1. Quy định pháp luật về ly thân

Ly thân là một giải pháp pháp lý cho những cặp vợ chồng gặp phải mâu thuẫn không thể hòa giải, nhưng không muốn chấm dứt hoàn toàn quan hệ vợ chồng trước pháp luật thông qua ly hôn. Điều này có thể xảy ra khi cuộc sống hôn nhân rơi vào tình trạng bế tắc và không thể tiến lên, hoặc có những lí do khác khiến vợ chồng không muốn ly hôn nhưng muốn sống riêng và giữ khoảng cách với nhau.

Ly thân được coi là dấu hiệu căn bản của khủng hoảng hôn nhân và có thể được hiểu là việc hai vợ chồng không cùng chung sống nhưng vẫn giữ quan hệ vợ chồng về mặt pháp lý. Tuy vậy, cuộc sống hôn nhân trong giai đoạn này thường thực hiện theo các điều kiện khác nhau, phụ thuộc vào tình huống cụ thể của từng cặp vợ chồng. Có những trường hợp, vợ chồng ly thân vẫn sống chung dưới một mái nhà nhưng ăn riêng, ngủ riêng và sinh hoạt riêng. Điều này cho phép họ tạo ra khoảng cách và thời gian tự do cho bản thân để xem xét, hòa giải hoặc giải quyết những mâu thuẫn trong quan hệ hôn nhân.

Ly thân xuất hiện như một giải pháp pháp lý để giải quyết mối quan hệ vợ chồng, đặc biệt là khi giữa hai vợ chồng đã có những mâu thuẫn mà không thể sống chung vì luật giáo hội cấm ly hôn. Tuy nhiên, dần dần ly thân đã không còn chỉ là giải pháp riêng dành cho những người theo tôn giáo mà trở thành cách giải quyết mâu thuẫn phổ biến của đa số các cặp vợ chồng. Việc này dựa trên quan điểm rằng ly thân là một giai đoạn chuyển tiếp trước khi đi đến ly hôn - dấu mốc chấm dứt hoàn toàn quan hệ vợ chồng.

Nguyên tắc chung về chế độ tài sản của vợ chồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tình trạng ly thân. Theo nguyên tắc chung này, vợ và chồng được xem như bình đẳng với nhau về quyền, nghĩa vụ trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung. Vợ chồng không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập. Họ cũng có nghĩa vụ bảo đảm điều kiện để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình và không thực hiện quyền và nghĩa vụ về tài sản mà vi phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, chồng, gia đình và của người khác. Trong trường hợp vi phạm này, vợ chồng phải chịu trách nhiệm và bồi thường thiệt hại cho các bên bị ảnh hưởng.

Với việc sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 1 hoặc mức độ 2 được tạo lập bởi hệ thống định danh và xác thực điện tử, các vợ chồng cũng có thể sử dụng giải pháp công nghệ này để giải quyết việc quản lý, sử dụng và phân chia tài sản chung của mình một cách rõ ràng và chính xác. Tài khoản định danh điện tử mức độ 1 tương đương với việc sử dụng thẻ Căn cước công dân và cung cấp thông tin cá nhân của công dân, trong khi tài khoản định danh điện tử mức độ 2 tương đương với việc sử dụng hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và cung cấp thông tin tương ứng. Việc sử dụng tài khoản định danh điện tử giúp đảm bảo tính chính xác và bảo mật thông tin cá nhân của các vợ chồng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc đối chiếu thông tin trong quá trình giải quyết mâu thuẫn và tài chính trong gia đình.

Tại Việt Nam hiện tại, ly thân thực tế vẫn chưa được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật. Do đó, khi hai người vợ chồng ly thân thực tế, họ vẫn có mối quan hệ vợ chồng về mặt pháp lý, và Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 sẽ được áp dụng để giải quyết các vấn đề liên quan đến nuôi con và chia tài sản trong thời kỳ ly thân.

Việc áp dụng Luật hôn nhân và gia đình trong trường hợp ly thân thực tế gây ra những hậu quả pháp lý liên quan trực tiếp đến việc quyết định về quyền và nghĩa vụ về con cái, quyền và nghĩa vụ về tài sản, và các vấn đề khác trong gia đình. Có thể xảy ra tình huống phức tạp trong việc quyết định về nuôi con và chia tài sản khi hai bên không đồng ý và không thể giải quyết mâu thuẫn một cách thoả đáng. Trong những trường hợp như vậy, cần tới sự can thiệp của tòa án để giải quyết tranh chấp và đưa ra quyết định cuối cùng.

Hậu quả pháp lý của ly thân thực tế có thể ảnh hưởng không chỉ đến hai người vợ chồng mà còn đến các con chung và quan hệ với gia đình mở rộng. Điều này tạo ra những khó khăn và phức tạp trong việc quyết định về quyền và trách nhiệm của mỗi bên trong gia đình, đồng thời cần tới sự can thiệp của pháp luật để giải quyết mâu thuẫn một cách công bằng và hợp lý.

 

2. Quy định chung về chế độ tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ ly thân

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trong trường hợp vợ chồng đang trong thời kỳ ly thân, mặc dù họ không sống chung nhưng quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại và được pháp luật công nhận. Do đó, các mối quan hệ pháp lý liên quan đến tài sản và con cái chung vẫn có giá trị theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

Về vấn đề tài sản, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định rõ ràng về việc tài sản mà vợ chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung, trừ trường hợp có căn cứ để chứng minh rõ ràng rằng nó hình thành từ nguồn tài sản riêng. Nhà ở cũng được coi là tài sản chung nếu không có bằng chứng chứng minh rõ ràng rằng nó là tài sản riêng của mỗi bên.

Việc này giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc quản lý tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ ly thân. Nếu bên nào đó không thể chứng minh rõ ràng rằng một tài sản nào đó là tài sản riêng của họ, thì tài sản đó sẽ được xem là tài sản chung và phân chia tương đương giữa hai bên trong trường hợp xảy ra ly hôn sau này.

 

3. Bán tài sản mua được khi ly thân có cần người còn lại ký không?

Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ chồng bao gồm các tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản được chia riêng cho vợ hoặc chồng theo các quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này, và tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ chồng.

Mỗi người trong vợ chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng, và định đoạt tài sản riêng của mình. Họ có quyền quyết định việc nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung. Tuy nhiên, trong trường hợp một trong hai bên không thể tự mình quản lý tài sản riêng hoặc không ủy quyền cho người khác quản lý, thì bên còn lại có quyền quản lý tài sản đó, bảo đảm lợi ích của người sở hữu tài sản riêng.

Hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản riêng của chủ sở hữu, trừ khi tài sản riêng này được thỏa thuận chia riêng cho vợ hoặc chồng. Trong trường hợp hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng là nguồn sống duy nhất của gia đình, việc định đoạt tài sản này phải có sự đồng ý của vợ hoặc chồng.

Tuy nhiên, tài sản mà vợ chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung. Trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng, hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng, tài sản này sẽ được coi là tài sản chung của cả hai vợ chồng. Việc quản lý và sử dụng tài sản chung phải bảo đảm lợi ích của cả hai bên và gia đình.

Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất và được sử dụng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ hoặc chồng đang có là tài sản riêng của mỗi bên, thì tài sản đó sẽ được xem là tài sản chung của cả hai vợ chồng.

Việc giải quyết mối quan hệ về tài sản và con chung trong thời kỳ ly thân của vợ chồng sẽ phải tuân thủ quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, và nếu không có thỏa thuận hoặc không thể hòa giải được mâu thuẫn, các vấn đề liên quan đến tài sản và con chung sẽ được giải quyết thông qua thủ tục ly hôn hoặc thượng thẩm quyết định của Tòa án dân sự.

Như vậy nếu không có căn cứ xác định là tài sản riêng thì khi tranh chấp (cụ thể là khi ly hôn) thì tài sản đó được coi là tài sản chung và khi ly hôn thì vẫn cần phải chia Xem thêm>>> Tài sản được tặng cho thừa kế từ cha mẹ trong thời kỳ hôn nhân thì thuộc quyền sở hữu của ai? 

Liên hệ hotline 1900.6162. Hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp .

Trân trọng !