Trong dòng chảy của nền kinh tế hiện đại, việc thành lập một doanh nghiệp không chỉ là hành động khởi sự kinh doanh thuần túy, mà còn là sự hiện thực hóa quyền tự do hiến định của mỗi cá nhân và tổ chức. Hiến pháp và pháp luật Việt Nam luôn khẳng định tôn trọng quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm, tạo điều kiện để mọi nguồn lực trong xã hội được khơi thông và chuyển hóa thành giá trị thặng dư. Một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại là nền tảng của mọi thực thể kinh tế: "Ai thực sự có quyền thành lập doanh nghiệp?"
Câu trả lời cho câu hỏi này không chỉ gói gọn trong những cái tên hay những con số vốn góp, mà nó còn là một hệ thống các quy định về năng lực hành vi dân sự, tư cách pháp nhân và những giới hạn đạo đức công vụ. Việc xác định rõ đối tượng có quyền thiết lập các tổ chức kinh tế không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các nhà đầu tư, mà còn đảm bảo sự minh bạch, ngăn ngừa các xung đột lợi ích giữa khu vực công và khu vực tư. Từ những công dân mong muốn khởi nghiệp đến các tổ chức kinh tế lớn muốn mở rộng quy mô, tất cả đều phải bước qua "cánh cửa" pháp lý đầu tiên này.
1. Ai có quyền thành lập doanh nghiệp?
Theo Khoản 25 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, khái niệm về người thành lập doanh nghiệp được định nghĩa như sau:
25. Người thành lập doanh nghiệp là cá nhân, tổ chức thành lập hoặc góp vốn để thành lập doanh nghiệp.
Về bản chất, quyền thành lập doanh nghiệp không chỉ giới hạn ở việc thực hiện các thủ tục hành chính tại cơ quan đăng ký kinh doanh mà còn mở rộng đến hành vi góp vốn vào tài sản điều lệ. Đối với cá nhân, họ phải đảm bảo có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo tính liêm chính của thị trường. Đối với tổ chức, việc trở thành người thành lập doanh nghiệp thể hiện chiến lược mở rộng quy mô, liên kết đầu tư hoặc tái cấu trúc nguồn lực tài chính.
Đặc biệt, vai trò của người thành lập doanh nghiệp mang tính quyết định trong giai đoạn tiền phương án kinh doanh. Họ là người trực tiếp chịu trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của hồ sơ đăng ký và phải liên đới chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài chính phát sinh từ các hợp đồng phục vụ cho việc thành lập doanh nghiệp. Sự phân định rõ ràng về chủ thể này giúp pháp luật thiết lập được cơ chế quy trách nhiệm minh bạch, bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba và cử tri kinh tế, đồng thời tạo tiền đề cho việc quản trị doanh nghiệp ổn định sau khi được cấp giấy phép hoạt động.
2. Những đối tượng có quyền thành lập doanh nghiệp
Phạm vi các chủ thể có quyền thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 rất rộng, thể hiện sự cởi mở của chính sách đầu tư tại Việt Nam. Các nhóm đối tượng chính bao gồm cá nhân, tổ chức có tư cách pháp nhân và nhà đầu tư nước ngoài.
- Cá nhân có đủ năng lực hành vi dân sự: Mọi cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, không phân biệt quốc tịch, tôn giáo hay nơi cư trú, nếu có đầy đủ năng lực hành vi dân sự đều có quyền thành lập doanh nghiệp. Năng lực hành vi dân sự ở đây được hiểu là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự. Đối với các dự án khởi nghiệp, sinh viên là nhóm đối tượng được khuyến khích mạnh mẽ. Mặc dù sinh viên có quyền thành lập công ty, nhưng họ phải đảm bảo không vi phạm các điều kiện cấm và có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện cam kết góp vốn.
- Tổ chức có tư cách pháp nhân: Các tổ chức được thành lập hợp pháp, có tài sản độc lập và có tư cách pháp nhân theo quy định của Bộ luật Dân sự đều có quyền sử dụng tài sản của tổ chức để thành lập doanh nghiệp mới. Điều này tạo điều kiện cho việc hình thành các tập đoàn, tổng công ty hoặc các cấu trúc công ty mẹ - con nhằm tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị rủi ro. Đối với các tổ chức tôn giáo, pháp luật năm 2025 cũng làm rõ quyền tham gia vào các hoạt động kinh tế nhằm tạo nguồn thu phục vụ các hoạt động xã hội, từ thiện, tuy nhiên lợi nhuận thu được không được dùng để phân chia cho các cá nhân trong tổ chức.
- Nhà đầu tư nước ngoài: Việt Nam tiếp tục khẳng định chính sách thu hút đầu tư nước ngoài thông qua việc cho phép cá nhân và tổ chức nước ngoài thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn thành lập công ty 100% vốn ngoại hoặc liên doanh với đối tác trong nước. Tuy nhiên, họ phải tuân thủ lộ trình mở cửa thị trường và các điều kiện tiếp cận thị trường quy định tại Luật Đầu tư và các điều ước quốc tế. Một điểm đáng lưu ý là quy trình dành cho nhà đầu tư nước ngoài thường bắt đầu bằng việc xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi tiến hành thủ tục đăng ký doanh nghiệp (ERC).
| Loại hình chủ thể | Điều kiện cơ bản | Ghi chú |
| Cá nhân trong nước | Đủ 18 tuổi, đủ năng lực hành vi dân sự. | Không thuộc diện bị cấm. |
| Tổ chức trong nước | Có tư cách pháp nhân, tài sản độc lập. | Thường là công ty mẹ góp vốn. |
| Cá nhân/Tổ chức nước ngoài | Tuân thủ Luật Đầu tư và các cam kết quốc tế. | Cần có IRC trước khi cấp ERC. |
| Đối tượng đặc thù (KHCN) | Thực hiện theo quy định về đổi mới sáng tạo. | Ngoại lệ cho công chức. |
3. Danh sách các đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp
Mặc dù quyền tự do kinh doanh được đề cao, nhưng để bảo đảm trật tự quản lý hành chính và đạo đức kinh doanh,Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định danh sách các đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp. Đây là các cảnh báo quan trọng giúp người dùng rà soát điều kiện loại trừ trước khi gia nhập thị trường.
- Các cơ quan nhà nước và đơn vị lực lượng vũ trang: sử dụng tài sản công để thành lập doanh nghiệp nhằm mục đích trục lợi riêng cho cơ quan, đơn vị mình. Quy định này nhằm đảm bảo tài sản của nhân dân phải được dùng đúng mục đích công vụ, tránh tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi" và gây ra sự bất bình đẳng trong cạnh tranh.
- Cán bộ, công chức, viên chức: cũng bị hạn chế quyền này để đảm bảo sự tập trung cho hoạt động quản lý nhà nước và phòng ngừa tham nhũng. Tuy nhiên, một điểm sáng mới trong luật là sự mở rộng quyền đối với các trường hợp hoạt động trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, nhằm khuyến khích tri thức tham gia vào công cuộc số hóa nền kinh tế nhưng vẫn dưới sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật chuyên ngành.
- Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp và công nhân viên quốc phòng, công an: việc không được thành lập doanh nghiệp là yêu cầu tất yếu để duy trì tính kỷ luật và trung lập của lực lượng vũ trang. Ngoại lệ duy nhất chỉ dành cho những người được nhà nước tin tưởng cử làm đại diện quản lý phần vốn góp tại các doanh nghiệp nhà nước.
- Lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước: cũng bị giới hạn quyền này để tránh xung đột lợi ích giữa doanh nghiệp họ đang quản lý và doanh nghiệp riêng, đảm bảo nguồn vốn nhà nước được vận hành minh bạch nhất.
- Người chưa thành niên, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự: cũng như những người gặp khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi. Điều này nhằm bảo vệ chính họ và các đối tác kinh doanh trước những rủi ro giao dịch mà họ không đủ khả năng lường trước.
- Các tổ chức không có tư cách pháp nhân: cũng không thể là chủ thể thành lập doanh nghiệp bởi họ không có sự tách biệt độc lập về tài sản và trách nhiệm pháp lý.
- Đối tượng đang có vấn đề về hình sự hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng: gia nhập thị trường. Những người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang thi hành án tù hoặc đang bị áp dụng các biện pháp giáo dục, cai nghiện bắt buộc không thể điều hành doanh nghiệp do bị hạn chế quyền công dân. Rào cản này còn mở rộng đến những người bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc vi phạm các quy định về Phá sản và Phòng, chống tham nhũng. Đặc biệt, đối với các pháp nhân thương mại từng vi phạm nghiêm trọng đến mức bị Bộ luật Hình sự cấm kinh doanh hoặc hoạt động trong một số lĩnh vực, việc ngăn chặn họ thành lập doanh nghiệp mới là biện pháp cần thiết để duy trì sự lành mạnh và đạo đức của môi trường kinh doanh quốc gia.
4. Điểm mới về quyền chủ thể trong Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025
So với Luật Doanh nghiệp 2020, Luật sửa đổi 2025 mang đến những thay đổi mang tính chiến lược, phản ánh hơi thở của kỷ nguyên số và yêu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng.
- Ngoại lệ cho cán bộ, công chức trong lĩnh vực Khoa học Công nghệ: Đây là điểm mới đáng chú ý nhất về quyền chủ thể. Nếu như trước đây cán bộ, công chức, viên chức hoàn toàn bị cấm thành lập doanh nghiệp, thì Luật 2025 đã mở ra một "cửa hẹp" quan trọng. Cán bộ, công chức được phép thành lập, quản lý doanh nghiệp hoặc góp vốn vào doanh nghiệp nếu việc đó được thực hiện theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Quy định này nhằm khuyến khích trí thức trong khu vực công tham gia thương mại hóa các kết quả nghiên cứu, tạo động lực cho kinh tế tri thức phát triển.
- Chế định về Chủ sở hữu hưởng lợi (CSHHL): Luật 2025 bổ sung khái niệm và nghĩa vụ kê khai thông tin về CSHHL của doanh nghiệp. Đây là cá nhân có quyền sở hữu thực tế vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối doanh nghiệp. Các tiêu chí xác định bao gồm :
- Sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ hoặc 25% cổ phần có quyền biểu quyết trở lên.
- Cá nhân có quyền chi phối thông qua bổ nhiệm/miễn nhiệm Hội đồng quản trị hoặc các thỏa thuận kiểm soát thực tế khác.
Việc đưa CSHHL vào Luật Doanh nghiệp giúp Việt Nam tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về phòng chống rửa tiền và minh bạch hóa cấu trúc sở hữu doanh nghiệp.
- Thay đổi trong xác thực định danh điện tử: Luật 2025 bãi bỏ việc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh riêng biệt và chữ ký số cho cá nhân khi thực hiện thủ tục qua mạng. Thay vào đó, việc xác thực sẽ được thực hiện thông qua tài khoản định danh điện tử (VNeID) theo quy định về định danh và xác thực điện tử. Điều này giúp thống nhất dữ liệu dân cư và dữ liệu doanh nghiệp, giảm thiểu tình trạng hồ sơ giả mạo.
- Quy định về an toàn tài chính (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu): Để đảm bảo quyền thành lập doanh nghiệp không bị lạm dụng để gây nợ xấu cho xã hội, Luật 2025 bổ sung điều kiện chào bán trái phiếu riêng lẻ đối với công ty cổ phần không phải công ty đại chúng. Tổng nợ phải trả (bao gồm cả trái phiếu phát hành) không được vượt quá 05 lần vốn chủ sở hữu theo báo cáo tài chính kiểm toán gần nhất.
Kết luận
Quyền thành lập doanh nghiệp là một trong những quyền kinh tế quan trọng nhất, mở ra cơ hội đổi đời cho cá nhân và sự thịnh vượng cho quốc gia. Pháp luật Việt Nam ngày càng mở rộng và thông thoáng hơn trong việc xác định các đối tượng có quyền gia nhập thị trường, thể hiện tinh thần trọng thị đối với mọi nguồn lực đầu tư. Tuy nhiên, quyền năng này luôn đi kèm với những điều kiện nhất định nhằm bảo vệ sự liêm chính của bộ máy nhà nước và sự ổn định của trật tự kinh tế - xã hội.
Việc nắm vững các quy định về đối tượng được và không được thành lập doanh nghiệp không chỉ giúp chúng ta tránh được những sai lầm pháp lý đáng tiếc ngay từ bước khởi đầu, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tư duy thượng tôn pháp luật của một doanh nhân thực thụ. Khi ranh giới giữa quyền lợi và trách nhiệm được phân định rõ ràng, mỗi doanh nghiệp mới ra đời sẽ thực sự là một thực thể khỏe mạnh, đóng góp tích cực vào bức tranh tăng trưởng chung. Hy vọng rằng, với cái nhìn toàn diện về chủ thể quyền lực trong thành lập doanh nghiệp, quý độc giả đã tự tin hơn để xác định vị thế của mình, sẵn sàng nắm bắt cơ hội và bắt đầu hành trình xây dựng những giá trị bền vững trên thương trường. Một nền kinh tế mạnh bắt đầu từ những chủ thể am hiểu luật chơi và đầy khát khao cống hiến.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!