1. Vượt biên trái phép được hiểu là như thế nào?
Vượt biên trái phép là một hành vi trái pháp luật và nguy hiểm, xảy ra khi các cá nhân hoặc tổ chức di chuyển qua lại biên giới quốc gia mà không tuân thủ quy định và thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh do pháp luật quy định. Đây là một hành vi vi phạm nghiêm trọng chủ quyền và an ninh quốc gia của các quốc gia, và có thể gây hậu quả nguy hiểm cho xã hội và cộng đồng.
Việc xuất cảnh, nhập cảnh qua cửa khẩu của quốc gia là một quy định bắt buộc, nhằm kiểm soát lưu thông và kiểm tra đối tượng ra vào lãnh thổ quốc gia. Quy định này giúp đảm bảo an toàn và trật tự, đồng thời bảo vệ lợi ích của người dân và quốc gia. Việc không tuân thủ quy định và vượt biên trái phép có thể tạo ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm:
- Đe dọa an ninh quốc gia: Việc vượt biên trái phép tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động phi pháp, buôn lậu, ma túy, vũ khí và người trái phép qua lại biên giới. Điều này đe dọa an ninh và ổn định của quốc gia.
- Lây lan dịch bệnh: Trong bối cảnh đại dịch như COVID-19 đang diễn ra, việc vượt biên trái phép có thể tạo điều kiện cho việc lây lan dịch bệnh vào quốc gia. Điều này có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của cộng đồng và gây tổn thất lớn về người mắc bệnh và tài nguyên y tế.
- Gây thiệt hại cho kinh tế: Hành vi vượt biên trái phép cản trở hoạt động thương mại hợp pháp, gây thiệt hại cho kinh tế quốc gia và làm mất cân đối về tài nguyên và thu nhập.
Vượt biên trái phép là một hành vi cực kỳ nguy hiểm và vi phạm pháp luật, đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay khi dịch bệnh Corona đang diễn biến phức tạp. Việc vượt biên trái phép có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội và đặc biệt là trong việc lây lan dịch bệnh vào Việt Nam. Do đó, cơ quan Nhà nước, chủ thể có thẩm quyền và công dân Việt Nam phải luôn cảnh giác và ngăn chặn những hành vi này.
Trong mùa dịch Corona, việc kiểm soát biên giới là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người dân. Tuy nhiên, đã có rất nhiều trường hợp cá nhân hoặc tổ chức vì lợi ích cá nhân đã tham gia vào việc tổ chức vượt biên trái phép, thậm chí lấy tiền để giúp đỡ người khác vượt biên. Điều này là một hành vi không thể chấp nhận được, gây nguy hiểm cho tính mạng của những người dân trên lãnh thổ Việt Nam và có thể gây lây lan dịch bệnh.
Nhà nước cần phải thiết lập những chính sách, biện pháp cứng rắn để xử phạt những cá nhân tổ chức vượt biên trái phép và cá nhân tham gia vào hành vi này. Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam cũng đã đề cập đến việc quản lý xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam, giúp đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.
Các hành vi bị nghiêm cấm như vượt biên trái phép, tổ chức, môi giới, giúp đỡ, chứa chấp, che giấu, tạo điều kiện cho người khác vượt biên trái phép đã được quy định rõ ràng trong Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019. Điều này nhấn mạnh việc vào lãnh thổ Việt Nam mà không có giấy phép hoặc làm thủ tục theo quy định là một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Việc áp dụng những biện pháp cứng rắn và quản lý chặt chẽ biên giới là cần thiết để đảm bảo an ninh và trật tự, bảo vệ sức khỏe của cộng đồng trong bối cảnh hiện tại.
2. Quy định người xúi giục vượt biên sẽ bị phạt tới tù chung thân
Người vượt biên trái phép đối với hành vi vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú và đi lại không chỉ phải đối mặt với mức phạt tiền theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017
Cụ thể, hành vi "trốn đi nước ngoài" hoặc "trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân" của người vượt biên trái phép sẽ bị xử lý theo quy định tại Điều 121 Bộ luật Hình sự 2015 với mức hình phạt từ 3-20 năm tù. Người chuẩn bị phạm tội có thể bị phạt tù từ 1-5 năm.
Ngoài ra, khi bị phía nước ngoài bắt giữ, người vượt biên trái phép còn phải đối mặt với các biện pháp xử lý theo pháp luật của nước sở tại, như bị giam giữ, phạt tù, buộc lao động công ích, phạt tiền, trục xuất về nước, và các biện pháp khác tuỳ theo quy định của nước đó. Các biện pháp xử lý trên phụ thuộc vào quy định của pháp luật và chính sách của nước ngoài. Điều quan trọng là những biện pháp này thể hiện tính nghiêm minh và đánh dấu sự nghiêm túc của các quốc gia trong việc kiểm soát và ngăn chặn hành vi vượt biên trái phép, bảo vệ an ninh và trật tự xã hội. Do đó, trước những hậu quả nghiêm trọng của hành vi này, cần thực hiện các biện pháp tốt hơn để ngăn chặn và xử lý những trường hợp vi phạm
Nếu người tổ chức vượt biên trái phép, thì họ cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tội "Tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép" theo Điều 349 Bộ luật Hình sự 2015 với mức phạt tù từ 1-15 năm. Ngoài ra, họ còn có thể bị phạt tiền từ 10-50 triệu đồng hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1-5 năm.
Nếu hành vi của họ liên quan đến việc cưỡng ép, xúi giục người khác trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân, thì họ có thể bị xử lý với mức phạt tù từ 5-20 năm hoặc tù chung thân theo quy định tại Điều 120 Bộ luật Hình sự 2015. Người chuẩn bị phạm tội cũng có thể bị phạt tù từ 1-5 năm tùy theo tính chất mức độ của hành vi phạm tội.
Những quy định trên nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và ngăn chặn tình trạng vi phạm trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú và đi lại, từ đó tạo ra môi trường ổn định và an toàn cho cộng đồng và quốc gia.
3. Tổ chức vượt biên trái phép bị truy cứu trách nhiệm hình sự như thế nào?
Người tổ chức vượt biên trái phép sẽ đối mặt với trách nhiệm hình sự theo Điều 349 Bộ luật Hình sự 2015 với các mức phạt khác nhau tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi vi phạm:
- Người tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép sẽ bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 120 của Bộ luật Hình sự 2015.
- Nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, hình phạt sẽ tăng lên từ 05 năm đến 10 năm tù.
- Nếu hành vi của người tổ chức, môi giới thuộc một trong các trường hợp sau đây: lợi dụng chức vụ, quyền hạn; phạm tội 02 lần trở lên; đối với từ 05 người đến 10 người; có tính chất chuyên nghiệp; thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; tái phạm nguy hiểm, hình phạt sẽ là từ 05 năm đến 10 năm tù.
- Trường hợp phạm tội đối với 11 người trở lên; thu lợi bất chính 500.000.000 đồng trở lên; làm chết người, hình phạt sẽ là từ 07 năm đến 15 năm tù.
- Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Ngoài việc bị xử lý theo Điều 349 Bộ luật Hình sự 2015, người tổ chức vượt biên trái phép còn có thể bị xử lý về tội "Trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân" theo Điều 121 Bộ luật Hình sự 2015. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi vi phạm, hình phạt có thể từ 03 năm đến 12 năm tù, hoặc từ 12 năm đến 20 năm tù trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Người chuẩn bị phạm tội cũng có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Quý khách có thể tham khảo thêm nội dung bài viết: Công nhận quyền sở hữu nhà đối với người vượt biên sau giải phóng ?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư yêu cầu đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn