1. Thông tin chung về các bên tham gia hợp đồng
- Bên chuyển nhượng:
+ Thông tin cá nhân/pháp nhân:
- Tên: Ghi rõ tên đầy đủ của tổ chức hoặc cá nhân đang thực hiện việc chuyển nhượng.
- Địa chỉ: Cung cấp địa chỉ liên lạc chính thức, bao gồm số nhà, đường phố, phường/xã, quận/huyện, và tỉnh/thành phố.
- Mã số thuế: Nếu bên chuyển nhượng là tổ chức có mã số thuế, cần ghi rõ mã số thuế để xác minh thông tin thuế.
+ Tư cách pháp lý: Xác định rõ bên chuyển nhượng là tổ chức pháp nhân hay cá nhân. Đối với tổ chức, cần nêu rõ hình thức pháp lý như công ty TNHH, công ty cổ phần, hợp tác xã, v.v. Đối với cá nhân, cần xác định rằng đây là một cá nhân độc lập và không phải tổ chức.
+ Quyền hạn đại diện pháp luật: Cung cấp thông tin về người đại diện pháp luật của bên chuyển nhượng, bao gồm tên, chức danh, và quyền hạn của họ trong việc thực hiện giao dịch. Điều này đảm bảo rằng người ký kết hợp đồng có thẩm quyền hợp pháp để thực hiện các nghĩa vụ và quyền hạn liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng.
- Bên nhận chuyển nhượng:
+ Thông tin cá nhân/pháp nhân:
- Tên: Ghi rõ tên đầy đủ của tổ chức hoặc cá nhân nhận chuyển nhượng.
- Địa chỉ: Cung cấp địa chỉ liên lạc chính thức của bên nhận chuyển nhượng, bao gồm số nhà, đường phố, phường/xã, quận/huyện, và tỉnh/thành phố.
- Mã số thuế: Nếu bên nhận chuyển nhượng là tổ chức có mã số thuế, cần ghi rõ mã số thuế để xác minh thông tin thuế.
+ Tư cách pháp lý: Xác định rõ bên nhận chuyển nhượng là tổ chức pháp nhân hay cá nhân. Đối với tổ chức, cần nêu rõ hình thức pháp lý như công ty TNHH, công ty cổ phần, hợp tác xã, v.v. Đối với cá nhân, cần xác định rằng đây là một cá nhân độc lập và không phải tổ chức.
+ Quyền hạn đại diện pháp luật: Cung cấp thông tin về người đại diện pháp luật của bên nhận chuyển nhượng, bao gồm tên, chức danh, và quyền hạn của họ trong việc thực hiện giao dịch. Điều này đảm bảo rằng người ký kết hợp đồng có thẩm quyền hợp pháp để thực hiện các nghĩa vụ và quyền hạn liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng.
2. Thông tin về dự án bất động sản
- Tên dự án: Cung cấp tên đầy đủ và chính xác của dự án bất động sản, bao gồm cả tên thương mại nếu có. Tên dự án thường phản ánh quy mô, loại hình hoặc đặc điểm nổi bật của dự án.
- Vị trí:
+ Địa chỉ cụ thể: Ghi rõ địa chỉ của dự án, bao gồm số nhà, tên đường, khu vực, quận/huyện, và thành phố. Nếu dự án nằm trong khu vực đặc biệt hoặc có nhiều phân khu, cần mô tả chi tiết từng khu vực.
+ Vị trí địa lý: Mô tả vị trí dự án trên bản đồ, bao gồm các điểm mốc quan trọng xung quanh như trung tâm thành phố, các tuyến giao thông chính, cơ sở hạ tầng và tiện ích xung quanh.
- Quy mô dự án:
+ Số lượng: Cung cấp thông tin về số lượng các sản phẩm bất động sản trong dự án, bao gồm các loại hình như căn hộ, nhà phố, biệt thự, hoặc các khu chức năng khác.
+ Diện tích đất: Nêu rõ tổng diện tích đất sử dụng cho dự án, bao gồm cả diện tích xây dựng và diện tích dành cho các tiện ích chung.
+ Tổng mức đầu tư: Cung cấp số tiền đầu tư dự kiến cho toàn bộ dự án, bao gồm chi phí xây dựng, phát triển cơ sở hạ tầng, chi phí tiếp thị, và các khoản chi khác liên quan.
- Tiến độ dự án:
+ Mô tả tình trạng hiện tại của dự án, bao gồm các công việc đã hoàn thành và các công việc đang được thực hiện. Cung cấp thông tin về các giai đoạn đã qua và các kết quả đạt được.
+ Cung cấp thời gian dự kiến hoàn thành dự án, bao gồm các mốc thời gian quan trọng và kế hoạch hoàn tất từng giai đoạn. Nếu có bất kỳ điều chỉnh nào về thời gian hoàn thành, hãy thông báo rõ ràng.
- Hình thức sở hữu:
+ Đối với đất đai, nêu rõ việc dự án có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ), bao gồm các thông tin về loại đất và mục đích sử dụng.
+ Đối với nhà ở, cung cấp thông tin về giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở (sổ hồng), bao gồm quyền sở hữu, quyền sử dụng, và các quyền khác liên quan.
+ Đối với các hình thức sở hữu khác, mô tả rõ loại giấy chứng nhận đang có, và các quyền lợi kèm theo giấy chứng nhận đó.
3. Nội dung chuyển nhượng
- Đối tượng chuyển nhượng:
+ Xác định rõ các phần của dự án bất động sản được chuyển nhượng. Cụ thể, mô tả các đối tượng chuyển nhượng như lô đất, căn hộ, văn phòng, hoặc các tài sản khác. Nêu rõ thông tin về diện tích, vị trí, số hiệu hoặc mã số liên quan để đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong hợp đồng.
+ Cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của tài sản, bao gồm các đặc điểm kỹ thuật, tình trạng pháp lý, và các yếu tố liên quan đến quyền sử dụng hoặc sở hữu. Đối với bất động sản, cần mô tả rõ ràng các tiện ích đi kèm và các yêu cầu kỹ thuật nếu có.
- Giá trị chuyển nhượng:
+ Nêu rõ tổng giá trị của hợp đồng chuyển nhượng, bao gồm giá trị của các tài sản được chuyển nhượng và bất kỳ chi phí bổ sung nào khác liên quan. Đảm bảo rằng giá trị này được ghi rõ trong hợp đồng và có sự đồng thuận từ cả hai bên.
+ Xác định cách thức thanh toán được áp dụng cho giá trị chuyển nhượng. Có thể là thanh toán một lần hoặc trả góp. Nếu thanh toán theo tiến độ, cần nêu rõ các mốc thời gian và số tiền của từng đợt thanh toán.
+ Nếu hợp đồng yêu cầu thanh toán theo hình thức trả góp và có lãi suất, cần nêu rõ tỷ lệ lãi suất áp dụng, cách tính lãi suất, và phương thức điều chỉnh (nếu có).
- Điều kiện thanh toán:
+ Xác định rõ thời gian cụ thể mà các khoản tiền cần được thanh toán, bao gồm thời điểm thanh toán cho từng đợt (nếu trả góp) hoặc thời hạn thanh toán toàn bộ số tiền. Đưa ra các điều kiện cụ thể về thời gian thanh toán để tránh tranh chấp và đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
+ Mô tả các phương thức thanh toán được chấp nhận, chẳng hạn như tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, séc, hoặc các phương thức thanh toán khác. Đảm bảo rằng các phương thức này được xác nhận và thống nhất trong hợp đồng.
+ Thanh toán trước hạn hoặc chậm trễ:
- Thanh toán trước hạn: Nêu rõ các điều kiện và chính sách liên quan đến việc thanh toán trước hạn. Có thể bao gồm các ưu đãi hoặc điều chỉnh giá trị hợp đồng nếu thanh toán sớm hơn so với thời hạn quy định.
- Thanh toán chậm trễ: Quy định các điều kiện và hình thức xử lý khi thanh toán chậm. Cung cấp thông tin về các khoản phạt, lãi suất phạt, và các biện pháp khắc phục trong trường hợp bên mua không thực hiện thanh toán đúng hạn.
4. Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Quyền và nghĩa vụ của bên chuyển nhượng:
+ Bên chuyển nhượng có quyền yêu cầu bên nhận chuyển nhượng thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.Bên chuyển nhượng phải chuyển giao tài sản được mô tả trong hợp đồng một cách đầy đủ và chính xác, đảm bảo rằng tất cả các quyền lợi liên quan đến tài sản đó đều được chuyển nhượng cho bên nhận chuyển nhượng. Việc chuyển giao phải hoàn tất theo đúng thời gian và điều kiện quy định trong hợp đồng.
+ Bên chuyển nhượng có quyền yêu cầu bên nhận chuyển nhượng thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp của dự án theo quy định pháp luật. Bên chuyển nhượng phải cam kết rằng dự án hoặc tài sản chuyển nhượng không có tranh chấp pháp lý, không bị cấm hoặc hạn chế về quyền sử dụng, và tất cả các giấy tờ pháp lý liên quan (như sổ đỏ, giấy phép xây dựng) đều hợp lệ và chính xác. Bên chuyển nhượng cũng phải đảm bảo rằng tài sản không bị thế chấp hoặc bị ràng buộc bởi bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào chưa được giải quyết.
+ Bên chuyển nhượng có quyền yêu cầu bên nhận chuyển nhượng thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản. Bên chuyển nhượng phải hỗ trợ bên nhận chuyển nhượng trong việc hoàn tất các thủ tục pháp lý cần thiết để hoàn thiện quyền sở hữu tài sản, bao gồm việc cung cấp các tài liệu, chứng từ cần thiết và phối hợp với các cơ quan nhà nước khi cần thiết.
- Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng:
+ Bên nhận chuyển nhượng có quyền yêu cầu bên chuyển nhượng thực hiện nghĩa vụ chuyển giao tài sản theo đúng thời gian và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng. Bên nhận chuyển nhượng phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn tất cả các khoản tiền liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng. Điều này bao gồm việc thanh toán các khoản tiền theo các đợt hoặc theo tiến độ nếu có, và theo hình thức thanh toán đã thỏa thuận.
