1. Người làm công tác kiểm toán nội bộ được phép kiểm toán đối với nội dung mà mình xây dựng không?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Nghị định 05/2019/NĐ-CP, nguyên tắc về tính độc lập và khách quan trong công tác kiểm toán nội bộ của đơn vị rất quan trọng. Các điều này nhằm đảm bảo rằng hoạt động kiểm toán nội bộ được thực hiện một cách công bằng và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố có thể gây ra thiếu công bằng, định kiến hoặc xung đột lợi ích.
Điểm a) của quy định nêu rõ rằng người tham gia vào công tác kiểm toán nội bộ không được thực hiện kiểm toán đối với các quy định, chính sách nội bộ, thủ tục hoặc quy trình mà họ chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và quản lý.  Nguyên tắc quan trọng trong công tác kiểm toán nội bộ là đảm bảo tính khách quan và độc lập. Vì vậy, người tham gia vào công tác kiểm toán nội bộ không được phép thực hiện kiểm toán đối với các quy định, chính sách nội bộ, thủ tục hoặc quy trình mà họ chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và quản lý. Điều này đảm bảo rằng họ không bị chi phối bởi những lợi ích cá nhân hoặc xung đột lợi ích khi thực hiện công việc kiểm toán. Thực hiện kiểm toán đối với những quy định và chính sách mà họ tự thiết lập và quản lý có thể dẫn đến sự mất tính khách quan và độc lập trong việc đánh giá. Khi người làm công tác kiểm toán nội bộ không có liên quan trực tiếp đến việc xây dựng quy định và chính sách nội bộ, họ có khả năng cung cấp một cái nhìn khách quan hơn, không bị áp lực hoặc tác động bởi mục tiêu riêng của họ hoặc của các bên liên quan khác.
Tính khách quan trong quá trình kiểm toán nội bộ là yếu tố quyết định đảm bảo rằng kết quả kiểm toán phản ánh thực tế và không bị biến t distort do các yếu tố không mong muốn. Điều này giúp đơn vị cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ của họ một cách hiệu quả và đáng tin cậy, đồng thời đảm bảo tính công bằng và chuẩn mực trong quá trình kiểm toán nội bộ.
Ngoài ra, điểm b) cũng quy định rằng người làm công tác kiểm toán nội bộ không được có xung đột về quyền và lợi ích kinh tế với đơn vị hoặc bộ phận đang được kiểm toán. Nguyên tắc về xung đột quyền và lợi ích kinh tế trong công tác kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng để bảo đảm tính độc lập và khách quan của quá trình kiểm toán. Người làm công tác kiểm toán nội bộ không được phép có bất kỳ xung đột nào liên quan đến quyền lợi kinh tế với đơn vị hoặc bộ phận đang được kiểm toán. Họ cũng không được phép thực hiện kiểm toán đối với đơn vị hoặc bộ phận mà họ có mối quan hệ liên quan đến quản lý hoặc đối phó trong đơn vị.
Thực hiện kiểm toán đối với những đơn vị hoặc bộ phận mà người làm công tác kiểm toán nội bộ có liên quan sẽ tạo ra một tình huống tiềm ẩn xung đột quyền và lợi ích kinh tế. Việc này có thể dẫn đến sự mất tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán, bởi vì họ có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hoặc áp lực từ phía các bên liên quan. Để đảm bảo rằng công tác kiểm toán nội bộ được thực hiện một cách đúng đắn và không bị chi phối bởi các yếu tố không mong muốn, việc tuân thủ nguyên tắc này rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng kết quả kiểm toán được trình bày dựa trên sự khách quan và không bị ảnh hưởng bởi xung đột quyền và lợi ích kinh tế cá nhân.
Quy định này, cùng với những điểm còn lại, đề ra các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính độc lập, khách quan và công bằng trong công tác kiểm toán nội bộ của đơn vị. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng kết quả của kiểm toán phản ánh đúng thực trạng và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố không mong muốn.
 

2. 5 Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của người làm công tác kiểm toán nội bộ

Các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp kiểm toán nội bộ, như được quy định trong Thông tư 8/2021/TT-BTC, được coi là nền tảng quan trọng trong công tác kiểm toán nội bộ của đơn vị. Người làm công tác kiểm toán nội bộ phải nắm vững và tuân thủ những nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính chính trực, tính khách quan, tính bảo mật, năng lực chuyên môn và tư cách nghề nghiệp.
- Tính chính trực: Tính chính trực là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong công tác kiểm toán nội bộ. Người làm công tác kiểm toán nội bộ phải làm việc với sự trung thực, trách nhiệm, và không tham gia vào các hoạt động phi pháp. Họ cần công bố thông tin cần thiết theo yêu cầu của pháp luật và đảm bảo rằng công việc chuyên môn của họ không làm tổn hại đến uy tín của nghề nghiệp và đơn vị.
- Tính khách quan: Tính khách quan đòi hỏi người làm công tác kiểm toán nội bộ phải thu thập, đánh giá và trao đổi thông tin một cách chính xác, công bằng, và không bị tác động bởi lợi ích cá nhân. Họ cần đưa ra đánh giá khách quan và kết luận dựa trên tình huống cụ thể, không bị chi phối bởi những yếu tố khác ngoài kiến thức và sự trung thực.
- Tính bảo mật: Tính bảo mật đảm bảo rằng thông tin được cung cấp trong quá trình kiểm toán nội bộ được bảo vệ và không tiết lộ trái pháp luật hoặc trái quyền sở hữu của đơn vị. Người làm công tác kiểm toán nội bộ phải tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin và chỉ tiết lộ thông tin khi được ủy quyền hoặc theo yêu cầu của luật pháp.
- Năng lực chuyên môn và tính thận trọng: Người làm công tác kiểm toán nội bộ cần áp dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn để cung cấp dịch vụ kiểm toán nội bộ. Họ cần hành động một cách thận trọng, tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp và kỹ thuật áp dụng, đảm bảo tính đúng đắn và chính xác trong quá trình kiểm toán.
- Tư cách nghề nghiệp: Người làm công tác kiểm toán nội bộ phải tuân thủ pháp luật và các quy định nghề nghiệp, tránh những hành động làm giảm uy tín của nghề nghiệp và đảm bảo rằng họ không vi phạm các quy định liên quan.
Ngoài việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức này, người phụ trách công tác kiểm toán nội bộ cần có biện pháp theo dõi, đánh giá và quản lý để đảm bảo rằng các nguyên tắc này được thực hiện đúng đắn và đồng thuận trong công tác kiểm toán nội bộ của đơn vị. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy và khách quan trong quá trình kiểm toán nội bộ.
 

3. Hoạt động kiểm toán nội bộ được thực hiện có nhằm mục tiêu phòng ngừa, xử lý rủi ro của đơn vị không?

Căn cứ vào Điều 4 Nghị định 05/2019/NĐ-CP, mục tiêu của kiểm toán nội bộ được xác định rõ ràng, và trong đó, một trong những mục tiêu chính của quá trình kiểm toán nội bộ là đảm bảo tính độc lập và khách quan, cùng với việc đưa ra các khuyến nghị quan trọng về hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị.
Khi người làm công tác kiểm toán nội bộ tiến hành các hoạt động kiểm tra, đánh giá, và tư vấn, họ đặc biệt quan tâm đến việc hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị đã được thiết lập và vận hành một cách phù hợp. Mục tiêu chính ở đây là đảm bảo rằng hệ thống này hoạt động một cách hiệu quả trong việc phòng ngừa, phát hiện và xử lý các rủi ro mà đơn vị có thể gặp phải. Điều này có nghĩa là công tác kiểm toán nội bộ không chỉ đơn thuần là một quy trình kiểm tra, mà còn là một công cụ quan trọng để đảm bảo rằng đơn vị có khả năng ứng phó với mọi tình huống không mong muốn có thể xảy ra.
Việc đem lại tính độc lập và khách quan trong kiểm toán nội bộ là quan trọng để đảm bảo rằng các kết quả được trình bày dựa trên dữ liệu, thông tin thực tế và không bị chi phối bởi bất kỳ lợi ích cá nhân hay áp lực nào. Nó cung cấp một cái nhìn trung thực về hiệu suất của hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị và giúp định rõ những điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra những khuyến nghị cần thiết để cải thiện hệ thống này.
Tóm lại, mục tiêu chính của kiểm toán nội bộ không chỉ đảm bảo tính độc lập, khách quan mà còn bao gồm việc đánh giá và cung cấp khuyến nghị về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, cùng với việc đảm bảo rằng các mục tiêu hoạt động và chiến lược của đơn vị được đạt được một cách hiệu quả và trong tinh thần trách nhiệm.