1. Đặt tiền để bảo đảm được hiểu là như thế nào?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 122 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc đặt tiền để bảo đảm được xác định như một biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Điều này đặt ra nhằm mục đích kiểm soát và hạn chế tác động của bị can hoặc bị cáo đối với xã hội trong quá trình điều tra và xét xử. Quyết định về việc đặt tiền này dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, đánh giá về nhân thân, cũng như tình trạng tài sản của người bị can.
Các cơ quan chức năng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án có quyền lực để đưa ra quyết định này. Trong nhiều trường hợp, họ có thể yêu cầu người bị can hoặc bị cáo hoặc người thân thích hợp của họ đặt một khoản tiền nhất định để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm. Biện pháp này nhằm đảm bảo rằng người bị liên quan sẽ tuân thủ các điều kiện và không tạo ra rủi ro đối với công lý trong quá trình giải quyết vụ án
2. Hành vi được xem là tàng trữ trái phép chất ma túy là hành vi nào?
Theo Mục 3 Phần II của Thông tư liên tịch 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP, hành vi "tàng trữ trái phép chất ma túy" được định nghĩa chi tiết. Theo đó, "tàng trữ trái phép chất ma túy" bao gồm việc cất giữ hoặc giấu giếm bất hợp pháp chất ma túy tại bất kỳ địa điểm nào. Điều này có thể xảy ra ở nhiều nơi khác nhau, như trong nhà, ngoài vườn, chôn dưới đất, đặt trong vali, đặt vào thùng xăng xe, cất giấu trong quần áo, trang phục mặc trên người hoặc theo người.
Quan trọng nhất là mục đích của hành vi này, nơi không phải là với mục đích mua bán, vận chuyển hoặc sản xuất trái phép chất ma túy. Thời gian tàng trữ, có thể là lâu dài hoặc ngắn hạn, không ảnh hưởng đến việc xác định tội "tàng trữ trái phép chất ma túy". Điều này làm rõ rằng quan trọng nhất là hành vi cất giữ chất ma túy phải không phục vụ các mục đích phạm tội khác, như buôn bán, vận chuyển hoặc sản xuất trái phép
3. Thực hiện đặt tiền để bảo đảm với tội tàng trữ chất ma túy bằng cách nào?
Biện pháp đặt tiền để bảo đảm không chỉ giúp ngăn chặn tạm giam mà còn đặt ra những cam kết và trách nhiệm quan trọng đối với người bị can, bị cáo và người thân thích của họ.
Việc đặt tiền để bảo đảm đặt ra một chuỗi các yêu cầu và điều kiện cụ thể mà người bị can, bị cáo phải tuân thủ. Cam đoan thực hiện các nghĩa vụ như có mặt khi cần thiết, không bỏ trốn, không mua chuộc, không đe dọa, không giả mạo chứng cứ là những cam kết mà họ phải chấp nhận khi đặt tiền. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của họ đối với quá trình tố tụng.
Nếu người bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam đoan, không tuân thủ các điều kiện đặt ra, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả là bị tạm giam và số tiền đã đặt sẽ bị tịch thu, đồng thời phải nộp vào ngân sách nhà nước. Điều này là một biện pháp chặt chẽ nhằm đảm bảo tuân thủ luật pháp và tránh rủi ro lạm dụng biện pháp đặt tiền để bảo đảm.
Quyền lực ra quyết định về việc đặt tiền để bảo đảm thuộc về những người có thẩm quyền quy định tại Điều 113 của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa không chỉ có quyền ra quyết định về việc đặt tiền, mà còn phải đảm bảo rằng quyết định đó được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thực hiện. Điều này làm tăng tính công bằng và chắc chắn trong quá trình quyết định về biện pháp đặt tiền để bảo đảm.
Thời hạn đặt tiền cũng được quy định rõ ràng, không quá thời hạn điều tra, truy tố, hoặc xét xử theo quy định tại Bộ luật Tố tụng Hình sự. Điều này giúp ngăn chặn việc kéo dài thời gian đặt tiền và đảm bảo rằng biện pháp này chỉ được áp dụng trong thời gian cần thiết. Thời hạn đặt tiền đối với người bị kết án phạt tù cũng được giới hạn, tránh tình trạng đặt tiền kéo dài quá mức cần thiết.
