Đạo đức là phạm trù bao hàm phẩm chất đạo đức của con người. Đây là một yếu tố vô cùng quan trọng để đánh giá ý thức và giá trị của con người. Đặc biệt, đạo đức còn thể hiện vai trò quan trọng trong nghề nghiệp. Quy tắc đạo đức nghề nghiệp chính là thước đo con người trong các lĩnh vực, ngành nghề khác nhau. 

 

1. Quy tắc đạo đức là gì?

Quy tắc đạo đức (code of ethics) hay còn gọi là quy tắc đạo đức nghề nghiệp là một tập hợp các nguyên tắc được thiết kế để giúp doanh nghiệp điều hành việc ra quyết định của mình và phân biệt đúng sai. Quy tắc này thường được gọi là quy tắc đạo đức, những nguyên tắc này phác thảo sứ mệnh và giá trị của một tổ chức, cách các chuyên gia trong tổ chức phải tiếp cận các vấn đề và các tiêu chuẩn mà nhân viên được nắm giữ.

Ở một số ngành, ví dụ như tài chính, y tế, luật,... thì các quy tắc về đạo đức, hành vi hay ứng xử chuyên nghiệp sẽ do từng luật cụ thể của ngành đó quy định. Còn trong các ngành khác, quy tắc đạo đức có thể được áp dụng một cách tự nguyện.

Những quy tắc đạo đức này được xã hội thừa nhận và mang tính kế thừa, phát huy.

Trong những giai đoạn lịch sử khác nhau, dưới từng chế độ xã hội khác nhau, những quy chuẩn đạo đức trong nghề nghiệp có thay đổi nhất định. Tiêu chuẩn này đối với mỗi cá nhân hay tập thể đều được coi là tài sản vô giá. Nó quyết định sự thành công của cá nhân hay tổ chức đó. 

Như vậy, Quy tắc đạo đức là các quy tắc và các thủ tục đạo đức nghề nghiệp, ví dụ, Quy tắc Đạo đức Đối tác Quản lý Rủi ro, đặt ra các tiêu chuẩn tự nguyện trao đổi thông tin tín dụng giữa các ngân hàng. Quy tắc cũng bao gồm các lệnh cấm gian lận của người cho vay, ...

 

2. Lịch sử hình thành của quy tắc đạo đức

Lịch sử hình thành của quy tắc đạo đức nghề nghiệp thay đổi theo từng hình thức xã hội.

Dưới thời phong kiến, đạo đức nghề nghiệp chưa được coi trọng và có rất nhiều nhận thức sai lầm về vấn đề này. Chế độ này coi trọng nho sĩ nên nhân dân lao động không được coi trọng. Do vậy người lao động cũng không thực sự coi trọng nghề nghiệp của mình.

Họ chỉ cần làm giàu cho bản thân mà ít nghĩ đến lợi ích xã hội. Phần đông nho sĩ đều bị nhiễm tư tưởng dòng tộc nên chủ yếu nghĩ đến gia tộc chứ không nghĩ nhiều đến cống hiến hay quan tâm đến đạo đức nghề nghiệp.

Khi chế độ tư bản chủ nghĩa ra đời, con người chỉ có giá trị như một món hàng. Giai cấp tư sản hoàn toàn thực dụng, họ chỉ dùng người lao động như công cụ kiếm tiền cho mình. Người lao động cũng chỉ coi mình như máy móc, chỉ biết làm việc và không nghĩ đến quy tắc đạo đức.

Xã hội chủ nghĩa phát triển là thời điểm quy tắc đạo đức nghề nghiệp bắt đầu được coi trọng. Khi đó người lao động làm việc vì bản thân mình và cống hiến cho xã hội.

Những chuẩn mực như giữ chữ tín, tận tình, chuyên nghiệp được cụ thể hóa và đem lại hiệu quả cao.

Và ngày nay. quy tắc đạo đức càng phát triển và thay đổi đa dạng theo những biến chuyển của đời sống xã hội. 

 

3. Ví dụ về quy tắc đạo đức của một số nghề nghiệp

3.1. Quy tắc nghề nghiệp đối với Luật sư

Các luật sư phải tuân theo bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư dành riêng cho công việc của họ.

Ví dụ, quy tắc 2 trong bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư có nội dung:

"Luật sư phải độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan, không vì lợi ích vật chất, tinh thần hoặc bất kỳ áp lực nào khác để làm trái pháp luật và đạo đức nghề nghiệp."

Hoặc trong quy tắc 7 có quy định:

"7.1. Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng khi thực hiện dịch vụ pháp lý và sau khi đã kết thúc dịch vụ đó, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý hoặc theo quy định của pháp luật.

