1. Mua bán thận người là hành vi vi phạm pháp luật

Quy định từ Điều 11 của Luật Hiến, lấy và ghép mô, bộ phận cơ thể người, cũng như hiến lấy xác năm 2006, một loạt các hành vi bị nghiêm cấm nhằm bảo vệ tính nhân bản và đạo đức trong việc đối xử với các vấn đề liên quan đến cơ thể người. Dưới đây là chi tiết về những hành vi bị cấm theo quy định pháp luật:

- Bất kỳ hành động nào lấy trộm, đánh cắp mô, bộ phận cơ thể người hoặc xác người đều bị nghiêm cấm. Điều này đảm bảo rằng việc lấy mô cơ thể và xác người phải được thực hiện hợp pháp và với sự đồng tình của người liên quan.

- Bất kỳ hành động nào ép buộc người khác phải hiến mô, bộ phận cơ thể người hoặc lấy trái với ý muốn tự nguyện của họ đều bị cấm. Điều này bảo vệ tính tự quyết của mỗi người về việc sử dụng cơ thể của họ.

- Hành vi mua và bán mô, bộ phận cơ thể người hoặc xác người đều bị nghiêm cấm. Điều này ngăn chặn việc thương mại cơ thể người và đảm bảo tính nhân đạo của các quyết định liên quan đến cơ thể con người. 

- Không được phép sử dụng hoặc lưu giữ mô, bộ phận cơ thể người với mục đích thương mại. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng cơ thể người không trở thành nguồn kiếm lời lợi nhuận.

- Cấm lấy mô hoặc bộ phận cơ thể từ người dưới mười tám tuổi, bảo vệ quyền của trẻ em và tuân thủ đạo đức trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến cơ thể họ.

- Cấm ghép mô, bộ phận cơ thể từ người bị nhiễm bệnh theo danh mục được quy định bởi Bộ trưởng Bộ Y tế. Điều này giúp ngăn chặn lây truyền bệnh từ người bệnh sang người khác qua ghép tạng hoặc mô cơ thể.

- Hạn chế việc cấy tinh trùng, noãn, hoặc phôi giữa người có quan hệ họ hàng gần ở phạm vi ba đời, nhằm ngăn chặn nguy cơ tạo ra con có khả năng gặp vấn đề về di truyền.

- Nghiêm cấm việc quảng cáo hoặc môi giới việc hiến và nhận mô, bộ phận cơ thể người với mục đích thương mại, để tránh việc khuyến khích việc hiến vì lợi nhuận.

- Bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư của người hiến và người được ghép, ngăn chặn việc tiết lộ thông tin không đúng đắn.

- Cấm lợi dụng chức vụ hoặc quyền hạn để gian lận trong việc xác định tình trạng chết não, để đảm bảo quyết định về hiến tặng cơ thể người được thực hiện một cách đúng đắn.

Những hạn chế và quy định này đặt ra để bảo vệ tính nhân đạo, đạo đức và quyền của con người trong việc liên quan đến cơ thể và sự sống của họ.

Ngoài ra, Điều 4 của Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến lấy xác năm 2006, quy định những nguyên tắc cơ bản trong việc hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác, để đảm bảo tính nhân đạo và đạo đức. Dưới đây là chi tiết về những nguyên tắc này:

- Tự nguyện đối với người hiến, người được ghép: Quy định rằng cả việc hiến và ghép mô, bộ phận cơ thể người phải được thực hiện hoàn toàn tự nguyện. Điều này đảm bảo rằng người hiến và người được ghép có quyền tự quyết về việc sử dụng cơ thể của họ mà không bị ép buộc.

- Vì mục đích nhân đạo, chữa bệnh, giảng dạy hoặc nghiên cứu khoa học: Quy định rằng việc hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến lấy xác phải được thực hiện với mục đích nhân đạo, chữa bệnh, giảng dạy hoặc nghiên cứu khoa học. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng cơ thể người phải mang tính chất xã hội và y tế, giúp cứu sống hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống của người khác.

- Không nhằm mục đích thương mại: Đặt ra một quy định cấm hoàn toàn việc hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác với mục đích thương mại. Việc này nhằm ngăn chặn lợi dụng cơ thể người để kiếm lợi nhuận cá nhân và đảm bảo rằng cơ thể người không trở thành một món hàng thương mại.

- Giữ bí mật về các thông tin có liên quan đến người hiến, người được ghép, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác: Bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư của người hiến và người được ghép, cho phép họ duy trì quyền tự quyết và bảo vệ thông tin cá nhân của họ, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng về việc tiết lộ thông tin.

