Nguyên tắc “bảo đảm việc xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật” luôn giữ vị trí trung tâm nhằm duy trì sự nghiêm minh và công bằng của nền tư pháp. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không phải mọi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật đều phản ánh đầy đủ sự thật khách quan của vụ án. Sự xuất hiện của tình tiết mới quan trọng, chưa được xem xét khi Tòa án ra bản án trước đó, có thể dẫn đến khả năng oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Chính vì vậy, pháp luật đã thiết lập thủ tục tái thẩm như một cơ chế đặc biệt nhằm xem xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trong trường hợp phát sinh những tình tiết mới có ý nghĩa làm thay đổi bản chất vụ án.

1. Khái quát chung về thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm vụ án hình sự

Thủ tục tái thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam là một cơ chế pháp lý mang tính ngoại lệ, được thiết lập nhằm mục đích khắc phục triệt để các sai lầm nghiêm trọng về mặt sự kiện khách quan, qua đó đảm bảo tính đúng đắn và công bằng tuyệt đối của các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Theo Điều 397 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, xét xử tái thẩm là việc xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực nhưng bị kháng nghị vì có tình tiết mới được phát hiện, có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án mà Tòa án đã không biết được khi ra phán quyết.

Tính chất đặc thù của tái thẩm là sự khác biệt cơ bản so với thủ tục giám đốc thẩm: nếu giám đốc thẩm tập trung vào việc sửa chữa sai lầm pháp luật hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, thì tái thẩm hoàn toàn hướng đến việc giải quyết sai lầm về sự thật khách quan của vụ án. Đây là cơ chế bảo vệ tối đa quyền lợi của người bị kết án oan sai, đảm bảo rằng công lý được thực thi dựa trên sự thật lịch sử khách quan của vụ án.

Tình tiết mới là căn cứ pháp lý duy nhất và cốt lõi để tiến hành kháng nghị tái thẩm, quy định tại Điều 398 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Việc xác định "tình tiết mới" đòi hỏi sự nghiêm ngặt về tính thời điểm tồn tại, bởi nó phải là những sự kiện, tài liệu, chứng cứ đã xuất hiện và tồn tại ngay tại thời điểm giải quyết vụ án, nhưng Tòa án không thể biết được khi ra phán quyết. Điều này nhằm phân biệt rõ ràng với những tình tiết mới phát sinh sau khi vụ án đã được giải quyết xong, chẳng hạn như việc người bị kết án được giảm án, từ đó ngăn ngừa việc lạm dụng thủ tục tái thẩm cho các mục đích không phải là minh oan hoặc sửa sai lầm căn bản.

Ngoài ra, tình tiết mới được phát hiện phải có mối quan hệ nhân quả quyết định đối với phán quyết của Tòa án, tức là có khả năng làm phát sinh, thay đổi, hoặc chấm dứt quan hệ pháp luật giữa các đương sự. Do đó, Viện kiểm sát khi thẩm tra đơn đề nghị tái thẩm phải xác minh nghiêm ngặt nguồn gốc và thời điểm phát sinh của chứng cứ mới, nhằm đảm bảo rằng chỉ những sai lầm khách quan, căn bản về sự thật lịch sử mới được khắc phục thông qua cơ chế đặc biệt này.

2. Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm vụ án hình sự

2.1. Quyền kháng nghị tuyệt đối của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao

Điều 400 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là cơ sở pháp lý quy định rõ ràng về thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm, phân định trách nhiệm kiểm sát tư pháp giữa các cấp Viện kiểm sát. Trong đó, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao là chủ thể nắm giữ quyền kháng nghị tái thẩm với thẩm quyền rộng nhất, thể hiện sự kiểm sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động xét xử hình sự của Tòa án nhân dân.

Cụ thể, theo Khoản 1 Điều 400, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án các cấp trong hệ thống tư pháp hình sự. Phạm vi bao trùm này đảm bảo nguyên tắc tập trung thống nhất trong lãnh đạo ngành Kiểm sát và sự giám sát toàn diện đối với công tác xét xử.

Tuy nhiên, quyền kháng nghị này chịu sự giới hạn bởi một ngoại lệ quan trọng: Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao không có quyền kháng nghị đối với quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Giới hạn này mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc, xác lập ranh giới quyền lực giữa cơ quan công tố và cơ quan xét xử cao nhất, coi quyết định của Hội đồng Thẩm phán là phán quyết pháp lý cuối cùng, mang tính chung thẩm, nhằm duy trì trật tự và sự ổn định của hệ thống xét xử cuối cùng.

2.2. Thẩm quyền kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương

Thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm của Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương được thiết lập riêng biệt nhằm đáp ứng tính chất chuyên biệt và độc lập của hệ thống tư pháp quân sự, nơi cơ quan này chuyên trách thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp trong lĩnh vực quân sự, quốc phòng và an ninh.

Phạm vi kháng nghị của chủ thể này được giới hạn trong hệ thống Tòa án quân sự, theo đó, Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương có quyền kháng nghị đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án quân sự cấp quân khu và Tòa án quân sự khu vực. Sự phân cấp thẩm quyền riêng biệt này đảm bảo sự lãnh đạo tập trung, thống nhất và phù hợp với cơ cấu tổ chức đặc thù của hệ thống Tòa án quân sự, vốn hoạt động song song với hệ thống Tòa án nhân dân thông thường, qua đó giúp tối ưu hóa công tác kiểm sát đối với các vụ án có yếu tố quân sự.

2.3. Thẩm quyền kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân khu vực thuộc phạm vi tỉnh, thành phố. Thẩm quyền này hiện tại được áp dụng đối với các bản án của Tòa án nhân dân khu vực.

Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh là rất quan trọng, tạo ra một bước đệm pháp lý cấp địa phương, cho phép nhanh chóng giải quyết và sửa chữa sai lầm trong các vụ án cấp cơ sở mà không cần chuyển lên cấp cao. Điều này không chỉ tăng tính kịp thời mà còn giảm tải đáng kể cho Viện kiểm sát và Tòa án tối cao. Thẩm quyền kháng nghị tái thẩm của các cấp Viện kiểm sát được phân định rõ ràng và xác định dựa trên hai yếu tố chính: cấp độ Tòa án đã ra bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật và tính chất chuyên biệt của vụ án, nhằm phân biệt giữa hệ thống Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự.

Theo đó, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thẩm quyền rộng nhất, bao trùm các bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án các cấp (trừ quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao); trong khi Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương lại giới hạn thẩm quyền kháng nghị trong phạm vi hệ thống tư pháp quân sự, đối với các bản án, quyết định của Tòa án quân sự cấp quân khu và khu vực. Sự phân cấp này đảm bảo nguyên tắc tập trung, thống nhất trong kiểm sát tư pháp đồng thời duy trì sự chuyên biệt cần thiết cho các vụ án có yếu tố quân sự. 

Dưới đây là bảng so sánh thẩm quyền kháng nghị tái thẩm của các cấp Viện kiểm sát theo Điều 400 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025:

Chủ thể kháng nghị Cơ sở pháp lý (Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) Phạm vi bản án/quyết định (Bị kháng nghị) Giới hạn kháng nghị cốt lõi
Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao Khoản 1 Tòa án các cấp (Bao trùm hệ thống Tòa án nhân dân).

Quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự Trung ương Khoản 2 Tòa án quân sự cấp quân khu và Khu vực.

Giới hạn trong hệ thống Tòa án quân sự và cấp xét xử.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh Khoản 3 Tòa án nhân dân khu vực Giới hạn theo địa hạt tư pháp cấp tỉnh.

3. Thực tiễn áp dụng thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm vụ án hình sự và án lệ

3.1. Án lệ và bản án thực tiễn về tình tiết mới

Thực tiễn xét xử tái thẩm cho thấy sự cần thiết phải chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa "tình tiết mới" với sai lầm về sự thật đã dẫn đến bản án oan sai. Các trường hợp kháng nghị thành công thường dựa trên việc phát hiện các chứng cứ có khả năng lật ngược hoàn toàn sự thật đã được Tòa án ban đầu chấp nhận.

Dưới đây là bảng tóm tắt 03 trường hợp thực tiễn nổi bật về việc xác định "tình tiết mới":

Trường hợp thực tiễn  Nội dung vụ án (Sai phạm ban Đầu) "Tình tiết mới" được phát hiện (Căn cứ Điều 398) Phân tích tính chất của tình tiết mới
Trường hợp 1: Giả mạo hồ sơ tố tụng Bản án dựa trên biên bản ghi lời khai hoặc kết luận giám định quan trọng.

Phát hiện biên bản điều tra, biên bản các hoạt động tố tụng khác hoặc những tài liệu khác trong vụ án bị giả mạo hoặc không đúng sự thật.

Tình tiết này đã tồn tại dưới dạng giả mạo ngay tại thời điểm điều tra, dẫn đến việc Tòa án đánh giá sai sự thật về hành vi phạm tội, làm sai lệch hồ sơ vụ án.
Trường hợp 2: Sai lầm của người tiến hành tố tụng Bản án có nội dung không phù hợp với diễn biến vụ án, nghi ngờ về hành vi ép cung.

Phát hiện Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán đã có kết luận không đúng làm cho vụ án bị xét xử sai.

Sai lầm của người tiến hành tố tụng là một tình tiết đã tồn tại trong suốt quá trình tố tụng, và việc phát hiện sai lầm này là căn cứ để tái thẩm, không chỉ là vi phạm thủ tục mà còn làm sai lệch sự thật.
Trường hợp 3: Phát hiện chứng cứ ngoại phạm quyết định Bản án kết tội dựa trên các chứng cứ gián tiếp mà không xem xét hết các bằng chứng khác.

Phát hiện những tình tiết khác làm cho việc giải quyết vụ án không đúng sự thật.6

Chứng cứ (ví dụ: dữ liệu kỹ thuật số, nhân chứng không được lấy lời khai) đã tồn tại nhưng bị bỏ qua, chứng minh người bị kết án hoàn toàn vô tội hoặc phạm tội khác. Tình tiết này có khả năng thay đổi cơ bản nội dung bản án.

3.2. Cách Tòa án đã áp dụng thẩm quyền kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh 

Trong thực tiễn, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh đã sử dụng thẩm quyền kháng nghị tái thẩm bản ánTòa án nhân dân khu vực để nhanh chóng sửa chữa các bản án đã có hiệu lực pháp luật. Vai trò này là cơ chế kiểm soát chất lượng xét xử cấp cơ sở. Thẩm quyền kháng nghị của Viện kiểm sát cấp tỉnh thường được sử dụng trong các vụ án mà tình tiết mới dễ xác minh tại địa phương, giúp hạn chế việc các vụ án oan sai cấp thấp phải leo thang lên Viện kiểm sát nhân dân cấp cao. Điều này thể hiện sự phân cấp hiệu quả trong công tác kiểm sát tư pháp, giúp Viện kiểm sát cấp trên tập trung nguồn lực vào các vụ án phức tạp, có tính chất quốc gia hoặc liên tỉnh.

Việc Viện kiểm sát cấp tỉnh chủ động phát hiện và kháng nghị đã góp phần nâng cao niềm tin của người dân vào khả năng tự sửa sai của hệ thống tư pháp. Hiệu quả của thủ tục tái thẩm được đánh giá không chỉ qua số lượng kháng nghị mà còn qua tỉ lệ kháng nghị được chấp nhận. Các báo cáo của Viện kiểm sát nhân dân tối cao thường chỉ ra rằng, mặc dù số lượng kháng nghị tái thẩm thấp hơn so với giám đốc thẩm, nhưng vai trò của nó lại vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ pháp chế. Tỉ lệ kháng nghị tái thẩm được Tòa án chấp nhận cao phản ánh chất lượng thẩm tra, xác minh tình tiết mới của Viện kiểm sát.

Quá trình thẩm tra của Viện kiểm sát phải đảm bảo tình tiết mới được phát hiện thỏa mãn điều kiện nghiêm ngặt về tính thời điểm tồn tại và mối quan hệ nhân quả đối với sự thật vụ án. Chỉ khi Viện kiểm sát nhân dân đã hoàn tất quá trình này với bằng chứng vững chắc mới dẫn đến việc Tòa án tái thẩm chấp nhận kháng nghị và tuyên hủy bản án đã có hiệu lực. Thủ tục này củng cố chức năng của Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan đại diện cho lợi ích công, sẵn sàng hành động để khắc phục sai lầm lịch sử khách quan.

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và so sánh quốc tế về thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm

4.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền kháng nghị 

Mặc dù thực tiễn đã hướng dẫn rằng tình tiết mới phải tồn tại tại thời điểm xét xử, sự mập mờ trong định nghĩa pháp lý chung và thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết vẫn gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Do đó, cần thiết Ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc Thông tư liên tịch để chi tiết hóa các tiêu chí xác định thời điểm tồn tại của tình tiết mới và mức độ "thay đổi cơ bản nội dung của bản án", qua đó tiêu chuẩn hóa quy trình thẩm tra và nâng cao tính minh bạch.

Bên cạnh đó, về mặt cơ cấu tổ chức, cần Chính thức hóa việc giao thẩm quyền xét xử tái thẩm các bản án cấp khu vực cho Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Việc này sẽ đồng bộ hóa thẩm quyền kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh với cấp xét xử tương ứng, tạo ra một cấp xét xử độc lập, giảm tải cho Tòa án tối cao và phù hợp với xu hướng cải cách tổ chức Tòa án nhân dân.

Cuối cùng, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị kết án, cần Bổ sung quy định về thời hạn tối đa (ví dụ: 06 tháng) cho Viện kiểm sát các cấp để hoàn thành việc thẩm tra, xác minh tình tiết mới và ra quyết định kháng nghị hoặc thông báo không kháng nghị, trong đó cho phép kéo dài thời hạn có sự phê duyệt của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp trên đối với các trường hợp phức tạp như cần trưng cầu giám định hoặc tương trợ tư pháp quốc tế.

4.2. So sánh thẩm quyền kháng nghị tái thẩm với một mô hình tố tụng hình sự tương đương trên thế giới

Thẩm quyền kháng nghị tái thẩm của Viện kiểm sát Việt Nam, quy định tại Điều 400 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, mang bản chất của mô hình tố tụng thẩm vấn, trong đó cơ quan công tố đóng vai trò chủ động trong việc kiểm soát hoạt động tư pháp. Sự khác biệt này càng rõ rệt khi so sánh với mô hình của các quốc gia theo hệ thống Common Law (như Anh, Canada), thường được thực hiện thông qua các Ủy ban đánh giá bản án hình sự.

Tại Việt Nam, Viện kiểm sát nắm quyền chủ động xác minh, thẩm tra, và ban hành quyết định kháng nghị tái thẩm như một phần của chức năng kiểm sát tư pháp, thể hiện sự tự kiểm soát của Nhà nước đối với hệ thống xét xử, đảm bảo rằng ngay cả khi đương sự đã cạn kiệt các biện pháp tố tụng, cơ quan công tố vẫn có thể hành động để minh oan nếu phát hiện sai lầm căn bản.

Ngược lại, tại các quốc gia Common Law, việc xét lại bản án oan thường được giao cho một cơ quan độc lập, phi công tố. Cơ quan này tiến hành điều tra lại, và nếu phát hiện căn cứ rõ ràng, sẽ giới thiệu vụ án lên Tòa án phúc thẩm để xét lại, còn cơ quan công tố chỉ tham gia vào vai trò đối tụng tại phiên tòa xét lại. Sự khác biệt này cho thấy hệ thống tố tụng Việt Nam đặt trách nhiệm lớn lên vai trò bảo vệ pháp chế của Viện kiểm sát nhân dân, coi Viện kiểm sát là người giám sát cuối cùng đối với tính đúng đắn của các bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật.

5. Kết luận

Quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm vụ án hình sự, được quy định chi tiết tại Điều 400 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, là cơ chế pháp lý then chốt nhằm khắc phục sai lầm về sự kiện khách quan, đảm bảo công lý tuyệt đối. Sự phân cấp thẩm quyền rõ ràng giữa Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (phạm vi bao trùm toàn bộ hệ thống Tòa án nhân dân, trừ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao), Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương (trong phạm vi tư pháp quân sự), và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh (đối với các bản án cấp cơ sở) đã tạo nên một hệ thống kiểm sát tư pháp chặt chẽ và thống nhất. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả và tính kịp thời của thủ tục này trong bối cảnh cải cách tư pháp, cần thiết phải hoàn thiện các vấn đề về mặt kỹ thuật lập pháp, đặc biệt là thống nhất định nghĩa và tiêu chí xác định "tình tiết mới", đồng bộ hóa thẩm quyền xét xử tái thẩm cấp tỉnh, và quy định thời hạn tối đa cho quá trình thẩm tra, xác minh. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các quy định về tái thẩm sẽ củng cố hơn nữa vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và đảm bảo quyền con người.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.