1. Khái niệm Luật sư làm việc theo hợp đồng lao động

Khoản 2 Điều 23 Luật Luật sư 2006 đã có sự điều chỉnh và cập nhật với khoản 13 Điều 1 trong Luật Luật sư sửa đổi năm 2012, nhằm tạo ra sự minh bạch và linh hoạt trong việc quản lý và thực hiện nghề nghiệp luật sư. Điều này đặc biệt quan trọng khi nói đến các hình thức hành nghề mà mỗi luật sư có thể lựa chọn.

Theo quy định của Luật Luật sư, một luật sư có thể chọn một trong hai hình thức chính để thực hiện nghề nghiệp của mình:

- Hành nghề trong tổ chức hành nghề luật sư: Điều này có thể được thực hiện thông qua việc thành lập hoặc tham gia vào tổ chức hành nghề luật sư. Trong trường hợp này, luật sư không chỉ có thể tham gia vào hoạt động quản lý và điều hành của tổ chức mà còn có thể làm việc theo hợp đồng lao động với tổ chức hành nghề luật sư đó. Điều này mở ra một dải rộng các cơ hội cho luật sư trong việc tham gia vào các dự án pháp lý lớn và đa dạng, từ việc đại diện cho các khách hàng cá nhân đến các doanh nghiệp lớn.

- Hành nghề với tư cách cá nhân: Ngược lại, một luật sư cũng có thể chọn làm việc với tư cách cá nhân, không thuộc về bất kỳ tổ chức nào. Điều này cung cấp một sự độc lập cao hơn đối với luật sư, cho phép họ tự quyết định về mọi khía cạnh của công việc và khách hàng mà họ muốn phục vụ.

Do đó, dựa trên quy định rõ ràng này, người hành nghề luật sư có nhiều lựa chọn và linh hoạt trong việc quyết định hình thức làm việc của mình. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho sự phát triển chuyên môn mà còn đảm bảo rằng mỗi luật sư có thể tối ưu hóa tiềm năng của mình trong lĩnh vực pháp luật

 

2. Khái quát lương của người lao động sau cải cách tiền lương

theo Nghị quyết 27-NQ/TW năm 2018. Việc xây dựng hệ thống bảng lương mới được kỳ vọng sẽ góp phần khắc phục những hạn chế của hệ thống bảng lương hiện hành, đảm bảo tính khoa học, công bằng và hiệu quả hơn trong việc phân phối thu nhập.

- Hệ thống bảng lương mới bao gồm 5 bảng chính:

+ Bảng lương chức vụ: Áp dụng cho cán bộ, công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo (bầu cử và bổ nhiệm) trong hệ thống chính trị từ Trung ương đến cấp xã.

+ Bảng lương chuyên môn, nghiệp vụ: Áp dụng chung cho công chức, viên chức không giữ chức vụ lãnh đạo, theo ngạch công chức và chức danh nghề nghiệp viên chức.

+ Bảng lương sĩ quan quân đội, sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ công an: Áp dụng theo chức vụ, chức danh và cấp bậc quân hàm hoặc cấp hàm.

+ Bảng lương quân nhân chuyên nghiệp, chuyên môn kỹ thuật công an: Áp dụng cho quân nhân chuyên nghiệp và chuyên môn kỹ thuật công an.

+ Bảng lương công nhân quốc phòng, công nhân công an: Áp dụng cho công nhân quốc phòng và công nhân công an.

- Điểm nổi bật của hệ thống bảng lương mới là:

+ Phân loại vị trí việc làm, chức danh và chức vụ lãnh đạo một cách chi tiết và khoa học hơn. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng trong việc phân phối thu nhập, theo đó cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân sẽ được trả lương dựa trên vị trí việc làm, chức danh và chức vụ lãnh đạo cụ thể mà họ đảm nhiệm.

+ Xây dựng hệ số lương theo ngạch công chức và chức danh nghề nghiệp viên chức, hệ số lương theo chức vụ, chức danh và cấp bậc quân hàm hoặc cấp hàm đối với lực lượng vũ trang. Việc xây dựng hệ số lương một cách khoa học và hợp lý sẽ giúp đảm bảo thu nhập cho cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân tương xứng với trình độ chuyên môn, kỹ năng và đóng góp của họ.

+ Quy định mức lương cơ bản theo khu vực. Mức lương cơ bản được quy định theo khu vực nhằm đảm bảo tính công bằng trong việc phân phối thu nhập, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội ở từng khu vực.

+ Có lộ trình điều chỉnh lương cụ thể. Lộ trình điều chỉnh lương được quy định cụ thể trong Nghị quyết, đảm bảo sự ổn định và an tâm cho cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân.

Việc triển khai hệ thống bảng lương mới được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tiền lương, tạo động lực cho cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân phấn đấu hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, góp phần xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân có phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn và trình độ chuyên môn nghiệp vụ đáp ứng yêu cầu của công cuộc đổi mới đất nước.

- Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống bảng lương mới cũng gặp một số khó khăn, thách thức như:

+ Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Việc thực hiện cải cách tiền lương đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn để chi trả cho cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân.

+ Công tác tuyên truyền, vận động chưa được quan tâm đúng mức. Một số cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân còn chưa hiểu rõ về nội dung và mục đích của cải cách tiền lương, dẫn đến lo lắng, hoang mang.

+ Công tác quản lý, rà soát và điều chỉnh hệ thống bảng lương còn nhiều phức tạp.

Để khắc phục những khó khăn, thách thức trên, cần có sự chung tay góp sức của các cấp, các ngành, đặc biệt là sự nỗ lực của các cơ quan quản lý nhà nước về tiền lương. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động để cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân hiểu rõ về nội dung và mục đích của cải cách tiền lương, tạo sự đồng thuận trong toàn xã hội.

Với sự quyết tâm và nỗ lực của các cấp, các ngành, hệ thống bảng lương mới được kỳ vọng sẽ góp phần tạo dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả, thu hút và giữ chân nhân tài, góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.

 

3. Mức lương Luật sư làm theo hợp đồng tại các tổ chức hành nghề Luật sư sau cải cách tiền lương

Theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP về mức lương tối thiểu vùng năm 2022 và phương pháp điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng, mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/7/2024 sẽ tăng 6% so với mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng.

- Cụ thể, mức lương tối thiểu vùng mới như sau:

+ Vùng I: 4.960.000 đồng/tháng (tăng 280.000 đồng so với mức hiện hành)

+ Vùng II: 4.410.000 đồng/tháng (tăng 250.000 đồng so với mức hiện hành)

+ Vùng III: 3.860.000 đồng/tháng (tăng 220.000 đồng so với mức hiện hành)

+ Vùng IV: 3.450.000 đồng/tháng (tăng 200.000 đồng so với mức hiện hành)

- ức lương tối thiểu giờ cũng được điều chỉnh tương ứng:

+ Vùng I: 23.800 đồng/giờ

+ Vùng II: 21.200 đồng/giờ

+ Vùng III: 18.600 đồng/giờ

+ Vùng IV: 16.600 đồng/giờ

- Lưu ý:

+ Mức lương tối thiểu vùng chỉ là mức lương thấp nhất mà người lao động được hưởng. Doanh nghiệp và người lao động có thể thỏa thuận mức lương cao hơn trong hợp đồng lao động.

+ Mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp, trừ doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và một số lĩnh vực đặc biệt khác theo quy định của pháp luật.

Từ ngày 01/7/2024, một sự thay đổi đáng chú ý trong điều kiện làm việc của luật sư là việc áp dụng mức lương tối thiểu vùng trong các hợp đồng lao động với các doanh nghiệp hành nghề luật sư. Điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo rằng mỗi luật sư sẽ được hưởng mức lương không thấp hơn so với mức quy định cho khu vực đó.

Tuy nhiên, không chỉ giới hạn ở mức lương tối thiểu vùng, luật sư còn có thể nhận được các khoản phụ cấp khác như phụ cấp thâm niên, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại, và nhiều khoản phụ cấp khác nữa, tùy thuộc vào quy định của từng doanh nghiệp và điều khoản cụ thể trong hợp đồng lao động. Điều này tạo điều kiện cho luật sư có thu nhập hấp dẫn và công bằng, phản ánh đúng giá trị và đóng góp của họ trong công việc.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quỹ cải cách tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập được quy định như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.