Hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi mang tính lịch sử, được đánh dấu bằng sự giao thoa giữa các chính sách điều chỉnh ngắn hạn nhằm bảo vệ đời sống người dân và những cải cách mang tính chiến lược dài hạn về luật pháp và ngân sách. Trong tâm điểm của sự chú ý này là câu hỏi về tương lai của mức tăng lương hưu 15% đã được xác lập theo Nghị định 75/2024/NĐ-CP và lộ trình thực hiện các đợt tăng mới trong năm 2026. Việc phân tích thấu đáo vấn đề này không chỉ đòi hỏi sự hiểu biết về các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành mà còn cần một cái nhìn sâu sắc về các nghị quyết ngân sách, các kết luận của Bộ Chính trị và những nguyên tắc nền tảng của hệ thống bảo hiểm xã hội (BHXH) Việt Nam.

 

1. Bản chất pháp lý và giá trị thực tiễn của mức tăng 15% theo Nghị định 75/2024/NĐ-CP

Nghị định 75/2024/NĐ-CP, ban hành ngày 30/6/2024, không chỉ là một văn bản điều chỉnh thu nhập thông thường mà còn là cột mốc quan trọng trong lộ trình cải cách tiền lương và an sinh xã hội. Để hiểu đúng về bản chất của mức tăng 15%, cần phải bóc tách cơ cấu tính toán và giá trị kế thừa của nó trong các năm tài chính tiếp theo, đặc biệt là năm 2026.

Mức tăng 15% là điều chỉnh nền lương vĩnh viễn hay trợ cấp tạm thời

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất đối với người thụ hưởng là coi mức tăng 15% như một khoản hỗ trợ ngắn hạn hoặc trợ cấp khó khăn có thời hạn. Tuy nhiên, các phân tích pháp lý dựa trên Điều 2 của Nghị định 75/2024/NĐ-CP đã khẳng định rõ ràng rằng đây là một sự điều chỉnh trực tiếp vào "mức hưởng" của người lao động.

Cụ thể, mức tăng 15% được tính toán dựa trên mức lương hưu của tháng 6 năm 2024. Khi mức tăng này được áp dụng từ ngày 01/7/2024, nó chính thức trở thành một phần không thể tách rời của lương hưu hàng tháng. Điều này có nghĩa là mức lương hưu mới (đã bao gồm 15% tăng thêm) sẽ trở thành "nền lương mới" để làm căn cứ tính toán cho bất kỳ đợt điều chỉnh nào trong tương lai, bao gồm cả các đợt tăng dự kiến vào năm 2026. Do đó, giá trị của mức tăng 15% là vĩnh viễn và mang tính lũy tiến; nó không bao giờ bị cắt giảm hoặc thu hồi trong các năm tiếp theo theo nguyên tắc bảo vệ quyền lợi an sinh xã hội của Việt Nam.

Các nhóm đối tượng thụ hưởng và sự phân hóa mức hưởng

Nghị định 75/2024/NĐ-CP bao phủ một phạm vi đối tượng rất rộng, thể hiện tính nhân văn và công bằng trong chính sách an sinh xã hội của Nhà nước. Việc xác định đúng đối tượng là chìa khóa để người dân tự tra cứu và bảo vệ quyền lợi của mình.

Nhóm đối tượng Đặc điểm và phạm vi áp dụng
Cán bộ, công chức, viên chức

Những người nghỉ hưu từ khu vực công, bao gồm cả những người hưởng lương từ ngân sách nhà nước và các đơn vị sự nghiệp công lập.

Lực lượng vũ trang

Quân nhân, công an nhân dân và người làm công tác cơ yếu đã nghỉ hưu.

Người lao động khu vực tư nhân

Những người tham gia BHXH bắt buộc và đã hoàn thành nghĩa vụ đóng để hưởng chế độ hưu trí.

Người tham gia BHXH tự nguyện

Nông dân, lao động tự do đã tích lũy đủ thời gian đóng bảo hiểm để nhận lương hưu hàng tháng.

Cán bộ xã, phường, thị trấn

Đối tượng nghỉ việc hưởng trợ cấp hàng tháng theo các Nghị định như 33/2023/NĐ-CP hoặc 34/2019/NĐ-CP.

Nhóm nghỉ hưu trước năm 1995

Nhóm đối tượng đặc thù thường có mức lương hưu thấp, được hưởng thêm cơ chế bù đắp nếu mức hưởng sau tăng 15% vẫn dưới 3,5 triệu đồng.

Sự phân hóa rõ nét nhất nằm ở nhóm có mức hưởng thấp. Nhà nước quy định rằng sau khi tăng 15%, nếu người hưởng có mức lương hưu dưới 3,2 triệu đồng thì được cộng thêm 300.000 đồng/tháng; nếu có mức từ 3,2 triệu đến dưới 3,5 triệu đồng thì được nâng lên bằng mức 3,5 triệu đồng. Đây là một nỗ lực nhằm thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa các thời kỳ nghỉ hưu khác nhau.

 

2. Hiệu lực và sự kế thừa của Nghị định 75/2024/NĐ-CP trong năm 2026

Khi bước sang năm 2026, câu hỏi về hiệu lực của Nghị định 75/2024/NĐ-CP trở nên cấp thiết. Theo quy tắc ban hành văn bản quy phạm pháp luật, một Nghị định sẽ tiếp tục có hiệu lực cho đến khi có văn bản thay thế hoặc bị bãi bỏ.

Phân tích tính thời điểm và thời hạn áp dụng

Nghị định 75/2024/NĐ-CP không quy định bất kỳ thời hạn kết thúc nào cho việc áp dụng mức điều chỉnh 15%. Điều này khẳng định rằng mức hưởng đã tăng 15% sẽ được duy trì xuyên suốt trong năm 2025 và tiếp tục là mức nền cho năm 2026.

Tuy nhiên, thực tế pháp lý cho thấy vào năm 2026, Chính phủ có khả năng sẽ ban hành một Nghị định điều chỉnh lương hưu mới để triển khai các đợt tăng tiếp theo dựa trên chỉ đạo của Bộ Chính trị và Quốc hội. Nghị định mới này sẽ không hủy bỏ mức tăng 15% của Nghị định 75 mà sẽ lấy mức lương đã tăng đó làm cơ sở để nhân thêm một tỷ lệ phần trăm mới. Đây chính là cơ chế "tăng chồng tăng", đảm bảo thu nhập của người nghỉ hưu luôn được cập nhật theo biến động của thị trường và sức khỏe kinh tế quốc gia.

Nguyên tắc "lương hưu chỉ tăng, không giảm" trong pháp luật Việt Nam

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, lương hưu được coi là một loại tài sản tinh thần và vật chất được bảo hộ bởi Hiến pháp và Luật BHXH. Nguyên tắc bất di bất dịch là Nhà nước điều chỉnh lương hưu dựa trên sự phù hợp với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tăng trưởng kinh tế để đảm bảo đời sống thực tế cho người dân.

Kể cả trong những giai đoạn kinh tế khó khăn nhất, khi lương cơ sở của cán bộ công chức không tăng, Nhà nước vẫn thực hiện điều chỉnh lương hưu cho người lao động. Điều này cho thấy tính ưu tiên của chính sách an sinh xã hội đối với nhóm đối tượng đã cống hiến trọn đời lao động cho đất nước. Do đó, người hưởng lương hưu có thể hoàn toàn yên tâm rằng mức tăng 15% của năm 2024 là một quyền lợi đã được xác lập và không thể bị tước bỏ trong năm 2026 hay các năm sau đó.

Năm 2026 còn áp dụng mức tăng lương hưu 15% theo Nghị định 75 không?

 

3. Tác động của Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đến hệ thống lương hưu năm 2026

Ngày 01/7/2025, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 chính thức có hiệu lực, mang theo những thay đổi mang tính nền tảng trong cách thức vận hành hệ thống bảo hiểm xã hội Việt Nam. Năm 2026 sẽ là năm đầu tiên luật này được áp dụng trọn vẹn trong một chu kỳ tài chính, tạo ra những tác động trực tiếp đến việc điều chỉnh lương hưu.

Cơ chế điều chỉnh lương hưu mới: Từ lương cơ sở đến mức tham chiếu

Sự thay đổi quan trọng nhất của Luật BHXH 2024 là việc bãi bỏ khái niệm "lương cơ sở" trong các thuật toán bảo hiểm và thay thế bằng khái niệm "mức tham chiếu". Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với lương hưu năm 2026.

Khái niệm Đặc điểm trong Luật cũ Đặc điểm trong Luật 2024 (năm 2026)
Căn cứ điều chỉnh

Gắn chặt với bảng lương khu vực công (lương cơ sở).

Dựa trên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tăng trưởng kinh tế và khả năng của quỹ BHXH.

Tính linh hoạt

Thường phụ thuộc vào lộ trình cải cách tiền lương của cán bộ công chức.

Có thể điều chỉnh độc lập để bảo vệ sức mua của lương hưu trước lạm phát.

Mức tham chiếu Chưa tồn tại.

Tại thời điểm bãi bỏ lương cơ sở, mức tham chiếu không thấp hơn lương cơ sở hiện hành (đang là 2,34 triệu đồng).

Theo Điều 67 của Luật BHXH 2024, việc điều chỉnh lương hưu hàng năm sẽ không còn là một sự kiện mang tính "ban ơn" tùy hứng mà là một nghĩa vụ pháp lý của Chính phủ dựa trên các chỉ số kinh tế vĩ mô. Trong năm 2026, khi CPI dự báo có những biến động (ví dụ tháng 2/2026 dự kiến tăng 1,14%), cơ chế này sẽ kích hoạt các đợt điều chỉnh để đảm bảo giá trị thực của đồng lương hưu.

Nghị định mới thay thế Nghị định 75 vào năm 2026

Theo các dữ liệu thực tế từ Công văn 38/TTg-QHĐP năm 2026 và Kết luận 206-KL/TW năm 2025, Chính phủ đang xây dựng phương án điều chỉnh lương hưu mới dự kiến áp dụng từ tháng 3 năm 2026. Điều này có nghĩa là Nghị định 75/2024/NĐ-CP sẽ hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình và được thay thế bằng một Nghị định mới quy định mức tăng cho giai đoạn tiếp theo.

Sự ra đời của Nghị định mới trong năm 2026 không có nghĩa là mức tăng 15% cũ mất đi. Ngược lại, mức hưởng mới của năm 2026 sẽ được tính theo công thức:

Lương hưu mới (năm 2026) = Lương hưu hiện tại (đã bao gồm mức tăng 15% theo Nghị định 75) × (1 + Tỷ lệ tăng mới năm 2026).
Việc điều chỉnh đồng bộ cả lương hưu, trợ cấp BHXH, trợ cấp ưu đãi người có công và trợ cấp xã hội trong tháng 3/2026 cho thấy một chiến lược cải thiện đời sống toàn diện của Nhà nước.

 

4. Lộ trình tài chính và nguồn lực ngân sách cho điều chỉnh lương hưu năm 2026

Một chính sách chỉ thực sự có giá trị khi có nguồn lực tài chính đảm bảo. Năm 2026, Quốc hội Việt Nam đã thể hiện quyết tâm chính trị rất cao thông qua việc phê duyệt các dự toán ngân sách khổng lồ cho việc cải cách tiền lương và lương hưu.

Dự toán ngân sách theo Nghị quyết 245 và 246/2025/QH15

Nghị quyết 245/2025/QH15 về dự toán ngân sách nhà nước năm 2026 đã vạch ra lộ trình huy động nguồn lực tài chính rất cụ thể. Tổng thu ngân sách dự kiến đạt hơn 2,5 triệu tỷ đồng, tạo ra dư địa lớn cho các chính sách an sinh xã hội.

Chỉ số ngân sách Con số dự toán năm 2026 Ý nghĩa đối với lương hưu
Tổng chi ngân sách trung ương

1.809.056 tỷ đồng.

Đảm bảo nguồn lực cho các nhiệm vụ chi quốc gia, trong đó có an sinh xã hội.
Chi cải cách tiền lương

57.470 tỷ đồng.

Đây là nguồn tiền trực tiếp dùng để điều chỉnh lương hưu và trợ cấp vào tháng 3/2026.
Dự phòng an ninh tài chính

15.000 tỷ đồng.

Đảm bảo thực hiện mức lương cơ sở/tham chiếu 2,34 triệu đồng trong mọi tình huống.
Nguồn cải cách tiền lương địa phương dư

23.839 tỷ đồng.

Hỗ trợ các địa phương thực hiện các chế độ lương hưu và trợ cấp tại chỗ.

Việc Quốc hội dành riêng hàng chục nghìn tỷ đồng cho "chi cải cách tiền lương" là một minh chứng đanh thép rằng mức lương hưu năm 2026 không những không giảm mà còn có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ. Nguồn lực này sẽ được Chính phủ phân bổ một cách khoa học để đảm bảo tính bền vững của quỹ BHXH trong khi vẫn cải thiện đời sống người nghỉ hưu.

Chi trả gộp lương hưu trong dịp Tết Nguyên đán 2026

Để tạo điều kiện cho người dân đón Tết cổ truyền, BHXH Việt Nam đã triển khai kế hoạch chi trả gộp 2 tháng lương hưu (tháng 2 và tháng 3/2026) ngay trong kỳ chi trả tháng 2. Tổng số tiền chi trả cho đợt này lên tới 44.730 tỷ đồng cho khoảng 3,55 triệu người hưởng.

Hành động này không chỉ mang ý nghĩa tài chính mà còn thể hiện sự thấu hiểu tâm lý và truyền thống của dân tộc. Tuy nhiên, việc chi trả gộp cũng đi kèm với các quy định về quản lý rủi ro. Trường hợp người hưởng qua đời trong tháng 2 hoặc tháng 3/2026, cơ quan BHXH sẽ có các quy trình thu hồi phần tiền đã chi trả thừa để đảm bảo tính nghiêm minh và minh bạch của quỹ. Điều này khẳng định hệ thống BHXH đang được vận hành một cách hiện đại, chính xác và chuyên nghiệp.

 

5. Cách tính lương hưu dự kiến năm 2026 cho người nghỉ hưu mới và cũ

Việc hiểu cách tính lương hưu giúp người lao động chủ động kế hoạch tài chính cho tuổi già. Trong năm 2026, công thức tính toán sẽ có sự kế thừa từ các quy định hiện hành và bổ sung các hệ số điều chỉnh của Luật BHXH 2024.

Công thức tính toán dựa trên tỷ lệ hưởng và mức bình quân tiền lương

Lương hưu hàng tháng được xác định theo công thức cơ bản:

Mức lương hưu hằng tháng = Tỷ lệ hưởng lương hưu × Mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
Xác định tỷ lệ hưởng lương hưu: Tỷ lệ này phụ thuộc vào giới tính và thời gian đóng BHXH của người lao động.

Đối với lao động nam:

  • Đóng đủ 20 năm BHXH: Hưởng 45%.
  • Sau đó, cứ mỗi năm đóng thêm được tính thêm 2%.
  • Trường hợp đóng từ 15 đến dưới 20 năm (theo Luật mới): 15 năm đầu hưởng 40%, mỗi năm sau đó cộng thêm 1%.
  • Mức tối đa đạt được là 75% (tương ứng 35 năm đóng).

Đối với lao động nữ:

  • Đóng đủ 15 năm BHXH: Hưởng 45%.
  • Sau đó, cứ mỗi năm đóng thêm được tính thêm 2%.
  • Mức tối đa đạt được là 75% (tương ứng 30 năm đóng).

Xác định mức bình quân tiền lương đóng BHXH M_bq: Đây là phần có nhiều sự điều chỉnh nhất trong lộ trình đến năm 2026. Đối với người lao động thuộc khu vực Nhà nước, số năm cuối để tính bình quân được quy định theo mốc thời gian bắt đầu tham gia BHXH.

Thời điểm bắt đầu tham gia BHXH Số năm cuối dùng để tính bình quân
Trước ngày 01/01/1995

5 năm cuối.

Từ 01/01/1995 đến 31/12/2000

6 năm cuối.

Từ 01/01/2001 đến 31/12/2006

8 năm cuối.

Từ 01/01/2007 đến 31/12/2015

10 năm cuối.

Từ 01/01/2016 đến 31/12/2019

15 năm cuối.

Từ 01/01/2020 đến 31/12/2024

20 năm cuối.

Từ 01/01/2025 trở đi

Toàn bộ thời gian đóng BHXH.

Đối với người lao động khu vực doanh nghiệp, mức bình quân luôn được tính trên toàn bộ quá trình đóng BHXH. Trong năm 2026, toàn bộ mức tiền lương đã đóng sẽ được nhân với "hệ số điều chỉnh tiền lương" do BHXH Việt Nam công bố hàng năm để bù đắp sự trượt giá của đồng tiền.

Ví dụ minh họa thực tế về việc duy trì mức tăng 15%

Để minh chứng cho việc mức tăng 15% của Nghị định 75/2024/NĐ-CP vẫn tồn tại và phát huy giá trị trong năm 2026, hãy xem xét hai ví dụ sau:

Ví dụ 1: Người đã nghỉ hưu từ năm 2023.

Giả sử bà C nghỉ hưu năm 2023 với mức lương hưu là 6.000.000 đồng/tháng.

Tháng 7/2024 (theo Nghị định 75): Bà C được tăng 15%, mức lương mới là 6.000.000 × 1,15 = 6.900.000 đồng/tháng.

Năm 2026: Bà C vẫn nhận 6.900.000 đồng/tháng. Đến tháng 3/2026, nếu có đợt tăng mới (giả sử 8%), lương của bà C sẽ là 6.900.000 × 1,08 = 7.452.000 đồng/tháng. Rõ ràng, con số 6.900.000 đồng đã bao hàm vĩnh viễn mức tăng 15% của năm 2024.

Ví dụ 2: Người nghỉ hưu mới vào tháng 01/2026

Ông D là lao động nam, đóng BHXH 35 năm, có mức bình quân tiền lương sau khi điều chỉnh trượt giá là 12.000.000 đồng.

Nhìn lại toàn bộ lộ trình, năm 2026 hứa hẹn là một "năm vàng" cho an sinh xã hội tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa việc duy trì mức tăng 15% của Nghị định 75/2024/NĐ-CP, việc triển khai Luật BHXH 2024 với cơ chế điều chỉnh dựa trên CPI, và kế hoạch tăng lương hưu mới vào tháng 3/2026 cho thấy một chiến lược nhất quán của Đảng và Nhà nước trong việc bảo vệ tầng lớp người nghỉ hưu.

Mức lương hưu trong năm 2026 sẽ không chỉ là một con số tĩnh mà là một thực thể sống động, được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với sức khỏe của nền kinh tế. Với nguồn ngân sách cải cách tiền lương hơn 57.000 tỷ đồng đã được Quốc hội phê duyệt, người dân hoàn toàn có quyền kỳ vọng vào một tương lai an sinh vững chắc, nơi giá trị tích lũy của quá trình lao động được trân trọng và bảo vệ tối đa trước những biến động của thị trường. Việc mỗi cá nhân chủ động tra cứu thông tin và hiểu rõ luật pháp sẽ là bước đi quan trọng nhất để hiện thực hóa những quyền lợi an sinh này trong thực tế.