- 1. Quy định chi tiết về Nghỉ Tết Âm lịch theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019
- 2. Cơ chế Xử lý khi Ngày nghỉ Tết Âm lịch trùng với Ngày nghỉ hàng tuần
- 3. Phương thức tính lương ngày nghỉ Tết và ngày làm thêm giờ
- 3.1. Công thức tính lương cho người hưởng lương tháng và lương ngày
- 3.2. Tiền lương làm thêm giờ vào ban ngày dịp Tết
- 3.3. Chế độ làm việc ban đêm và làm thêm giờ ban đêm dịp Tết
- 3.4. Bảng tổng hợp mức hưởng
- 4. Ví dụ thực tiễn về cách tính ngày nghỉ và tiền lương Tết
Trong cấu trúc của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, quan hệ lao động được xác lập dựa trên nguyên tắc hài hòa lợi ích giữa người sử dụng lao động và người lao động. Một trong những trụ cột quan trọng nhất của mối quan hệ này chính là sự bảo đảm về thời giờ nghỉ ngơi và tiền lương, đặc biệt là trong các dịp lễ, Tết mang tính dân tộc như Tết Âm lịch. Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ 2019), có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, đã thiết lập một khung pháp lý hiện đại, tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đồng thời vẫn giữ được những nét đặc thù của văn hóa Việt Nam.
Tết Âm lịch không chỉ đơn thuần là một kỳ nghỉ; đó là thời điểm để tái tạo sức lao động, thực hiện các nghĩa vụ gia đình và duy trì sự ổn định xã hội. Do đó, các quy định tại Điều 111, Điều 112 và Điều 98 của BLLĐ 2019 không chỉ mang tính kỹ thuật về kế toán tiền lương mà còn chứa đựng triết lý bảo vệ quyền con người trong lao động. Việc thấu hiểu các quy định này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện từ khía cạnh pháp lý, thực tiễn quản trị nhân sự và trách nhiệm tuân thủ hành chính của doanh nghiệp.
1. Quy định chi tiết về Nghỉ Tết Âm lịch theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019
Số ngày nghỉ và Quyền hưởng nguyên lương
Căn cứ pháp lý cốt lõi quy định về ngày nghỉ Tết Âm lịch nằm tại Điểm b Khoản 1 Điều 112 BLLĐ 2019. Theo đó, người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương trong 05 ngày vào dịp Tết Âm lịch. Khái niệm "hưởng nguyên lương" được hiểu là người lao động không đi làm trong những ngày này nhưng vẫn nhận đủ 100% tiền lương theo hợp đồng lao động đã giao kết, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác nếu có.
Việc xác định 05 ngày này không có một lịch cố định theo ngày Dương lịch hàng năm vì phụ thuộc vào lịch Âm. Điều này dẫn đến cơ chế linh hoạt được quy định tại Khoản 3 Điều 112, trong đó Thủ tướng Chính phủ là người có thẩm quyền căn cứ vào điều kiện thực tế của từng năm để quyết định cụ thể lịch nghỉ Tết Âm lịch. Sự linh hoạt này nhằm tối ưu hóa sự thuận tiện cho người dân trong việc di chuyển, sắm sửa và sum họp, tránh tình trạng bị ngắt quãng quá ngắn giữa các ngày làm việc và ngày nghỉ lễ.
Đối tượng thụ hưởng và Điều kiện làm việc
Quy định về nghỉ Tết Âm lịch áp dụng cho tất cả người lao động làm việc theo hợp đồng lao động tại Việt Nam, không phân biệt là doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, hay tổ chức quốc tế. Đối với lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, ngoài 05 ngày nghỉ Tết Âm lịch chung, họ còn được hưởng thêm quyền lợi đặc thù: nghỉ thêm 01 ngày Tết cổ truyền dân tộc của nước họ và 01 ngày Quốc khánh của nước họ. Điều này thể hiện sự tôn trọng đa dạng văn hóa và tạo điều kiện cho chuyên gia nước ngoài duy trì kết nối với nguồn cội trong quá trình công tác tại Việt Nam.
Đối với người lao động làm việc theo các chế độ đặc thù như thử việc, pháp luật cũng bảo đảm quyền lợi tương đương. Theo Điều 26 BLLĐ 2019 và các hướng dẫn liên quan, người lao động thử việc vẫn được nghỉ lễ, Tết và hưởng lương. Mức lương hưởng trong ngày nghỉ lễ của người thử việc sẽ căn cứ trên tiền lương thử việc (ít nhất bằng 85% mức lương chính thức của công việc đó). Đây là một bước tiến quan trọng so với các quy định cũ, nhấn mạnh rằng quyền được nghỉ ngơi là quyền cơ bản của bất kỳ ai đang tham gia vào quan hệ lao động, không phụ thuộc vào trạng thái hợp đồng.
| Đối tượng lao động | Số ngày nghỉ Tết Âm lịch hưởng lương | Căn cứ pháp lý |
| Lao động Việt Nam | 05 ngày | Điều 112 BLLĐ 2019 |
| Lao động nước ngoài | 05 ngày + 01 ngày Tết dân tộc họ | Điều 112 BLLĐ 2019 |
| Lao động thử việc | 05 ngày (hưởng lương thử việc) | Điều 26 BLLĐ 2019 |
| Viên chức/Giáo viên | 05 ngày (theo lịch công vụ) | Điều 112 BLLĐ 2019 |
.jpg)
2. Cơ chế Xử lý khi Ngày nghỉ Tết Âm lịch trùng với Ngày nghỉ hàng tuần
Quy định về Nghỉ bù theo Khoản 3 Điều 111 Bộ luật Lao động 2019
Một trong những vấn đề gây nhiều tranh luận nhất trong quản trị nhân sự là việc xử lý các ngày lễ rơi vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Khoản 3 Điều 111 BLLĐ 2019 đưa ra nguyên tắc giải quyết dứt điểm: nếu ngày nghỉ hằng tuần trùng với ngày nghỉ lễ, tết quy định tại Khoản 1 Điều 112 thì người lao động được nghỉ bù ngày nghỉ hằng tuần vào ngày làm việc kế tiếp.
Cần lưu ý rằng "ngày nghỉ hằng tuần" không nhất thiết phải là Chủ nhật. Theo Khoản 2 Điều 111, người sử dụng lao động có quyền quyết định sắp xếp ngày nghỉ hằng tuần vào ngày Chủ nhật hoặc ngày xác định khác trong tuần nhưng phải ghi vào nội quy lao động. Do đó, việc xác định người lao động có được nghỉ bù hay không phải căn cứ vào lịch làm việc cụ thể của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp quy định nghỉ hằng tuần vào cả thứ Bảy và Chủ nhật, và Tết rơi vào hai ngày này, người lao động sẽ được nghỉ bù thêm 02 ngày vào Thứ Hai và Thứ Ba của tuần kế tiếp.
Phân tích Mối liên hệ giữa Tiền lương và Thời giờ Nghỉ ngơi
Việc nghỉ bù không chỉ đơn thuần là sự hoán đổi về mặt thời gian mà còn liên quan chặt chẽ đến quyền lợi kinh tế. Câu hỏi đặt ra là: Ngày nghỉ bù có được hưởng lương không? Theo quy định, người lao động được nghỉ lễ hưởng nguyên lương. Khi ngày lễ trùng ngày nghỉ hàng tuần, người lao động "mất" đi một ngày nghỉ định kỳ. Để bù đắp, pháp luật cho phép họ nghỉ vào ngày làm việc kế tiếp.
Trong thực tế tính toán, ngày nghỉ bù này vẫn được hưởng 100% lương như ngày lễ chính thức. Nếu doanh nghiệp yêu cầu người lao động đi làm vào ngày nghỉ bù, họ phải trả lương làm thêm giờ. Tuy nhiên, mức lương làm thêm vào ngày nghỉ bù thường thấp hơn mức lương làm thêm vào chính ngày lễ. Cụ thể, theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, làm thêm vào ngày nghỉ bù của lễ, Tết (nhưng tính chất là bù cho ngày nghỉ tuần) thì mức trả lương làm thêm giờ được tính theo mức của ngày nghỉ hằng tuần (ít nhất 200%) thay vì mức ngày lễ (300%). Điều này phản ánh tư duy pháp lý rằng ngày nghỉ bù là sự kéo dài của quyền nghỉ ngơi hàng tuần, chứ không phải là bản thân ngày lễ đó được dời đi.
3. Phương thức tính lương ngày nghỉ Tết và ngày làm thêm giờ
3.1. Công thức tính lương cho người hưởng lương tháng và lương ngày
Để đảm bảo tính minh bạch, doanh nghiệp cần áp dụng công thức tính toán dựa trên hợp đồng lao động.
Tiền lương một ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương thường được xác định theo công thức:
Tiền lương 1 ngày nghỉ lễ = Tiền lương tháng theo hợp đồng lao động / Số ngày làm việc bình thường trong tháng
Trong đó, “Số ngày làm việc bình thường trong tháng” là con số do doanh nghiệp quy định trong nội quy hoặc hợp đồng, có thể là 22, 24 hoặc 26 ngày tùy theo chế độ nghỉ hằng tuần.
Ví dụ:
Một người lao động có mức lương 20.000.000 đồng/tháng, doanh nghiệp làm việc 26 ngày/tháng.
Lương một ngày nghỉ Tết được tính như sau:
20.000.000 / 26 = 769.231 đồng/ngày.
Nếu nghỉ 5 ngày Tết, tổng tiền lương những ngày này là:
769.231 × 5 = 3.846.155 đồng.
3.2. Tiền lương làm thêm giờ vào ban ngày dịp Tết
Nếu người lao động đồng ý làm việc vào ngày Tết Âm lịch, họ sẽ được hưởng mức thù lao đặc biệt theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019.
Mức trả ít nhất bằng 300% đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc đang làm.
Lưu ý: Mức 300% này chưa bao gồm tiền lương ngày lễ đối với người lao động hưởng lương tháng. Vì vậy, tổng thu nhập thực tế khi làm việc ban ngày vào Tết có thể đạt 400% so với ngày làm việc bình thường.
Công thức tính cho người hưởng lương theo thời gian:
Tiền lương làm thêm = Tiền lương giờ thực trả × 300% × Số giờ làm thêm
Đối với người hưởng lương theo sản phẩm:
Tiền lương làm thêm = Đơn giá sản phẩm ngày thường × 300% × Số sản phẩm làm thêm
3.3. Chế độ làm việc ban đêm và làm thêm giờ ban đêm dịp Tết
Làm việc ban đêm (từ 22 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau) vào dịp Tết là trường hợp có cơ cấu tiền lương cao nhất, nhằm bù đắp sự hao tổn sức khỏe và thời gian sum họp gia đình.
Theo Khoản 3 Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, thu nhập trong trường hợp này bao gồm:
- Tiền lương làm thêm giờ ngày lễ, Tết: 300%
- Tiền lương làm việc vào ban đêm: cộng thêm ít nhất 30% lương ngày thường
- Tiền lương trả thêm bằng 20% tiền lương tính theo đơn giá của ngày nghỉ lễ, Tết (tức 20% của 300%)
Tổng mức hưởng có thể đạt 390% (chưa bao gồm lương ngày lễ hưởng nguyên lương). Nếu tính cả lương ngày lễ, tổng thu nhập có thể lên đến 490%.
3.4. Bảng tổng hợp mức hưởng
| Thời điểm làm việc | Hệ số lương làm thêm (ít nhất) | Tổng thu nhập thực tế (bao gồm lương ngày) |
|---|---|---|
| Ban ngày ngày Tết | 300% | 400% |
| Ban đêm ngày Tết | 390% | 490% |
| Ban ngày ngày nghỉ bù | 200% | 300% |
| Ban đêm ngày nghỉ bù | 270% | 370% |
4. Ví dụ thực tiễn về cách tính ngày nghỉ và tiền lương Tết
Xét trường hợp Công ty X trong dịp nghỉ Tết Âm lịch 2026. Lịch nghỉ kéo dài 9 ngày, từ 27 tháng Chạp (14/02/2026) đến hết mùng 6 Tết (22/02/2026).
Giả định:
- Nhân viên A có lương tháng: 15.000.000 đồng
- Doanh nghiệp làm việc 26 ngày/tháng
- Nghỉ hằng tuần vào Chủ nhật
- Lương ngày bình thường:
15.000.000 / 26 = 576.923 đồng/ngày.
Trong 9 ngày nghỉ có:
- 5 ngày nghỉ Tết chính thức
- 2 ngày Chủ nhật (nghỉ hằng tuần)
- 2 ngày nghỉ bù
Kịch bản 1: Nhân viên A nghỉ trọn 9 ngày
Nhân viên A vẫn nhận đủ lương tháng 15.000.000 đồng.
Tiền lương 5 ngày Tết và các ngày nghỉ bù đã được tính trong lương tháng.
Kịch bản 2: Nhân viên A đi làm vào mùng 1 và mùng 2 Tết (ban ngày)
Ngoài lương tháng cố định, nhân viên A được trả thêm tiền làm thêm:
576.923 × 300% × 2 ngày = 3.461.538 đồng.
Tổng thu nhập tháng đó:
15.000.000 + 3.461.538 = 18.461.538 đồng.
Kịch bản 3: Nhân viên A đi làm vào ngày nghỉ bù (ví dụ thứ Hai sau Tết)
Ngày nghỉ bù được tính như ngày nghỉ hằng tuần.
Tiền lương làm thêm:
576.923 × 200% = 1.153.846 đồng.
Tổng thu nhập tăng thêm thấp hơn so với làm vào ngày Tết chính thức.