1. Quy định những ai được phân công nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước?

Theo quy định của Điều 7 Nghị định 26/2020/NĐ-CP, việc phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước được thực hiện một cách chi tiết và có trách nhiệm. Các cơ quan và tổ chức chính trị - xã hội cấp Trung ương như Văn phòng Trung ương và Ban Đảng, Văn phòng Quốc hội, Văn phòng Chủ tịch nước, cũng như bộ, cơ quan ngang bộ, và cơ quan thuộc Chính phủ đều có trách nhiệm phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước tại văn phòng hoặc đơn vị hành chính, tổng hợp.
Đối với các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Ủy ban nhân dân tỉnh cũng phải chịu trách nhiệm trong việc phân công người thực hiện nhiệm vụ chuyên trách bảo vệ bí mật nhà nước. Cụ thể, các đơn vị thuộc, trực thuộc cơ quan và tổ chức quy định tại khoản 1 của Điều 7, cũng như các cấp ủy, Hội đồng nhân dân, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố đều phải bố trí người thực hiện nhiệm vụ kiêm nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước tại văn phòng hoặc đơn vị hành chính, tổng hợp của mình.
Ngoài ra, lực lượng vũ trang và cơ yếu cũng không nằm ngoài quy định. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an chịu trách nhiệm về việc bố trí người thực hiện nhiệm vụ chuyên trách, kiêm nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước theo quy định cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi cấp bậc của hệ thống chính trị và quốc phòng đều đang hợp nhất những biện pháp cần thiết để bảo vệ an ninh và bí mật nhà nước.
Theo quy định nêu rõ, mỗi cơ quan, tổ chức đều phải chịu trách nhiệm trong việc phân công người thực hiện nhiệm vụ chuyên trách và kiêm nhiệm bảo vệ nhà nước theo phạm vi quyền hạn của mình. Điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong quá trình bảo vệ an ninh quốc gia.
Cụ thể, từ cấp Trung ương cho đến cấp địa phương, các cơ quan và tổ chức sẽ thực hiện nhiệm vụ này tại văn phòng hoặc đơn vị hành chính, tổng hợp của mình. Mỗi cơ quan, tổ chức đều phải tổ chức và bố trí nhân sự có chuyên môn cao, có hiểu biết sâu rộng về lĩnh vực an ninh và bảo mật thông tin để đảm bảo rằng mọi thông tin nhạy cảm và bí mật nhà nước đều được bảo vệ chặt chẽ.
Ngoài ra, việc thực hiện nhiệm vụ chuyên trách và kiêm nhiệm bảo vệ nhà nước cũng phải tuân thủ đúng theo quy định của pháp luật, đồng thời nắm vững và áp dụng các biện pháp bảo mật hiện đại để ngăn chặn và đối phó với mọi hiểm họa có thể đe dọa đến an ninh quốc gia. Điều này là cơ sở quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho đất nước, đồng thời thể hiện cam kết và trách nhiệm của mỗi cơ quan, tổ chức đối với nhiệm vụ quan trọng này.
 

2. Khi thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước có cần phải có bằng cấp, chứng nhận để thực hiện các nhiệm vụ chuyên trách bảo vệ bí mật nhà nước không?

Tại khoản 4 của Điều 7 Nghị định 26/2020/NĐ-CP, có quy định rõ về các tiêu chuẩn mà người thực hiện nhiệm vụ chuyên trách và kiêm nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước phải đáp ứng. Điều này là quan trọng để đảm bảo tính chất đạo đức, chính trị và chuyên môn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ an ninh quốc gia. Cụ thể, người đó phải có phẩm chất đạo đức tốt, đủ tiêu chuẩn chính trị, và kiến thức pháp luật, cũng như chuyên môn, nghiệp vụ về bảo vệ bí mật nhà nước.
Một điểm đặc biệt quan trọng là sự nghiêm túc trong việc chấp hành đường lối, chủ trương, và chính sách của Đảng, cũng như pháp luật của Nhà nước. Điều này đặt ra yêu cầu cao về sự đồng nhất và đồng lòng của người thực hiện nhiệm vụ với các nguyên tắc và quy định của hệ thống chính trị và pháp luật.
Thêm vào đó, người thực hiện nhiệm vụ còn phải có trách nhiệm giữ gìn bí mật nhà nước, và tuân thủ sự phân công, điều động của cơ quan, tổ chức. Việc này đặt ra yêu cầu về sự trách nhiệm cá nhân và sự phối hợp hiệu quả để đảm bảo rằng mọi thông tin nhạy cảm đều được bảo vệ một cách toàn diện.
Cuối cùng, quy định không yêu cầu người thực hiện nhiệm vụ phải có bằng cấp hay chứng nhận riêng biệt, điều này thể hiện sự linh hoạt trong việc đánh giá và đảm bảo nguồn nhân lực có sẵn có đủ năng lực và phẩm chất để thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.
 

3. Pháp luật quy định ai có trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước?

Một trong những nguyên tắc quan trọng về bảo vệ bí mật nhà nước, theo quy định tại Điều 3 Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018, là nguyên tắc trách nhiệm chung:
"2. Bảo vệ bí mật nhà nước là trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân."
Nhìn chung, nguyên tắc này làm nổi bật trách nhiệm chung và tập trung của toàn bộ cộng đồng trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm và bí mật của quốc gia. Sự hiểu biết và chấp hành nghiêm túc của mọi tầng lớp xã hội về trách nhiệm này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an ninh quốc gia và quốc phòng.
Cụ thể, không chỉ các cơ quan, tổ chức chính trị và xã hội, mà còn từng cá nhân đều phải nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này đòi hỏi sự tập trung và đồng lòng của tất cả để đảm bảo rằng mọi thông tin quan trọng không bị rơi vào tay những tổ chức hoặc cá nhân có ý đồ xấu, đe dọa đến an ninh và lợi ích quốc gia.
Với nguyên tắc này, luật pháp đặt một cơ sở vững chắc để xây dựng và thúc đẩy ý thức trách nhiệm toàn cộng đồng, góp phần quan trọng trong việc duy trì an ninh và ổn định cho đất nước.
Từ Điều 24 đến Điều 26 của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018 đã chi tiết quy định trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước cho từng đối tượng cụ thể như sau:
 

3.1 Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức:

- Chính phủ có trách nhiệm thống nhất quản lý nhà nước về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Bộ Công an chịu trách nhiệm thực hiện quản lý nhà nước về bảo vệ bí mật nhà nước và có nhiệm vụ, quyền hạn như xây dựng chính sách, kế hoạch, và phương án bảo vệ bí mật nhà nước; tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ, kiến thức bảo vệ bí mật nhà nước; kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Văn phòng Trung ương Đảng, các ban đảng và cơ quan trung ương của tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội; Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội; Văn phòng Chủ tịch nước; Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; Tòa án nhân dân tối cao; Viện kiểm sát nhân dân tối cao; Kiểm toán nhà nước; tỉnh ủy, thành ủy, Đoàn đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm tổ chức thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước, ban hành quy chế, nội quy, và kiểm tra thực hiện.
- Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Ban Cơ yếu Chính phủ thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước trong lĩnh vực cơ yếu, tham mưu giúp Chính phủ xây dựng hệ thống thông tin mật mã quốc gia, và thực hiện trách nhiệm quy định.
 

3.2 Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trực tiếp quản lý bí mật nhà nước:

- Ban hành nội quy bảo vệ bí mật nhà nước trong cơ quan, tổ chức, trừ cơ quan, tổ chức quy định tại Điều 24.
- Chỉ đạo, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện quy định của pháp luật và quy chế, nội quy về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Chỉ đạo xử lý và thông báo với cơ quan có thẩm quyền khi xảy ra lộ, mất bí mật nhà nước
- Tổ chức thu hồi tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước khi người được phân công quản lý bí mật nhà nước thôi việc, chuyển công tác, nghỉ hưu, từ trần hoặc vì lý do khác mà không được phân công tiếp tục quản lý.
 

3.3 Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước:

- Người tiếp cận bí mật nhà nước có trách nhiệm tuân thủ quy định của pháp luật, quy chế, nội quy về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước có trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn được giao, đề xuất các biện pháp bảo vệ bí mật nhà nước, và phản ánh việc thực hiện chế độ bảo vệ bí mật nhà nước.
- Trong trường hợp phát hiện vi phạm, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước phải xử lý và báo cáo người có trách nhiệm giải quyết, thông báo cho cơ quan, tổ chức xác định bí mật nhà nước biết để có biện pháp khắc phục.
- Trước khi thôi việc, chuyển công tác, nghỉ hưu, người trực tiếp quản lý phải bàn giao bí mật nhà nước và cam kết bảo vệ.
Vì vậy, trong quá trình hoạt động bảo vệ bí mật nhà nước, hệ thống pháp luật đã thiết lập một cơ sở chắc chắn về trách nhiệm: mọi cơ quan, tổ chức, và cá nhân đều có trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước tại Việt Nam. Điều này là một nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo an ninh quốc gia và bảo vệ lợi ích của cả cộng đồng.
Theo quy định, để thực hiện các nhiệm vụ chuyên trách và kiêm nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước, cơ quan có thẩm quyền sẽ phân công cụ thể cho từng đối tượng. Cụ thể, việc này sẽ giúp mỗi đối tượng nắm rõ chức năng, nhiệm vụ cụ thể của mình trong quá trình bảo vệ thông tin quan trọng và bí mật của quốc gia.
Sự phân công này không chỉ tạo ra sự rõ ràng về trách nhiệm mà còn giúp tối ưu hóa hiệu suất của các đơn vị và cá nhân tham gia vào quá trình này. Đồng thời, nó còn thể hiện sự linh hoạt và khả năng đáp ứng linh hoạt đối với các thách thức và biến động trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này đồng nghĩa với việc cộng đồng chung chấp nhận và thực hiện trách nhiệm của mình để bảo vệ tài nguyên quý báu này.
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật. Xem thêm: Tội cố ý làm lộ, chiếm đoạt, mua bán tài liệu bí mật nhà nước