1. Lừa dối kết hôn là gì?

Lừa dối kết hôn là hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm gây hiểu lầm, sai lệch cho bên kia và dẫn đến việc bên đó đồng ý kết hôn. Điều này có nghĩa là một trong hai bên trong một mối quan hệ tình yêu hoặc hôn nhân đã bị đánh lừa bằng cách nhận được thông tin không chính xác, thiếu trung thực hoặc bị che giấu thông tin quan trọng từ phía bên kia. Hành vi lừa dối kết hôn xâm phạm vào quyền tự do và quyền lựa chọn của bên bị lừa dối, và nếu không có hành vi này, bên kia sẽ không đồng ý việc kết hôn.

Hành vi lừa dối kết hôn có thể bao gồm việc cung cấp thông tin sai lệch về tài chính, tình trạng hôn nhân trước đó, tài sản, sức khỏe, gia đình, quá khứ tội phạm hoặc các thông tin khác có liên quan. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng các thủ đoạn tâm lý hoặc tình huống đặc biệt như đe dọa, ép buộc, lôi kéo để đánh lừa và làm cho bên kia đồng ý kết hôn mà không đạt được sự đồng tình tự nguyện. Lừa dối kết hôn là một hành vi vi phạm quyền tự do và quyền lựa chọn của bên bị lừa dối trong việc thiết lập một mối quan hệ hôn nhân. Quy định về lừa dối kết hôn có mục đích bảo vệ tính chân thành và sự đồng tình trong quá trình xác lập một mối quan hệ hôn nhân.

Lừa dối kết hôn là một trường hợp bị cấm đăng ký kết hôn theo khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Điều này có nghĩa là nếu một bên hoặc người thứ ba lừa dối một trong hai bên để thực hiện hôn nhân, thì việc đăng ký kết hôn đó là không hợp pháp và không được công nhận. Việc lừa dối kết hôn là một hành vi cố ý, có chứa đựng yếu tố gian dối và cản trở quyền tự do và quyền lựa chọn của bên bị lừa dối. Điều này nhằm đảm bảo tính chân thành, sự đồng tình và ý thức tự do trong việc thiết lập một mối quan hệ hôn nhân.

 

2. Biểu hiện của lừa dối ly hôn?

Biểu hiện của lừa dối ly hôn có thể xuất hiện trong quá trình ly hôn khi một trong hai bên hoặc cả hai bên cố ý thể hiện những hành vi không chân thành hoặc gây hiểu lầm nhằm đạt được lợi ích cá nhân trong quá trình giải quyết ly hôn. Dưới đây là một số biểu hiện thường gặp của lừa dối ly hôn:

- Cung cấp thông tin sai lệch: Một trong hai bên có thể cố tình cung cấp thông tin không chính xác về tài sản, thu nhập, nợ nần, quyền lực, tình trạng tài chính hoặc tình hình gia đình để làm mất lòng tin và gây khó khăn trong quá trình chia tài sản và hỗ trợ tài chính sau ly hôn.

- Một bên có thể cố ý che giấu tài sản để tránh việc chia sẻ trong quá trình ly hôn. Điều này có thể bao gồm việc chuyển tài sản sang tên người thân, tạo ra các giao dịch giả mạo hoặc giấu kín về tài sản để tránh sự công bằng trong việc phân chia tài sản sau ly hôn.

- Lừa đảo về quyền nuôi con: Một trong hai bên có thể cố tình lừa đảo về quyền nuôi con để đạt được lợi ích riêng. Điều này có thể bao gồm việc thông báo sai thông tin về sức khỏe, sự quan tâm và khả năng nuôi dưỡng con cái để gian lận trong việc quyết định quyền nuôi con sau ly hôn.

- Một bên có thể sử dụng các chiến thuật chống trả, như từ chối cung cấp thông tin, trì hoãn các quyết định quan trọng, phá hoại quá trình đàm phán hoặc gây khó khăn trong việc thực hiện quyết định của tòa án. Mục đích của việc này là làm cho quá trình ly hôn trở nên phức tạp và kéo dài, từ đó đạt được lợi ích riêng.

- Lừa dối trong việc xác định thu nhập: Một trong hai bên có thể cố ý lừa đảo hoặc che giấu thu nhập để tránh trách nhiệm tài chính sau ly hôn, chẳng hạn như thông báo thu nhập thấp hơn thực tế, giấu kín thu nhập bất hợp pháp hoặc giảm thiểu thu nhập trong thời gian gần ly hôn.

=> Đây chỉ là một số biểu hiện phổ biến của lừa dối ly hôn và không phải là danh sách đầy đủ. Mục đích của lừa dối ly hôn là đạt được lợi ích cá nhân trong việc giải quyết ly hôn mà không có sự chân thành và trung thực.

 

3. Quyền yêu cầu huỷ kết hôn khi bị lừa dối

Quyền yêu cầu hủy kết hôn khi bị lừa dối là quyền của người bị lừa dối để đưa ra đơn yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật. Theo quy định tại Điều 10 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, người bị lừa dối để kết hôn có quyền tự mình yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật. Điều này là do việc lừa dối để kết hôn vi phạm quy định tại điểm b, khoản 1 của Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Nếu người bị lừa dối không thể tự mình yêu cầu hủy kết hôn, thì có quyền đề nghị các cá nhân và tổ chức sau đây yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật:

-  Về cá nhân:

  • Cha, mẹ, con, người giám hộ, người đại diện theo pháp luật của người bị kết hôn trái pháp luật.
  • Vợ, chồng của người đang có vợ, có chồng mà kết hôn với người khác.

- Về tổ chức:

  • Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em.
  • Hội liên hiệp phụ nữ.

Ngoài ra, trong trường hợp cá nhân hoặc tổ chức khác phát hiện việc kết hôn trái pháp luật, họ có quyền đề nghị Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em, hoặc Hội liên hiệp phụ nữ yêu cầu Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật. Khi yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật, người yêu cầu cần nộp các tài liệu, chứng cứ về việc bị lừa dối kết hôn và cung cấp Giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ, tài liệu chứng minh đã đăng ký kết hôn. Trong trường hợp mất giấy chứng nhận kết hôn, người yêu cầu cần có xác nhận từ UBND đã cấp Giấy chứng nhận kết hôn để làm căn cứ cho yêu cầu hủy kết hôn.

 

4. Hậu quả pháp lý với việc lừa dối kết hôn 

Hậu quả pháp lý đối với trường hợp lừa dối kết hôn được quy định như sau:

- Chấm dứt quan hệ như vợ chồng: Trường hợp lừa dối kết hôn, hai bên phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng. Điều này có nghĩa là việc kết hôn bị coi là vô hiệu và không còn hiệu lực pháp lý.

- Xử lý vi phạm hành chính: Nếu có hành vi cưỡng ép kết hôn hoặc lừa dối kết hôn, người có hành vi đó có thể bị xử lý vi phạm hành chính. Theo quy định tại Điểm c, Khoản 2 Điều 59 của Nghị định 82/2020/NĐ-CP, người có hành vi này có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.

- Xử lý hình sự: Trong trường hợp sau khi đã bị xử lý vi phạm hành chính mà người có hành vi cưỡng ép kết hôn hoặc lừa dối kết hôn vẫn tiếp tục vi phạm, có thể bị xử lý hình sự. Theo Điều 181 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, người có hành vi này có thể bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ từ 03 năm đến 03 năm.

- Giải quyết tài sản: Về tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa các bên, quy định tại Điều 16 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 được áp dụng. Đối với tài sản chung, việc phân chia được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận của các bên. Trường hợp không thể đạt được thỏa thuận, vấn đề tài sản chung sẽ được giải quyết thông qua Tòa án. Đối với tài sản riêng, mỗi bên giữ quyền sở hữu riêng của mình. Quá trình giải quyết tài sản phải bảo đảm quyền lợi hợp pháp của con cái, phụ nữ, công việc, công góp đóng sức và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật.

- Giải quyết con cái: Về con cái, quy định tại Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 về việc giải quyết con cái khi ly hôn được áp dụng. Cha mẹ có nghĩa vụ chăm sóc, trông nom, nuôi dưỡng và giáo dục con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Trường hợp cha mẹ không trực tiếp chăm sóc, trông nom, nuôi dưỡng và giáo dục con, cha hoặc mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng và đồng thời có quyền thăm nom con.

Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Ép buộc kết hôn là gì? Cản trở kết hôn là gì? Lừa dối kết hôn?

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật hôn nhân trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!