Tóm lại, pháp luật về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến lấy xác được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản như sự tự nguyện, mục đích nhân đạo, không thương mại và bảo vệ thông tin cá nhân. Những nguyên tắc này nhằm đảm bảo rằng việc đối xử với cơ thể người và sự sống con người được thực hiện đúng đắn và có đạo đức. Từ đó, ta có thể đánh giá, việc lấy thận với mục đích mua - bán, mang tính chất thương mại thì sẽ được xác định là hành vi vi phạm pháp luật.

2. Mua bán thận người có bị tử hình không? 

Theo quy định tại Điều 154 của Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi và bổ sung vào năm 2017, hành vi mua bán thận và bộ phận cơ thể người được điều chỉnh với các khoản hình phạt cụ thể như sau:

Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm:

Người nào bị kết án vì mua bán thận hoặc bộ phận cơ thể người khác, có thể sẽ phải chịu mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm. Đây là mức phạt tối thiểu và áp dụng cho trường hợp cơ bản của hành vi này.

Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

Hình phạt này áp dụng trong các trường hợp cụ thể sau đây:

- Hành vi mua bán thận hoặc bộ phận cơ thể người được thực hiện theo tổ chức.

- Mục đích của việc mua bán là vì lợi ích thương mại.

- Sử dụng lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc tận dụng nghề nghiệp của mình để tham gia vào hành vi mua bán thận.

- Mua bán thận cho từ 02 người đến 05 người.

- Người phạm tội đã mua bán thận ít nhất 02 lần trở lên.

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

Hình phạt nghiêm trọng nhất áp dụng trong các trường hợp sau:

- Hành vi mua bán thận có tính chất chuyên nghiệp.

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.

- Mua bán thận cho 06 người trở lên.

- Hành vi mua bán dẫn đến cái chết của người khác.

- Tái phạm nguy hiểm.

Như vậy, hành vi mua bán thận được xem xét với các khoản hình phạt cụ thể tùy thuộc vào tính chất và nghiêm trọng của việc vi phạm. Mức hình phạt cao nhất là tù chung thân và không áp dụng án tử hình trong trường hợp này. Những khoản hình phạt này nhằm bảo vệ tính nhân đạo và đạo đức trong việc đối xử với cơ thể và sức khỏe của con người, đồng thời đánh dấu sự nghiêm trọng của hành vi mua bán thận.

3. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự của hành vi mua bán thận người

Theo quy định tại Điều 27 của Bộ luật Hình sự hiện hành, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là thời hạn do Bộ luật này quy định mà khi hết thời hạn đó thì người phạm tội không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Thời hiệu này giới hạn thời gian mà cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể khởi kiện hoặc tiến hành các thủ tục tố tụng hình sự liên quan đến một vụ việc tội phạm cụ thể.

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định cụ thể như sau:

- 05 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 05 năm kể từ ngày xảy ra tội phạm. Sau khi hết thời hạn này, cơ quan có thẩm quyền không thể đưa ra các đòi hỏi trách nhiệm hình sự liên quan đến tội phạm ít nghiêm trọng.

- 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 10 năm kể từ ngày xảy ra tội phạm nghiêm trọng. Sau khi hết thời hạn này, cơ quan có thẩm quyền không thể đưa ra các đòi hỏi trách nhiệm hình sự liên quan đến tội phạm nghiêm trọng.

- 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 15 năm kể từ ngày xảy ra tội phạm rất nghiêm trọng. Sau khi hết thời hạn này, người phạm tội sẽ không bị đòi hỏi trách nhiệm hình sự liên quan đến tội phạm rất nghiêm trọng.

- 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 20 năm kể từ ngày xảy ra tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Sau khi hết thời hạn này, người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự liên quan đến tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Các mức thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự này có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong quá trình xét xử tội phạm, đồng thời tạo điều kiện cho người phạm tội và hệ thống pháp luật để điều tra và xét xử tội phạm một cách hiệu quả và thích hợp.

Ngoài ra, từ quy định tại Điều 9 Bộ luật Hình sự hiện hành về phân loại tội phạm thì tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được xác định là tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm đối với xã hội đặc biệt lớn. Mức cao nhất của khung hình phạt được quy định cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng trong Bộ luật Hình sự là từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

Do đó, hành vi mua bán thận, một hành vi có mức truy cứu trách nhiệm hình sự cao nhất là phạt tù chung thân, có thể được xem là một tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Hành vi này gây ra mối đe dọa lớn đối với sức khỏe và tính mạng của con người và có tiềm năng gây hại nghiêm trọng cho xã hội.

Với việc xếp hành vi mua bán thận vào tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, người vi phạm có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng, bao gồm tù chung thân và thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự có thể kéo dài lên đến 20 năm. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc tham gia vào hành vi mua bán thận và mục tiêu của hệ thống pháp luật trong việc đảm bảo rằng tội phạm này bị xử lý một cách nghiêm minh.

Xem thêm: Mua bán tinh trùng có phạm tội mua bán bộ phận cơ thể người?