1. Quy định pháp luật về nơi cư trú như thế nào?
Dựa theo quy định tại Điều 2 của Luật Cư trú năm 2020, khái niệm nơi cư trú được hiểu như sau: Nơi cư trú là địa điểm mà công dân lựa chọn để sinh sống, và địa điểm này thuộc đơn vị hành chính cấp xã. Trong trường hợp công dân sinh sống tại nơi không có đơn vị hành chính cấp xã, thì nơi cư trú của công dân sẽ thuộc đơn vị hành chính cấp huyện. Tuy nhiên, để tạo điều kiện thuận lợi cho các thủ tục hành chính và để đảm bảo sự thống nhất trong tên gọi, tránh những hiểu lầm không cần thiết, ta gọi chung nơi cư trú là đơn vị hành chính cấp xã.
Từ đó, có thể thấy rằng công dân có quyền tự do lựa chọn nơi cư trú phù hợp với nhu cầu và tình hình của bản thân trong từng giai đoạn cuộc sống. Ví dụ, để theo đuổi cơ hội kinh tế, công dân có quyền chọn địa điểm ở trong các thành phố lớn với nhiều cơ hội việc làm. Hoặc trong trường hợp mong muốn phát triển nông nghiệp, công dân cũng có thể lựa chọn địa điểm có điều kiện về tài nguyên và khí hậu thích hợp.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, nơi cư trú vẫn chịu sự giám sát và quản lý của cơ quan Nhà nước tại địa phương mà công dân chọn sinh sống. Công dân chỉ bị hạn chế quyền tự do đi khỏi nơi cư trú nếu họ vi phạm các tội phạm hình sự theo quy định. Như vậy, quyền tự do lựa chọn nơi cư trú là một quyền cơ bản của công dân, tuy nhiên việc thực hiện quyền này vẫn cần tuân theo các quy định pháp luật và sự quản lý của cơ quan Nhà nước.
2. Xác định nơi cư trú của cá nhân bằng cách nào?
Việc xác định nơi cư trú của cá nhân trở nên dễ dàng hơn nhờ vào các quy định rõ ràng và phân loại cụ thể trong luật pháp. Qua đó, việc này dựa trên sự hiểu biết về khái niệm nơi cư trú của cá nhân.
Thứ nhất, xác định theo nơi thường trú hoặc tạm trú
Về nơi thường trú, mỗi cá nhân chỉ có thể thường trú tại một nơi ở hợp pháp và đó là địa điểm sinh sống ổn định và lâu dài. Luật Cư trú 2020 định nghĩa chỗ ở hợp pháp là nơi dùng để sinh sống, có quyền sở hữu hoặc sử dụng theo quy định của pháp luật, bao gồm nhà ở, tàu thuyền, các phương tiện khác có khả năng di chuyển hoặc các nơi ở khác theo quy định. Cá nhân cần thực hiện việc đăng ký thường trú tại địa phương đó.
Ngoài ra, nơi cư trú cũng có thể được xác định dựa trên nơi tạm trú của cá nhân. Trong trường hợp này, cá nhân không có mặt tại nơi thường trú mà tạm trú tại một địa điểm khác để học tập, làm việc, và các hoạt động khác. Đương nhiên, cá nhân cần thực hiện việc đăng ký tạm trú để có thể tạm trú và thuận tiện trong việc xác định nơi cư trú.
Cần lưu ý rằng, một cá nhân chỉ được đăng ký thường trú hoặc tạm trú tại một thời điểm cụ thể. Không thể xảy ra tình trạng một cá nhân có đồng thời hai nơi thường trú hoặc hai nơi tạm trú trở lên vào cùng một thời điểm.
Thứ hai, xác định theo nơi đang sinh sống thực tế
Trong trường hợp mà một cá nhân không có nơi thường trú cũng như nơi tạm trú do nhiều lý do khác nhau, và việc đăng ký thường trú hoặc tạm trú chưa thể thực hiện, thì nơi cư trú của cá nhân đó được xác định là địa điểm mà người đó hiện đang sinh sống. Điều này đảm bảo rằng cá nhân không bị thiếu quyền lợi và sự bảo vệ từ phía nhà nước do việc không có địa chỉ cư trú cụ thể.
Đồng thời, để dễ dàng trong việc xác định nơi cư trú của mỗi cá nhân, cá nhân đó cần phải thực hiện việc đăng ký thông tin với cơ quan đăng ký thường trú tại địa phương. Việc này giúp tạo ra một hồ sơ đáng tin cậy và chính xác về nơi cư trú của cá nhân, từ đó giúp cơ quan chức năng có thông tin rõ ràng và chính xác trong việc quản lý cư trú và xác định quyền và trách nhiệm của từng cá nhân.
Như vậy, việc xác định nơi cư trú là một phần quan trọng trong việc quản lý dân cư và bảo vệ quyền lợi của mỗi cá nhân. Quy định rõ ràng về việc đăng ký thường trú, tạm trú cũng như xác định nơi cư trú khi không có đăng ký giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện.
Thứ ba, xác định theo chủ thể
Ngoài những quy định rõ ràng về xác định nơi cư trú dựa trên nguyên tắc chủ thể, Luật Cư trú 2020 còn đề cập đến một số trường hợp cụ thể, trong đó nơi cư trú của cá nhân phụ thuộc vào độ tuổi, tính chất công việc hoặc hoàn cảnh đặc thù.
Theo điều 12 của Luật Cư trú 2020, đối với người chưa thành niên, nơi cư trú của họ được xác định theo nơi cư trú của cha hoặc mẹ. Trong trường hợp cha và mẹ có nơi cư trú khác nhau, thì nơi cư trú của người chưa thành niên sẽ là nơi mà họ thường sống cùng với cha hoặc mẹ. Nếu không thể xác định nơi thường xuyên chung sống với cha hoặc mẹ, việc xác định nơi cư trú của người chưa thành niên sẽ được thực hiện qua thỏa thuận của cha, mẹ hoặc thông qua quyết định của Tòa án.
Đối với người học tập, làm việc trong lực lượng vũ trang như sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng, sinh viên, học viên các trường Quân đội nhân dân, nơi cư trú của họ sẽ là nơi đơn vị mà họ đang đóng quân. Điều này cũng áp dụng cho các sĩ quan nghiệp vụ, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, học sinh, sinh viên, học viên các trường Công an nhân dân, hạ sĩ quan nghĩa vụ, chiến sĩ nghĩa vụ, công nhân công an. Trong trường hợp có nơi cư trú khác, pháp luật có quy định riêng.
Tại điều 16, đối với người sinh sống, làm việc trên tàu, thuyền hoặc các phương tiện khác có khả năng di chuyển, nơi cư trú của họ sẽ được xác định dựa trên địa chỉ đăng ký của phương tiện đó. Nếu không có đăng ký hoặc địa chỉ đăng ký không trùng với nơi thường xuyên đậu, đỗ của phương tiện, thì nơi cư trú của người đó sẽ là nơi mà phương tiện thường xuyên đậu, đỗ.
Ngoài những trường hợp đã nêu, Luật Cư trú 2020 còn quy định về nơi cư trú của các chủ thể như người được giám hộ, người hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, trẻ em, người khuyết tật, và những người không có nơi nương tựa trong cơ sở tín ngưỡng hoặc cơ sở tôn giáo. Tất cả những quy định này nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc xác định nơi cư trú cho từng cá nhân, dựa trên những đặc thù và hoàn cảnh cụ thể của họ.
3. Mức thu lệ phí đăng ký cư trú hiện nay là bao nhiêu?
Căn cứ theo Biểu mức thu lệ phí đăng ký cư trú Ban hành kèm theo Thông tư 75/2022/TT-BTC thì lệ phí đăng ký cư trú hiện nay trên toàn quốc được quy định như sau:
| STT | Nội dung | Đơn vị tính | Mức thu | |
| Trường hợp công dân nộp trực tiếp hồ sơ | Trường hợp công dân nộp hồ sơ qua cổng dịch vụ công trực tuyến | |||
| 1 | Đăng ký thường trú | Đồng/lần đăng ký | 20.000 | 10.000 |
| 2 | Đăng ký tạm trú, gia hạn tạm trú (cá nhân, hộ gia đình) | Đồng/lần đăng ký | 15.000 | 7.000 |
| 3 | Đăng ký tạm trú theo danh sách, gia hạn tạm trú theo danh sách | Đồng/lần đăng ký | 10.000 | 5.000 |
| 4 | Tách hộ | Đồng/lần đăng ký | 10.000 | 5.000 |
Lưu ý: Theo Điều 4 Thông tư 75/2022/TT-BTC thì những đối tượng sau đây sẽ được miễn lệ phí đăng ký cư trú:
- Trẻ em theo quy định tại Luật Trẻ em; người cao tuổi theo quy định tại Luật Người cao tuổi; người khuyết tật theo quy định tại Luật Người khuyết tật.
- Người có công với cách mạng và thân nhân của người có công với cách mạng theo quy định tại Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng.
- Đồng bào dân tộc thiểu số ở các xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; công dân thường trú tại các xã biên giới; công dân thường trú tại các huyện đảo; công dân thuộc hộ nghèo theo quy định của pháp luật.
- Công dân từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi mồ côi cả cha và mẹ.