Sự gia tăng nhanh chóng của các loại thuốc lá thế hệ mới, bao gồm thuốc lá điện tử (e-cigarettes) và thuốc lá nung nóng (heated tobacco products - HTPs), đã tạo ra một cuộc khủng hoảng y tế công cộng và thách thức pháp lý chưa từng có tại Việt Nam. Trong suốt hơn một thập kỷ, khung pháp lý chủ đạo dựa trên Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 chủ yếu tập trung vào các sản phẩm thuốc lá truyền thống như thuốc lá điếu và xì gà. Sự xuất hiện của các thiết bị hóa hơi tinh dầu và các thiết bị nung nóng sợi thuốc lá đặc chế đã tạo ra những "khoảng trống" pháp lý mà các đối tượng kinh doanh thường xuyên lợi dụng để quảng bá sản phẩm đến giới trẻ. Trước bối cảnh đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định 371/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 31/12/2025, nhằm siết chặt quản lý và thiết lập các chế tài nghiêm khắc đối với cả người sử dụng lẫn các đơn vị có hành vi "chứa chấp" việc sử dụng các sản phẩm này. Bài viết này của Luật Minh Khuê phân tích chi tiết sự chuyển dịch pháp lý từ Nghị định 117/2020/NĐ-CP sang Nghị định 371/2025/NĐ-CP, đồng thời cung cấp hướng dẫn thực thi cho các chủ cơ sở kinh doanh và cá nhân nhằm tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành.
1. Thuốc lá điện tử có được phép sử dụng công cộng không?
Vấn đề sử dụng thuốc lá điện tử tại nơi công cộng từ lâu đã là một chủ đề gây tranh cãi do sự thiếu hụt định nghĩa rõ ràng trong các văn bản pháp luật cũ. Tuy nhiên, theo lộ trình lập pháp mới nhất, kể từ cuối năm 2025 và đặc biệt là đầu năm 2026, thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng chính thức bị đưa vào danh mục các sản phẩm bị cấm sản xuất, kinh doanh và sử dụng rộng rãi trong cộng đồng. Việc sử dụng tại các địa điểm công cộng không chỉ vi phạm quy định về môi trường không khói thuốc mà còn bị coi là hành vi tàng trữ và sử dụng hàng cấm theo các nghị quyết mới nhất của Quốc hội.
Định nghĩa thuốc lá điện tử theo pháp luật hiện hành
Để đảm bảo tính chính xác trong việc xử phạt, Nghị định 371/2025/NĐ-CP đã bổ sung các định nghĩa chi tiết vào Điều 2 của Nghị định số 77/2013/NĐ-CP. Việc phân tách các thành phần cấu thành sản phẩm là bước đi quan trọng để ngăn chặn tình trạng người dùng lập luận rằng họ chỉ sử dụng "thiết bị điện tử" mà không có "thuốc lá".
| Loại sản phẩm | Thành phần cấu thành theo luật định | Cơ chế vận hành pháp lý |
| Thuốc lá điện tử | Thiết bị điện tử + Bộ phận chứa dung dịch + Dung dịch thuốc lá điện tử. | Sử dụng nhiệt hoặc phương thức khác để hóa hơi dung dịch chứa nicotine hoặc không chứa nicotine cho người dùng hít vào. |
| Thuốc lá nung nóng | Thiết bị điện tử + Thuốc lá đặc chế (điếu hoặc viên nang). | Nung nóng trực tiếp hoặc gián tiếp sợi thuốc lá mà không đốt cháy để tạo ra hơi chứa nicotine. |
| Thiết bị điện tử | Các loại thiết bị dùng cho thuốc lá điện tử hoặc thiết bị hóa hơi cá nhân tương tự. | Được coi là tang vật vi phạm khi đi kèm với hành vi sử dụng trái phép. |
Sự bao quát của định nghĩa này nhấn mạnh rằng ngay cả các loại dung dịch không chứa nicotine nhưng có phụ gia, hương liệu dùng cho thuốc lá điện tử cũng thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Điều này triệt tiêu khả năng lách luật bằng cách sử dụng tinh dầu không nicotine để ngụy trang.
Các địa điểm cấm sử dụng thuốc lá hoàn toàn
Pháp luật Việt Nam duy trì sự phân loại nghiêm ngặt các địa điểm cấm hút thuốc nhằm bảo vệ tối đa sức khỏe của người không hút thuốc, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Theo Điều 11 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá 2012 và các cập nhật tại Nghị định 117, thuốc lá điện tử bị cấm tuyệt đối tại các khu vực sau :
- Cấm hoàn toàn trong nhà và khuôn viên: Các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám); cơ sở giáo dục (trường học các cấp); cơ sở chăm sóc, vui chơi dành riêng cho trẻ em; và các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao như cây xăng hoặc kho hóa chất. Tại những nơi này, hành vi sử dụng ngoài sân trường hay trong bãi đỗ xe của bệnh viện đều bị xử phạt theo khung cao nhất.
- Cấm hoàn toàn trong nhà: Nơi làm việc của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp; các trường đại học, cao đẳng; và các địa điểm công cộng như nhà hàng, quán cà phê, rạp chiếu phim.
- Phương tiện giao thông công cộng bị cấm hoàn toàn: Ô tô, tàu bay, tàu điện. Riêng hành vi sử dụng trên tàu bay sẽ bị xử lý theo quy định đặc thù của ngành hàng không dân dụng với mức phạt cực nặng nhằm đảm bảo an ninh hàng không.
.jpg)
2. Thực hư về mức phạt theo Nghị định 371
Người dân và các doanh nghiệp thường có sự nhầm lẫn giữa Nghị định 117/2020/NĐ-CP và văn bản mới là Nghị định 371/2025/NĐ-CP. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến chủ quan trong việc chấp hành quy định. Cần phải khẳng định rằng Nghị định 371 là văn bản sửa đổi, bổ sung trực tiếp cho Nghị định 117 nhằm cập nhật các chế tài riêng biệt cho thuốc lá thế hệ mới.
Phân tích tính hiệu lực của Nghị định 371/2025/NĐ-CP
Văn bản này được ban hành vào ngày 31/12/2025 và có hiệu lực thi hành ngay lập tức kể từ ngày ký. Đây là bước đi then chốt sau khi Quốc hội ban hành Nghị quyết 173/2024/QH15 về việc cấm thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng. Trước khi Nghị định 371 ra đời, mức phạt đối với hành vi hút thuốc tại nơi cấm (theo Điều 25 Nghị định 117) chỉ từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng. Mức phạt này được đánh giá là không đủ sức răn đe đối với những người sử dụng thuốc lá điện tử - vốn thường là những người có điều kiện kinh tế và tiếp cận công nghệ.
Nghị định 371 đã chính thức tách biệt hành vi sử dụng thuốc lá điện tử ra khỏi khung phạt của thuốc lá truyền thống. Việc tăng mức phạt lên gấp nhiều lần thể hiện quan điểm của Chính phủ: thuốc lá điện tử không chỉ là tác hại thuốc lá thông thường mà còn là con đường dẫn đến các tệ nạn ma túy và hóa chất độc hại trong cộng đồng.
3. Hành vi chứa chấp sử dụng thuốc lá điện tử bị xử phạt như thế nào?
"Chứa chấp" là một khái niệm pháp lý quan trọng được cụ thể hóa tại Điều 26a (bổ sung sau Điều 26 của Nghị định 117). Hành vi này được xác định khi chủ sở hữu hoặc người quản lý địa điểm biết có người sử dụng thuốc lá điện tử nhưng không thực hiện các biện pháp ngăn chặn, nhắc nhở hoặc thậm chí tạo điều kiện như cung cấp ổ cắm sạc cho thiết bị, cung cấp không gian riêng để khách "vape".
Mức phạt đối với chủ cơ sở kinh doanh
Các cơ sở như quán Internet (quán net), quán karaoke, quán bar, vũ trường và nhà hàng là những địa điểm trọng điểm thường xuyên xảy ra vi phạm. Theo quy định mới, mức phạt đối với hành vi chứa chấp được quy định rất nặng nhằm buộc chủ cơ sở phải tự giác thực hiện vai trò giám sát.
| Đối tượng vi phạm | Hình thức xử phạt | Mức tiền phạt (VNĐ) |
| Chủ cơ sở là cá nhân (Hộ kinh doanh cá thể) | Phạt tiền | 5.000.000 - 10.000.000. |
| Chủ cơ sở là tổ chức (Công ty, Doanh nghiệp) | Phạt tiền | 10.000.000 - 20.000.000. |
| Hành vi không treo biển cấm (Bổ sung) | Phạt tiền | 3.000.000 - 5.000.000. |
Đối với các quán karaoke hay quán bar, nơi thường có phòng kín và khó kiểm soát, nếu lực lượng chức năng kiểm tra và phát hiện có người đang sử dụng thuốc lá điện tử trong phòng mà cơ sở không có biện pháp ngăn chặn hiệu quả, chủ cơ sở sẽ phải đối mặt với mức phạt tối đa 20.000.000 đồng nếu là tổ chức. Ngoài ra, việc tái phạm nhiều lần có thể dẫn đến các hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ kinh doanh có thời hạn.
Mức phạt đối với cá nhân trực tiếp sử dụng
Người trực tiếp sử dụng thuốc lá điện tử tại các địa điểm có quy định cấm sẽ chịu trách nhiệm hành chính độc lập với chủ cơ sở. Mức phạt dành cho cá nhân được quy định như sau:
- Mức phạt tiền: Từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
- Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc tiêu hủy thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng tại chỗ hoặc theo quyết định xử lý của cơ quan chức năng.
Hệ quả của việc này không chỉ là số tiền phạt lớn (gấp 10 lần so với thuốc lá điếu thông thường) mà còn là việc mất đi thiết bị có giá trị cao. Các dòng máy IQOS hay Vape cao cấp có thể trị giá hàng triệu đồng đều bị buộc tiêu hủy mà không được hoàn trả.
4. Quy trình xử phạt và thẩm quyền của cơ quan chức năng
Việc thực thi Nghị định 371 đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều lực lượng chức năng. Điều này nhằm đảm bảo rằng hành vi vi phạm có thể bị phát hiện ở bất cứ đâu, từ các tuyến đường giao thông đến các cơ sở kinh doanh kín đáo.
Ai có quyền lập biên bản vi phạm?
Thẩm quyền lập biên bản và ra quyết định xử phạt được quy định tại Điều 112 Nghị định 117 (được bổ sung bởi Nghị định 371). Các lực lượng có quyền thực thi bao gồm:
- Lực lượng Công an Nhân dân: Đây là lực lượng nòng cốt, có quyền kiểm tra hành chính các cơ sở kinh doanh, các địa điểm công cộng và xử lý các hành vi vi phạm trật tự công cộng liên quan đến thuốc lá điện tử.
- Thanh tra Y tế: Có thẩm quyền xử phạt tại các bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh và các địa điểm thuộc phạm vi quản lý của ngành y tế.
- Quản lý thị trường: Đặc biệt tập trung vào các hành vi kinh doanh, tàng trữ thuốc lá điện tử không rõ nguồn gốc hoặc thuộc danh mục hàng cấm tại các cửa hàng, kho bãi.
- Ủy ban nhân dân các cấp: Chủ tịch UBND có thẩm quyền ra quyết định xử phạt đối với các hành vi vi phạm diễn ra trên địa bàn quản lý dựa trên biên bản của các đoàn kiểm tra liên ngành.
Thủ tục nộp phạt và khiếu nại nếu không đồng ý với quyết định
Khi bị lập biên bản, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm phải tuân thủ trình tự xử lý theo Luật Xử lý vi phạm hành chính. Quyết định xử phạt sẽ được gửi đến đối tượng vi phạm trong thời hạn quy định.
- Nộp phạt: Người vi phạm nộp tiền phạt tại các ngân hàng thương mại được ủy nhiệm hoặc qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận được quyết định. Việc chậm nộp phạt sẽ bị tính thêm lãi suất theo quy định pháp luật.
- Khiếu nại: Nếu cho rằng quyết định xử phạt không đúng (ví dụ: bị phạt lỗi chứa chấp trong khi đã có biện pháp ngăn chặn khách hàng quyết liệt), cá nhân/tổ chức có quyền khiếu nại lần đầu đến người đã ra quyết định hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án. Tuy nhiên, việc khiếu nại không làm đình chỉ việc thi hành quyết định xử phạt, trừ khi có văn bản tạm đình chỉ từ cơ quan có thẩm quyền.
5. Trách nhiệm của chủ cơ sở kinh doanh trong việc phòng chống thuốc lá
Để tránh rơi vào tình trạng bị xử phạt lỗi "chứa chấp", các chủ cơ sở kinh doanh cần phải chủ động thiết lập một hệ thống phòng ngừa rủi ro pháp lý chặt chẽ. Việc thực hiện các biện pháp này không chỉ giúp tuân thủ luật pháp mà còn là bằng chứng quan trọng để được xem xét miễn trừ trách nhiệm khi có khách hàng cố tình vi phạm.
Các biện pháp cần thiết để miễn trừ trách nhiệm
Chủ cơ sở kinh doanh (nhà hàng, quán bar, quán cà phê) cần thực hiện đồng bộ các bước sau :
- Niêm yết nội quy công khai: Phải treo biển có chữ hoặc biểu tượng "Cấm thuốc lá điện tử" tại các vị trí dễ quan sát như cửa ra vào, quầy thu ngân, trong phòng vệ sinh và trên bàn phục vụ.
- Quán triệt đội ngũ nhân viên: Nhân viên phải được đào tạo để nhận diện thiết bị thuốc lá điện tử (vốn thường có hình dạng giống bút, ổ USB hay đồ chơi) và chủ động nhắc nhở khách hàng ngay khi họ có dấu hiệu sử dụng.
- Lưu trữ bằng chứng giám sát: Hệ thống camera an ninh là bằng chứng hữu hiệu để chứng minh rằng nhân viên quán đã có hành động can thiệp, nhắc nhở khách hàng nhưng khách hàng vẫn cố tình vi phạm.
- Kiên quyết từ chối phục vụ: Nếu khách hàng không tuân thủ sau khi đã được nhắc nhở, chủ cơ sở có quyền và nghĩa vụ mời khách hàng rời khỏi khuôn viên quán. Trong trường hợp khách hàng gây rối, chủ quán cần báo ngay cho công an phường sở tại để xử lý, điều này chứng minh sự trong sạch của cơ sở đối với hành vi "chứa chấp".
Sự quyết liệt trong việc ban hành Nghị định 371 cho thấy nỗ lực của Chính phủ Việt Nam trong việc bảo vệ tương lai của thế hệ trẻ. Thuốc lá điện tử không đơn thuần là một sản phẩm thay thế thuốc lá điếu, mà nó đã trở thành một "con đường" đưa các chất gây nghiện mới vào trường học và đời sống thanh thiếu niên. Việc đặt gánh nặng trách nhiệm lên vai các chủ cơ sở kinh doanh thông qua mức phạt "chứa chấp" từ 10 đến 20 triệu đồng là một chiến lược đúng đắn nhằm xã hội hóa việc kiểm soát thuốc lá.
Khi các quán cà phê, quán game hay nhà hàng đồng loạt nói không với thuốc lá điện tử để bảo vệ túi tiền và giấy phép kinh doanh của chính mình, không gian dành cho người hút thuốc lá điện tử sẽ bị thu hẹp đáng kể. Điều này, kết hợp với lệnh cấm kinh doanh từ năm 2026, được kỳ vọng sẽ tạo ra một môi trường sống trong lành, giảm bớt gánh nặng bệnh tật và ngăn chặn các tệ nạn xã hội núp bóng thuốc lá thế hệ mới.
Các chủ cơ sở kinh doanh và người dân cần cập nhật liên tục các văn bản hướng dẫn từ Bộ Y tế và các cơ quan chức năng địa phương để đảm bảo việc tuân thủ pháp luật được diễn ra một cách tự giác và hiệu quả nhất. Việc hiểu đúng và đủ về Nghị định 371 không chỉ giúp tránh được những khoản phạt nặng nề mà còn là hành động thiết thực để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của xã hội.