Sự tràn lan của Mỹ phẩm không rõ nguồn gốc đang đe dọa sức khỏe người tiêu dùng và gây rối loạn thị trường. Bài viết này đi sâu vào Khung pháp lý chính yếu tại Việt Nam, bao gồm Nghị định 98/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 24/2025/NĐ-CP) và Bộ luật Hình sự, làm rõ các biện pháp xử lý và mức phạt mới nhất, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của các cơ quan chức năng và người tiêu dùng.

1. Mỹ phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ là gì? 

1.1. Định nghĩa pháp lý 

Mỹ phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ (Non-origin-cleared cosmetics) là một dạng vi phạm pháp luật phổ biến trong hoạt động thương mại. Theo Khoản 13, Điều 3 của Nghị định số 98/2020/NĐ-CP, hàng hóa được xác định là không rõ nguồn gốc, xuất xứ khi tại thời điểm kiểm tra, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh không cung cấp được căn cứ xác định nguồn gốc nơi sản xuất hoặc xuất xứ của hàng hóa. Những căn cứ này bao gồm các thông tin bắt buộc phải thể hiện trên nhãn hàng hóa, bao bì, và quan trọng nhất là không có hóa đơn, chứng từ hoặc tài liệu kèm theo chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa.

Cần phân biệt rõ ràng mỹ phẩm không rõ nguồn gốc với mỹ phẩm giả. Mặc dù thường đi kèm nhau, chúng là hai khái niệm pháp lý khác biệt. Hàng giả, theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, là hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, giả mạo chỉ dẫn địa lý, hoặc hàng hóa giả mạo về giá trị sử dụng và công dụng. Về bản chất, kinh doanh mỹ phẩm không rõ nguồn gốc ban đầu là vi phạm hành chính về mặt giấy tờ và tính hợp pháp của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nếu lô hàng này sau đó được cơ quan chức năng kiểm nghiệm và phát hiện có thành phần độc hại, chất cấm, hoặc chất lượng không đúng công bố, hành vi vi phạm sẽ ngay lập tức được xác định là buôn bán hàng giả về công dụng. Điều này khiến rủi ro pháp lý của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở mức phạt hành chính đơn thuần mà còn mở ra nguy cơ bị truy tố hình sự nghiêm trọng.

1.2. Dấu hiệu nhận biết thực tế và rủi ro tuân thủ

Các sản phẩm mỹ phẩm không rõ nguồn gốc thường có những dấu hiệu nhận dạng rõ rệt. Người tiêu dùng có thể kiểm tra chất lượng in ấn kém, màu sắc bao bì kém chuẩn, chữ in mờ hoặc nhòe, và thiếu hoặc sai lệch logo thương hiệu. Đặc biệt, một dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ là việc thiếu nhãn phụ bằng tiếng Việt theo quy định đối với hàng nhập khẩu. Về mặt cảm quan, mỹ phẩm không rõ nguồn gốc thường có mùi hương hắc, nồng mùi hóa chất, hoặc kết cấu sản phẩm không đồng đều, dễ bị vón cục hoặc tách nước.

Rủi ro sức khỏe từ mỹ phẩm không rõ nguồn gốc là mối quan tâm cốt lõi. Các sản phẩm này tiềm ẩn nguy cơ chứa các chất cấm hoặc vượt ngưỡng cho phép, gây tổn thương da lâu dài. Ví dụ điển hình là việc chứa corticoid, một chất chống viêm mạnh nhưng khi sử dụng kéo dài sẽ khiến da mỏng yếu, giãn mạch, dễ bị tổn thương, và gây phụ thuộc corticoid, đòi hỏi thời gian điều trị phục hồi rất lâu, có thể từ 3 đến 6 tháng. Ngoài ra, việc tiếp xúc với các kim loại nặng như chì có thể gây ảnh hưởng đến nội tiết tố, và các chất cấm khác như metylen clorua (có khả năng gây ung thư) hoặc dầu khoáng giá rẻ (như Petrolatum, Paraffinum Liquidum) có thể gây bít tắc lỗ lỗ chân lông, dị ứng, và tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng khác.

2. Mỹ phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ bị xử lý như thế nào?

2.1. Xử phạt hành chính 

Cơ sở pháp lý chính để xử phạt hành vi kinh doanh mỹ phẩm không rõ nguồn gốc là Nghị định số 98/2020/NĐ-CP (NĐ 98/2020/NĐ-CP), đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 24/2025/NĐ-CP (NĐ 24/2025/NĐ-CP). Đặc biệt là Điều 10 (quy định về xử phạt hành vi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ) và Điều 17 của Nghị định 98/2020/NĐ-CP (về hành vi vi phạm kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc xuất xứ). Khung phạt hành chính được xây dựng theo nguyên tắc lũy tiến, tức là mức phạt tiền phụ thuộc trực tiếp vào Giá trị tang vật vi phạm, nhằm đảm bảo tính răn đe tương xứng với quy mô vi phạm của đối tượng.

Điểm đặc biệt quan trọng trong cơ chế xử phạt là sự khác biệt về chủ thể: mức phạt tiền áp dụng đối với Tổ chức vi phạm hành chính gấp 02 lần mức phạt tiền áp dụng đối với cá nhân cho cùng một hành vi. Điều này tạo áp lực tài chính rất lớn lên các doanh nghiệp có quy mô lớn tham gia vào hoạt động nhập lậu hoặc phân phối mỹ phẩm không rõ nguồn gốc. Dưới đây là chi tiết khung xử phạt hành chính đối với hành vi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ theo Điều 10 Nghị định 98/2020/NĐ-CP:

Giá trị hàng hóa vi phạm (vnđ) Mức phạt (cá nhân) Mức phạt (tổ chức) Căn cứ pháp lý (khoản)
Dưới 1.000.000 Cảnh cáo hoặc 300.000 - 500.000 600.000 - 1.000.000

Khoản 1 

Từ 1.000.000 đến dưới 3.000.000 500.000 - 1.000.000 1.000.000 - 2.000.000 Khoản 2
Từ 3.000.000 đến dưới 5.000.000 1.000.000 - 2.000.000 2.000.000 - 4.000.000 Khoản 3
Từ 5.000.000 đến dưới 10.000.000 2.000.000 - 3.000.000 4.000.000 - 6.000.000 Khoản 4
Từ 10.000.000 đến dưới 20.000.000 3.000.000 - 5.000.000 6.000.000 - 10.000.000 Khoản 5
Từ 20.000.000 đến dưới 30.000.000 5.000.000 - 10.000.000 10.000.000 - 20.000.000

Khoản 6 

Từ 30.000.000 đến dưới 50.000.000 10.000.000 - 15.000.000 20.000.000 - 30.000.000

Khoản 7 

Từ 50.000.000 đến dưới 70.000.000 15.000.000 - 20.000.000 30.000.000 - 40.000.000

Khoản 8 

Từ 70.000.000 đến dưới 100.000.000 20.000.000 - 30.000.000 40.000.000 - 60.000.000

Khoản 9 

Từ 100.000.000 trở lên 30.000.000 - 50.000.000 60.000.000 - 100.000.000

Khoản 10 

Biện pháp bổ sung và khắc phục hậu quả: Ngoài việc phạt tiền, cơ quan chức năng còn áp dụng các hình thức xử lý bổ sung. Tịch thu tang vật là biện pháp bắt buộc đối với hàng hóa vi phạm, trừ trường hợp phải áp dụng biện pháp tiêu hủy. Quan trọng hơn, nếu mỹ phẩm vi phạm được xác định là gây hại cho sức khỏe con người, cơ quan chức năng sẽ áp dụng biện pháp buộc tiêu hủy toàn bộ lô hàng. Việc tiêu hủy này, kết hợp với mức phạt tiền lũy tiến, đảm bảo rằng tổng thiệt hại đối với các nhà nhập lậu quy mô lớn không chỉ là tiền phạt mà còn là tổn thất tài sản nghiêm trọng, buộc họ phải chuyển sang hoạt động kinh doanh hợp pháp. Trong các trường hợp nghiêm trọng hoặc tái phạm, người vi phạm còn có thể bị tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề từ 1 đến 3 tháng.

2.2. Trách nhiệm hình sự 

Hành vi kinh doanh mỹ phẩm không rõ nguồn gốc sẽ vượt ra khỏi phạm vi xử phạt hành chính để bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hàng hóa đó được xác định là hàng giả và đạt ngưỡng giá trị luật định.

  • Tội danh chính: Hành vi này sẽ bị truy cứu theo tội sản xuất, buôn bán hàng giả quy định tại Điều 192 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 (BLHS).
  • Điều kiện cấu thành tội phạm: Trách nhiệm hình sự được đặt ra khi mỹ phẩm không rõ nguồn gốc bị phát hiện là hàng giả về chất lượng hoặc nhãn mác, và có giá trị tương đương với hàng thật từ 30.000.000 VNĐ trở lên, hoặc thu lợi bất chính từ 50.000.000 VNĐ trở lên.
  • Khung hình phạt cơ bản (cá nhân): Người phạm tội buôn bán hàng giả có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm (đối với giá trị hàng giả từ 30 triệu đến dưới 150 triệu VNĐ).
  • Khung hình phạt tăng nặng: Khung hình phạt sẽ tăng lên đáng kể, lên đến 15 năm tù hoặc 20 năm, tù chung thân, nếu hành vi vi phạm gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, ví dụ như gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng của người tiêu dùng.

Trong phân tích pháp lý, cần nhận định rằng BLHS có Điều 193 (hàng giả là thực phẩm) và Điều 194 (hàng giả là thuốc chữa bệnh) với khung hình phạt cao hơn nhiều, thậm chí có thể lên đến tù chung thân hoặc tử hình. Mặc dù mỹ phẩm thường được xử lý theo Điều 192, nếu một sản phẩm "mỹ phẩm" bị làm giả, quảng cáo sai sự thật, và được cơ quan chuyên môn xác định có công dụng như một loại "thuốc chữa bệnh" (ví dụ: kem trộn có chứa hoạt chất thuốc kê đơn), nó có nguy cơ bị truy cứu theo khung hình phạt đặc biệt nghiêm khắc của Điều 194. Sự khác biệt này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ranh giới pháp lý giữa mỹ phẩm và thuốc đối với các tổ chức kinh doanh.

3. Vai trò và trách nhiệm của các cơ quan chức năng và người tiêu dùng

3.1. Sự phối hợp liên ngành trong xử lý vi phạm

Việc kiểm soát mỹ phẩm không rõ nguồn gốc đòi hỏi sự chung tay và phối hợp chặt chẽ của nhiều cơ quan chức năng, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ:

  • Lực lượng quản lý thị trường (QLTT): Là lực lượng nòng cốt trong việc kiểm tra, thu giữ và xử phạt hành chính các lô hàng không rõ nguồn gốc, xuất xứ, không có hóa đơn chứng từ. QLTT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường thanh, kiểm tra hoạt động kinh doanh mỹ phẩm trên các sàn giao dịch thương mại điện tử và nền tảng mạng xã hội (như TikTok, Zalo, Facebook), phản ánh sự chuyển dịch của hoạt động kinh doanh phi pháp sang kênh online.
  • Thanh tra y tế (Sở y tế, cục quản lý dược): Cơ quan này chịu trách nhiệm về chuyên môn hóa. Họ thực hiện kiểm tra chất lượng, kiểm nghiệm thành phần sản phẩm, và xác định mức độ nguy hại của mỹ phẩm vi phạm. Kết luận chuyên môn của Thanh tra Y tế là căn cứ quan trọng để quyết định biện pháp Buộc tiêu hủy hàng hóa và chuyển hồ sơ lên cơ quan Công an nếu phát hiện vi phạm có dấu hiệu hình sự.
  • Công an kinh tế: Công an kinh tế có chức năng điều tra, xử lý các vụ việc nghiêm trọng, đặc biệt là các đường dây sản xuất, buôn bán hàng giả quy mô lớn, đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự.

Sự tập trung của Chính phủ vào việc tăng cường kiểm tra trên các nền tảng số là một mô hình quản lý rủi ro hiện đại. Điều này thể hiện sự thừa nhận về rủi ro hệ thống mà thương mại điện tử tạo ra trong việc phân phối hàng lậu. Sự dịch chuyển này dự báo trách nhiệm pháp lý sẽ được mở rộng đối với cả các nền tảng trung gian, buộc họ phải có cơ chế kiểm duyệt nguồn gốc sản phẩm nghiêm ngặt hơn.

3.2. Trách nhiệm báo cáo và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Người tiêu dùng giữ vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên và nguồn cung cấp thông tin quý giá cho công tác quản lý thị trường. Khách hàng cần chủ động tìm hiểu về sản phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm đã được cấp phép lưu hành và kiên quyết tẩy chay các loại hàng hóa thiếu thông tin xuất xứ hoặc không có nhãn phụ tiếng Việt theo quy định. Khi phát hiện hành vi vi phạm, người tiêu dùng có quyền và trách nhiệm báo cáo:

  • Kênh chính thức: Vi phạm có thể được báo cáo đến Chi cục Quản lý thị trường địa phương, Sở Y tế, hoặc Công an Kinh tế. Việc tố cáo có thể thực hiện bằng nhiều hình thức: trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính, hoặc trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
  • Bằng chứng thay thế hóa đơn: Trong trường hợp mua hàng online không có hóa đơn chính thức, người tiêu dùng vẫn có thể báo cáo. Bằng chứng thay thế hóa đơn có thể bao gồm hình ảnh bao bì sản phẩm, thông tin giao dịch điện tử (biên lai chuyển khoản), tin nhắn thỏa thuận mua bán, hoặc lời khai. Pháp luật xác định rằng hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ Đã được xem là vi phạm. Điều này loại bỏ rào cản cho người tiêu dùng và cho phép cơ quan chức năng thụ lý hồ sơ dựa trên trạng thái pháp lý của lô hàng đang lưu thông, thay vì chỉ phụ thuộc vào giao dịch giữa người bán và người mua.

Kết luận 

Kinh doanh và sử dụng mỹ phẩm không rõ nguồn gốc là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, do nguy cơ chứa chất cấm độc hại. Các tổ chức và cá nhân vi phạm phải đối mặt với các chế tài pháp lý nghiêm khắc: từ phạt hành chính (theo NĐ 98/2020/NĐ-CP và NĐ 24/2025/NĐ-CP) lên đến 100 triệu VNĐ, buộc tiêu hủy hàng hóa, đến nguy cơ truy cứu hình sự (Tội sản xuất, buôn bán hàng giả) nếu hành vi đạt ngưỡng luật định. Việc tuân thủ pháp luật về nguồn gốc, xuất xứ và tiêu dùng thông minh là yếu tố cốt lõi để bảo vệ thị trường và quyền lợi của mỗi cá nhân. 

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!

https://gemini.google.com/app/0dccd573fd052f82