- 1. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Toán dựa vào đề minh hoạ
- 2. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Vật lý dựa vào đề minh hoạ
- 3. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Hoá học dựa vào đề minh hoạ
- 4. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Sinh học dựa vào đề minh hoạ
- 5. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Tiếng Anh dựa vào đề minh hoạ
- 6. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Địa lý dựa vào đề minh hoạ
- 7. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Lịch sử dựa vào đề minh hoạ
- 8. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật dựa vào đề minh hoạ
1. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Toán dựa vào đề minh hoạ
Dựa trên ma trận đề tham khảo kỳ thi tốt nghiệp THPT những năm gần đây, đề thi môn Toán năm 2026 dự kiến tiếp tục được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực học sinh, bám sát Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Đề gồm nhiều dạng câu hỏi thuộc các cấp độ nhận thức từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng, giúp phân loại thí sinh hiệu quả.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi môn Toán có tổng cộng 34 câu hỏi, được chia thành 3 phần với thang điểm tối đa 10 điểm:
| Phần thi | Số câu | Điểm tối đa |
|---|---|---|
| Phần I | 12 câu | 3 điểm |
| Phần II | 16 câu | 4 điểm |
| Phần III | 6 câu | 3 điểm |
| Tổng cộng | 34 câu | 10 điểm |
Phân bố mức độ tư duy
Các câu hỏi được phân bổ theo 3 mức độ nhận thức gồm nhận biết, thông hiểu và vận dụng:
| Mức độ | Tỷ lệ |
|---|---|
| Nhận biết | 41% |
| Thông hiểu | 32% |
| Vận dụng | 27% |
Trong đó:
- Câu hỏi nhận biết chiếm tỷ lệ lớn nhất, tập trung kiểm tra kiến thức cơ bản.
- Câu hỏi thông hiểu yêu cầu học sinh biết phân tích và vận dụng các công thức, định lý đã học.
- Câu hỏi vận dụng xuất hiện nhiều ở các chuyên đề trọng tâm nhằm đánh giá khả năng giải quyết vấn đề và tư duy toán học.
Các chuyên đề xuất hiện trong đề thi
Đề thi bao quát kiến thức lớp 11 và lớp 12, trong đó trọng tâm là chương trình lớp 12.
Kiến thức lớp 11
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lượng giác | 4 câu | 10% |
| Dãy số – Cấp số cộng – Cấp số nhân | 1 câu | 2,5% |
| Mũ – Logarit | 2 câu | 5% |
| Hình học không gian | 2 câu | 5% |
| Lý thuyết đồ thị | 1 câu | 2,5% |
| Xác suất cổ điển | 2 câu | 5% |
Tổng kiến thức lớp 11 chiếm khoảng 30% đề thi.
Kiến thức lớp 12
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Xác suất | 3 câu | 7,5% |
| Hàm số | 3 câu | 7,5% |
| Vectơ trong không gian | 1 câu | 2,5% |
| Nguyên hàm – Tích phân | 7 câu | 17,5% |
| Mẫu số liệu ghép nhóm | 1 câu | 2,5% |
| Hình học Oxyz | 7 câu | 17,5% |
Tổng kiến thức lớp 12 chiếm khoảng 70% đề thi.
Những chuyên đề trọng tâm cần chú ý
Qua ma trận đề minh họa có thể thấy hai chuyên đề có số lượng câu hỏi lớn nhất là:
- Nguyên hàm – Tích phân: 7 câu (17,5%).
- Hình học Oxyz: 7 câu (17,5%).
Bên cạnh đó, các chuyên đề Lượng giác, Hàm số và Xác suất cũng có số lượng câu hỏi tương đối nhiều, thường xuất hiện ở cả mức độ thông hiểu và vận dụng.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Toán 2026
Ma trận đề thi cho thấy xu hướng tăng cường đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn thay vì chỉ ghi nhớ công thức. Học sinh cần nắm vững kiến thức nền tảng của cả lớp 11 và lớp 12, đặc biệt chú trọng các chuyên đề Nguyên hàm – Tích phân, Hình học Oxyz, Hàm số và Xác suất. Việc luyện tập đa dạng dạng bài và làm quen với cấu trúc đề minh họa sẽ giúp thí sinh nâng cao kỹ năng xử lý câu hỏi và đạt kết quả tốt trong kỳ thi THPT quốc gia năm 2026.
2. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Vật lý dựa vào đề minh hoạ
Theo ma trận đề tham khảo, đề thi môn Vật lý năm 2026 dự kiến được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực, chú trọng khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nội dung đề tập trung hoàn toàn vào chương trình lớp 12 với các chuyên đề trọng tâm của phần Vật lý hiện đại và Vật lý nhiệt.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi gồm 40 câu hỏi, chia thành 3 phần với tổng số điểm tối đa là 10 điểm.
| Phần thi | Số câu | Điểm tối đa |
|---|---|---|
| Phần I | 18 câu | 4,5 điểm |
| Phần II | 16 câu | 4 điểm |
| Phần III | 6 câu | 1,5 điểm |
| Tổng cộng | 40 câu | 10 điểm |
Phân bố mức độ tư duy
Các câu hỏi được phân bổ theo ba cấp độ nhận thức gồm nhận biết, thông hiểu và vận dụng.
| Mức độ tư duy | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nhận biết | 18 câu | 45% |
| Thông hiểu | 14 câu | 35% |
| Vận dụng | 8 câu | 20% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Nhìn chung, phần lớn câu hỏi thuộc mức độ nhận biết và thông hiểu nhằm kiểm tra kiến thức nền tảng. Các câu hỏi vận dụng được sử dụng để đánh giá khả năng suy luận, tính toán và giải quyết vấn đề của thí sinh.
Phân bố câu hỏi theo chuyên đề
Toàn bộ nội dung đề thi nằm trong chương trình lớp 12, bao gồm 4 chuyên đề chính:
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Vật lí nhiệt | 8 câu | 20% |
| Khí lí tưởng | 9 câu | 22,5% |
| Từ trường | 13 câu | 32,5% |
| Vật lí hạt nhân | 10 câu | 25% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Phân tích từng chuyên đề
Vật lí nhiệt
- Gồm 8 câu hỏi, chiếm 20% đề thi.
- Tập trung vào các nội dung như nội năng, nhiệt lượng, các nguyên lí của nhiệt động lực học và quá trình truyền nhiệt.
- Chủ yếu ở mức độ nhận biết và thông hiểu.
Khí lí tưởng
- Gồm 9 câu hỏi, chiếm 22,5% đề thi.
- Kiểm tra các định luật chất khí, phương trình trạng thái khí lí tưởng và các bài toán liên quan đến sự biến đổi trạng thái của khí.
- Có xuất hiện một số câu vận dụng yêu cầu tính toán.
Từ trường
- Gồm 13 câu hỏi, chiếm 32,5% đề thi, là chuyên đề có số lượng câu hỏi nhiều nhất.
- Nội dung xoay quanh cảm ứng từ, lực từ, từ thông, hiện tượng cảm ứng điện từ và ứng dụng.
- Xuất hiện ở cả ba mức độ nhận thức, trong đó có nhiều câu hỏi vận dụng.
Vật lí hạt nhân
- Gồm 10 câu hỏi, chiếm 25% đề thi.
- Bao gồm cấu tạo hạt nhân, phóng xạ, phản ứng hạt nhân, năng lượng liên kết và ứng dụng của năng lượng hạt nhân.
- Có nhiều câu hỏi yêu cầu vận dụng công thức và phân tích dữ liệu.
Những chuyên đề trọng tâm cần ưu tiên ôn tập
Dựa trên ma trận đề minh họa, học sinh nên dành nhiều thời gian cho hai chuyên đề:
- Từ trường: 13 câu (32,5%).
- Vật lí hạt nhân: 10 câu (25%).
Đây là hai phần chiếm hơn một nửa số câu hỏi của toàn bộ đề thi và thường xuất hiện các câu hỏi có tính phân loại cao.
Bên cạnh đó, các chuyên đề Khí lí tưởng và Vật lí nhiệt cũng cần được ôn tập kỹ để đảm bảo đạt điểm số ổn định ở nhóm câu hỏi nhận biết và thông hiểu.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Vật lý 2026
Ma trận đề thi cho thấy xu hướng tập trung vào khả năng hiểu bản chất hiện tượng vật lý, vận dụng công thức và xử lý các tình huống thực tiễn. Các chuyên đề Từ trường và Vật lí hạt nhân đóng vai trò trọng tâm trong việc phân loại thí sinh. Vì vậy, học sinh cần kết hợp học chắc lý thuyết với luyện tập thường xuyên các dạng bài tính toán và bài tập vận dụng để đạt kết quả cao trong kỳ thi THPT quốc gia năm 2026.
3. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Hoá học dựa vào đề minh hoạ
Theo ma trận đề tham khảo, đề thi môn Hóa học năm 2026 được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực học sinh, kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và khả năng vận dụng vào thực tiễn. Nội dung đề trải rộng từ lớp 10 đến lớp 12, trong đó kiến thức lớp 12 chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi gồm 40 câu hỏi, được chia thành 3 phần với tổng điểm tối đa là 10 điểm.
| Phần thi | Số câu | Điểm tối đa |
|---|---|---|
| Phần I | 18 câu | 4,5 điểm |
| Phần II | 10 câu | 2,5 điểm |
| Phần III | 12 câu | 3 điểm |
| Tổng cộng | 40 câu | 10 điểm |
Phân bố mức độ tư duy
Các câu hỏi được xây dựng theo ba cấp độ nhận thức gồm nhận biết, thông hiểu và vận dụng.
| Mức độ tư duy | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nhận biết | 15 câu | 38% |
| Thông hiểu | 15 câu | 39% |
| Vận dụng | 10 câu | 23% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Điều này cho thấy đề thi không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức mà còn chú trọng đánh giá năng lực phân tích, giải thích hiện tượng hóa học và giải quyết bài tập thực tiễn.
Phân bố câu hỏi theo chuyên đề
Kiến thức lớp 10
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Năng lượng hóa học | 1 câu | 2,5% |
| Hóa học trong việc phòng chống cháy nổ | 1 câu | 2,5% |
Kiến thức lớp 11
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Phân bón | 1 câu | 2,5% |
| Hydrocarbon | 1 câu | 2,5% |
Kiến thức lớp 12
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Este – Lipid | 8 câu | 20% |
| Carbohydrate | 6 câu | 15% |
| Hợp chất chứa Nitrogen | 4 câu | 10% |
| Polymer | 1 câu | 2,5% |
| Pin điện và điện phân | 7 câu | 17,5% |
| Đại cương về kim loại | 2 câu | 5% |
| Nguyên tố nhóm IA và nhóm IIA | 3 câu | 7,5% |
| Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất | 5 câu | 12,5% |
Những chuyên đề trọng tâm cần chú ý
Dựa trên ma trận đề minh họa, học sinh cần đặc biệt tập trung vào các chuyên đề có số lượng câu hỏi lớn:
- Este – Lipid: 8 câu (20%).
- Pin điện và điện phân: 7 câu (17,5%).
- Carbohydrate: 6 câu (15%).
- Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất: 5 câu (12,5%).
- Hợp chất chứa Nitrogen: 4 câu (10%).
Chỉ riêng 5 chuyên đề này đã chiếm tới 75% tổng số câu hỏi của đề thi.
Tỷ trọng kiến thức theo khối lớp
| Khối lớp | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lớp 10 | 2 câu | 5% |
| Lớp 11 | 2 câu | 5% |
| Lớp 12 | 36 câu | 90% |
Có thể thấy kiến thức lớp 12 giữ vai trò chủ đạo trong đề thi, đặc biệt là các chuyên đề hóa hữu cơ và điện hóa.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Hóa học 2026
Ma trận đề thi cho thấy xu hướng tăng cường đánh giá khả năng vận dụng kiến thức hóa học vào các tình huống thực tế thay vì chỉ học thuộc lý thuyết. Các chuyên đề Este – Lipid, Carbohydrate, Pin điện và điện phân, Hợp chất chứa Nitrogen và Kim loại chuyển tiếp là những nội dung trọng tâm mà học sinh cần đầu tư thời gian ôn tập kỹ lưỡng. Bên cạnh việc nắm chắc lý thuyết, thí sinh nên thường xuyên luyện tập các dạng bài tính toán, bài tập thực nghiệm và câu hỏi vận dụng để nâng cao khả năng xử lý đề thi và đạt kết quả tốt trong kỳ thi THPT quốc gia năm 2026.
4. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Sinh học dựa vào đề minh hoạ
Dựa trên ma trận đề tham khảo, đề thi môn Sinh học năm 2026 được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực, kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và khả năng vận dụng kiến thức sinh học vào thực tiễn. Nội dung đề bao gồm kiến thức lớp 11 và lớp 12, trong đó chương trình lớp 12 chiếm tỷ trọng lớn và đóng vai trò trọng tâm trong việc phân loại thí sinh.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi môn Sinh học gồm 40 câu hỏi, được chia thành 3 phần với tổng điểm tối đa là 10 điểm.
| Phần thi | Số câu | Điểm tối đa |
|---|---|---|
| Phần I | 18 câu | 4,5 điểm |
| Phần II | 16 câu | 4 điểm |
| Phần III | 6 câu | 1,5 điểm |
| Tổng cộng | 40 câu | 10 điểm |
Phân bố mức độ tư duy
Các câu hỏi được xây dựng theo ba cấp độ nhận thức gồm nhận biết, thông hiểu và vận dụng.
| Mức độ tư duy | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nhận biết | 16 câu | 40% |
| Thông hiểu | 14 câu | 35% |
| Vận dụng | 10 câu | 25% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Nhìn chung, phần lớn câu hỏi thuộc nhóm nhận biết và thông hiểu nhằm kiểm tra kiến thức nền tảng. Các câu hỏi vận dụng được phân bố ở những chuyên đề trọng tâm để đánh giá khả năng phân tích, suy luận và giải quyết vấn đề của thí sinh.
Phân bố câu hỏi theo chuyên đề
Kiến thức lớp 11
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Sinh học cơ thể động vật | 4 câu | 10% |
| Sinh học cơ thể thực vật | 2 câu | 5% |
Kiến thức lớp 12
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Cơ chế di truyền và biến dị | 8 câu | 20% |
| Tính quy luật của các hiện tượng di truyền | 5 câu | 12,5% |
| Di truyền quần thể | 1 câu | 2,5% |
| Di truyền học người | 3 câu | 7,5% |
| Ứng dụng di truyền học | 1 câu | 2,5% |
| Tiến hóa | 6 câu | 15% |
| Sinh thái học | 10 câu | 25% |
Những chuyên đề trọng tâm cần chú ý
Dựa trên ma trận đề minh họa, học sinh nên ưu tiên ôn tập các chuyên đề có tỷ trọng lớn:
- Sinh thái học: 10 câu (25%).
- Cơ chế di truyền và biến dị: 8 câu (20%).
- Tiến hóa: 6 câu (15%).
- Tính quy luật của các hiện tượng di truyền: 5 câu (12,5%).
Bốn chuyên đề này chiếm tới 72,5% tổng số câu hỏi của đề thi và thường xuất hiện nhiều câu hỏi ở mức độ thông hiểu, vận dụng.
Tỷ trọng kiến thức theo khối lớp
| Khối lớp | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lớp 11 | 6 câu | 15% |
| Lớp 12 | 34 câu | 85% |
Điều này cho thấy kiến thức lớp 12 vẫn là nội dung trọng tâm của đề thi, đặc biệt ở các phần di truyền học, tiến hóa và sinh thái học.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Sinh học 2026
Ma trận đề thi môn Sinh học năm 2026 cho thấy xu hướng tăng cường đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, phân tích số liệu và giải thích các hiện tượng sinh học. Trong đó, Sinh thái học và Cơ chế di truyền và biến dị là hai chuyên đề quan trọng nhất, chiếm gần một nửa số câu hỏi của toàn đề. Để đạt kết quả cao, học sinh cần nắm chắc kiến thức nền tảng, hiểu bản chất các quy luật sinh học, đồng thời thường xuyên luyện tập các dạng bài vận dụng liên quan đến di truyền, tiến hóa và sinh thái học.
5. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Tiếng Anh dựa vào đề minh hoạ
Theo ma trận đề tham khảo, đề thi môn Tiếng Anh năm 2026 được thiết kế theo định hướng đánh giá toàn diện năng lực sử dụng ngôn ngữ của học sinh. Đề thi tập trung kiểm tra các kỹ năng đọc hiểu, vốn từ vựng, ngữ pháp và khả năng suy luận ngôn ngữ thông qua nhiều dạng bài khác nhau.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi gồm 40 câu hỏi, được phân bổ thành 6 dạng bài chính:
| STT | Dạng bài | Số câu |
|---|---|---|
| 1 | Đọc điền thông báo | 6 câu |
| 2 | Đọc điền tờ rơi | 6 câu |
| 3 | Sắp xếp đoạn hội thoại/lá thư/đoạn văn | 5 câu |
| 4 | Đọc điền khuyết thông tin | 5 câu |
| 5 | Đọc hiểu đoạn văn 8 câu hỏi | 8 câu |
| 6 | Đọc hiểu đoạn văn 10 câu hỏi | 10 câu |
| Tổng cộng |
| 40 câu |
Phân bố mức độ tư duy
Ma trận đề minh họa cho thấy các câu hỏi được xây dựng theo ba mức độ nhận thức:
| Mức độ | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nhận biết | 9 câu | 22,5% |
| Thông hiểu | 15 câu | 37,5% |
| Vận dụng | 16 câu | 40% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Tỷ lệ câu hỏi vận dụng khá cao, cho thấy đề thi chú trọng đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ngữ pháp đơn thuần.
Nội dung kiến thức trọng tâm trong đề thi
Đọc điền thông báo (6 câu)
Các nội dung thường xuất hiện gồm:
- Từ loại và phân từ.
- Trật tự từ.
- Rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Giới từ.
- Cụm từ cố định.
- Động từ nguyên mẫu có "to".
Dạng bài này chủ yếu kiểm tra kiến thức ngữ pháp và từ vựng cơ bản.
Đọc điền tờ rơi (6 câu)
Các dạng kiến thức thường gặp:
- Từ hạn định và lượng từ.
- Cụm động từ.
- Cụm giới từ.
- Từ vựng theo ngữ cảnh.
Học sinh cần hiểu nội dung văn bản để lựa chọn đáp án phù hợp.
Sắp xếp đoạn hội thoại, lá thư hoặc đoạn văn (5 câu)
Bao gồm:
- Sắp xếp đoạn hội thoại.
- Sắp xếp lá thư.
- Sắp xếp đoạn văn.
Dạng bài này yêu cầu khả năng nhận biết mạch liên kết ý, trình tự logic và ngữ cảnh giao tiếp.
Đọc điền khuyết thông tin (5 câu)
Các nội dung được kiểm tra:
- Câu bị động.
- Mệnh đề quan hệ.
- Ngữ cảnh câu.
Đây là dạng bài kết hợp giữa kiến thức ngữ pháp và khả năng hiểu nội dung văn bản.
Ma trận phần đọc hiểu
Đọc hiểu đoạn văn gồm 8 câu hỏi
Các dạng câu hỏi thường xuất hiện:
| Dạng câu hỏi | Số câu |
|---|---|
| Tìm thông tin chi tiết | 1 |
| Từ vựng gần nghĩa | 1 |
| Từ vựng trái nghĩa | 1 |
| Từ quy chiếu | 1 |
| Paraphrasing (diễn đạt tương đương) | 1 |
| TRUE/NOT TRUE | 1 |
| Thông tin theo đoạn | 2 |
Dạng bài này đánh giá khả năng tìm kiếm thông tin, hiểu nghĩa từ vựng và phân tích nội dung văn bản.
Đọc hiểu đoạn văn gồm 10 câu hỏi
Các dạng câu hỏi bao gồm:
| Dạng câu hỏi | Số câu |
|---|---|
| Điền câu phù hợp vào đoạn | 1 |
| Từ vựng gần nghĩa | 1 |
| Từ quy chiếu | 1 |
| Thông tin chi tiết | 1 |
| Ý chính của đoạn | 2 |
| Từ vựng trái nghĩa | 1 |
| TRUE/NOT TRUE | 1 |
| Paraphrasing | 1 |
| Câu hỏi suy luận | 1 |
Đây là phần có mức độ phân hóa cao nhất, đòi hỏi học sinh phải đọc hiểu sâu và biết suy luận từ thông tin được cung cấp.
Những nội dung cần ưu tiên ôn tập
Dựa trên ma trận đề minh họa, học sinh nên tập trung vào:
- Từ vựng học thuật và từ vựng theo chủ đề.
- Cụm động từ và cụm từ cố định.
- Mệnh đề quan hệ.
- Giới từ và cụm giới từ.
- Câu bị động.
- Kỹ năng đọc hiểu và suy luận.
- Kỹ năng xác định ý chính, thông tin chi tiết và từ quy chiếu trong văn bản.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Tiếng Anh 2026
Ma trận đề thi Tiếng Anh năm 2026 cho thấy xu hướng giảm dần các câu hỏi ngữ pháp riêng lẻ và tăng cường các dạng bài đọc hiểu trong ngữ cảnh thực tế. Khoảng 45% số câu hỏi thuộc nhóm đọc hiểu, yêu cầu học sinh có vốn từ vựng tốt, khả năng phân tích văn bản và suy luận logic. Để đạt kết quả cao, thí sinh cần kết hợp ôn tập ngữ pháp nền tảng với việc luyện đọc thường xuyên các văn bản tiếng Anh đa dạng về chủ đề và độ khó.
6. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Địa lý dựa vào đề minh hoạ
Theo ma trận đề tham khảo, đề thi môn Địa lí năm 2026 được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực, chú trọng khả năng vận dụng kiến thức địa lí vào thực tiễn và khai thác thông tin từ bảng số liệu, biểu đồ, bản đồ, Atlat Địa lí Việt Nam. Nội dung đề tập trung hoàn toàn vào chương trình lớp 12 và bao quát các chuyên đề trọng tâm của Địa lí Việt Nam.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi gồm 40 câu hỏi, được chia thành 3 phần với tổng điểm tối đa là 10 điểm.
| Phần thi | Số câu | Điểm tối đa |
|---|---|---|
| Phần I | 18 câu | 4,5 điểm |
| Phần II | 16 câu | 4 điểm |
| Phần III | 6 câu | 1,5 điểm |
| Tổng cộng | 40 câu | 10 điểm |
Phân bố mức độ tư duy
Các câu hỏi được xây dựng theo ba cấp độ nhận thức gồm nhận biết, thông hiểu và vận dụng.
| Mức độ tư duy | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nhận biết | 14 câu | 35% |
| Thông hiểu | 15 câu | 38% |
| Vận dụng | 11 câu | 27% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Tỷ lệ câu hỏi thông hiểu và vận dụng khá cao, đòi hỏi học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phải biết phân tích dữ liệu, nhận xét hiện tượng địa lí và giải quyết các tình huống thực tiễn.
Phân bố câu hỏi theo chuyên đề
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Địa lí tự nhiên | 8 câu | 20% |
| Địa lí dân cư | 2 câu | 5% |
| Địa lí ngành kinh tế | 8 câu | 20% |
| Địa lí vùng kinh tế | 10 câu | 25% |
| Chuyên đề học tập | 1 câu | 2,5% |
| Thực hành kĩ năng địa lí | 11 câu | 27,5% |
| Tổng cộng | 40 câu | 100% |
Phân tích các chuyên đề trọng tâm
Địa lí tự nhiên
- Gồm 8 câu hỏi, chiếm 20% đề thi.
- Tập trung vào vị trí địa lí, đặc điểm tự nhiên, khí hậu, địa hình, sông ngòi, đất và sinh vật Việt Nam.
- Có câu hỏi ở cả ba mức độ nhận thức.
Địa lí dân cư
- Gồm 2 câu hỏi, chiếm 5% đề thi.
- Kiểm tra kiến thức về dân số, lao động, việc làm, đô thị hóa và phân bố dân cư.
Địa lí ngành kinh tế
- Gồm 8 câu hỏi, chiếm 20% đề thi.
- Nội dung liên quan đến nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, giao thông vận tải và thương mại.
- Có nhiều câu hỏi yêu cầu phân tích số liệu và nhận xét thực trạng phát triển kinh tế.
Địa lí vùng kinh tế
- Gồm 10 câu hỏi, chiếm 25% đề thi.
- Là một trong những chuyên đề trọng tâm nhất.
- Kiểm tra đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và định hướng phát triển của các vùng kinh tế trên cả nước.
Chuyên đề học tập
- Gồm 1 câu hỏi, chiếm 2,5% đề thi.
- Nội dung gắn với các chuyên đề mở rộng trong chương trình mới.
Thực hành kĩ năng địa lí
- Gồm 11 câu hỏi, chiếm 27,5% đề thi.
- Là chuyên đề có tỷ trọng cao nhất.
- Bao gồm các dạng bài đọc và phân tích Atlat, bảng số liệu, biểu đồ, lược đồ và nhận xét số liệu địa lí.
Những nội dung cần ưu tiên ôn tập
Dựa trên ma trận đề minh họa, học sinh nên tập trung nhiều thời gian cho các chuyên đề:
- Thực hành kĩ năng địa lí: 11 câu (27,5%).
- Địa lí vùng kinh tế: 10 câu (25%).
- Địa lí tự nhiên: 8 câu (20%).
- Địa lí ngành kinh tế: 8 câu (20%).
Bốn chuyên đề này chiếm tới 92,5% tổng số câu hỏi của toàn bộ đề thi.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Địa lí 2026
Ma trận đề thi Địa lí năm 2026 cho thấy xu hướng tăng cường đánh giá khả năng khai thác và xử lý thông tin địa lí thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức. Các câu hỏi thực hành liên quan đến Atlat, biểu đồ và bảng số liệu chiếm tỷ trọng lớn, đòi hỏi học sinh phải thành thạo kỹ năng đọc, phân tích và nhận xét dữ liệu. Để đạt kết quả cao, thí sinh cần kết hợp học chắc lý thuyết với rèn luyện thường xuyên các dạng bài thực hành địa lí, đồng thời nắm vững đặc điểm của các vùng kinh tế và các ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam.
7. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Lịch sử dựa vào đề minh hoạ
Theo ma trận đề tham khảo, đề thi môn Lịch sử năm 2026 được xây dựng theo định hướng phát triển năng lực, chú trọng khả năng phân tích, đánh giá và vận dụng kiến thức lịch sử vào các bối cảnh thực tiễn. Nội dung đề bao gồm kiến thức lớp 11 và lớp 12, trong đó chương trình lớp 12 chiếm tỷ trọng lớn và giữ vai trò trọng tâm trong việc phân loại thí sinh.
Cấu trúc chung của đề thi
Đề thi môn Lịch sử gồm 36 câu hỏi với tổng số điểm tối đa là 10 điểm.
| Phần thi | Số câu | Điểm tối đa |
|---|---|---|
| Phần I | 24 câu | 6 điểm |
| Phần II | 12 câu | 4 điểm |
| Tổng cộng | 36 câu | 10 điểm |
Phân bố mức độ tư duy
Các câu hỏi được phân bổ theo ba cấp độ nhận thức gồm nhận biết, thông hiểu và vận dụng.
| Mức độ tư duy | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nhận biết | 16 câu | 40% |
| Thông hiểu | 12 câu | 30% |
| Vận dụng | 12 câu | 30% |
| Tổng cộng | 36 câu | 100% |
Tỷ lệ câu hỏi thông hiểu và vận dụng chiếm tới 60%, cho thấy đề thi không chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ sự kiện lịch sử mà còn cần biết phân tích nguyên nhân, ý nghĩa, tác động và liên hệ thực tiễn.
Phân bố câu hỏi theo chuyên đề
Kiến thức lớp 11
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chủ nghĩa xã hội từ năm 1917 đến nay | 3 câu | 7,5% |
| Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam (trước Cách mạng tháng Tám năm 1945) | 3 câu | 7,5% |
Kiến thức lớp 12
| Chuyên đề | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh | 6 câu | 15% |
| ASEAN: Những chặng đường lịch sử | 3 câu | 7,5% |
| Cách mạng tháng Tám năm 1945, chiến tranh giải phóng dân tộc và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam (từ tháng 8 năm 1945 đến nay) | 8 câu | 20% |
| Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay | 7 câu | 17,5% |
| Lịch sử đối ngoại Việt Nam thời cận - hiện đại | 3 câu | 7,5% |
| Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam | 3 câu | 7,5% |
| Chuyên đề học tập | 4 câu | 10% |
Những chuyên đề trọng tâm cần chú ý
Dựa trên ma trận đề minh họa, học sinh nên tập trung nhiều thời gian cho các chuyên đề:
- Cách mạng tháng Tám năm 1945, chiến tranh giải phóng dân tộc và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam (từ tháng 8 năm 1945 đến nay): 8 câu (20%).
- Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay: 7 câu (17,5%).
- Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh: 6 câu (15%).
- Chuyên đề học tập: 4 câu (10%).
Đây là những nội dung có số lượng câu hỏi lớn và thường xuất hiện nhiều câu hỏi ở mức độ vận dụng.
