1. Thế nào là hợp đồng quảng cáo thương mại?

Hợp đồng thương mại được định rõ trong Điều 3 của Luật Thương mại năm 2005 gồm các khoản 1, 2, và 3. Theo quy định này, Hợp đồng thương mại là một thỏa thuận được thực hiện giữa các thương nhân hoặc giữa thương nhân và các bên liên quan. Mục đích chính của hợp đồng này là thiết lập, điều chỉnh, hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động thương mại.

Cụ thể, hoạt động thương mại bao gồm nhiều khía cạnh, như mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại, và các hoạt động khác có mục tiêu sinh lợi. Trong đó, xúc tiến thương mại là một phần quan trọng của hoạt động thương mại. Xúc tiến thương mại là một loạt hoạt động do thương nhân thực hiện để thúc đẩy sự phát triển thương mại. Điều này có thể bao gồm việc khuyến mại, quảng cáo, và các hoạt động nhằm tạo ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng và thúc đẩy giao dịch hàng hoá và dịch vụ.

Pháp luật thương mại đặt ra các quy định về xúc tiến thương mại dưới góc độ pháp lý. Điều này hiểu theo cách rằng xúc tiến thương mại là một phần của hoạt động thương mại được thực hiện bởi thương nhân để tìm kiếm và thúc đẩy các cơ hội liên quan đến mua bán hàng hoá, đầu tư, và cung cấp dịch vụ. Các hoạt động xúc tiến thương mại bao gồm hoạt động khuyến mại, quảng cáo thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hoá và dịch vụ, cũng như việc tổ chức hội chợ và triển lãm thương mại.

Dựa trên cơ sở của Luật Thương mại, chúng ta có thể thấy rằng hoạt động quảng cáo thương mại ngày càng trở nên phổ biến. Để đảm bảo tính an toàn trong quá trình thực hiện hoạt động quảng cáo thương mại, các bên tham gia thường ký kết các hợp đồng. Tuy nhiên, việc sử dụng hợp đồng để điều chỉnh hoạt động quảng cáo thương mại có thể gặp phải một số rủi ro và thách thức.

Điều này xuất phát từ tính chất của hợp đồng, mà là một thỏa thuận giữa các bên để quy định quyền và nghĩa vụ của họ liên quan đến quảng cáo thương mại.

 

2. Quyền và nghĩa vụ của các bên khi tham gia ký kết hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại

2.1. Quyền của các bên

- Với phía bên thuê quảng cáo thương mại: Họ có quyền lựa chọn người phát hành quảng cáo thương mại, quyết định nội dung, hình thức, phương tiện, phạm vi và thời gian của quảng cáo thương mại. Bên cạnh đó, bên thuê quảng cáo thương mại cũng được phép thực hiện kiểm tra và giám sát việc thực hiện hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại.

- Với phía bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại: Họ phải cung cấp cho bên thuê quảng cáo thương mại thông tin liên quan đúng, trung thực và chính xác để đảm bảo rằng quảng cáo được thực hiện theo đúng thoả thuận trong hợp đồng. Họ sẽ nhận một khoản thù lao dịch vụ quảng cáo thương mại và các chi phí hợp lý khác theo sự thoả thuận của các bên.

 

2.2. Nghĩa vụ của các bên

- Với phía bên thuê quảng cáo thương mại: Họ có trách nhiệm cung cấp cho bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại thông tin quảng cáo về hoạt động kinh doanh hàng hoá và dịch vụ thương mại một cách trung thực và chính xác, và họ chịu trách nhiệm đối với sự chính xác và trung thực của các thông tin này. Bên thuê quảng cáo thương mại cũng phải đảm bảo thanh toán thù lao dịch vụ quảng cáo thương mại và các chi phí hợp lý khác.

- Với phía bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại: Họ phải đảm bảo thực hiện sự lựa chọn của bên thuê quảng cáo về người phát hành quảng cáo thương mại, phạm vi, hình thức, nội dung, phương tiện, và thời gian quảng cáo thương mại theo thoả thuận trong hợp đồng. Bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại cũng phải tổ chức quảng cáo về hoạt động kinh doanh hàng hoá và dịch vụ thương mại một cách trung thực và chính xác, sử dụng thông tin mà bên thuê quảng cáo đã cung cấp. Họ cũng phải thực hiện các nghĩa vụ khác đã thoả thuận trong hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại.

 

3. Mức phạt hợp đồng quảng cáo thương mại tối đa là bao nhiêu?

Phạt vi phạm thương mại là quá trình mà bên bị vi phạm hợp đồng yêu cầu bên vi phạm thanh toán một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng. Cách xác định mức tối đa phạt vi phạm hợp đồng quảng cáo thương mại khi có vi phạm nghĩa vụ thực hiện hợp đồng luôn là vấn đề chúng ta băn khoăn.

Theo quy định của Luật Thương mại năm 2005, hoạt động thương mại bao gồm mua bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại, và các hoạt động nhằm mục đích tạo lợi nhuận khác. Trong khung cảnh này, hoạt động xúc tiến thương mại được hiểu là các hoạt động nhằm thúc đẩy và tìm kiếm cơ hội mua bán hàng hoá và cung cấp dịch vụ. Đây bao gồm hoạt động khuyến mại, quảng cáo thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hoá, dịch vụ, và việc tổ chức hội chợ cũng như triển lãm thương mại. Hợp đồng quảng cáo thương mại, do đó, thuộc vào loại hợp đồng thương mại và phải tuân theo các quy định của Luật Thương mại năm 2005 cùng với các hướng dẫn liên quan.

Hiện tại, theo Điều 301 của Luật Thương mại năm 2005, mức phạt cho việc vi phạm hợp đồng quảng cáo thương mại được quy định dựa trên việc vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc tổng mức phạt cho nhiều vi phạm do các bên thoả thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, mức phạt này không được vượt quá 8% giá trị của phần nghĩa vụ trong hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp có quy định khác tại Điều 266 của Luật Thương mại năm 2005.

Nói cách khác, vi phạm hợp đồng quảng cáo thương mại xảy ra khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thoả thuận giữa các bên hoặc theo quy định của Luật Thương mại năm 2005 và các quy định liên quan. Mức phạt cho vi phạm này được xác định dựa trên thoả thuận trong hợp đồng, nhưng không thể vượt quá 8% giá trị của phần nghĩa vụ trong hợp đồng bị vi phạm.

Hơn nữa, khi xem xét về việc áp dụng mức phạt cho vi phạm hợp đồng, cần dựa trên các yếu tố như chủ thể, nội dung và đối tượng của hợp đồng để xác định luật điều chỉnh thích hợp. Cụ thể:

- Đối với hợp đồng được ký kết vì mục đích tiêu dùng cá nhân hoặc sinh hoạt của hai cá nhân hoặc tổ chức, thì mức phạt áp dụng sẽ tuân theo Bộ Luật Dân sự năm 2015 theo quy định hiện tại.

- Đối với hợp đồng mà một hoặc nhiều bên trong đó là thương nhân và mục đích chính là mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, kinh doanh để tạo lợi nhuận và tương tự, thì hợp đồng này sẽ rơi vào lĩnh vực điều chỉnh của Luật Thương mại năm 2005.

Do đó, việc xác định mức phạt vi phạm trong hợp đồng quảng cáo thương mại vẫn có thể được thoả thuận dựa trên Bộ Luật Dân sự năm 2015. Cụ thể, Điều 418 trong Bộ Luật Dân sự năm 2015 quy định về việc thực hiện hợp đồng có thoả thuận phạt vi phạm như sau:

- Phạt vi phạm trong hợp đồng là một thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng, trong đó bên vi phạm nghĩa vụ sẽ phải thanh toán một khoản tiền cho bên bị vi phạm.

- Mức phạt vi phạm trong hợp đồng được xác định bởi các bên thoả thuận, trừ khi có quy định khác từ pháp luật liên quan.

- Thêm vào đó, các bên có thể thoả thuận về việc bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm mà không cần phải bồi thường thiệt hại hoặc có thể kết hợp phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Sự thoả thuận này hoàn toàn phụ thuộc vào thoả thuận của các bên và mức phạt vi phạm hợp đồng sẽ được xác định bởi họ. Tuy nhiên, luật cũng rõ ràng quy định rằng trừ khi có quy định khác từ pháp luật liên quan.

- Trong trường hợp vi phạm hợp đồng thương mại, mức phạt vi phạm sẽ phụ thuộc vào các quy định của Luật Thương mại năm 2005. Mức phạt vi phạm hợp đồng thương mại có thể được thoả thuận bởi các bên, tuy nhiên, nó sẽ không được vượt quá 8% giá trị của phần nghĩa vụ trong hợp đồng bị vi phạm.

Bài viết liên quan: Tư vấn mức phạt hợp đồng mua bán hàng hóa?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!