợ được triển khai kịp thời.
5. Các câu hỏi thường gặp về chính sách cứu trợ thiên tai
Người bị thương hoặc tử vong do lũ quét nhưng không có hộ khẩu thường trú tại địa phương có được hỗ trợ không?
Có. Theo khoản 2 Điều 13 và khoản 2 Điều 14 Nghị định số 20/2021/NĐ-CP, việc hỗ trợ được thực hiện căn cứ vào sự kiện thiên tai thực tế, không phụ thuộc vào nơi đăng ký thường trú. Người bị thương nặng ngoài nơi cư trú hoặc người tử vong không có thân nhân nhận mai táng vẫn được xem xét hỗ trợ theo quy định thông qua cơ quan, tổ chức hoặc chính quyền địa phương nơi xảy ra sự việc.
Gia đình có được nhận đồng thời hỗ trợ mai táng do thiên tai và trợ cấp mai táng theo bảo hiểm xã hội hay không?
Không. Trường hợp một người thuộc nhiều chính sách hỗ trợ mai táng khác nhau thì chỉ được hưởng một mức hỗ trợ cao nhất theo quy định của pháp luật, nhằm tránh việc hưởng trùng lặp ngân sách nhà nước.
Bị lũ cuốn trôi toàn bộ giấy tờ thì có được làm thủ tục hỗ trợ nhà ở không?
Có. Khi giấy tờ bị mất do thiên tai, người dân vẫn có thể kê khai theo mẫu quy định hoặc khai trực tiếp với Tổ công tác của địa phương. Ủy ban nhân dân cấp xã phối hợp với Công an cấp xã khai thác thông tin từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và xác minh thực tế thiệt hại để hoàn thiện hồ sơ, không được yêu cầu người dân xuất trình những giấy tờ đã bị thất lạc do thiên tai.
Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết hỗ trợ thiệt hại về cây trồng, vật nuôi sau lũ ống, lũ quét?
Theo Nghị định số 02/2017/NĐ-CP, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện là người có thẩm quyền quyết định hỗ trợ sau khi cơ quan chuyên môn thẩm định hồ sơ. Việc xác minh ban đầu được thực hiện tại cấp xã thông qua kiểm tra thực địa và lập biên bản thiệt hại.
Nguồn kinh phí hỗ trợ thiên tai được lấy từ đâu?
Kinh phí hỗ trợ chủ yếu được bảo đảm từ ngân sách địa phương, quỹ phòng, chống thiên tai và các nguồn hợp pháp khác. Khi mức thiệt hại vượt quá khả năng cân đối của địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ báo cáo cơ quan trung ương để đề nghị hỗ trợ từ ngân sách trung ương hoặc nguồn dự trữ quốc gia theo quy định của pháp luật.
Người dân cần làm gì để được xem xét hỗ trợ nhanh nhất?
Ngay sau khi thiên tai xảy ra, hộ gia đình cần thông báo kịp thời cho chính quyền cấp xã, phối hợp kiểm kê thiệt hại, cung cấp thông tin trung thực và hoàn thiện hồ sơ theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. Việc khai báo sớm, đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình xác minh, phê duyệt và chi trả hỗ trợ được thực hiện nhanh chóng, đúng quy định.
Bạn đọc cũng có thể xem thêm một số nội dung liên quan đến lũ lụt khác như: