1. Ngân hàng Phát triển Việt Nam ban hành Quy định nội bộ về quản lý thanh khoản

Tính thanh khoản là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đo lường mức độ mà một tài sản có thể được mua hoặc bán trên thị trường mà không tác động lớn đến giá thị trường của nó. Điều này làm nổi bật tính khả dụng và linh hoạt của tài sản trong quá trình giao dịch. Một tài sản được coi là có tính thanh khoản cao nếu có thể được bán nhanh chóng mà không làm giảm đáng kể giá trị của nó. Tính thanh khoản thường được mô tả thông qua số lượng giao dịch lớn và khả năng chuyển đổi thành tiền mặt một cách dễ dàng.

Ví dụ điển hình về tài sản có tính thanh khoản cao là tiền mặt. Tiền mặt có thể được "bán" (đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ) với giá trị gần như không thay đổi, do đó được xem là một trong những tài sản thanh khoản nhất. Ngược lại, tài sản có tính thanh khoản thấp có thể đối mặt với khó khăn khi muốn chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm biến động giá trị thị trường quá mạnh.

Chứng khoán và các khoản nợ, như các khoản phải thu, là những ví dụ khác về tài sản có tính thanh khoản cao. Sự khả dụng và linh hoạt của chúng đồng thời tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng của thị trường tài chính. Tính thanh khoản còn được biết đến với các thuật ngữ như tính lỏng hoặc tính lưu động, thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng chuyển đổi của tài sản trong môi trường giao dịch.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Thông tư 07/2019/TT-NHNN, Ngân hàng Phát triển Việt Nam được yêu cầu ban hành Quy định nội bộ về quản lý thanh khoản, đảm bảo rằng những quy định này sẽ giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản đúng theo quy định và các văn bản liên quan. Quy định nội bộ này cần bao gồm ít nhất các nội dung sau đây:

Phân cấp, ủy quyền, chức năng, nhiệm vụ: Quy định về việc phân cấp và ủy quyền trong ngân hàng, cũng như mô tả chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận liên quan. Điều này nhằm mục đích bảo đảm một hệ thống tổ chức hiệu quả trong việc duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản.

Kế hoạch và biện pháp bảo đảm tỷ lệ dự trữ thanh khoản: Mô tả cụ thể về kế hoạch và biện pháp mà ngân hàng sẽ thực hiện để đảm bảo tỷ lệ dự trữ thanh khoản đủ mức và đáp ứng được các yêu cầu cụ thể từ Thông tư và các văn bản liên quan.

Hướng dẫn, kiểm tra, kiểm soát, kiểm toán nội bộ: Quy định về quy trình hướng dẫn, kiểm tra, kiểm soát và kiểm toán nội bộ đối với việc duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, không xung đột lợi ích, và không che giấu chất lượng của quản lý thanh khoản.

Ngoài ra, quy định nội bộ của Ngân hàng Phát triển Việt Nam cũng yêu cầu rằng những quy định này cần được rà soát, xem xét, sửa đổi, bổ sung định kỳ ít nhất một lần mỗi năm để đảm bảo tính hiệu quả và phản ánh chính xác những thay đổi trong môi trường kinh doanh và quy định của ngành. Hơn nữa, Ngân hàng Phát triển Việt Nam cần thực hiện việc thông báo cho cơ quan quản lý tài chính và ngân hàng về bất kỳ sự sửa đổi, bổ sung, hoặc thay thế nào trong văn bản quy định nội bộ này, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định của pháp luật.

 

2. Tỷ lệ dự trữ thanh khoản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 7 Thông tư 07/2019/TT-NHNN, Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải thực hiện tính toán và quản lý tỷ lệ dự trữ thanh khoản theo các quy định chi tiết như sau:

Thời điểm tính toán: Cuối ngày làm việc cuối cùng hàng tháng là thời điểm mà Ngân hàng Phát triển Việt Nam thực hiện việc tính toán và quản lý tỷ lệ dự trữ thanh khoản, căn cứ vào các quy định được mô tả trong Phụ lục của Thông tư này.

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản:

Ngân hàng Phát triển Việt Nam cần giữ những tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng các nhu cầu chi trả đến hạn và phát sinh ngoài dự kiến.

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản được xác định thông qua công thức:

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản = (Tài sản có tình thanh toán cao : Tổng nguồn vốn) x 100
 

Trong đó:

Tài sản có 

tính thanh khoản cao được định nghĩa chi tiết trong Phụ lục của Thông tư.

 

Tổng nguồn vốn bao gồm các khoản mục thuộc mục Nguồn vốn trên Bảng cân đối kế toán. Các loại nguồn vốn này bao gồm tiền gửi, vay ngân sách Nhà nước, phát hành giấy tờ có giá, và các khoản nợ khác, không bao gồm Quỹ dự phòng rủi ro.

Đơn vị tính và quy đổi ngoại tệ: Tài sản có tính thanh khoản cao và tổng nguồn vốn cần được tính toán và quy đổi sang đồng Việt Nam. Quy đổi ngoại tệ sẽ tuân theo tỷ giá trung tâm được công bố bởi Ngân hàng Nhà nước đối với đồng đô la Mỹ (USD) và tỷ giá tính chéo của đồng Việt Nam đối với một số ngoại tệ khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Tổng cộng, các quy định trên giúp xác định và kiểm soát tỷ lệ dự trữ thanh khoản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam, nhằm đảm bảo tính thanh khoản và sự ổn định trong hoạt động ngân hàng.

 

3. Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu

Theo quy định tại khoản 3 Điều 7 Thông tư 07/2019/TT-NHNN, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Thông tư 07/2022/TT-NHNN, Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là 0,6%. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng đo lường khả năng của ngân hàng duy trì thanh khoản, đảm bảo khả năng chi trả và ổn định trong hoạt động kinh doanh.

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản là một phần quan trọng của chính sách quản lý rủi ro trong hệ thống ngân hàng. Việc duy trì một mức tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu như quy định giúp ngân hàng có khả năng ứng phó với các biến động không mong muốn trong thị trường và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

Theo quy định mới, Ngân hàng Phát triển Việt Nam đã phải thực hiện duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu theo lộ trình được xác định cụ thể trong Thông tư 07/2019/TT-NHNN, đã được điều chỉnh so với quy định trước đây. Theo đó, quy định Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là 0,6%.

Hiện nay, theo lộ trình mới được đề ra:

Từ ngày 01/01/2020 đến hết ngày 31/12/2020, tỷ lệ dự trữ thanh khoản là 0,6%.

Từ ngày 01/01/2021 đến hết ngày 31/12/2022, tỷ lệ tăng lên 1%.

Từ ngày 01/01/2023 đến hết ngày 31/12/2024, tỷ lệ dự trữ thanh khoản tiếp tục tăng lên là 1,5%.

Từ ngày 01/01/2025, tỷ lệ dự trữ thanh khoản cao nhất là 2%.

Điều này đồng nghĩa với việc Ngân hàng Phát triển Việt Nam sẽ phải duy trì mức tỷ lệ dự trữ thanh khoản ở các mức khác nhau trong những giai đoạn thời gian cụ thể. Điều quan trọng khác là Ngân hàng cũng phải duy trì tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng nguồn vốn được sử dụng để cho vay tối đa là 95%, điều này nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn trong quá trình hoạt động tài chính của Ngân hàng. Những điều chỉnh này nhấn mạnh sự chủ động và linh hoạt của Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong việc thích ứng với biến động của thị trường và nền kinh tế.

Quy định này có thể được xem xét và điều chỉnh định kỳ để phản ánh tình hình kinh tế và nguy cơ rủi ro tài chính. Việc duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản là một phần quan trọng trong việc giữ cho hệ thống ngân hàng hoạt động mạnh mẽ, minh bạch và an toàn, đồng thời đảm bảo sự tin cậy của người gửi tiền và các bên liên quan trong quá trình hoạt động ngân hàng.

Trên đây là nội dung bài viết "Ngân hàng Phát triển Việt Nam có tỷ lệ dự trữ thanh khoản như thế nào", nội dung trên mang tính chất tham khảo nếu quý khách hàng có vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ, tư vấn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng. Cảm ơn và trân trọng ./.