7.2. Luật sư có trách nhiệm yêu cầu các đồng nghiệp có liên quan và nhân viên trong tổ chức hành nghề của mình cam kết không tiết lộ những bí mật thông tin mà họ biết được và luật sư có trách nhiệm giải thích rõ nếu tiết lộ thì phải chịu trách nhiệm trước pháp luật"

 

3.2. Quy tắc đạo đức đối với bác sĩ

Giống như luật sư, bác sĩ cũng phải tuân theo một quy tắc chung. Ví dụ, một bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc ý tế có năng lực, lòng yêu thương và tôn trọng nhân phẩm và quyền của con người. 

Đặc biệt, tất cả các y, bác sĩ đều phải tuân theo lời thề Hippocrate, lời thề này chính là những chuẩn mực đạo đức dành cho y, bác sĩ khi hành nghề. 

 

3.3. Các doanh nghiệp

Các doanh nghiệp thường thiết lập một quy tắc đạo đức nghề nghiệp để giúp nhân viên quyết định xem một số hành vi có được chấp nhận hay không.

Ví dụ điển hình về chính sách bảo mật và quyền riêng tư: Các công ty có thể yêu cầu nhân viên duy trì tính bảo mật khi xử lý thông tin cá nhân của khách hàng hoặc khi xử lý dữ liệu độc quyền của chính công ty. Hoặc công ty có thể quy định các hướng dẫn yêu cầu nhân viên của mình phải tuân thủ luật pháp. 

 

4. Vai trò của quy tắc đạo đức

Quy tắc đạo đức được thiết lập nhằm đảm bảo nhân viên cư xử theo cách được xã hội chấp nhận và tôn trọng lẫn nhau. Nó thiết lập các quy tắc cho hành vi và gửi một thông điệp đến mọi nhân viên rằng sự tuân thủ chung được mong đợi. Nó cũng cung cấp cơ sở cho một cảnh báo trước nếu nhân viên vi phạm những quy tắc đó. Đồng thời, quy tắc đạo đức không chỉ có giá trị đối với nội bộ như một hướng dẫn chuyên môn mà còn có giá trị bên ngoài như một tuyên bố về các giá trị và cam kết của công ty. 

Không phải ngẫu nhiên Nhật Bản được xem là quốc gia công nghệ uy tín nhất và là đối tác tin cậy của nhiều nền kinh tế lớn, đó là sự phát huy tối đa đạo đức nghề nghiệp và nguyên tắc lao động kỷ luật nghiêm khắc được hình thành từ nhiều thế kỷ qua. Yếu tố để duy trì đạo đức nghề nghiệp chính là con người, chính con người tạo ra những quy tắc ứng xử văn minh để hoàn thiện nó theo những chuẩn mực nhất định trong công việc, đó là đạo đức nghề nghiệp.

 

5. Những hành vi biểu hiện đạo đức nghề nghiệp

  • Làm việc có nguyên tắc

Đây được coi là một trong những hành vi biểu hiện đạo đức nghề nghiệp quan trọng nhất. Bất cứ công việc nào cũng cần có tác phong làm việc nguyên tắc. Làm việc có nguyên tắc là làm việc với thái độ nghiêm túc, tập trung và đúng nguyên tắc, quy định được đặt ra để hoàn thành công việc một cách tốt nhất.

  • Giữ mối quan hệ với đồng nghiệp

Với sự giúp đỡ của đồng nghiệp, công việc sẽ trở nên dễ dàng và được giải quyết nhanh chóng hơn. Đồng nghiệp có vai trò rất quan trọng trong quá trình làm việc, do vậy cần giữ mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp, vừa để tôn trọng họ, vừa để khẳng định giá trị đạo đức của bản thân và giúp cho tập thể, tổ chức, công ty có văn hóa hơn.

  • Tính trung thực

Không chỉ trong công việc nói chung mà cuộc sống hàng ngày, đức tính trung thực luôn là đức tính tốt đẹp của con người và được xã hội tôn trọng. Trong công việc, sự trung thực được thể hiện ở rất nhiều khía cạnh, ví dụ như trình độ chuyên môn, quy chế, quy định của cơ quan, tổ chức.

 

6. Những hành vi trái với đạo đức nghề nghiệp

  • Làm việc qua loa, thiếu trách nhiệm

Hiện nay có rất nhiều cá nhân làm việc thiếu trách nhiệm, mang tính chất chống đối, dẫn đến hiệu quả công việc bị giảm sút và ảnh hưởng đến sự phát triển của cả một tập thể.

  • Lạm dụng công việc

Trong quá trình làm việc, mỗi cá nhân sẽ nhân sẽ nhận được những tài sản hỗ trợ công việc. Tuy nhiên một số cá nhân lại sử dụng những tài sản ấy để phục vụ cho lợi ích cá nhân. Những tài sản chung thường không thể quản lý một cách tỉ mỉ, tuy nhiên không có nghĩa là vì vậy mà nhân viên làm việc có quyền sử dụng tài sản đó cho cá nhân.

Trên đây là toàn bộ bài viết của Luật Minh Khuê về quy tắc đạo đức. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho quý độc giả!