1. Nếu Chủ tịch nước không làm việc được, quyền Chủ tịch nước thuộc về ai?

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 93 của Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, quy định rõ ràng về quy trình khi Chủ tịch nước không thể thực hiện nhiệm vụ của mình trong một khoảng thời gian kéo dài. Quy định này là một cơ chế nhằm đảm bảo sự liên tục và ổn định trong quản trị ngay cả khi không có hoặc không có khả năng của Chủ tịch nước

Theo Điều 93, nếu Chủ tịch nước không thể làm việc trong một khoảng thời gian kéo dài, Phó Chủ tịch nước sẽ thực hiện các nhiệm vụ của Chủ tịch nước. Quy định này đảm bảo luôn có một người trong bộ máy hành pháp có khả năng thực hiện quyền lực được giao cho chức vụ Chủ tịch nước, từ đó ngăn chặn sự trống trải quyền lực và duy trì hoạt động của chính phủ.

Hơn nữa, trong trường hợp có sự bất đắc dĩ nào đó dẫn đến việc trống vị Chủ tịch nước, có thể là do tử vong, từ chức hoặc bất kỳ lý do nào khác, Phó Chủ tịch nước tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của Chủ tịch nước cho đến khi Quốc hội bầu ra một Chủ tịch nước mới. Quy định này đảm bảo không có khoảng trống trong lãnh đạo và đảm bảo rằng quốc gia có thể tiếp tục hoạt động một cách trôi chảy cho đến khi có một Chủ tịch nước mới được chọn thông qua quy trình dân chủ thích hợp.

Việc bao gồm những quy định như vậy trong Hiến pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một dòng thừa kế rõ ràng và các cơ chế để đối phó với các tình huống không ngờ trong quản trị. Bằng cách phân chia rõ ràng các quy trình này, Hiến pháp nhằm mục đích bảo vệ nguyên tắc dân chủ, ổn định và liên tục trong vị trí cao nhất của nhà nước. Nó phản ánh cam kết đảm bảo rằng chính phủ có thể hoạt động hiệu quả ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn, từ đó bảo vệ lợi ích của quốc gia và công dân.

Như vậy thì khi Chủ tịch nước không làm việc được trong thời gian dài thì Phó Chủ tịch nước giữ quyền Chủ tịch nước. Trong trường hợp khuyết Chủ tịch nước thì Phó Chủ tịch nước giữ quyền Chủ tịch nước cho đến khi Quốc hội bầu ra Chủ tịch nước mới.

 

2. Việc bầu Phó Chủ tịch nước được bầu theo trình tự nào?

Quy trình bầu Phó Chủ tịch nước, theo Nghị quyết 71/2022/QH15, đã được đề ra một cách cụ thể và minh bạch, nhằm đảm bảo sự minh bạch, công bằng và dân chủ trong việc lựa chọn người đảm nhận vị trí quan trọng này. Dưới đây là các bước chi tiết trong quy trình này:

- Chủ tịch nước trình danh sách đề cử: Ban đầu, Chủ tịch nước phải trình danh sách đề cử để Quốc hội bầu Phó Chủ tịch nước. Điều này là bước quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của quá trình bầu cử.

- Đại biểu Quốc hội giới thiệu thêm hoặc tự ứng cử: Đại biểu Quốc hội có quyền giới thiệu thêm hoặc tự ứng cử vào chức danh Phó Chủ tịch nước. Điều này mở ra cơ hội cho sự đa dạng và cạnh tranh trong việc chọn lựa người phù hợp.

- Thảo luận tại Đoàn đại biểu Quốc hội: Đại biểu Quốc hội thảo luận tại Đoàn đại biểu Quốc hội về các ứng viên và ý kiến của mình về các đề xuất.

- Báo cáo của Chủ tịch nước: Chủ tịch nước phải báo cáo với Quốc hội về việc giải trình và tiếp thu ý kiến của đại biểu Quốc hội.

- Quyết định danh sách ứng cử: Ủy ban Thường vụ Quốc hội trình Quốc hội quyết định danh sách người ứng cử được giới thiệu thêm hoặc tự ứng cử.

- Thảo luận và biểu quyết: Quốc hội tiến hành thảo luận và biểu quyết để chọn người bầu Phó Chủ tịch nước từ danh sách đã được quyết định.

- Thành lập Ban kiểm phiếu: Quốc hội thành lập Ban kiểm phiếu để tiến hành quá trình bầu cử.

- Bầu Phó Chủ tịch nước: Quốc hội tiến hành bỏ phiếu kín để chọn người bầu Phó Chủ tịch nước. Quá trình bầu Phó Chủ tịch nước là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc và chủ động từ phía các đại biểu Quốc hội, vì vị trí này có vai trò không nhỏ trong hệ thống chính trị và quản lý của đất nước. Qua việc tiến hành bỏ phiếu kín, Quốc hội tạo ra một môi trường bầu cử bảo mật và công bằng, đảm bảo tính minh bạch và độc lập trong quá trình ra quyết định. Bỏ phiếu kín đặt ra một nguyên tắc cơ bản là bảo vệ quyền riêng tư và tự do của các đại biểu Quốc hội trong việc chọn lựa ứng viên cho vị trí Phó Chủ tịch nước mà họ cho rằng phù hợp nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tránh những ảnh hưởng từ áp lực hay can thiệp từ bên ngoài, giúp bảo đảm tính trung lập và công bằng trong quá trình bầu cử.

- Báo cáo kết quả kiểm phiếu: Ban kiểm phiếu báo cáo kết quả kiểm phiếu và kết quả biểu quyết cho Quốc hội.

- Dự thảo nghị quyết: Ủy ban Thường vụ Quốc hội trình Quốc hội dự thảo nghị quyết bầu Phó Chủ tịch nước.

- Thảo luận và chỉnh lý: Quốc hội tiến hành thảo luận và chỉnh lý dự thảo nghị quyết.

- Biểu quyết thông qua nghị quyết: Quốc hội biểu quyết thông qua nghị quyết về việc bầu Phó Chủ tịch nước.

Qua các bước trên, quy trình bầu Phó Chủ tịch nước được thực hiện một cách kỹ lưỡng và có sự tham gia của các cơ quan và đại biểu đại diện cho ý chí của nhân dân, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc lựa chọn người đảm nhận vị trí quan trọng này.

 

3. Quy định chung về phiên họp Ủy ban thường vụ Quốc hội

Căn cứ dựa theo Điều 60 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014 có quy định về phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội như sau:

Căn cứ vào Điều 60 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014, các quy định về phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội đã được đề ra một cách chi tiết và rõ ràng, nhằm đảm bảo sự hiệu quả và tính chuyên nghiệp trong hoạt động của cơ quan này. Dưới đây là phân tích chi tiết về các quy định này:

- Tham dự phiên họp: Phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội cần có ít nhất hai phần ba tổng số thành viên tham dự. Điều này nhấn mạnh tính đa phương và đại diện của các quyết định được đưa ra. Thành viên Ủy ban thường vụ Quốc hội phải tham dự đầy đủ các phiên họp. Trường hợp không thể tham dự, họ phải báo cáo lý do cho Chủ tịch Quốc hội để xem xét và quyết định. Điều này đảm bảo tính kỷ luật và trách nhiệm của các thành viên.

- Chủ tọa phiên họp: Chủ tịch Quốc hội là người chủ tọa phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội, trong khi các Phó Chủ tịch Quốc hội giúp Chủ tịch trong việc điều hành phiên họp theo sự phân công của Chủ tịch. Điều này đảm bảo tính tổ chức và lãnh đạo của phiên họp. Vai trò của Chủ tịch Quốc hội và các Phó Chủ tịch Quốc hội trong việc chủ tọa phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội không chỉ là đơn thuần việc ngồi ở vị trí cao nhất và chỉ đạo, mà còn là điểm tựa quan trọng đảm bảo sự tổ chức và lãnh đạo mạnh mẽ của buổi họp.

Chủ tịch Quốc hội, là người đứng đầu của cơ quan lập pháp cao nhất trong hệ thống chính trị của quốc gia, tự nhiên được giao trách nhiệm chủ tọa phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội. Với uy tín và sự tôn trọng từ cả trong và ngoài Quốc hội, vai trò của Chủ tịch không chỉ giúp đảm bảo tính định hướng chính trị mà còn thể hiện sự đoàn kết và sự độc lập của Quốc hội trong việc ra quyết định.

- Tham dự của các quan chức cao cấp: Các quan chức cao cấp như Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chủ tịch và các Phó Chủ tịch Hội đồng dân tộc, Chủ nhiệm và các Phó Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội được mời tham dự các phiên họp. Điều này đảm bảo tính chính trị và sự chủ động của quyết định được đưa ra.

- Tham dự của các đại diện cơ quan, tổ chức hữu quan: Các cơ quan, tổ chức hữu quan được mời tham dự khi bàn về các nội dung có liên quan. Điều này thể hiện sự mở cửa và tính đa dạng trong quá trình ra quyết định.

Như vậy thì các quy định trong Điều 60 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014 về phiên họp của Ủy ban thường vụ Quốc hội đề ra một cách cụ thể và tổ chức, nhằm đảm bảo sự chủ động, minh bạch và đa phương trong quá trình ra quyết định của cơ quan này, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội và đáp ứng được nhu cầu và quyền lợi của nhân dân.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất

Tham khảo thêm: Tổng Bí thư và Chủ tịch nước ai to hơn? Thẩm quyền là gì?