- 1. Khái niệm nguyên lý về sự phát triển trong triết học Mác - Lênin
- Vận động là gì?
- Phát triển là gì?
- Quan điểm biện chứng về sự phát triển
- 2. Nội dung cơ bản và các tính chất của sự phát triển
- 2.1. Tính khách quan
- 2.2. Tính phổ biến
- 2.3. Tính đa dạng, phong phú
- 2.4. Tính kế thừa
- 3. Tại sao mâu thuẫn là nguồn gốc và động lực của sự phát triển?
- 3.1. Mâu thuẫn biện chứng là gì?
- 3.2. Sự thống nhất của các mặt đối lập
- 3.3. Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập
- 3.4. Ví dụ về mâu thuẫn thúc đẩy phát triển
- 4. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về sự phát triển
- 4.1. Phải xem xét sự vật trong quá trình vận động và phát triển
- 4.2. Phải nhận thức sự phát triển là quá trình quanh co, phức tạp
- 4.3. Phải phát hiện và tạo điều kiện cho cái mới
- 4.4. Phải biết kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ
- 4.5. Chống bảo thủ, trì trệ và giáo điều
- 4.6. Chống nóng vội và duy ý chí
- 5. Vận dụng quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn
- 5.1. Vận dụng trong nhận thức
- 5.2. Vận dụng trong học tập và phát triển bản thân
- 5.3. Vận dụng trong giải quyết vấn đề
- 5.4. Vận dụng trong đổi mới
- 5.5. Vận dụng trong đời sống xã hội
- 5.6. Ví dụ tổng hợp về vận dụng quan điểm phát triển
- Kết luận
Nguyên lý về sự phát triển là một trong hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật. Nguyên lý này giúp con người nhận thức thế giới không phải như tập hợp những sự vật bất biến, mà trong trạng thái vận động, biến đổi và phát triển không ngừng.
Nắm vững nguyên lý về sự phát triển không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận. Từ nguyên lý này có thể rút ra quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn: phải biết nhìn sự vật trong quá trình vận động, phát hiện cái mới, tôn trọng quy luật khách quan, đồng thời tránh tư tưởng bảo thủ, trì trệ hoặc nóng vội, duy ý chí.
1. Khái niệm nguyên lý về sự phát triển trong triết học Mác - Lênin
Trong phép biện chứng duy vật, nguyên lý về sự phát triển cùng với nguyên lý về mối liên hệ phổ biến tạo thành hai nguyên lý cơ bản, có ý nghĩa khái quát đối với việc nhận thức thế giới.
Để hiểu nguyên lý về sự phát triển, trước hết cần phân biệt hai khái niệm thường dễ bị đồng nhất là “vận động” và “phát triển”.
Vận động là gì?
Theo quan điểm duy vật biện chứng, vận động được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm mọi sự biến đổi nói chung của sự vật, hiện tượng.
Sự biến đổi ấy có thể diễn ra theo nhiều chiều hướng khác nhau: đi lên, đi xuống, lặp lại, tuần hoàn hoặc chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Do đó, không phải mọi vận động đều là phát triển.
Phát triển là gì?
Phát triển là quá trình vận động theo khuynh hướng đi lên: từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn; trong quá trình đó xuất hiện những chất mới ở trình độ cao hơn.
Như vậy, phát triển là một dạng vận động nhưng là dạng vận động có khuynh hướng tiến lên. Mọi sự phát triển đều là vận động, nhưng không phải mọi vận động đều được coi là phát triển.
Ví dụ, một học sinh thay đổi chỗ ngồi trong lớp là một sự vận động theo nghĩa rộng nhưng không thể từ đó kết luận học sinh ấy đã “phát triển”. Ngược lại, quá trình học tập giúp kiến thức, tư duy và năng lực giải quyết vấn đề của học sinh ngày càng được nâng cao có thể được xem là biểu hiện của sự phát triển.
Quan điểm biện chứng về sự phát triển
Quan điểm duy vật biện chứng không xem sự phát triển chỉ là sự tăng hoặc giảm đơn thuần về số lượng.
Trong quá trình phát triển, sự tích lũy những thay đổi về lượng đến một giới hạn nhất định có thể dẫn đến sự thay đổi về chất. Cái mới xuất hiện trên cơ sở giải quyết những mâu thuẫn của cái cũ, đồng thời có sự kế thừa những yếu tố tích cực đã hình thành trước đó.
Sự phát triển cũng không nhất thiết diễn ra theo một đường thẳng đều đặn. Nó có thể trải qua những giai đoạn quanh co, phức tạp, thậm chí xuất hiện những bước lùi tạm thời nhưng khuynh hướng chung của quá trình phát triển là đi lên.
2. Nội dung cơ bản và các tính chất của sự phát triển
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phát triển có thể được nhận diện qua các tính chất cơ bản là tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú và tính kế thừa.
2.1. Tính khách quan
Sự phát triển có tính khách quan bởi nguồn gốc của nó nằm ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng, không phụ thuộc vào việc con người có mong muốn hay thừa nhận nó hay không.
Các sự vật đều chứa đựng những mặt, những khuynh hướng khác nhau. Sự tác động và đấu tranh giữa các mặt đối lập tạo ra mâu thuẫn; quá trình giải quyết mâu thuẫn tạo điều kiện cho sự vật vận động và phát triển.
Con người có thể nhận thức quy luật, tác động vào những điều kiện cụ thể để thúc đẩy hoặc hạn chế một quá trình nhất định, nhưng không thể tùy ý tạo ra hoặc xóa bỏ các quy luật khách quan.
Ví dụ, con người có thể cung cấp nước, ánh sáng, dinh dưỡng và môi trường thích hợp để cây sinh trưởng tốt hơn, nhưng không thể chỉ bằng mong muốn chủ quan mà khiến cây trưởng thành ngay lập tức.
Do đó, trong nhận thức và thực tiễn phải xuất phát từ điều kiện khách quan, tránh lấy ý muốn chủ quan thay cho quy luật của sự vật.
2.2. Tính phổ biến
Phát triển không chỉ xảy ra ở một số sự vật riêng biệt mà diễn ra trong các lĩnh vực khác nhau của thế giới.
Trong tự nhiên, sinh vật trải qua quá trình sinh trưởng, biến đổi và tiến hóa.
Trong xã hội, các phương thức tổ chức đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội biến đổi cùng với những điều kiện lịch sử cụ thể.
Trong tư duy, nhận thức của con người có thể phát triển từ chưa biết đến biết, từ nhận thức chưa đầy đủ đến ngày càng đầy đủ và sâu sắc hơn.
Tính phổ biến cho thấy muốn nhận thức đúng một đối tượng không thể coi trạng thái hiện tại của nó là cố định vĩnh viễn.
2.3. Tính đa dạng, phong phú
Mặc dù phát triển mang tính phổ biến nhưng mỗi sự vật có quá trình phát triển riêng.
Tốc độ, hình thức, con đường và các giai đoạn phát triển phụ thuộc vào bản chất của sự vật cũng như điều kiện cụ thể mà nó tồn tại.
Ngay cùng một loại sự vật, trong những điều kiện khác nhau, quá trình phát triển cũng có thể khác nhau.
Ví dụ, các quốc gia đều có nhu cầu phát triển kinh tế nhưng không thể sử dụng hoàn toàn giống nhau một mô hình phát triển. Điều kiện lịch sử, nguồn lực, dân số, văn hóa, trình độ khoa học và nhiều yếu tố khác khiến mỗi quốc gia phải lựa chọn con đường phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Do đó, vận dụng quan điểm phát triển phải gắn với quan điểm lịch sử, cụ thể, tránh sao chép máy móc kinh nghiệm của đối tượng khác.
2.4. Tính kế thừa
Cái mới không xuất hiện từ khoảng trống và cũng không nhất thiết xóa bỏ hoàn toàn cái cũ.
Trong quá trình phát triển, cái mới có thể loại bỏ những yếu tố đã lạc hậu, không còn phù hợp nhưng đồng thời tiếp thu, cải tạo và phát triển những yếu tố tích cực của cái cũ.
Đó chính là tính kế thừa của sự phát triển.
Chẳng hạn, sự xuất hiện của một lý thuyết khoa học mới không có nghĩa mọi thành tựu khoa học trước đó đều trở nên vô giá trị. Những kết quả còn đúng trong phạm vi nhất định vẫn có thể được kế thừa và đặt vào một hệ thống lý luận mới đầy đủ hơn.
Vì vậy, phát triển không đồng nghĩa với phủ định sạch trơn quá khứ.
3. Tại sao mâu thuẫn là nguồn gốc và động lực của sự phát triển?
Đây là vấn đề quan trọng khi nghiên cứu phép biện chứng duy vật.
Triết học Mác - Lênin cho rằng nguồn gốc của sự phát triển không chỉ nằm ở tác động từ bên ngoài mà trước hết nằm trong bản thân sự vật. Mâu thuẫn biện chứng chính là nguồn gốc, động lực bên trong thúc đẩy sự vận động và phát triển.