Khi bị can hoặc bị cáo được đặt tiền để bảo đảm theo quy định của Điều 122 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, họ phải thực hiện một loạt các nghĩa vụ được quy định cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả của biện pháp ngăn chặn này. Những nghĩa vụ này được xác định rõ trong quy định của pháp luật và đặt ra nhằm đảm bảo sự tuân thủ và tính chân thực của bị can hoặc bị cáo trong quá trình điều tra và xét xử.
Đầu tiên, bị can hoặc bị cáo cần phải làm giấy cam đoan cam kết thực hiện một số nghĩa vụ quan trọng như sau:
- Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp có lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan. Điều này đảm bảo rằng họ sẽ tham gia đầy đủ vào các phiên tòa và các quá trình điều tra theo yêu cầu của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, hoặc Tòa án.
- Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội. Bị can hoặc bị cáo cam kết không thực hiện bất kỳ hành vi nào để trốn tránh trách nhiệm pháp lý hoặc tiếp tục phạm tội trong thời gian đặt tiền để bảo đảm.
- Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này. Đây là những hành vi cụ thể mà bị can hoặc bị cáo không được phép thực hiện trong quá trình giữ giam và xét xử.
Trong trường hợp bị can hoặc bị cáo vi phạm bất kỳ nghĩa vụ cam đoan nào được nêu trên, họ sẽ bị xem xét tình trạng tạm giam lại và số tiền đã đặt để bảo đảm cũng sẽ bị tịch thu. Đồng thời, số tiền này sẽ được nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định, nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và ngăn chặn những hành vi xâm phạm trật tự công cộng và quy định pháp luật về tội phạm
Bộ trưởng Bộ Công an, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng sẽ quy định chi tiết về các thủ tục, trình tự, mức tiền đặt, và các vấn đề liên quan khác. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình đặt tiền để bảo đảm được thực hiện theo cách mạnh mẽ, minh bạch và công bằng.
Như vậy, việc đặt tiền để bảo đảm trong tố tụng hình sự không chỉ là một biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam mà còn là một hệ thống các quy định nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và công bằng trong quá trình xử lý vụ án. Các cam kết, điều kiện, và quy định cụ thể giúp đảm bảo rằng biện pháp này chỉ được áp dụng trong những trường hợp cần thiết và với các điều kiện đảm bảo tuân thủ và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan
4. Mức tiền đặt bảo đảm cho bị can, bị cáo trong tội tàng trữ trái phép chất ma túy
Theo quy định tại Điều 122 của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, việc đặt tiền để bảo đảm được xem xét như một biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Quyết định đặt tiền này dựa trên nhiều yếu tố như tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo. Các cơ quan như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án có thẩm quyền để quyết định việc đặt tiền để bảo đảm, có thể yêu cầu bị can hoặc bị cáo, hoặc người thân thích của họ đặt tiền để đảm bảo các điều kiện nêu trên.
Theo Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-BCA-BQP-BTC-VKSNDTC-TANDTC, mức tiền đặt để bảo đảm được quy định cụ thể. Trong trường hợp tội tàng trữ trái phép chất ma túy, mức tiền này phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm:
- 30 triệu đồng đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
- 100 triệu đồng đối với tội phạm nghiêm trọng.
- 200 triệu đồng đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
- 300 triệu đồng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như khi bị can, bị cáo là thương binh, bệnh binh, hoặc là những người được tặng các danh hiệu và Huân chương, mức tiền đặt có thể giảm xuống, nhưng không dưới một phần hai (1/2) so với mức tiền tương ứng quy định ban đầu. Điều này là để đảm bảo tính nhân văn và công bằng đối với những trường hợp đặc biệt.
Trong trường hợp bị can, bị cáo dưới 18 tuổi hoặc có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, mức tiền đặt cũng có thể được quyết định thấp hơn nhưng không dưới một phần hai so với mức tiền tương ứng. Điều này nhấn mạnh đến quan điểm nhân văn và bảo vệ các nhóm đặc biệt trong xã hội.
Như, vậy, đối với tội tàng trữ trái phép chất ma túy, mức tiền đặt để bảo đảm ít nhất là 100 triệu đồng. Điều này là sự kết hợp giữa nguyên tắc ngăn chặn tạm giam và đảm bảo rằng mức tiền đặt đủ lớn để có hiệu quả trong việc bảo đảm tính chất nghiêm trọng của tội phạm
Bài viết liên quan: Tội tàng trữ trái phép chất ma túy chịu hình phạt như thế nào
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn