1. Một trong những hạn chế lớn của lao động các nhà nước Đông Nam Á là gì?

Câu hỏi: Một trong những hạn chế lớn của lao động các nước Đông Nam Á là

A. lao động trẻ, thiếu kinh nghiệm

B. thiếu lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao.

C. lao động không cần cù, siêng năng.

D. thiếu sự dẻo dai, năng động

Đáp án: B 

Giải thích: Đặc điểm của lao động Đông Nam Á là cần cù có nhiều kinh nghiệm trong nông nghiệp, nguồn lao động trẻ dồi dào, năng động nhưng thiếu lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao còn hạn chế.

2. Thực trạng lao động tại Việt Nam hiện nay

Năng suất lao động tại Việt Nam vẫn chưa sánh kịp với các quốc gia như Singapore và Thái Lan.

Các nỗ lực gần đây của Việt Nam nhằm cải thiện năng suất lao động đã đạt được những cải thiện đáng kể về giá trị và tốc độ. Ví dụ, vào năm 2020, năng suất lao động trên toàn nền kinh tế được tính theo giá hiện hành đã đạt 150,1 triệu đồng/lao động, tăng gấp đôi so với năm 2011 (70 triệu đồng/lao động).

Trong giai đoạn từ 2011 đến 2020, năng suất lao động tại Việt Nam tăng trung bình mỗi năm là 5,29%. Đây là một kết quả thành công đáng chú ý, cho thấy sự nỗ lực của Việt Nam trong việc cải thiện năng suất lao động.

Nếu tính theo sức mua tương đương (PPP 2017), tỷ lệ tăng trung bình hàng năm của năng suất lao động tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020 là 5,4%, cao hơn so với Malaysia (1,3%/năm), Hàn Quốc (1,5%/năm), và Singapore (1,7%/năm)…

Nhờ vào sự nỗ lực này, Việt Nam đã thu hẹp khoảng cách với một số nước ASEAN có trình độ phát triển cao hơn.

Tuy nhiên, mặ despite những tiến bộ đáng chú ý, năng suất lao động của Việt Nam vẫn thấp so với các nước trong khu vực, và chênh lệch này đang tiếp tục gia tăng.

Tính theo PPP 2017, vào năm 2020, năng suất lao động tại Việt Nam đạt 18,4 nghìn USD, chỉ bằng 11,3% so với Singapore; 59,1% so với Thái Lan; và 33,1% so với Malaysia…

Năng suất lao động tại Việt Nam chỉ cao hơn so với một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Campuchia (gấp 2,4 lần), Myanma (gấp 1,6 lần), và Lào (gấp 1,2 lần).

Chênh lệch tuyệt đối trong năng suất lao động (PPP 2017) giữa Singapore và Việt Nam đã tăng từ 130,4 nghìn USD vào năm 2011 lên 144,1 nghìn USD vào năm 2020. Tương tự, Trung Quốc đã tăng từ 6,1 nghìn USD lên 12,1 nghìn USD, và Ấn Độ đã tăng từ 1,3 nghìn USD lên 1,8 nghìn USD…

Những con số này thể hiện rõ khoảng cách và thách thức mà nền kinh tế Việt Nam cần đối mặt để có thể bắt kịp với năng suất lao động của các nước có trình độ phát triển cao hơn. Theo Tổng Cục thống kê, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, lợi thế về nguồn lao động dồi dào, nhân công giá rẻ dần mất ưu thế. Thay vào đó, nguồn lực mới cho tăng trưởng là năng suất và chất lượng lao động, năng lực sáng tạo và tiềm lực khoa học công nghệ.

Để giải quyết bài toán về tăng người sử dụng lao động cần có chiến lược, giải pháp tổng thể và cần thực hiện một số giải pháp. Trong đó, đẩy mạnh tái cơ cấu kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng; chính sách phát triển khoa học công nghệ, tăng cường đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Đối với người lao động trong các doang nghiệp, tiếp tục hoàn thiện chính sách về tiền lương tối thiểu vùng theo tháng, theo giờ nhằm nâng cao độ bao phủ của tiền lương tối thiểu và đáp ứng tính linh hoạt của thị trường lao động; bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.

3. Khó khăn, thuận lợi và dự báo tình hình thị trường lao động thời gian tới

Lĩnh vực xuất - nhập khẩu lao động ở các nước Đông Nam Á đã tồn tại nhiều khía cạnh tiêu cực và trái với quy định về điều kiện lao động trong suốt một thời gian dài. Trong quá trình sử dụng lao động, các chủ doanh nghiệp ở các nước này thường vi phạm nghiêm trọng các quy định về điều kiện làm việc và sinh hoạt của công nhân. Nhiều trường hợp ngược đãi, bạo hành, và xúc phạm nhân phẩm của lao động nhập cư đã được phát hiện. Thậm chí, một số chủ cơ sở không trả lương cho công nhân theo mức lương tối thiểu, bắt họ ký kết các hợp đồng đầy áp lực, giữ giấy tờ cá nhân và hạn chế tự do di chuyển của họ, cũng như làm việc quá giờ mà không tuân theo quy định...

Sự siết chặt quản lý lao động nước ngoài cũng đã gây ra một số hệ lụy, bao gồm việc tăng các loại phí môi giới, sự thỏa thuận ngầm về môi giới và quản lý, điều này đã gây ra thiệt hại cho lao động nhập cư. Thậm chí, một số tội phạm đã sử dụng lĩnh vực xuất - nhập khẩu lao động để tiến hành các hoạt động phạm tội, lừa đảo và buôn người.

Hệ thống tuyển dụng và các chủ doanh nghiệp lợi dụng từ nguồn lao động này đã gây ra một danh tiếng tiêu cực cho Malaysia, khi nó bị coi là một trung tâm buôn người trong khu vực Đông Nam Á. Malaysia thậm chí đã xếp hạng thấp nhất trong báo cáo hàng năm về nạn buôn người của Bộ Ngoại giao Mỹ.

Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, lĩnh vực xuất - nhập khẩu lao động cũng đã có một số cơ hội từ thị trường. Khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN bắt đầu hoạt động, các thỏa thuận về tự do di chuyển sẽ tạo cơ hội lớn hơn cho lao động của các nước trong khu vực và đặc biệt là lao động Việt Nam để tìm kiếm công việc trong khu vực và ngược lại. Một số thị trường lao động như Malaysia, Thái Lan… vẫn ưu tiên thu hút lao động có trình độ trung bình, phù hợp với đa số lao động xuất khẩu từ Việt Nam.

Dự đoán cho tương lai, thị trường lao động trên toàn cầu dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng với nhu cầu lao động gia tăng, do các nền kinh tế trên thế giới và trong khu vực Đông Nam Á đang phục hồi. Philippines cũng đang trở thành một đối thủ cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực xuất - nhập khẩu lao động và có khả năng thay đổi chính sách để hạn chế lao động nhập cư.

Điều này có thể giúp lao động Việt Nam cạnh tranh ít hơn trong một số lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, y tế, và công nghệ thông tin. Hơn nữa, trong thời gian tới, thị trường xuất - nhập khẩu lao động sang Trung Đông vẫn đang mở rộng và tạo cơ hội tốt cho nhiều lao động nông thôn có vốn ít và trình độ thấp.

Xu hướng xuất - nhập khẩu lao động ở Đông Nam Á tiếp tục duy trì các đặc điểm trước đây. Dòng chảy lao động vẫn ưu tiên lựa chọn các quốc gia và vùng lãnh thổ có thu nhập bình quân cao hơn trong nước khoảng từ 30% đến 50%. Điều kiện sống, ăn ở và sinh hoạt vẫn đóng vai trò quan trọng trong quyết định của lao động có tham gia xuất - nhập khẩu lao động hay không.

Nói cách khác, dòng chảy lao động sẽ tiếp tục chuyển từ các quốc gia nghèo và có hệ thống an sinh xã hội kém sang các quốc gia phát triển hơn. Lĩnh vực xuất - nhập khẩu lao động có khả năng chuyển dịch nhiều nhất sẽ tập trung vào lao động có kỹ năng trong các ngành nghề mà thị trường đang thiếu hụt. Tuy nhiên, cũng đã xuất hiện những nhóm nhỏ với trình độ cao di chuyển sang nước khác để tìm kiếm việc làm có thu nhập cao hơn.

Với một số nước giáp biên như Thái Lan, Campuchia, Malaysia và Indonesia, hoạt động xuất - nhập khẩu lao động thường liên quan đến di cư và nhập cư bất hợp pháp. Do đó, vài năm trở lại đây, các nước này đã siết chặt quản lý biên giới và lao động nước ngoài (đặc biệt đối với hàng trăm nghìn người lao động bất hợp pháp).

Xu hướng này chủ yếu bắt nguồn từ sự gia tăng thất nghiệp trong nước, tạo áp lực cho việc điều chỉnh chính sách. Tóm lại, xu hướng xuất - nhập khẩu lao động giữa các nước có dấu hiệu khó khăn hơn trong thời gian gần đây, nhưng giá trị lao động đang gia tăng do lao động có cơ hội tiếp cận các phân khúc lao động cao cấp hơn trên thị trường lao động.

Quý khách có thể tham khảo bài viết sau: Khu vực Đông Nam Á có bao nhiêu nước, quốc gia?