Sự tham gia của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là một yếu tố then chốt, giúp Tòa án giải quyết vụ án một cách toàn diện, khách quan và triệt để. Việc xác định đúng và đủ tư cách của họ không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho chính họ mà còn tránh được những tranh chấp phát sinh sau này, đảm bảo phán quyết của Tòa án có tính khả thi cao. Hiểu sai hoặc bỏ qua vai trò này có thể khiến bạn vô tình đánh mất những quyền lợi quan trọng hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý của mình. 

1. Khái niệm và bản chất pháp lý

Trong hệ thống pháp luật tố tụng Việt Nam, "người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan" là một trong những chủ thể tham gia tố tụng có vai trò đặc biệt quan trọng, được quy định thống nhất trong cả ba lĩnh vực: dân sự, hình sự và hành chính. Về mặt pháp lý, họ được định nghĩa là cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức tuy không phải là bên chủ động khởi kiện (nguyên đơn) hay bên bị kiện chính, nhưng việc giải quyết vụ án lại có sự liên quan trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của họ. Do đó, họ tham gia vào quá trình tố tụng với mục đích cốt lõi là để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của chính mình, vốn có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi phán quyết của Tòa án.

Bản chất của chế định này thể hiện một nguyên tắc nền tảng trong tư pháp hiện đại. Việc pháp luật quy định sự tham gia của họ không phải là một sự bổ sung ngẫu nhiên, mà là một cơ chế được thiết kế để đảm bảo việc xét xử được toàn diện và triệt để. Nếu không có sự tham gia của họ, một bản án giải quyết tranh chấp giữa nguyên đơn và bị đơn có thể vô tình xâm phạm đến quyền lợi của một bên thứ ba. Khi đó, bên thứ ba này sẽ buộc phải khởi kiện một vụ án mới, gây ra sự tốn kém về thời gian, chi phí cho tất cả các bên liên quan và cho cả hệ thống tư pháp. Nghiêm trọng hơn, điều này có thể dẫn đến nguy cơ tồn tại các phán quyết mâu thuẫn, làm suy giảm tính ổn định và hiệu lực của công lý.

Vì vậy, việc đưa "người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan" vào giải quyết trong cùng một vụ án là sự cụ thể hóa của nguyên tắc "kinh tế tố tụng" và nguyên tắc "giải quyết triệt để, toàn diện", nhằm đảm bảo phán quyết cuối cùng của Tòa án có tính bao quát, ổn định và giải quyết được tất cả các quan hệ pháp luật có liên quan.

2. Người có quyền và nghĩa vụ liên quan có quyền, nghĩa vụ trong tố tụng hình sự? 

2.1. Quyền và nghĩa vụ cơ bản

Trong tố tụng dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được xác định là một "đương sự", có địa vị pháp lý ngang bằng với nguyên đơn và bị đơn. Do đó, họ được hưởng đầy đủ các quyền và phải thực hiện các nghĩa vụ chung của đương sự được quy định tại Điều 70 của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015). Các quyền này bao gồm, nhưng không giới hạn ở: quyền cung cấp tài liệu, chứng cứ; quyền được biết, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án; quyền tham gia phiên tòa, phát biểu ý kiến, tranh luận; quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng; và quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án.

Song song đó, họ cũng có các nghĩa vụ tương ứng như: tôn trọng Tòa án, chấp hành nội quy phiên tòa; cung cấp chứng cứ và chứng minh để bảo vệ quyền lợi của mình; và nộp các chi phí tố tụng theo quy định của pháp luật. Việc pháp luật trao cho họ đầy đủ tư cách của một đương sự khẳng định vị thế bình đẳng, đảm bảo họ có đủ công cụ pháp lý cần thiết để tự bảo vệ mình một cách hiệu quả.

2.2. Phân loại và địa vị pháp lý tương ứng

Điều 73 BLTTDS 2015 quy định chi tiết về địa vị pháp lý của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, tùy thuộc vào lập trường và lợi ích của họ trong vụ án. Sự phân loại này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng vì nó xác định "hệ quy chiếu" về quyền và nghĩa vụ cụ thể mà họ sẽ áp dụng:

  • Tham gia tố tụng với bên nguyên đơn hoặc chỉ có quyền lợi: Trong trường hợp này, lợi ích của họ song hành với yêu cầu của nguyên đơn. Do đó, họ sẽ có các quyền và nghĩa vụ của một nguyên đơn. Ví dụ, họ có thể cùng nguyên đơn đưa ra các lập luận, chứng cứ để chống lại bị đơn.
  • Tham gia tố tụng với bên bị đơn hoặc chỉ có nghĩa vụ: Khi lợi ích của họ gắn liền với việc phản đối yêu cầu của nguyên đơn, họ sẽ có các quyền và nghĩa vụ của một bị đơn. Ví dụ, họ có thể cùng bị đơn đưa ra các lý lẽ để bác bỏ yêu cầu khởi kiện.
  • Có yêu cầu độc lập: Đây là trường hợp đặc biệt nhất, khi họ không đứng về phía nào mà đưa ra một yêu cầu riêng. Khi đó, đối với yêu cầu độc lập của mình, họ có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của một nguyên đơn.

2.3. Phân tích về "Yêu cầu độc lập"

Quyền yêu cầu độc lập là công cụ pháp lý mạnh mẽ nhất, cho phép người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan chuyển từ vai trò phụ thuộc sang thế chủ động hoàn toàn trong quá trình tố tụng.

Yêu cầu độc lập là việc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đưa ra một yêu cầu của riêng mình, không phụ thuộc vào yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn hay yêu cầu phản tố của bị đơn. Về bản chất, đây được xem như một "vụ kiện trong vụ kiện", nơi họ trở thành "nguyên đơn" đối với chính yêu cầu mà họ đưa ra. Khi không có yêu cầu độc lập, họ chỉ có thể "ăn theo" lập trường của một trong hai bên chính và quyền lợi của họ phụ thuộc vào sự thắng-thua của bên đó. Ngược lại, khi có yêu cầu độc lập, họ tạo ra một "mặt trận" tố tụng thứ ba, có thể yêu cầu một phần hoặc toàn bộ đối tượng tranh chấp thuộc về mình, và yêu cầu này có thể chống lại cả nguyên đơn lẫn bị đơn.

Theo Điều 201 BLTTDS 2015, để đưa ra yêu cầu độc lập, họ phải thỏa mãn đồng thời ba điều kiện sau:

  • Việc giải quyết vụ án có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ.
  • Yêu cầu độc lập của họ có liên quan đến vụ án đang được giải quyết.
  • Yêu cầu độc lập của họ được giải quyết trong cùng một vụ án sẽ làm cho việc giải quyết vụ án được chính xác và nhanh hơn.

Yêu cầu độc lập phải được đưa ra trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Thủ tục nộp đơn yêu cầu độc lập được thực hiện tương tự như thủ tục khởi kiện của nguyên đơn.

Khi đưa ra yêu cầu độc lập, họ có nghĩa vụ phải nộp tiền tạm ứng án phí sơ thẩm, tương tự như một nguyên đơn khởi kiện một vụ án mới.

Như vậy, yêu cầu độc lập là một cơ chế tố tụng quan trọng, giúp chuyển đổi địa vị pháp lý của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan từ một bên bị động, có lợi ích liên đới thành một bên chủ động, có yêu cầu riêng và độc lập. Đây là công cụ hữu hiệu nhất để họ tự quyết định và bảo vệ quyền lợi của mình một cách toàn diện.

3. Người có quyền và nghĩa vụ liên quan có quyền, nghĩa vụ trong trách nhiệm hình sự? 

3.1. Đặc điểm  

Trong tố tụng hình sự, khái niệm "người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan" được định nghĩa tại Điều 65 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự. Đặc điểm nhận diện chính của họ là không trực tiếp tham gia thực hiện tội phạm, hoặc có tham gia nhưng hành vi chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, việc giải quyết vụ án lại đụng chạm đến các vấn đề về tài sản hoặc quyền lợi của họ, buộc Tòa án phải xem xét và xử lý.

Vai trò của họ trong tố tụng hình sự chủ yếu gắn liền với việc giải quyết các vấn đề dân sự phát sinh trong vụ án hình sự, như bồi thường thiệt hại hoặc xử lý vật chứng. Ví dụ điển hình bao gồm: Chủ sở hữu của một chiếc xe máy bị người phạm tội mượn để làm công cụ đi cướp giật tài sản; Người đang quản lý, sử dụng một tài sản do người phạm tội chiếm đoạt mà có (ví dụ được cho, tặng mà không biết nguồn gốc bất hợp pháp).

3.2. Quyền và nghĩa vụ 

Pháp luật quy định cụ thể các quyền và nghĩa vụ của họ nhằm đảm bảo họ có thể bảo vệ lợi ích vật chất của mình và đồng thời hỗ trợ các cơ quan tiến hành tố tụng làm sáng tỏ vụ án. Căn cứ Điều 65 BLTTHS quy định người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự. 

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án họ có quyền:

  •  Được thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ quy định tại Điều này;
  •  Đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu;
  • Yêu cầu giám định, định giá tài sản theo quy định của pháp luật;
  • Tham gia phiên tòa; phát biểu ý kiến, đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi những người tham gia phiên tòa; tranh luận tại phiên tòa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; xem biên bản phiên tòa;
  •  Tự bảo vệ, nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình;
  • Trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá;
  •  Kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án về những vấn đề trực tiếp liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của mình;
  •  Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
  •  Các quyền khác theo quy định của pháp luật.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án có nghĩa vụ:

  •  Có mặt theo giấy triệu tập của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
  • Trình bày trung thực những tình tiết liên quan đến quyền và nghĩa vụ của mình;
  •  Chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Lời khai của họ được xem là một nguồn chứng cứ quan trọng, tuy nhiên, các cơ quan tiến hành tố tụng cần kiểm tra, xác minh một cách cẩn trọng vì lời khai này có thể chứa đựng yếu tố chủ quan do liên quan đến lợi ích của người khai.

3.3. Phạm vi kháng cáo

Một điểm khác biệt căn bản so với tố tụng dân sự là sự giới hạn trong quyền kháng cáo của họ. Theo quy định tại BLTTHS, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan chỉ có quyền kháng cáo phần bản án hoặc quyết định có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ. Điều này có nghĩa là họ chỉ có thể kháng cáo đối với các quyết định về xử lý vật chứng, bồi thường thiệt hại hoặc các vấn đề dân sự khác có ảnh hưởng trực tiếp đến họ. Họ không có quyền kháng cáo đối với phần tội danh, khung hình phạt hay các quyết định hình sự khác áp dụng cho bị cáo.

Sự giới hạn này hoàn toàn hợp lý, bởi lợi ích pháp lý của họ trong một vụ án hình sự chỉ xoay quanh các hệ quả dân sự phát sinh từ hành vi phạm tội. Họ không có lợi ích pháp lý trực tiếp liên quan đến việc xác định một người có phạm tội hay không, hoặc phải chịu hình phạt như thế nào. Sự giới hạn này phản ánh rõ nét vai trò thứ yếu và tập trung vào khía cạnh dân sự của họ trong khuôn khổ một vụ án hình sự.

 

Kết luận

"Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan" là một chế định pháp lý phức tạp nhưng vô cùng cần thiết trong hệ thống tố tụng của Việt Nam. Họ không chỉ là một bên tham gia tố tụng đơn thuần mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo nguyên tắc giải quyết vụ án một cách triệt để, toàn diện và khách quan. Việc xác định đúng, đủ và đảm bảo các quyền tố tụng cho họ không chỉ là trách nhiệm của Tòa án mà còn là yếu tố quyết định tính hợp pháp và khả thi của bản án.

Địa vị pháp lý của họ có sự khác biệt đáng kể giữa các lĩnh vực tố tụng, mạnh mẽ và chủ động nhất trong tố tụng dân sự và hành chính (đặc biệt với quyền yêu cầu độc lập), và có phần giới hạn hơn trong tố tụng hình sự. Đối với các cá nhân, tổ chức, việc hiểu rõ về vai trò, quyền và nghĩa vụ này là điều kiện tiên quyết để có thể chủ động bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình khi vô tình bị cuốn vào một vòng xoáy tranh chấp pháp lý. Đồng thời, các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Tòa án, cần hết sức cẩn trọng và chủ động trong việc xác định tư cách của họ để tránh những sai sót tố tụng có thể làm ảnh hưởng đến hiệu lực của phán quyết cuối cùng.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. 

Trân trọng./.