1. Khái niệm Luật Hôn nhân và Gia đình và đặc điểm quan hệ Luật Hôn nhân và Gia đình

1.1 Khái niệm Luật Hôn nhân và Gia đình

- Hôn nhân: Hôn nhân là một hiện tượng xã hội mang tính giai cấp. Theo quy định của pháp luật, hôn nhân là sự kết nối giữa một người đàn ông và một người phụ nữ (Nhà nước không thừa nhận hôn nhân đồng giới) dựa trên nguyên tắc hoàn toàn bình đẳng và tự nguyện, đảm bảo điều kiện theo quy định của pháp luật, nhằm chung số phận với nhau suốt đời và xây dựng một gia đình ấm cúng, tiến bộ và hạnh phúc. Hôn nhân là mối quan hệ giữa vợ và chồng sau khi họ đã kết hôn.

- Gia đình: Gia đình là một tế bào xã hội, là sản phẩm của xã hội, phát sinh và phát triển cùng sự phát triển của xã hội. Quan hệ bình đẳng giữa vợ và chồng trong gia đình thể hiện quan hệ bình đẳng giới tính nam và nữ trong xã hội. Hôn nhân là một quan hệ giữa nam và nữ, giữa vợ và chồng là tiền đề để xây dựng gia đình. Theo khoản 2, Điều 3 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: “Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau qua hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng, và phát sinh các quyền và nghĩa vụ giữa họ theo quy định của Luật này.”

- Luật Hôn nhân và Gia đình: Đây là tập hợp các quy định về chế độ hôn nhân và gia đình, là các quy chuẩn pháp lý để điều chỉnh hành vi của các thành viên trong gia đình, xác định trách nhiệm của cá nhân, tổ chức, Nhà nước và xã hội trong việc xây dựng và củng cố chế độ hôn nhân và gia đình.

 

1.2 Đặc điểm quan hệ Luật Hôn nhân và Gia đình

- Quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình thường chỉ xuất hiện giữa các thành viên trong gia đình và tồn tại trong phạm vi hẹp là gia đình. Do đó, các chủ thể của quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình thường là thành viên của một gia đình.

- Quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình là một quan hệ lâu dài và bền vững, không có thời hạn xác định trước. Trong một số trường hợp, quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình vẫn tồn tại ngay cả khi hôn nhân hoặc gia đình không còn tồn tại.

- Nội dung chính của quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình liên quan đến quyền và nghĩa vụ cá nhân. Quyền và nghĩa vụ tài sản luôn liên quan chặt chẽ đến quyền và nghĩa vụ cá nhân của các chủ thể và không thể được chuyển giao cho người khác. Quyền và nghĩa vụ tài sản tồn tại, phát sinh hoặc chấm dứt phụ thuộc vào quyền và nghĩa vụ cá nhân.

- Các chủ thể trong quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình có mối liên kết với nhau dựa trên yếu tố tình cảm hoặc quan hệ huyết thống. Trong hầu hết các trường hợp, yếu tố tình cảm hoặc quan hệ huyết thống quyết định việc phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình.

- Các chủ thể trong quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình thường tự nguyện thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Thông thường, quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình không quy định biện pháp chế tài.

- Quan hệ tài sản trong quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình không mang tính chất đền bù và ngang bằng. Nghĩa vụ của các chủ thể đối với nhau không thể được tính đồng đều. Khi một chủ thể thực hiện nghĩa vụ tài sản, điều này không phụ thuộc vào việc họ đã được hưởng quyền hay không, hay cách hưởng quyền đó trước đây.

 

2. Sự phát triển của Luật Hôn nhân và Gia đình

Giai đoạn trước Cách mạng tháng 8

Trước Cách mạng tháng 8, quan tâm đến hôn nhân và gia đình đã được Nhà nước ta nhấn mạnh. Giai đoạn này, luật hôn nhân và gia đình có những đặc điểm sau:

- Để kết hôn, cần sự đồng ý từ ông bà, cha mẹ hoặc một tôn trưởng trong dòng họ.

- Hôn nhân đa thê được duy trì, nhưng ngăn chặn người đàn ông đã có vợ chính lại cưới vợ khác.

- Sự phân biệt đối xử giữa con trai và con gái, con trong giá thú và con ngoài giá thú.

- Bảo vệ quyền gia trưởng trong gia đình.

- Giữ quan hệ bất bình đẳng giữa vợ và chồng trong gia đình.

- Xử lý ly hôn dựa trên lỗi của vợ và chồng, quy định về căn cứ và quy trình ly hôn đơn phương và thuận tình.

Giai đoạn từ 1945 – 1960

Từ năm 1945 đến 1960, thành công của Cách mạng tháng 8 là điều kiện cần để khẳng định các quyền cơ bản của công dân. Hiến pháp đầu tiên được ban hành vào ngày 09/11/1946 và sắc lệnh số 97-SL ngày 22/05/1950 đã loại bỏ các thủ tục không cần thiết trong hôn nhân và công nhận quyền dân sự, hôn nhân gia đình của tất cả công dân Việt Nam.

Ngày 17/11/1950, Chủ tịch nước ban hành sắc lệnh số 159-SL, quy định rõ ràng về căn cứ, quy trình và hậu quả của ly hôn cũng như các vấn đề liên quan khác. Đây được xem là cơ sở để hình thành các luật hôn nhân và gia đình sau này.

Giai đoạn từ 1960 – 1987

Trong giai đoạn từ 1960 đến 1987, tại kỳ họp thứ 11 của Quốc hội khóa 1, Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 đã được thông qua chính thức. Năm 1972, miền Nam được giải phóng, và để phù hợp với cơ chế của đất nước trong giai đoạn này, vào ngày 22/02/1978, Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư 60/TATC và Chỉ thị 69/TATC ngày 24/12/1979 để hướng dẫn giải quyết các vấn đề liên quan đến hôn nhân.

Giai đoạn từ 1987 – 2001

Từ năm 1987 đến 2001, Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 đã được ban hành, kế thừa các nội dung cốt lõi của Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959. Văn bản này bao gồm 10 chương với 57 điều. Đáng chú ý, trong Luật này có Nghị quyết 01/NQ-HĐTP, Nghị định số 12-HĐBT cho phép người nước ngoài nhận con nuôi là trẻ em Việt Nam. Vào ngày 02/12/1993, ban hành theo Pháp lệnh hôn nhân và gia đình giữa công dân Việt Nam với công dân nước ngoài cùng với Nghị định hướng dẫn chi tiết Nghị định 83/1998/NĐ-CP ngày 10/10/1998.

Giai đoạn từ 2001 – 2015

Từ năm 2001 đến 2015, vào ngày 09/06/2000, Quốc hội ban hành Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000, thay thế cho Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986, có hiệu lực từ ngày 01/01/2001. Luật này tập trung vào xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc, bình đẳng, tiến bộ và bền vững.

Giai đoạn từ 2015 đến nay

Từ năm 2015 đến hiện nay, để khắc phục những điểm không hoàn thiện và không cập nhật, Quốc hội đã thông qua Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 vào ngày 19/06/2014, thay thế tất cả các văn bản trước đó. Luật này có hiệu lực từ ngày 01/01/2015 và vẫn được áp dụng cho đến thời điểm hiện tại.

 

3. Luật hôn nhân và gia đình tiếng Anh là thế nào?

Luật Hôn nhân và Gia đình trong tiếng Anh là law on marriage and family.

The Law on Marriage and Family in Vietnam, known as law on marriage and family in Viet Nam in English, is the law branch in Vietnam law system, including all legal systems by the government with the purpose of regulating social relationships in marriage and family.

Sau đây là một số từ tiếng Anh pháp lý thông dụng liên quan tới Luật Hôn nhân và Gia đình:

- District Court/County court: Tòa án quận.

- The People’s Tribunal: Tòa án nhân dân.

- People’s Council: Hội đồng nhân dân.

- Solicitor/advising lawyer: Luật sư tư vấn.

- Trial panel: Hội đồng xét xử.

- Judge: Quan tòa.

- Tribunal president: Chánh án.

- Jury: Bồi thẩm đoàn.

- Client: Thân chủ.

- Mediate: Hòa giải.

- Civil law: Luật Dân sự.

- Domestic violence: bạo lực gia đình.

- Gestational surrogacy requesting party: bên nhờ mang thai hộ.

- Gestational carrier party: bên mang thai hộ.

- Labor exploitation: bóc lột sức lao động.

- Polygamy: chế độ hôn nhân đa thê.

- Matriarchy: chế độ mẫu hệ.

- Patriarchy: chế độ phụ hệ.

- Matrimonial property regime: chế độ tài sản của vợ chồng.

- Statutory property regime: chế độ tài sản theo luật định.

- Agreed property regime: chế độ tài sản theo thoả thuận.

- Minor children: con chưa thành niên.

- Ultra vires marriage registration: đăng ký kết hôn không đúng thẩm quyền.

- Register parent and child recognition: đăng ký việc nhận cha, mẹ, con.

- Ownership or use right certificate of common property: giấy chứng nhận quyền sở hữu, giấy chứng nhận quyền sử dụng đối với tài sản chung.

- Conciliate family discords: hoà giải mâu thuẫn trong gia đình.

- Monogamous marriage: hôn nhân một vợ một chồng.

- Marriage arranged through brokerage for profit-seeking purpose: kết hôn thông qua môi giới nhằm mục đích kiếm lời.

- Prenatal sex selection: lựa chọn giới tính thai nhi.

- Deceiving a person into marriage: lừa dối hôn nhân.

- Right to dispose of own property: quyền định đoạt tài sản riêng.

- Right to recognize parents/children: quyền nhận cha, mẹ / con.

- Cloning: sinh sản vô tính.

- Civil status register: sổ hộ tịch.

- Accept divorce petitions: thụ lý đơn yêu cầu ly hôn.

- Divorce by mutual consent: thuận tình ly hôn.

- Paternal half-sibling: anh, chị, em cùng cha khác mẹ.

- Maternal half-sibling: anh, chị, em cùng mẹ khác cha.

- Natural parents: cha mẹ đẻ.

- Adoptive parents: cha mẹ nuôi.Để tìm hiểu thêm thông tin liên quan, mời quý bạn đọc tham khảo bài viết: Bộ Luật dân sự tiếng Anh là gì? Thuật ngữ tiếng Anh luật dân sự 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến vấn đề: Luật hôn nhân và gia đình tiếng Anh là thế nào? Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.