3.1. Mâu thuẫn biện chứng là gì?
Mâu thuẫn biện chứng là mối liên hệ thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.
Các mặt đối lập là những mặt, thuộc tính hoặc khuynh hướng có đặc điểm vận động trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại trong một sự vật hoặc quá trình nhất định.
Cần phân biệt mâu thuẫn biện chứng với việc một người nói trước sau không thống nhất hoặc mắc lỗi logic. “Mâu thuẫn” ở đây là một phạm trù của phép biện chứng.
3.2. Sự thống nhất của các mặt đối lập
Các mặt đối lập không tồn tại hoàn toàn tách biệt mà có sự liên hệ, ràng buộc và làm điều kiện cho nhau.
Sự thống nhất này tạo ra trạng thái ổn định tương đối của sự vật.
Tuy nhiên, đó không phải trạng thái bất biến. Trong chính sự thống nhất ấy vẫn tồn tại sự khác biệt và đấu tranh.
3.3. Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập
Các mặt đối lập có khuynh hướng tác động, bài trừ hoặc chuyển hóa lẫn nhau.
Trong quá trình vận động, mâu thuẫn có thể ngày càng phát triển. Khi những điều kiện cần thiết hình thành, mâu thuẫn được giải quyết, trạng thái cũ của sự vật bị phá vỡ và trạng thái mới xuất hiện.
Trong trạng thái mới lại xuất hiện những mặt đối lập và những mâu thuẫn mới. Quá trình đó tiếp tục thúc đẩy sự vật vận động.
Có thể hình dung theo trình tự:
Sự vật tồn tại trong một trạng thái nhất định, bên trong xuất hiện các mặt đối lập, mâu thuẫn phát triển, mâu thuẫn được giải quyết, trạng thái cũ thay đổi và trạng thái mới hình thành. Trong trạng thái mới lại nảy sinh những mâu thuẫn mới.
Chính quá trình liên tục phát sinh và giải quyết mâu thuẫn giải thích khả năng tự vận động của sự vật.
3.4. Ví dụ về mâu thuẫn thúc đẩy phát triển
Trong học tập, một học sinh có mục tiêu đạt kết quả cao nhưng phương pháp học hiện tại không còn đáp ứng yêu cầu.
Ở đây xuất hiện sự không phù hợp giữa yêu cầu mới và năng lực, phương pháp hiện có.
Nếu nhận thức được vấn đề, học sinh phải thay đổi phương pháp: điều chỉnh thời gian, củng cố kiến thức còn thiếu, tìm cách học hiệu quả hơn.
Khi mâu thuẫn được giải quyết, năng lực học tập có thể chuyển sang một trình độ mới.
Ví dụ này cũng cho thấy không nên hiểu “đấu tranh của các mặt đối lập” một cách máy móc thành sự xung đột giữa hai con người. Đó có thể là sự tác động giữa những khuynh hướng, yêu cầu hoặc mặt khác nhau ngay trong một quá trình.
4. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về sự phát triển
Từ nguyên lý về sự phát triển, phép biện chứng duy vật rút ra một yêu cầu phương pháp luận quan trọng là phải quán triệt quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn.
4.1. Phải xem xét sự vật trong quá trình vận động và phát triển
Khi nghiên cứu một sự vật, không nên chỉ nhìn trạng thái của nó tại một thời điểm rồi coi đó là đặc điểm cố định.
Cần xem xét:
Sự vật hình thành như thế nào;
Đã trải qua những giai đoạn nào;
Hiện đang tồn tại trong trạng thái nào;
Những mâu thuẫn nào đang xuất hiện;
Có khả năng phát triển theo những khuynh hướng nào.
Nhờ đó, con người có thể nhận thức đối tượng sâu sắc hơn và có cơ sở dự báo xu hướng tương lai.
4.2. Phải nhận thức sự phát triển là quá trình quanh co, phức tạp
Phát triển không phải lúc nào cũng diễn ra thuận lợi và liên tục.
Trong một quá trình đi lên có thể tồn tại những thời kỳ chững lại hoặc những bước lùi tạm thời. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một thất bại trước mắt để phủ nhận toàn bộ xu hướng phát triển.
Ngược lại, cũng không được lấy lý do “phát triển quanh co” để coi mọi sự thụt lùi đều là tiến bộ. Cần phân tích bản chất và xu hướng của từng trường hợp cụ thể.
4.3. Phải phát hiện và tạo điều kiện cho cái mới
Quan điểm phát triển đòi hỏi phải nhạy bén trước những nhân tố mới có khả năng phù hợp với quy luật phát triển.