+ Bên nhận chuyển nhượng có quyền yêu cầu bên chuyển nhượng thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý và hợp đồng liên quan đến tài sản được chuyển nhượng. Bên nhận chuyển nhượng phải tuân thủ tất cả các quy định của pháp luật liên quan đến việc sở hữu và sử dụng tài sản, cũng như các điều khoản và điều kiện đã được thỏa thuận trong hợp đồng chuyển nhượng. Điều này bao gồm việc thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến pháp lý và tài chính, và bảo đảm rằng việc sử dụng tài sản không vi phạm các quy định của pháp luật.
5. Điều khoản khác
- Điều kiện chấm dứt hợp đồng quy định các tình huống và quy trình mà các bên có thể kết thúc hợp đồng trước thời hạn. Những điều kiện này có thể bao gồm:
+ Hợp đồng có thể được chấm dứt nếu cả hai bên đạt được sự đồng thuận bằng văn bản. Trong trường hợp này, các bên phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính và pháp lý theo các điều khoản đã thỏa thuận.
+ Nếu một bên vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng và không khắc phục trong thời gian được yêu cầu, bên còn lại có quyền chấm dứt hợp đồng. Vi phạm này có thể bao gồm không thanh toán đúng hạn, không thực hiện nghĩa vụ chuyển giao tài sản, hoặc vi phạm các quy định khác của hợp đồng.
+ Hợp đồng có thể được chấm dứt nếu xảy ra các tình huống khách quan không thể lường trước, như tình trạng phá sản, thay đổi pháp luật có ảnh hưởng lớn đến việc thực hiện hợp đồng, hoặc các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.
- Trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa các bên, các điều khoản giải quyết tranh chấp quy định cách thức xử lý và giải quyết các vấn đề bất đồng:
+ Các bên sẽ cố gắng thương lượng và hòa giải để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình trước khi yêu cầu sự can thiệp của bên thứ ba. Quá trình này nên được thực hiện trong thời gian cụ thể và theo các bước được quy định trong hợp đồng.
+ Nếu thương lượng và hòa giải không thành công, các bên có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài. Quy trình trọng tài sẽ được thực hiện theo quy định của luật pháp hoặc theo quy tắc trọng tài đã được thỏa thuận trước đó.
+ Trong trường hợp tranh chấp không thể giải quyết bằng trọng tài, các bên có thể đưa vụ việc ra tòa án có thẩm quyền để được giải quyết. Tòa án sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng và có thẩm quyền thi hành quyết định đó.
- Thời hạn hiệu lực của hợp đồng quy định thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực của hợp đồng. Những điều khoản này cần nêu rõ:
+ Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký kết hoặc từ một ngày cụ thể được các bên thống nhất. Thời điểm bắt đầu có thể là ngay sau khi hợp đồng được ký kết hoặc một ngày khác theo thỏa thuận.
+ Thời điểm hợp đồng kết thúc có thể được xác định theo thời gian cụ thể, khi hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng, hoặc khi một sự kiện chấm dứt hợp đồng xảy ra. Các bên cần làm rõ ngày kết thúc và cách thức kết thúc hợp đồng.
- Điều khoản quy định các tình huống bất khả kháng mà các bên không thể kiểm soát hoặc lường trước được, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hợp đồng:
+ Các tình huống được coi là bất khả kháng có thể bao gồm thiên tai (lũ lụt, động đất, bão tố), chiến tranh, khủng bố, dịch bệnh, hoặc các sự kiện ngoài tầm kiểm soát của các bên.
+ Khi xảy ra tình huống lực này, các bên cần thông báo ngay cho nhau và cung cấp các bằng chứng liên quan. Các bên sẽ được miễn trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ trong thời gian xảy ra tình huống bất khả kháng và phải thỏa thuận về việc gia hạn hợp đồng hoặc sửa đổi các điều khoản để điều chỉnh cho phù hợp.
- Ngoài các điều khoản chính, hợp đồng có thể bao gồm những điều khoản bổ sung để đảm bảo sự hoàn thiện và rõ ràng:
+ Quy định về việc bảo hành và bảo trì tài sản hoặc dịch vụ được cung cấp theo hợp đồng. Các điều khoản này nêu rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hành, và các dịch vụ bảo trì định kỳ hoặc theo yêu cầu.
+ Quy định về các khoản phí liên quan đến việc quản lý và vận hành tài sản hoặc dự án. Các bên cần xác định rõ mức phí, hình thức thanh toán, và các điều kiện liên quan đến phí quản lý.
+ Bao gồm các điều khoản khác mà các bên cảm thấy cần thiết để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mình, như các điều khoản về bảo mật thông tin, quyền sở hữu trí tuệ, và các nghĩa vụ khác theo yêu cầu của hợp đồng.
Tải về: Mẫu hợp đồng chuyển nhượng dự án bất động sản mới nhất
Ngoài ra, có thể tham khảo: Nguyên tắc chuyển nhượng dự án bất động sản? Các bước chuyển nhượng dự án bất động sản. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.