Tỷ trọng kiến thức theo khối lớp
| Khối lớp | Số câu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lớp 11 | 6 câu | 15% |
| Lớp 12 | 30 câu | 85% |
Điều này cho thấy kiến thức lớp 12 tiếp tục là trọng tâm của đề thi, đặc biệt là lịch sử Việt Nam hiện đại và lịch sử thế giới đương đại.
Nhận xét về ma trận đề thi môn Lịch sử 2026
Ma trận đề thi môn Lịch sử năm 2026 cho thấy xu hướng tăng cường đánh giá khả năng tư duy lịch sử, phân tích sự kiện và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Các chuyên đề liên quan đến lịch sử Việt Nam từ năm 1945 đến nay, công cuộc Đổi mới và bối cảnh thế giới sau Chiến tranh lạnh chiếm tỷ trọng lớn. Để đạt kết quả cao, học sinh cần nắm chắc mốc thời gian, sự kiện, nhân vật lịch sử quan trọng, đồng thời rèn luyện kỹ năng so sánh, nhận xét, đánh giá và liên hệ các vấn đề lịch sử với thực tiễn phát triển của đất nước và thế giới.
8. Ma trận đề thi THPT quốc gia năm 2026 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật dựa vào đề minh hoạ
| Lớp | Chủ đề | Số câu dự kiến | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| 10 | Nền kinh tế và các chủ thể của nền kinh tế | 1 | 2,5% |
| 10 | Sản xuất kinh doanh và các mô hình sản xuất kinh doanh | 1 | 2,5% |
| 10 | Pháp luật nước CHXHCN Việt Nam | 1 | 2,5% |
| 10 | Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam | 1 | 2,5% |
| 11 | Cạnh tranh, cung cầu trong kinh tế thị trường | 1 | 2,5% |
| 11 | Thất nghiệp, lạm phát | 1 | 2,5% |
| 11 | Ý tưởng, cơ hội kinh doanh và năng lực người kinh doanh | 1 | 2,5% |
| 11 | Một số quyền dân chủ cơ bản của công dân | 2 | 5,0% |
| 11 | Một số quyền tự do cơ bản của công dân | 2 | 5,0% |
| 11 | Chuyên đề học tập | 1 | 2,5% |
| 12 | Tăng trưởng và phát triển kinh tế | 1 | 2,5% |
| 12 | Hội nhập kinh tế quốc tế | 7 | 17,5% |
| 12 | Bảo hiểm và an sinh xã hội | 3 | 7,5% |
| 12 | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 4 | 10,0% |
| 12 | Quản lí thu, chi trong gia đình | 2 | 5,0% |
| 12 | Một số quyền và nghĩa vụ của công dân về kinh tế | 5 | 12,5% |
| 12 | Quyền và nghĩa vụ của công dân về văn hóa - xã hội | 2 | 5,0% |
| 12 | Một số vấn đề cơ bản của pháp luật quốc tế | 4 | 10,0% |
| Tổng | 40 câu | 100% |
Phân bố mức độ tư duy dự kiến
| Mức độ | Số câu | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Biết (Nhận biết) | 14 | 36% |
| Hiểu (Thông hiểu) | 14 | 36% |
| Vận dụng | 12 | 28% |
| Tổng | 40 | 100% |
Những chuyên đề trọng tâm cần ưu tiên ôn tập năm 2026
- Hội nhập kinh tế quốc tế.
- Một số quyền và nghĩa vụ của công dân về kinh tế.
- Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
- Một số vấn đề cơ bản của pháp luật quốc tế.
- Bảo hiểm và an sinh xã hội.
- Quyền dân chủ và quyền tự do cơ bản của công dân.
Riêng 6 chuyên đề trên chiếm khoảng 60–65% số câu hỏi trong ma trận dự kiến nên cần dành thời gian ôn tập nhiều nhất. Ma trận này phù hợp với xu hướng đề minh họa 2025–2026, trong đó tăng cường các tình huống thực tiễn, câu hỏi vận dụng liên quan đến kinh doanh, quyền công dân, hội nhập quốc tế và các vấn đề pháp luật trong đời sống.
Ngoài ra các em có thể tham khảo thêm Cấu trúc đề thi THPT Quốc gia môn Ngữ văn chuẩn nhất