Khi mới xuất hiện, cái mới có thể còn nhỏ bé, chưa hoàn thiện và chưa thể hiện đầy đủ ưu thế của mình. Vì vậy, cần đánh giá nó trên cơ sở khách quan thay vì chỉ căn cứ vào quy mô hiện tại.
Nếu đó thực sự là nhân tố tiến bộ, phù hợp với xu hướng khách quan thì cần tạo điều kiện để nó hoàn thiện và phát triển.
4.4. Phải biết kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ
Đổi mới không có nghĩa xóa bỏ mọi thứ đã tồn tại.
Quan điểm phát triển yêu cầu phân tích cái cũ để xác định yếu tố nào đã lạc hậu cần loại bỏ, yếu tố nào vẫn có giá trị cần được kế thừa và cải biến.
Điều này giúp bảo đảm tính liên tục của quá trình phát triển.
4.5. Chống bảo thủ, trì trệ và giáo điều
Bảo thủ là tuyệt đối hóa cái đang tồn tại, không nhận thấy hoặc không chấp nhận nhu cầu thay đổi.
Giáo điều là vận dụng lý luận, kinh nghiệm hoặc mô hình một cách máy móc mà không tính đến điều kiện thực tế đã thay đổi.
Hai khuynh hướng này đều trái với quan điểm phát triển vì chúng coi những kết quả, phương pháp đã hình thành trong quá khứ như những khuôn mẫu bất biến.
4.6. Chống nóng vội và duy ý chí
Nếu bảo thủ là không muốn thay đổi thì nóng vội lại muốn tạo ra sự thay đổi khi chưa có đủ điều kiện cần thiết.
Quan điểm phát triển yêu cầu tôn trọng quá trình tích lũy và những điều kiện khách quan.
Trong học tập, chẳng hạn, không thể bỏ qua toàn bộ kiến thức nền tảng rồi mong lập tức giải quyết được những vấn đề phức tạp. Muốn tạo ra bước tiến về năng lực phải có quá trình tích lũy kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm.
Vì vậy, quan điểm phát triển đồng thời chống hai thái cực: bảo thủ, trì trệ và nóng vội, duy ý chí.
5. Vận dụng quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn
Giá trị của nguyên lý về sự phát triển không chỉ nằm ở việc giải thích thế giới mà còn ở khả năng định hướng hoạt động thực tiễn.
5.1. Vận dụng trong nhận thức
Trong nhận thức, cần tránh đánh giá con người hoặc sự vật chỉ dựa trên một trạng thái nhất thời.
Ví dụ, một học sinh có kết quả học tập chưa tốt ở thời điểm hiện tại không có nghĩa năng lực của người đó sẽ mãi như vậy.
Cần xem xét nguyên nhân, quá trình học tập, những thay đổi đã xuất hiện và khả năng phát triển trong tương lai.
Tương tự, khi nghiên cứu một hiện tượng xã hội, không nên tách nó khỏi lịch sử hình thành và những điều kiện đang biến đổi.
Quan điểm phát triển vì vậy giúp khắc phục lối tư duy tĩnh tại, phiến diện.
5.2. Vận dụng trong học tập và phát triển bản thân
Nguyên lý về sự phát triển cho thấy năng lực của con người có thể thay đổi thông qua quá trình học tập và rèn luyện.
Một người muốn nâng cao trình độ cần xác định những hạn chế hiện tại, tích lũy kiến thức và kỹ năng từng bước, thường xuyên kiểm tra kết quả và điều chỉnh phương pháp.
Ví dụ, một học sinh yếu ngoại ngữ không nên đặt mục tiêu “giỏi ngay trong một tháng”. Cách tiếp cận phù hợp hơn là xác định kiến thức đang thiếu, xây dựng quá trình tích lũy từ vựng, ngữ pháp, nghe, đọc và thực hành đều đặn.
Những thay đổi nhỏ được tích lũy đủ lâu có thể tạo ra sự thay đổi rõ rệt về năng lực.
5.3. Vận dụng trong giải quyết vấn đề
Khi gặp một vấn đề, quan điểm phát triển yêu cầu không chỉ xử lý biểu hiện bên ngoài mà cần tìm những mâu thuẫn và nguyên nhân bên trong.
Ví dụ, khi hiệu quả làm việc của một nhóm giảm, không nên lập tức quy trách nhiệm cho một cá nhân.
Cần xem xét sự phân công công việc có hợp lý không, mục tiêu có rõ ràng không, thông tin giữa các thành viên có thông suốt không và nguồn lực có đáp ứng yêu cầu hay không.
Nhận diện đúng mâu thuẫn chủ yếu sẽ giúp lựa chọn biện pháp giải quyết phù hợp.
5.4. Vận dụng trong đổi mới
Đổi mới cần dựa trên sự kết hợp giữa thay đổi và kế thừa.
Khi một phương pháp không còn phù hợp, cần mạnh dạn thay đổi. Tuy nhiên, không nên vì đổi mới mà loại bỏ tất cả kinh nghiệm cũ.
Một phương pháp mới có giá trị khi nó khắc phục được hạn chế của phương pháp cũ đồng thời kế thừa được những yếu tố còn hữu ích.
Đây chính là biểu hiện của tính kế thừa trong phát triển.
5.5. Vận dụng trong đời sống xã hội
Trong đời sống xã hội, quan điểm phát triển yêu cầu các chủ thể phải căn cứ vào những điều kiện khách quan đang biến đổi để điều chỉnh phương thức hoạt động.
Một chính sách hoặc mô hình từng phù hợp trong giai đoạn trước chưa chắc còn phù hợp khi điều kiện kinh tế, khoa học, công nghệ và nhu cầu xã hội đã thay đổi.
Tuy nhiên, thay đổi cũng phải dựa trên việc phân tích điều kiện thực tế, không được nóng vội hoặc áp dụng máy móc kinh nghiệm từ nơi khác.
Tài liệu tham khảo sử dụng công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 như một trường hợp vận dụng quan điểm phát triển: đổi mới phương thức và cơ chế quản lý trong điều kiện lịch sử mới nhưng đồng thời nhấn mạnh tính kế thừa và sự phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.
5.6. Ví dụ tổng hợp về vận dụng quan điểm phát triển
Giả sử một sinh viên có kết quả học tập chưa đạt yêu cầu.
Nếu nhìn theo quan điểm tĩnh tại, người đó có thể kết luận: “Tôi học kém nên không thể tiến bộ.”
Quan điểm phát triển yêu cầu cách nhìn khác.
Trước hết phải thừa nhận khách quan kết quả hiện tại. Sau đó tìm nguyên nhân và mâu thuẫn, chẳng hạn yêu cầu của môn học ngày càng cao nhưng phương pháp học vẫn cũ.
Tiếp theo, cần tích lũy từng bước: bổ sung kiến thức nền, điều chỉnh thời gian, thay đổi phương pháp và luyện tập thường xuyên.
Những phương pháp cũ còn hiệu quả được giữ lại; những cách học không phù hợp được loại bỏ.
Trong quá trình đó có thể xuất hiện những lần kết quả chưa như mong muốn, nhưng không nên vì một bước lùi tạm thời mà phủ nhận toàn bộ quá trình.
Khi sự tích lũy đủ lớn, năng lực có thể có sự thay đổi rõ rệt.
Ví dụ này thể hiện khá đầy đủ yêu cầu của quan điểm phát triển: tôn trọng khách quan, nhận diện mâu thuẫn, tích lũy điều kiện, chấp nhận tính quanh co, kế thừa yếu tố tích cực và chủ động tạo ra sự thay đổi phù hợp.
Kết luận
Nguyên lý về sự phát triển khẳng định thế giới không tồn tại trong trạng thái bất biến mà luôn vận động và phát triển. Phát triển là quá trình vận động theo khuynh hướng đi lên, có tính khách quan, phổ biến, đa dạng, phong phú và kế thừa.
Nguồn gốc, động lực bên trong của sự phát triển nằm ở mâu thuẫn biện chứng. Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, quá trình phát sinh và giải quyết mâu thuẫn tạo điều kiện cho cái cũ được thay thế bằng cái mới và quá trình phát triển tiếp tục diễn ra.
Về phương pháp luận, nguyên lý này yêu cầu con người phải xem xét sự vật trong quá trình vận động và biến đổi; nhận thức được tính quanh co, phức tạp của phát triển; phát hiện và tạo điều kiện cho cái mới; kế thừa có chọn lọc những yếu tố tích cực của cái cũ; đồng thời chống bảo thủ, trì trệ, giáo điều cũng như nóng vội và duy ý chí.
Vận dụng đúng quan điểm phát triển giúp con người không chỉ nhận thức hiện thực trong trạng thái hiện có mà còn nhận ra khả năng biến đổi của nó, từ đó lựa chọn phương pháp phù hợp để thúc đẩy những điều kiện cho sự phát triển trong học tập, công việc và đời sống thực tiễn.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: