1. Nhà nước có thu tiền sử dụng rừng với người Chăm sống tại khu rừng tín ngưỡng đang dùng theo truyền thống?
Cộng đồng dân tộc Chăm đang thọ tại khu rừng tín ngưỡng, nơi mà họ đã từ lâu sử dụng và gìn giữ theo truyền thống. Tuy nhiên, một vấn đề mới nảy sinh khi Nhà nước bắt đầu thu phí sử dụng rừng theo quy định của Luật Lâm nghiệp 2017, đặc biệt là theo khoản 8 Điều 2, nêu rõ rằng "Rừng tín ngưỡng là rừng gắn bó chặt chẽ với niềm tin, phong tục, và tập quán của cộng đồng dân cư, mà cuộc sống của họ chắp cánh từ đó." Gây ra sự tranh cãi và lo ngại trong cộng đồng, khi họ cảm thấy bị ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và truyền thống lâu đời của mình.
Cộng đồng dân tộc Chăm không chỉ là một nhóm dân cư đơn thuần, mà còn là hòn ngọc quý giữa vùng đất thơ mộng của miền Trung. Được định nghĩa là "nhóm dân cư gốc Nam Đảo (malayo-polynésien) sinh sống trên những vùng đất thấp ven biển của miền Trung", Chăm mang trong mình một tư duy văn hóa sâu sắc và đa dạng. Họ không chỉ là những người dân thường, mà còn là biểu tượng của sự kết hợp hài hòa giữa người Chăm đồng bằng và người Thượng, có nguồn gốc từ Nam Đảo hoặc Môn Khmer, cùng sinh sống trên những nơi rải rác trên vùng rừng núi phía Tây dãy Trường Sơn và Tây Nguyên. Từ những ngôi làng yên bình trên đồng bằng đến những cánh rừng u minh dày đặc, cộng đồng Chăm không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà còn là biểu tượng của sự bền vững và sự phong phú văn hóa đa dạng của dân tộc Việt Nam.
Theo quy định tại Điều 16 Luật Lâm nghiệp 2017 thì Chính phủ đã quyết định miễn thu tiền sử dụng rừng đặc dụng cho các đối tượng sau đây, nhằm thúc đẩy sự phát triển và bảo tồn cho các mục đích quan trọng của xã hội:
- Ban quản lý rừng đặc dụng chịu trách nhiệm về việc quản lý và bảo vệ các khu vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài - sinh cảnh, cũng như khu bảo vệ cảnh quan, bao gồm các di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh và rừng bảo vệ môi trường đô thị. Ngoài ra, các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế và khu công nghệ cao cũng được hưởng lợi từ sự miễn thu này, giúp thúc đẩy phát triển kinh tế một cách cân bằng và bền vững. Ngoài ra, việc miễn thu cũng áp dụng cho rừng giống quốc gia và vườn thực vật quốc gia, đảm bảo nguồn gen và đa dạng sinh học của quốc gia được bảo tồn và phát triển.
- Các tổ chức khoa học và công nghệ, cũng như các cơ sở đào tạo và giáo dục nghề nghiệp liên quan đến lĩnh vực lâm nghiệp được hưởng lợi từ việc miễn thu tiền sử dụng rừng đối với các mục đích nghiên cứu, thực nghiệm khoa học và vườn thực vật quốc gia. Giúp khuyến khích sự phát triển của ngành khoa học và công nghệ, đồng thời đảm bảo nguồn lực cần thiết cho việc giáo dục và đào tạo trong lĩnh vực này.
- Ban quản lý rừng phòng hộ, cùng các tổ chức kinh tế và đơn vị vũ trang, chịu trách nhiệm bảo vệ và quản lý khu bảo vệ cảnh quan, nơi bao gồm rừng bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa và danh lam thắng cảnh, cùng các khu rừng bảo vệ môi trường đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế và khu công nghệ cao, tất cả xen kẽ trong diện tích rừng được giao. Trách nhiệm này không chỉ là việc bảo vệ nguồn lợi tự nhiên mà còn là việc bảo vệ và thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế và xã hội.
- Cộng đồng dân cư, người đang sinh sống và quản lý khu rừng tín ngưỡng theo truyền thống, được miễn thu tiền sử dụng rừng. Thể hiện sự tôn trọng và hỗ trợ cho việc bảo tồn và phát triển của các giá trị văn hóa và truyền thống của cộng đồng, cũng như đảm bảo sự công bằng trong việc sử dụng nguồn lợi rừng.
- Tổ chức kinh tế, các cơ sở khoa học và công nghệ, cũng như các tổ chức đào tạo và giáo dục nghề nghiệp trong nước, khi tham gia vào việc phát triển rừng giống quốc gia xen kẽ trong diện tích rừng được giao, cũng được miễn thu tiền sử dụng rừng. Nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của họ trong việc phát triển và bảo tồn nguồn gen rừng quốc gia, cũng như sự hỗ trợ cho sự nghiên cứu và đào tạo trong lĩnh vực lâm nghiệp.
=> Theo chính sách của Nhà nước, không thu tiền sử dụng rừng được giao cho cộng đồng dân tộc Chăm, những người đang sinh sống trong khu rừng tín ngưỡng, nơi họ vẫn gìn giữ và sử dụng theo truyền thống từ thời xa xưa. Không chỉ là một biện pháp hỗ trợ cụ thể cho sự bền vững của văn hóa và truyền thống của họ, mà còn là sự thừa nhận và tôn trọng sâu sắc đối với sự kết nối sâu sắc giữa con người và thiên nhiên, một phần quan trọng của di sản văn hóa của dân tộc Chăm.
2. Cộng đồng dân tộc Chăm có được khai thác rừng tín ngưỡng nơi họ đang sinh sống?
Tại Điều 52 Luật Lâm nghiệp 2017 có quy định trong việc quản lý khu rừng bảo vệ cảnh quan, các quy định được xác định như sau:
- Khu rừng này được phép khai thác và sử dụng các nguồn lợi từ gỗ, củi, thực vật rừng ngoài gỗ, và nấm trong quá trình thực hiện các biện pháp lâm sinh nhằm mục đích bảo tồn, tôn tạo và khôi phục hệ sinh thái, cảnh quan, văn hóa và lịch sử. Cũng như trong phạm vi giải phóng mặt bằng để xây dựng các công trình sau khi đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
- Việc thu thập mẫu vật các loại thực vật rừng, động vật rừng, nấm và nguồn gen sinh vật để phục vụ cho các nhiệm vụ khoa học và công nghệ chỉ được thực hiện sau khi có sự phê duyệt từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Trong trường hợp của rừng tín ngưỡng, việc khai thác tận thu các loại cây gỗ đã chết, cây gãy đổ, thực vật rừng và nấm, cùng với việc lấy các sản phẩm lâm nghiệp ngoài gỗ, chỉ được thực hiện sau khi có sự chấp thuận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Bao gồm cả việc khai thác gỗ để phục vụ mục đích chung của cộng đồng, khi được phê duyệt.
=> Theo quy định, đối với rừng tín ngưỡng, cộng đồng dân tộc Chăm được phép thực hiện việc khai thác tận thu các nguồn lợi từ cây gỗ đã chết, cây gãy đổ, thực vật rừng, nấm, và các sản phẩm lâm nghiệp ngoài gỗ, bao gồm cả việc khai thác gỗ để phục vụ mục đích chung của cộng đồng. Tuy nhiên, tất cả các hoạt động này đều phải được sự phê duyệt của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đảm bảo rằng việc khai thác được thực hiện một cách bền vững và hợp pháp, góp phần vào sự bảo tồn và phát triển của cảnh quan rừng tín ngưỡng và di sản văn hóa của dân tộc Chăm.
3. Nghĩa vụ của cộng đồng dân tộc Chăm khi được giao rừng tín ngưỡng?
Khi cộng đồng dân tộc Chăm được giao quản lý rừng tín ngưỡng, họ phải chấp hành một loạt các nghĩa vụ, theo quy định của Luật Lâm nghiệp 2017. Bao gồm:
- Tuân thủ các nghĩa vụ được quy định tại Điều 74 của Luật Lâm nghiệp, bao gồm việc bảo vệ, sử dụng, và phát triển rừng theo quy định của pháp luật.
- Hoàn thiện và thực hiện các hương ước, quy ước liên quan đến bảo vệ và phát triển rừng, phù hợp với quy định của Luật Lâm nghiệp và các quy định pháp luật khác liên quan.
- Không phân chia rừng cho các thành viên trong cộng đồng dân cư, giữ cho rừng là một tài nguyên chung của cả cộng đồng.
- Không thực hiện hành động chuyển nhượng, cho thuê, tặng quyền sử dụng rừng, hay thế chấp, góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng rừng. Nhằm bảo đảm tính nguyên vẹn và bền vững của rừng, ngăn chặn các hoạt động gây mất mát và xâm phạm vào tài nguyên quý giá này.
* Dựa trên quy định của Điều 74 trong Luật Lâm nghiệp 2017, nghĩa vụ chung của chủ rừng được xác định như sau:
- Chủ rừng phải đảm nhận trách nhiệm quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng rừng một cách bền vững, tuân thủ mọi quy định được đề ra trong Quy chế quản lý rừng, Luật Lâm nghiệp và các quy định khác của pháp luật liên quan.
- Ngoài ra, họ cũng phải thực hiện việc theo dõi diễn biến của rừng, đảm bảo rằng các hoạt động quản lý và sử dụng rừng diễn ra một cách hiệu quả và bền vững.
- Trong trường hợp Nhà nước quyết định thu hồi rừng, chủ rừng phải hoàn trả lại rừng theo các quy định được đề ra trong Luật Lâm nghiệp, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình này.
- Bảo tồn và bảo vệ sự đa dạng sinh học của rừng, không chỉ là việc bảo vệ thực vật và động vật rừng, mà còn là việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.
- Chủ rừng cũng phải đảm nhận trách nhiệm trong việc phòng cháy và chữa cháy rừng, cũng như việc phòng và trừ các sinh vật gây hại đến rừng, nhằm đảm bảo sự an toàn và bền vững cho môi trường sống của các loài.
- Đồng thời, họ cũng phải tuân thủ sự quản lý, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đảm bảo sự tuân thủ và trật tự trong việc sử dụng và quản lý rừng.
- Bên cạnh đó, chủ rừng cũng phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính và các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật, góp phần vào việc bảo tồn và quản lý bền vững của tài nguyên rừng.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Nguyên tắc giao rừng, cho thuê rừng, chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác, thu hồi rừng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.