- 1. Một số vướng mắc khi áp dụng thực tiễn
- 1.1. Hành vi dâm ô trên thực tế có nhiều loại hơn quy định pháp luật
- 1.2. Khó khăn trong việc xác định mục đích của hành vi dâm ô
- 1.3. Căn cứ xác định giới tính người phạm tội chưa rõ ràng
- 1.4. Người phạm tội che giấu xu hướng tính dục
- 2. Hướng hoàn thiện quy định pháp luật
1. Một số vướng mắc khi áp dụng thực tiễn
1.1. Hành vi dâm ô trên thực tế có nhiều loại hơn quy định pháp luật
Trong thực tế, hành vi dâm ô không chỉ liên quan đến việc tiếp xúc hoặc động chạm giữa các bộ phận trên cơ thể của người phạm tội và người dưới 16 tuổi, mà còn bao gồm việc để cho người dưới 16 tuổi chứng kiến các hành vi tình dục của người phạm tội hoặc của người khác. Mặc dù việc này không ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể của người dưới 16 tuổi, nhưng nó có thể tạo ra tác động tiềm ẩn, khơi gợi nhu cầu tình dục của họ và có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đối với sự phát triển tâm sinh lý bình thường của họ. Vì vậy, để cho người dưới 16 tuổi chứng kiến các hành vi tình dục của người phạm tội hoặc của người khác cũng được coi là một dạng của hành vi dâm ô đối với người dưới 16 tuổi.
Tuy nhiên, hiện tại, theo Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP, hành vi dâm ô đã được định rõ và giới hạn trong hệ thống pháp luật. Hành vi dâm ô bao gồm việc tiếp xúc về thể chất trực tiếp hoặc gián tiếp qua lớp quần áo vào các bộ phận sinh dục, bộ phận nhạy cảm hoặc bộ phận khác trên cơ thể của người dưới 16 tuổi, nhưng không với mục đích quan hệ tình dục. Điều này có nghĩa rằng chỉ khi tiếp xúc này có mục đích thực hiện hành vi tình dục, thì nó mới được coi là hành vi dâm ô.
Hành vi buộc người dưới 16 tuổi trực tiếp chứng kiến các hành vi tình dục của người khác được xem xét là hành vi trình diễn khiêu dâm của tội sử dụng trẻ em vào mục đích khiêu dâm, theo Điều 147 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi năm 2017. Do đó, theo quy định này, hành vi này không còn được coi là hành vi dâm ô đối với người dưới 16 tuổi theo hệ thống pháp luật hiện hành. Hệ thống pháp luật hiện nay đã đặt ra những rào cản cụ thể để định rõ hành vi dâm ô đối với người dưới 16 tuổi và đã loại bỏ sự hiểu lầm về việc áp dụng pháp luật trong trường hợp những hành vi không có tính chất tình dục. Điều này giúp bảo vệ quyền và sự an toàn của người dưới 16 tuổi, đồng thời giúp tạo ra một hệ thống pháp luật công bằng và minh bạch.
1.2. Khó khăn trong việc xác định mục đích của hành vi dâm ô
Từ khoản 3 của Điều 3 trong Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP cung cấp hướng dẫn về khái niệm "Dâm ô" như sau: "Dâm ô quy định tại khoản 1 Điều 146 của Bộ luật Hình sự là hành vi của những người cùng giới tính hoặc khác giới tính tiếp xúc về thể chất trực tiếp hoặc gián tiếp qua lớp quần áo vào bộ phận sinh dục, bộ phận nhạy cảm, bộ phận khác trên cơ thể của người dưới 16 tuổi có tính chất tình dục nhưng không nhằm quan hệ tình dục". Vì vậy, theo quy định này, để xem xét một hành vi có tính dâm ô, nó phải có "tính chất tình dục".
Tại điểm đ trong khoản 3 của Điều 3 Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP, cung cấp hướng dẫn về các hành vi có tính chất tình dục nhưng không nhằm mục đích quan hệ tình dục, ví dụ như "hôn vào miệng, cổ, tai, gáy... của người dưới 16 tuổi". Hướng dẫn này cần được hiểu một cách cẩn trọng, rằng hành vi "hôn vào miệng" có thể được coi là một trong những hành vi dâm ô, nhưng không phải tất cả các hành vi "hôn vào miệng" đều bị coi là hành vi dâm ô. Điều quan trọng là cần xem xét liệu hành vi cụ thể đó có "tính chất tình dục" hay không, như đã phân tích về khái niệm "tính chất tình dục" trong bộ luật.
Tuy nhiên, hiện tại, việc quy định này đã gây ra hiểu lầm. Cụ thể, theo quy định hiện tại, hành vi "hôn vào miệng" được xem xét là một loại "hành vi khác có tính chất tình dục," và khi có hành vi này xảy ra, đã đủ yếu tố để kết luận rằng người đó đã vi phạm tội "Dâm ô đối với người dưới 16 tuổi," mà không xem xét cụ thể xem hành vi "hôn vào miệng" đó có "tính chất tình dục" hay không. Điều này có thể gây ra sự hiểu lầm và đôi khi gây ra sự không công bằng trong quá trình áp dụng pháp luật.
Do đó, cần thiết phải xem xét và điều chỉnh quy định này để đảm bảo rằng hành vi dâm ô được định rõ một cách công bằng và đáng tin cậy trong hệ thống pháp luật, đồng thời đảm bảo rằng các hành vi không có "tính chất tình dục" không bị coi là vi phạm tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi.
1.3. Căn cứ xác định giới tính người phạm tội chưa rõ ràng
Để xác định hành vi bị nghi là phạm tội của người thuộc cộng đồng đồng tính, song tính và chuyển giới có phải là hành vi dâm ô với trẻ em hay chỉ là hành vi thể hiện tình cảm đơn thuần sẽ rất khó khăn.
Thường thì, trong các tội danh liên quan tới vấn đề xâm hại tình dục, các đối tượng được xác định trong xã hội là nam và nữ, giới tính được khoa học và pháp luật ấn định. Tuy nhiên, đối với cộng đồng người đồng tính, song tính và chuyển giới, việc xác định xu hướng tính dục trở nên rất phức tạp và gây khó khăn. Những khó khăn có thể kể đến như:
- Xu hướng tính dục không dễ xác định: Người đồng tính, song tính và chuyển giới thường phải đối mặt với sự khó khăn trong việc xác định và thể hiện xu hướng tính dục của họ. Việc này có thể gây ra những hiểu lầm và khó khăn trong quá trình xác định liệu hành vi của họ có vi phạm pháp luật hay không.
- Thiếu tài liệu y khoa và pháp luật: Hiện tại, chưa có tài liệu y khoa hoặc pháp luật cụ thể hướng dẫn về việc xác định xu hướng tính dục của người đồng tính, song tính, và chuyển giới. Thiếu hướng dẫn này gây ra sự thiếu rõ ràng trong quá trình tố tụng và đánh giá hành vi.
- Khó khăn trong việc tự xác định: Ngay cả những người thuộc cộng đồng người đồng tính, song tính, và chuyển giới cũng có thể gặp khó khăn trong việc xác định xu hướng tính dục của họ, khi có vụ việc xảy ra. Điều này có thể gây ra sự bất an và lo ngại về khả năng bị kết tội sai.
- Tính chủ quan và kỳ thị: Trong quá trình tiến hành tố tụng, những người tham gia tố tụng thường có thái độ cá nhân của họ đối với cộng đồng người đồng tính, song tính, và chuyển giới. Có những người ủng hộ và hỗ trợ, trong khi có những người có thái độ kỳ thị hoặc thù ghét. Điều này có thể dẫn đến sự thiên vị và cảm tính trong việc giải quyết vụ án.
Vì những khó khăn và vấn đề này, việc đảm bảo công bằng và công lý trong việc đánh giá và xác định hành vi phạm tội của người thuộc cộng đồng đồng tính, song tính, và chuyển giới là một thách thức lớn. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và sự nhạy bén trong quá trình tiến hành tố tụng để tránh việc kết tội sai hoặc bỏ qua các trường hợp có thực sự vi phạm pháp luật.
1.4. Người phạm tội che giấu xu hướng tính dục
Việc người đồng tính, song tính, và chuyển giới che giấu xu hướng tính dục thực sự của họ đôi khi tạo ra một thách thức lớn trong việc phòng ngừa tội phạm tình dục đặc biệt liên quan đến trẻ em. Trong thực tế, nếu một người có xu hướng dâm ô trẻ em mà cố ý che giấu tính dục thực sự của họ, thì việc xác định xem hành vi đó có phạm tội hay không trở nên khó khăn, đặc biệt khi không có bằng chứng minh mục đích xấu xa của người đó. Tuy nhiên, nếu họ đã công khai về tính dục của họ với một số người hoặc trên các phương tiện truyền thông khác, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ có cơ sở để thu thập bằng chứng để buộc tội.
Ngoài khó khăn về việc xác định tội phạm, những rào cản tâm lý và định kiến xã hội cũng gây lo ngại khi người đồng tính, song tính, và chuyển giới xem xét việc công khai về xu hướng tình dục của họ. Ở một góc độ nào đó, xã hội cần thể hiện sự cảm thông đối với những người thuộc cộng đồng này, để họ có thể vượt qua mặc cảm và lo sợ, từ đó sẵn sàng công khai về xu hướng tình cảm và suy nghĩ của họ. Nếu nhìn từ góc độ pháp luật, rào cản xã hội tạo ra một loạt lo ngại tâm lý cho cộng đồng người đồng tính, song tính, và chuyển giới, và điều này khiến việc xác định tội phạm trở nên khó khăn và có thể dẫn đến sự oan sai hoặc bỏ lỡ các tội phạm tiềm ẩn. Hậu quả của việc này có thể rất lớn và có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của xã hội, gây ra dư luận xấu và sự không công bằng trong hệ thống pháp luật.
Tóm lại, cần phải thúc đẩy sự cảm thông và tiếp cận giáo dục cho xã hội về các vấn đề liên quan đến người đồng tính, song tính, và chuyển giới để giảm bớt rào cản và lo ngại, từ đó tạo điều kiện cho hệ thống pháp luật hoạt động hiệu quả trong việc bảo vệ trẻ em và xã hội khỏi tội phạm tình dục.
2. Hướng hoàn thiện quy định pháp luật
Nhận thấy những vướng mắc và khó khăn trong việc áp dụng Tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, chúng tôi đưa ra một số kiến nghị cần được xem xét:
Thứ nhất, cần xem xét bổ sung thêm quy định trong pháp luật. Một điều quan trọng có thể là việc thêm quy định rõ ràng: "Hành vi buộc người dưới 16 tuổi trực tiếp chứng kiến các hành vi tình dục là hành vi dâm ô đối với người dưới 16 tuổi". Điều này sẽ giúp loại bỏ bất kỳ sự hiểu lầm nào liên quan đến việc áp dụng pháp luật và tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ người dưới 16 tuổi khỏi các hành vi tình dục không đáng kể.
Thứ hai, để cải thiện và làm rõ quy định tại khoản 3 Điều 3 của Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP liên quan đến hành vi dâm ô, cần tiến hành chỉnh sửa và bổ sung nội dung để đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch. Điều này có thể được thực hiện bằng cách làm rõ rằng "Mọi hành vi dâm ô đều phải là hành vi 'có tính chất tình dục' bao gồm cả những hành vi sau đây: ..."
Sau đó, quy định cụ thể về những hành vi được xem xét là "có tính chất tình dục" có thể được bổ sung. Điều này có thể bao gồm các hành vi như tiếp xúc vật lý với các bộ phận tình dục hoặc bộ phận nhạy cảm của người dưới 16 tuổi, hoặc hành vi tạo ra tình huống tình dục không đáng kể. Điều quan trọng là đảm bảo rằng một danh sách cụ thể về các hành vi "có tính chất tình dục" được xác định để hỗ trợ trong việc áp dụng pháp luật.
Ngoài ra, việc xem xét thêm các tình huống và ví dụ cụ thể trong quy định cũng có thể giúp làm rõ hơn về những hành vi được xem xét là "có tính chất tình dục" và giảm bất kỳ sự hiểu lầm nào liên quan đến việc áp dụng pháp luật. Các ví dụ có thể giúp tạo ra sự minh bạch và tạo điều kiện cho cơ quan thực thi pháp luật, luật sư và các bên liên quan khác để hiểu rõ quy định và áp dụng nó một cách công bằng và hiệu quả.
Thứ ba, mặc dù Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP đã có quy định rằng chủ thể phạm tội "Dâm ô đối với người dưới 16 tuổi" có thể là "người cùng giới tính hoặc khác giới tính" với người bị hại, và rằng hành vi tiếp xúc phải "có tính chất tình dục" nhưng "không nhằm quan hệ tình dục," nó đã gián tiếp thừa nhận rằng người đồng tính, song tính, và chuyển giới cũng có thể là chủ thể của tội phạm này. Tuy nhiên, văn bản hiện tại không cung cấp hướng dẫn cụ thể về việc xác định "có tính chất tình dục" trong trường hợp của nhóm người này, điều này gây khó khăn cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đánh giá hành vi, động cơ và mục đích phạm tội.
Vấn đề này rất quan trọng, không chỉ để giúp cơ quan tiến hành tố tụng thuận lợi xác định hành vi có liên quan đến tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, mà còn để đảm bảo tính công bằng trong việc xử lý các trường hợp liên quan đến người đồng tính, song tính, chuyển giới. Đây cũng là một công cụ quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm tình dục, đặc biệt trong ngữ cảnh của những người thuộc cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới.
Chúng tôi đề xuất rằng trong tương lai, cấp có thẩm quyền cần xem xét và thảo luận việc thiết lập quy định riêng cho người đồng tính, song tính, chuyển giới trong các văn bản pháp luật. Điều này sẽ cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các vấn đề pháp lý đặc biệt khi có sự việc vi phạm pháp luật xảy ra trong cộng đồng này. Đồng thời, việc xem xét và cải thiện quy định pháp luật có thể tạo ra một môi trường hợp pháp và xã hội chấp nhận hơn cho người đồng tính, song tính, và chuyển giới.
Thứ tư, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, bị hại và gia đình bị hại là một phần quan trọng trong việc thu thập chứng cứ để xác định xu hướng tính dục của người phạm tội. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết và cộng tác từ tất cả các bên liên quan. Dưới đây là một số điểm quan trọng cần xem xét:
- Xác định hành vi khách quan: Các cơ quan tiến hành tố tụng cần làm việc cùng với bị hại và gia đình để xác định hành vi khách quan của người phạm tội đối với nạn nhân. Điều này bao gồm việc tìm hiểu chi tiết về cách thức và tần suất các hành vi tiếp xúc có tính chất tình dục đã diễn ra.
- Hợp tác với bị hại và gia đình: Một thách thức có thể xảy ra khi bị hại và gia đình bị hại lo sợ ảnh hưởng đến danh dự của gia đình và tâm lý của trẻ em, và do đó không hợp tác. Trong trường hợp này, cần tạo điều kiện để bị hại và gia đình cảm thấy an toàn và có niềm tin để chia sẻ thông tin cần thiết với cơ quan tiến hành tố tụng.
- Sự hiểu biết sâu rộng: Các cơ quan và người tiến hành tố tụng cần có hiểu biết sâu rộng về các lĩnh vực liên quan, bao gồm khoa học giới tính, tâm lý học, xã hội học, tâm lý gia đình và trẻ em. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về xu hướng tính dục, tâm lý của người phạm tội và cách tương tác với bị hại và gia đình.
- Nhờ đến sự trợ giúp của chuyên gia: Trong một số trường hợp phức tạp, sử dụng chuyên gia, ví dụ như tâm lý gia, tư vấn gia đình, và chuyên gia về tình dục, có thể hữu ích để hỗ trợ việc thu thập chứng cứ và đánh giá hành vi của người phạm tội.
- Tôn trọng quyền riêng tư và an toàn của bị hại: Trong quá trình thu thập chứng cứ, quan trọng phải tôn trọng quyền riêng tư và an toàn của bị hại. Điều này đòi hỏi sự nhạy bén và tôn trọng với năng lực tâm lý của họ.
Sự phối hợp và sự hiểu biết sâu rộng về các khía cạnh xã hội, tâm lý, và khoa học giới tính là quan trọng để đảm bảo rằng quá trình tố tụng được thực hiện một cách công bằng, và giúp xác định xu hướng tính dục của người phạm tội để đối phó với các trường hợp tội phạm tình dục.
Xem thêm: Phân biệt tội hiếp dâm và tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi?