- 1. Top 3+ mẫu bài văn mẫu nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì
- Bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì - Mẫu số 1
- Bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì - Mẫu số 2
- Bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì - Mẫu số 3
- 2. Dàn ý bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì
1. Top 3+ mẫu bài văn mẫu nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì
Bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì - Mẫu số 1
Trong kho tàng văn học trung đại Việt Nam, Thuật hoài của Phạm Ngũ Lão là một bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng sâu sắc về chí làm trai và trách nhiệm của con người đối với đất nước. Đặc biệt, hai câu thơ cuối:
“Công danh nam tử còn vương nợ,
Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ hầu”
đã từng gây ra nhiều cách hiểu khác nhau. Có ý kiến cho rằng sự “hổ thẹn” mà tác giả bộc lộ là thái quá, thậm chí mang sắc thái kiêu kì, bởi Phạm Ngũ Lão vốn là một danh tướng đã lập nhiều chiến công hiển hách. Tuy nhiên, nếu đặt bài thơ trong bối cảnh tư tưởng và lý tưởng sống của thời đại nhà Trần, có thể khẳng định rằng nỗi hổ thẹn ấy không phải là kiêu căng, mà là biểu hiện cao đẹp của hoài bão lớn lao và ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với non sông.
Trước hết, cần hiểu đúng quan niệm “công danh” trong Thuật hoài. Công danh mà Phạm Ngũ Lão nói tới không phải là danh vọng cá nhân hay địa vị để tự hào, mà là bổn phận của người làm trai đối với vua và với nước. Cụm từ “còn vương nợ” cho thấy tác giả luôn ý thức rằng trách nhiệm ấy chưa bao giờ có thể coi là hoàn tất. Dù đã cầm ngang ngọn giáo bảo vệ giang sơn suốt nhiều năm, ông vẫn không cho phép mình bằng lòng với những gì đã đạt được. Khi coi công danh là một “món nợ”, thì sự hổ thẹn không phải là cảm xúc thừa thãi, mà là phản ứng tất yếu của một con người luôn tự đặt mình trước trách nhiệm lớn lao của thời đại.
Bên cạnh đó, sự hổ thẹn trong Thuật hoài không phải là biểu hiện của kiêu kì, mà là sự tự vấn lương tâm nghiêm khắc. Kiêu kì là thái độ tự mãn, tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác và không còn nhu cầu hoàn thiện bản thân. Trái lại, Phạm Ngũ Lão, dù ở đỉnh cao của vinh quang, vẫn hướng ánh nhìn vào chính mình, nhận ra khoảng cách giữa lý tưởng và thực tế. Nỗi thẹn ở đây là hướng nội, là biểu hiện của ý thức cao về giá trị bản thân và trách nhiệm đối với cộng đồng. Chính sự không tự thỏa mãn ấy mới làm nên tầm vóc của một bậc tráng sĩ lớn.
Việc Phạm Ngũ Lão nhắc đến Vũ Hầu (Gia Cát Lượng) cũng không thể xem là sự so sánh thái quá. Trong tư tưởng phong kiến, Gia Cát Lượng là biểu tượng của trí tuệ, lòng trung thành và khả năng “giúp nước cứu đời”. Lấy Vũ Hầu làm chuẩn mực không phải để ganh đua hay đề cao bản thân, mà để xác lập một lý tưởng cao nhất cho chí làm trai. Nỗi hổ thẹn của Phạm Ngũ Lão chính là khát vọng vươn tới chuẩn mực ấy, nhằm phụng sự đất nước một cách trọn vẹn hơn. Đây là sự hổ thẹn mang tính xây dựng, thúc đẩy con người không ngừng hoàn thiện mình.
Đặt bài thơ trong bối cảnh thời đại nhà Trần, nỗi thẹn ấy càng trở nên có ý nghĩa. Thời Trần là thời đại của hào khí Đông A, đề cao tinh thần xả thân vì non sông, coi việc lập công danh là trách nhiệm thiêng liêng của người nam nhi. Trong bối cảnh đó, việc không ngừng tự đòi hỏi, tự thấy mình chưa đủ chính là biểu hiện cao nhất của chí lớn. Nếu xem sự hổ thẹn ấy là kiêu kì, vô hình trung sẽ hạ thấp lý tưởng sống của cả một thế hệ anh hùng, đồng thời làm sai lệch tinh thần yêu nước sâu sắc mà bài thơ truyền tải.
Tóm lại, sự hổ thẹn trong Thuật hoài không phải là thái quá hay kiêu kì, mà là biểu hiện tập trung của hoài bão lớn lao, của ý thức trách nhiệm không bao giờ nguôi đối với đất nước. Qua nỗi thẹn ấy, hình ảnh người tráng sĩ thời Trần hiện lên vừa oai hùng, vừa sâu sắc trong đời sống tinh thần. Bài thơ không chỉ ca ngợi sức mạnh quân sự, mà còn khẳng định một lý tưởng sống cao đẹp, đáng để mỗi con người suy ngẫm và noi theo trong mọi thời đại.
.jpg)
Bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì - Mẫu số 2
Bài thơ Thuật hoài của Phạm Ngũ Lão là tiếng nói tiêu biểu cho chí làm trai và lý tưởng sống cao đẹp của con người thời Trần. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, tác giả đã khắc họa hình ảnh người tráng sĩ mang trong mình hoài bão lớn lao, gắn vận mệnh cá nhân với sự tồn vong của đất nước. Tuy nhiên, từ hai câu thơ cuối:
“Công danh nam tử còn vương nợ,
Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ hầu”,
đã xuất hiện ý kiến cho rằng sự “hổ thẹn” mà tác giả bộc lộ là thái quá, thậm chí mang sắc thái kiêu kì. Nhận định này, nếu không đặt trong bối cảnh tư tưởng và tinh thần của thời đại, sẽ dễ dẫn đến cách hiểu phiến diện về giá trị của bài thơ.
Trước hết, cần nhìn nhận đúng ý nghĩa của khái niệm “công danh” trong Thuật hoài. Đối với Phạm Ngũ Lão, công danh không đơn thuần là chức tước hay vinh quang cá nhân, mà là trách nhiệm của người làm trai trước vua và trước vận mệnh quốc gia. Cách dùng từ “còn vương nợ” cho thấy ý thức bổn phận ấy luôn thường trực, không bao giờ có thể xem là đã hoàn thành trọn vẹn. Chính vì vậy, dù đã lập nhiều chiến công hiển hách, tác giả vẫn tự thấy mình chưa làm tròn đạo làm trai. Sự hổ thẹn trong hoàn cảnh ấy là biểu hiện của ý thức trách nhiệm, chứ không phải cảm giác tự cao hay phô trương.
Hơn nữa, nỗi hổ thẹn mà Phạm Ngũ Lão thể hiện mang tính tự vấn lương tâm sâu sắc. Kiêu kì là trạng thái tự mãn, bằng lòng với những gì đã có và không còn nhu cầu hoàn thiện bản thân. Trái lại, người tráng sĩ trong Thuật hoài luôn đặt ra cho mình những chuẩn mực cao hơn để soi chiếu. Dù đang ở đỉnh cao của sự nghiệp, ông vẫn không cho phép mình dừng lại trong cảm giác hài lòng. Nỗi thẹn ở đây là hướng vào chính mình, là sự nghiêm khắc với bản thân để tiếp tục phấn đấu vì lý tưởng chung của đất nước.
Việc so sánh bản thân với Vũ Hầu (Gia Cát Lượng) cũng không thể xem là hành động thái quá. Trong tư tưởng phong kiến, Gia Cát Lượng là biểu tượng của trí tuệ, lòng trung quân và tài năng thao lược kiệt xuất. Khi nhắc đến Vũ Hầu, Phạm Ngũ Lão không đặt mình vào thế ganh đua, mà lấy đó làm chuẩn mực lý tưởng cho chí làm trai. Sự hổ thẹn chính là khát vọng vươn tới tầm vóc của bậc hiền tài, nhằm phụng sự non sông một cách trọn vẹn hơn. Đây là một khát vọng chính đáng, phù hợp với tinh thần của thời đại, chứ không phải biểu hiện của sự kiêu căng cá nhân.
Đặt bài thơ vào bối cảnh lịch sử triều Trần, nỗi hổ thẹn ấy càng trở nên có ý nghĩa. Đó là thời đại đề cao hào khí dân tộc, coi việc lập công danh, bảo vệ đất nước là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người nam nhi. Trong hoàn cảnh ấy, sự tự đòi hỏi nghiêm khắc và không ngừng hướng tới lý tưởng cao hơn chính là phẩm chất đáng quý của người tráng sĩ. Nếu xem nỗi hổ thẹn này là thái quá, sẽ vô tình làm giảm giá trị tư tưởng của tác phẩm và hiểu sai tinh thần yêu nước mà Phạm Ngũ Lão gửi gắm.
Có thể khẳng định rằng, sự hổ thẹn trong Thuật hoài không phải là biểu hiện của sự kiêu kì, mà là kết tinh của một hoài bão lớn lao và ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với dân tộc. Qua nỗi thẹn ấy, hình ảnh người tráng sĩ thời Trần hiện lên không chỉ mạnh mẽ trong hành động mà còn cao đẹp trong đời sống tinh thần. Bài thơ vì thế không chỉ là lời bày tỏ chí hướng cá nhân, mà còn là tiếng nói chung của cả một thế hệ anh hùng mang khát vọng cống hiến trọn đời cho non sông đất nước.
Bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì - Mẫu số 3
Thuật hoài của Phạm Ngũ Lão là một trong những tác phẩm tiêu biểu phản ánh lý tưởng sống và chí hướng của con người thời Trần. Bài thơ không chỉ khắc họa khí phách hiên ngang của người tráng sĩ nơi chiến trận mà còn bộc lộ chiều sâu tư tưởng qua hai câu kết:
“Công danh nam tử còn vương nợ,
Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ hầu.”
Từ đây, có ý kiến cho rằng sự “hổ thẹn” mà tác giả bộc lộ là thái quá, thậm chí mang sắc thái kiêu kì. Tuy nhiên, khi đặt nỗi thẹn ấy trong hệ giá trị tư tưởng của thời đại và trong mạch cảm xúc chung của bài thơ, có thể thấy nhận định trên là chưa thỏa đáng.
Trước hết, cần hiểu đúng ý nghĩa của “công danh” trong quan niệm của Phạm Ngũ Lão. Công danh trong Thuật hoài không phải là danh lợi để tự hào hay thỏa mãn cá nhân, mà là nghĩa vụ của người làm trai đối với đất nước. Từ “vương nợ” cho thấy công danh được nhìn nhận như một món nợ lớn lao chưa thể trả xong. Vì vậy, dù đã nhiều năm cầm giáo giữ nước, lập nên những chiến công hiển hách, tác giả vẫn không cho phép mình dừng lại trong cảm giác đủ đầy. Nỗi hổ thẹn xuất hiện chính từ ý thức rằng trách nhiệm với non sông là vô hạn, chứ không phải từ tâm thế tự cao.
Tiếp đó, sự hổ thẹn trong bài thơ là biểu hiện của quá trình tự vấn lương tâm, hoàn toàn đối lập với thái độ kiêu kì. Kiêu kì là sự bằng lòng với bản thân, là cảm giác đứng trên người khác và không còn nhu cầu hoàn thiện. Trái lại, Phạm Ngũ Lão luôn đặt mình trước những chuẩn mực cao hơn để soi chiếu. Nỗi thẹn của ông không hướng ra ngoài nhằm tìm kiếm sự công nhận, mà hướng vào trong để tự nhắc nhở và thúc đẩy bản thân tiếp tục phấn đấu. Chính sự nghiêm khắc ấy làm nổi bật chiều sâu nhân cách của người tráng sĩ.
Việc nhắc đến Vũ Hầu (Gia Cát Lượng) trong câu thơ cuối cũng không phải là sự so sánh thái quá. Trong tư tưởng phong kiến, Gia Cát Lượng là hình mẫu lý tưởng về trí tuệ, lòng trung thành và khả năng giúp nước cứu đời. Khi “thẹn” vì chưa đạt tới tầm vóc của Vũ Hầu, Phạm Ngũ Lão không đặt mình vào thế ganh đua, mà thể hiện khát vọng vươn tới chuẩn mực cao nhất để phụng sự đất nước một cách trọn vẹn. Nỗi thẹn ấy xuất phát từ chí lớn, từ mong muốn có đủ tài năng và trí tuệ để đáp ứng yêu cầu khắt khe của vận mệnh dân tộc.
Đặt Thuật hoài trong bối cảnh lịch sử thời Trần, có thể thấy nỗi hổ thẹn ấy hoàn toàn phù hợp với tinh thần chung của thời đại. Đó là giai đoạn đất nước liên tục đối mặt với thử thách, đòi hỏi người làm trai phải không ngừng rèn luyện và cống hiến. Trong không khí hào hùng ấy, việc tự thấy mình chưa đủ, chưa trọn vẹn là biểu hiện của chí hướng lớn, chứ không phải dấu hiệu của sự kiêu căng. Nếu cho rằng nỗi thẹn này là thái quá, sẽ vô tình làm nghèo đi ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm và hiểu sai tinh thần yêu nước sâu sắc mà tác giả gửi gắm.
Tóm lại, sự hổ thẹn trong Thuật hoài không phải là biểu hiện của kiêu kì hay tự cao, mà là kết quả tất yếu của một hoài bão lớn lao và ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với non sông. Qua nỗi thẹn ấy, Phạm Ngũ Lão hiện lên không chỉ là một vị tướng tài nơi chiến trận mà còn là một con người có đời sống tinh thần cao đẹp. Bài thơ vì thế vượt ra ngoài phạm vi bộc lộ chí hướng cá nhân để trở thành lời khẳng định mạnh mẽ về lý tưởng sống của con người Việt Nam trong mọi thời đại.
2. Dàn ý bài văn nghị luận về bài Thuật hoài Sự hổ thẹn của tác giả là thái quá, kiêu kì
a) Mở bài
- Giới thiệu tác giả Phạm Ngũ Lão – một danh tướng đời Trần, tiêu biểu cho hình ảnh con người thời đại mang lý tưởng lớn lao, gắn đời mình với vận mệnh đất nước.
- Giới thiệu bài thơ Thuật hoài – tác phẩm thể hiện chí làm trai và khát vọng lập công danh của con người thời Trần.
- Dẫn ra ý kiến cho rằng sự “hổ thẹn” của tác giả trong hai câu thơ cuối là biểu hiện của sự thái quá, kiêu kì.
- Nêu định hướng nghị luận: cần nhìn nhận ý kiến trên một cách thận trọng, đặt trong bối cảnh tư tưởng, lý tưởng sống của thời đại để thấy rằng nỗi hổ thẹn ấy không phải là kiêu căng, mà là biểu hiện cao đẹp của trách nhiệm và hoài bão lớn.
b) Thân bài
- Giải thích vấn đề nghị luận
- Làm rõ nội dung hai câu thơ: “Công danh nam tử còn vương nợ / Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ hầu”.
- Giải thích khái niệm “hổ thẹn” trong nhận định: là cảm giác xấu hổ, chưa thỏa mãn với những gì bản thân đạt được.
- Giải thích ý kiến cho rằng sự hổ thẹn là “thái quá, kiêu kì”: cho rằng Phạm Ngũ Lão đã lập nhiều công lao, vậy việc tự thẹn mình là không cần thiết, thậm chí mang sắc thái tự cao.
- Phản biện ý kiến cho rằng sự hổ thẹn là thái quá, kiêu kì
Trước hết, cần hiểu đúng quan niệm “công danh” trong bài thơ
- Công danh trong Thuật hoài không phải là danh vọng cá nhân, mà là nghĩa vụ, là món nợ của người làm trai đối với vua và với nước.
- Cụm từ “còn vương nợ” cho thấy ý thức trách nhiệm chưa bao giờ vơi cạn, dù đã lập được nhiều chiến công.
- Vì coi công danh là nợ, nên khi chưa trả trọn, cảm giác hổ thẹn là điều tất yếu, hoàn toàn không mang màu sắc tự mãn.
Sự hổ thẹn trong Thuật hoài là sự tự vấn lương tâm, không phải biểu hiện của kiêu kì
- Kiêu kì là tự hài lòng, tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác.
- Ngược lại, Phạm Ngũ Lão luôn đặt mình trước một chuẩn mực cao hơn để soi chiếu và tự đánh giá.
- Nỗi thẹn trong thơ là hướng nội, là sự nghiêm khắc với chính mình, thể hiện ý thức cao về giá trị và trách nhiệm của bản thân.
Việc lấy Vũ Hầu (Gia Cát Lượng) làm chuẩn mực không phải là so sánh thái quá
- Gia Cát Lượng là biểu tượng của trí tuệ, lòng trung thành và khả năng giúp nước cứu đời trong tư tưởng phong kiến.
- Phạm Ngũ Lão không so sánh để ganh đua, mà lấy đó làm chuẩn mực lý tưởng để phấn đấu.
- Sự hổ thẹn ở đây là khát vọng đạt tới tầm vóc lớn lao ấy nhằm phụng sự đất nước tốt hơn.
Đặt nỗi hổ thẹn vào bối cảnh tinh thần thời đại nhà Trần
- Thời Trần là thời đại của hào khí Đông A, đề cao chí làm trai, tinh thần xả thân vì non sông.
- Người tráng sĩ không cho phép mình bằng lòng với hiện tại, luôn hướng tới lý tưởng cao hơn.
- Nỗi thẹn của Phạm Ngũ Lão chính là biểu hiện tập trung của tinh thần ấy: chí lớn càng cao thì sự tự đòi hỏi với bản thân càng nghiêm khắc.
Đánh giá hệ quả của vấn đề
- Nếu cho rằng nỗi hổ thẹn là kiêu kì, sẽ vô tình hạ thấp lý tưởng sống cao đẹp của con người thời Trần.
- Cách hiểu đó làm sai lệch giá trị tư tưởng của tác phẩm và tinh thần yêu nước sâu sắc của tác giả.
c) Kết bài
- Khẳng định lại: sự hổ thẹn trong bài thơ Thuật hoài không phải là thái quá hay kiêu kì, mà là biểu hiện của hoài bão lớn, ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với đất nước.
- Qua nỗi thẹn ấy, hình ảnh người tráng sĩ thời Trần hiện lên cao đẹp, đáng trân trọng.
- Bài thơ không chỉ giúp người đọc hiểu hơn về tư tưởng Phạm Ngũ Lão mà còn gợi suy ngẫm về lý tưởng sống, trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng trong mọi thời đại.
