Mục lục bài viết
1. Người câm có thể tham gia tố tụng hành chính bằng ngôn ngữ ký hiệu của riêng mình không?
Điều 21 của Luật Tố tụng hành chính 2015 đã đặt ra quy định rõ về việc sử dụng tiếng nói và chữ viết trong quá trình tố tụng hành chính. Theo đó, tiếng nói và chữ viết được sử dụng trong tố tụng hành chính phải là tiếng Việt.
Quy định cũng nhấn mạnh quyền của người tham gia tố tụng hành chính khi họ muốn sử dụng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình. Trong trường hợp này, đề xuất rằng phải có người phiên dịch để đảm bảo sự hiểu rõ và công bằng trong quá trình tố tụng.
Ngoài ra, Luật cũng chú ý đến người tham gia tố tụng hành chính là những người khuyết tật nghe, nói, hoặc nhìn. Điều này đặt ra quyền lợi của họ trong việc sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật. Điều quan trọng là, trong trường hợp này, cần có người biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng của người khuyết tật để đảm bảo quá trình dịch lại diễn ra một cách chính xác và công bằng.
Hơn nữa, Luật đã mở rộng quyền lợi tham gia trong tố tụng hành chính đối với người câm, tức là những người khuyết tật nói. Người này có quyền sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật và cũng cần có người biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng của họ để hỗ trợ trong việc dịch lại thông tin.
Qua những quy định này, Luật Tố tụng hành chính 2015 đã thể hiện sự chú ý đến việc bảo đảm quyền lợi và công bằng trong quá trình tố tụng, đặc biệt là đối với những người khuyết tật có các khả năng ngôn ngữ khác nhau.
2. Người phiên dịch của người câm khi tham gia tố tụng hành chính là những ai?
Người phiên dịch, theo quy định tại Điều 64 của Luật Tố tụng hành chính 2015, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công bằng và hiệu quả của quá trình tố tụng, đặc biệt là khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt.
Đầu tiên, người phiên dịch được định nghĩa là người có khả năng dịch từ một ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại, và họ được bên đương sự hoặc các bên đương sự thỏa thuận lựa chọn. Sự chấp nhận của Tòa án là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của phiên dịch. Người biết chữ của người khuyết tật nhìn hoặc người biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật nghe, người khuyết tật nói cũng có thể đóng vai trò người phiên dịch.
Quy định cũng nêu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người phiên dịch. Họ phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án, phiên dịch trung thực, khách quan, đúng nghĩa, và đề nghị giải thích thêm lời nói khi cần thiết. Đồng thời, người phiên dịch không được tiếp xúc với những người tham gia tố tụng khác nếu ảnh hưởng đến tính trung thực và khách quan khi phiên dịch.
Người phiên dịch cũng được đảm bảo quyền lợi về thanh toán các khoản chi phí theo quy định của pháp luật và phải cam đoan trước Tòa án về việc thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ của mình.
Tuy nhiên, quy định cũng rõ ràng về việc từ chối hoặc thay đổi người phiên dịch trong những trường hợp nhất định như đồng thời là đương sự, đã tham gia tố tụng với tư cách khác hoặc có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ. Điều này nhằm đảm bảo sự độc lập và trung thực của người phiên dịch trong quá trình tố tụng.
Theo quy định rõ ràng của Luật Tố tụng hành chính, người biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật nghe, người khuyết tật nói được xem xét làm người phiên dịch. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi cá nhân tham gia tố tụng hành chính có quyền lợi và khả năng tham gia đầy đủ.
Trong tình huống đặc biệt khi chỉ có người đại diện hoặc người thân thích của người khuyết tật nói biết được ngôn ngữ, ký hiệu của họ, theo quy định, người đại diện hoặc người thân thích có thể được Tòa án chấp nhận làm người phiên dịch cho người khuyết tật đó. Điều này nhằm đảm bảo rằng người khuyết tật có quyền được hiểu rõ và tham gia vào quá trình tố tụng một cách hiệu quả nhất.
Ví dụ, nếu người câm tham gia tố tụng hành chính và anh trai của họ là người duy nhất biết ngôn ngữ, ký hiệu của họ, và được Tòa án xác nhận là có khả năng làm người phiên dịch, thì anh trai có thể đóng vai trò quan trọng này để đảm bảo quyền lợi và công bằng cho người câm trong quá trình tố tụng. Điều này không chỉ thể hiện tinh thần của luật pháp mà còn thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ đối với những người khuyết tật trong hệ thống tư pháp.
3. Người phiên dịch của người câm đồng thời là anh trai của họ thì có được trả thù lao phiên dịch không?
Nghị định 81/2014/NĐ-CP với hiệu lực từ ngày 01/10/2014 đã được Chính phủ ban hành để chi tiết hóa một số điều của Pháp lệnh chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng ngày 28 tháng 3 năm 2012.
Điều 15 của Nghị định 81/2014/NĐ-CP chính là nơi quy định về nội dung chi phí cho người làm chứng và người phiên dịch trong quá trình tố tụng. Cụ thể, chi phí này được xác định căn cứ vào từng trường hợp cụ thể và bao gồm các khoản như tiền lương hoặc thù lao cho người làm chứng, cũng như tiền công cho người phiên dịch. Nếu có chi phí đi lại hoặc chi phí lưu trú, chúng cũng được tính vào tổng chi phí. Ngoài ra, Nghị định cũng quy định các chi phí khác phát sinh nếu có, theo quy định tại Khoản 2 của Điều 18 trong Nghị định này.
Chi phí cho người làm chứng và người phiên dịch được tính theo ngày và thời gian thực tế tham gia các phiên tòa, phiên họp và các hoạt động tố tụng khác, giải quyết vụ án hình sự, vụ án hành chính, và vụ việc dân sự. Điều này giúp đảm bảo rằng họ được công bằng và hợp lý đối với thời gian và công sức họ bỏ ra trong quá trình tham gia tố tụng.
Ngoài ra, chế độ tiền lương và thù lao cho người làm chứng, cũng như chế độ tiền công cho người phiên dịch tại các phiên họp giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính và các hoạt động tố tụng khác được quy định là bằng 50% mức chi phí đối với người làm chứng và người phiên dịch khi tham gia phiên tòa, theo quy định tại Điều 16 và Điều 17 của Nghị định này. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho những người này và đồng thời khuyến khích họ tham gia tích cực vào quá trình tố tụng một cách chân thành và có trách nhiệm.
Do đó, khi cơ quan tiến hành tố tụng quyết định triệu tập anh trai của người câm để đóng vai trò người phiên dịch, trách nhiệm thanh toán chi phí cho người này nằm trong trách nhiệm của cơ quan đó. Việc này phản ánh cam kết của hệ thống tư pháp đối với việc đảm bảo quyền lợi và công bằng cho những người tham gia tố tụng có khả năng ngôn ngữ hạn chế.
Chi phí cho người phiên dịch có thể phức tạp và đa dạng, bao gồm những khoản như chi phí tiền công cho công việc dịch thuật, phí đi lại để đến và rời khỏi nơi tố tụng, cũng như chi phí lưu trú nếu cần thiết. Ngoài ra, còn có thể bao gồm các chi phí khác tùy thuộc vào các điều kiện cụ thể của vụ án và quy định của pháp luật.
Quy định này không chỉ giúp đảm bảo sự hiểu rõ và công bằng trong quá trình tố tụng của người câm mà còn thể hiện cam kết của pháp luật đối với việc hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho những người tham gia tố tụng có các khuyết tật ngôn ngữ. Điều này góp phần tạo ra một môi trường tố tụng không chỉ chính xác mà còn công bằng và tôn trọng đối với tất cả các bên liên quan.
Điều này thể hiện sự chú trọng đến quyền lợi và đảm bảo các điều kiện làm việc của người phiên dịch trong quá trình tố tụng. Mức chi phí được xác định linh hoạt để phản ánh đúng những công việc và chi phí mà người phiên dịch phải chịu, từ tiền công đến các chi phí liên quan đến di chuyển và lưu trú, đồng thời cũng bao gồm các chi phí khác theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo môi trường làm việc công bằng và tích cực cho những người tham gia tố tụng trong hệ thống pháp luật.
Xem thêm bài viết: Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng hành chính là gì ? Quy định pháp luật về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng hành chính ?
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật