1. Nhặt được của rơi đem trả, liệu có được thưởng không?
Theo quy định của khoản 2 Điều 230 Bộ luật Dân sự năm 2015, không phải mọi trường hợp nhặt được tài sản bị bỏ rơi hoặc đánh mất đều được nhận tiền thưởng. Mức thưởng sẽ phụ thuộc vào giá trị của tài sản bị nhặt, và các trường hợp cụ thể được liệt kê như sau:
Tài sản nhặt được là di tích lịch sử, văn hóa: Trong trường hợp tài sản bị nhặt có giá trị lịch sử hoặc văn hóa, người nhặt sẽ được hưởng tiền thưởng do Nhà nước trao tặng. Cụ thể, mức tiền thưởng được quy định tại Điều 30 của Nghị định 29/2018/NĐ-CP và sẽ phụ thuộc vào giá trị của tài sản bị đánh rơi hoặc bỏ quên:
- Giá trị của tài sản đánh rơi hoặc bỏ quên đến 10 triệu đồng, tỷ lệ thưởng là 30% của giá trị đó.
- Giá trị của tài sản đánh rơi hoặc bỏ quên từ trên 10 đến 100 triệu đồng, tỷ lệ thưởng là 15% của giá trị đó.
- Giá trị của tài sản đánh rơi hoặc bỏ quên từ trên 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng, tỷ lệ thưởng là 7% của giá trị đó.
- Giá trị của tài sản đánh rơi hoặc bỏ quên từ trên 1 tỷ đồng đến 10 tỷ đồng, tỷ lệ thưởng là 1% của giá trị đó.
- Giá trị của tài sản đánh rơi hoặc bỏ quên từ trên 10 tỷ đồng, tỷ lệ thưởng là 0,5% của giá trị đó.
Với việc thực hiện việc nhặt và trả lại tài sản một cách đúng quy định, người thực hiện hành động này không chỉ thể hiện đức tính tốt mà còn có thể nhận được một khoản thưởng tùy thuộc vào giá trị của tài sản mà họ đã giúp người khác tìm lại.
Sau khi nhận được tài sản bị bỏ rơi, chủ sở hữu tài sản thường có quyền quyết định việc tặng thưởng cho người nhặt được một khoản tiền cố định, và số tiền này sẽ được thỏa thuận giữa chủ sở hữu và người nhặt tài sản. Việc này thường được xem xét dựa trên giá trị của tài sản và tầm quan trọng của nó đối với chủ sở hữu ban đầu.
Tuy nhiên, nếu người nhặt tài sản không tìm thấy chủ sở hữu trong vòng một năm kể từ ngày thông báo về việc nhặt được tài sản bị bỏ rơi hoặc mất, có một cơ chế cụ thể để xác định số tiền thưởng mà họ có thể được hưởng. Quy định này đặt ra hai trường hợp cụ thể:
- Giá trị tài sản bị đánh rơi nhỏ hơn hoặc bằng 10 lần mức lương cơ sở: Tại thời điểm hiện tại, mức lương cơ sở là 18,0 triệu đồng (áp dụng từ ngày 1/7/2023). Trong trường hợp tài sản có giá trị thấp hơn hoặc bằng 10 lần mức lương cơ sở, người nhặt tài sản sẽ được trở thành chủ sở hữu của tài sản đó. Điều này có nghĩa rằng họ có quyền sở hữu và quản lý tài sản mà họ đã nhặt được.
- Giá trị tài sản bị đánh rơi lớn hơn 10 lần mức lương cơ sở: Trong trường hợp tài sản có giá trị lớn hơn 10 lần mức lương cơ sở (tương đương 18,0 triệu đồng), người nhặt tài sản sẽ được hưởng 10 lần mức lương cơ sở (tương đương 18,0 triệu đồng). Ngoài ra, họ cũng có quyền nhận 50% của giá trị tài sản vượt quá 10 lần mức lương cơ sở sau khi đã trừ đi các chi phí bảo quản. Phần còn lại sẽ thuộc về Nhà nước.
Như vậy, quy định này tạo ra sự cân đối giữa quyền sở hữu và quyền thưởng cho người nhặt tài sản, đồng thời đảm bảo rằng tài sản bị bỏ rơi sẽ được giải quyết một cách công bằng và hợp lý trong trường hợp chủ sở hữu không thể xác định hoặc không có khả năng nhận lại tài sản của họ.
2. Nếu không trả lại của rơi thì có bị phạt gì không?
Song song với quyền được thưởng khi nhặt được tài sản bị bỏ rơi, người nhặt cần hiểu rằng nếu họ không nằm trong trường hợp được sở hữu tài sản bị đánh rơi, hành vi của họ có thể gây ra trách nhiệm hành chính hoặc hình sự, tuỳ thuộc vào tính chất và giá trị của tài sản cũng như cách họ xử lý sau khi nhặt được tài sản. Cụ thể như sau:
Trách nhiệm hành chính:
Nếu người nhặt tài sản không trả lại tài sản nhặt được và vi phạm quy định luật, họ có thể bị áp dụng biện pháp trách nhiệm hành chính. Theo Điều 15, khoản 2 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP, họ có thể bị phạt tiền từ 3 đến 5 triệu đồng. Điều này áp dụng cho trường hợp chiếm giữ tài sản của người khác trái luật.
Trách nhiệm hình sự:
Nếu hành vi của người nhặt được coi là cố tình và nghiêm trọng hơn, họ có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự năm 2015. Theo Điều 176 của Bộ luật Hình sự, mức phạt tù hoặc tiền phạt sẽ phụ thuộc vào giá trị của tài sản và tính chất của hành vi:
- Khung hình phạt thứ nhất: Đối với tài sản có giá trị từ 10 đến dưới 200 triệu đồng hoặc là di vật, cổ vật hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10 đến 50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm, hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm. Các hành vi trong trường hợp này bao gồm cố tình không trả lại tài sản có giá trị.
- Khung hình phạt thứ hai: Nếu giá trị của tài sản vượt quá 200 triệu đồng, người phạm tội có thể phải chịu án tù từ 1 đến 5 năm. Điều này áp dụng cho những trường hợp nghiêm trọng khi tài sản có giá trị lớn.
Những hành vi mà người nhặt tài sản có thể phải chịu trách nhiệm hình sự bao gồm không trả lại tài sản đã nhặt được khi đã được yêu cầu, hoặc không giao nộp tài sản đó cho cơ quan có thẩm quyền để trả lại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp của tài sản đó. Việc này đặc biệt nghiêm trọng nếu tài sản có giá trị cao, và người nhặt tài sản sẽ phải đối mặt với mức án nặng hơn theo quy định.
3. Một số hình thức để trả lại tài sản mà mình nhặt được sao cho đúng pháp luật
Theo quy định tại Điều 230 của Bộ luật Dân sự, khi một người nhặt được tài sản bị bỏ rơi hoặc đánh mất, có các quy định về việc trả lại tài sản cho chủ sở hữu, tuỳ thuộc vào tình huống cụ thể:
Biết địa chỉ người đánh rơi, bỏ quên tài sản:
Trong trường hợp người nhặt tài sản biết địa chỉ của người đánh rơi hoặc bỏ quên tài sản, họ có hai lựa chọn:
- Thông báo tài sản cho người đánh rơi hoặc bỏ quên: Trong trường hợp người nhặt tài sản biết địa chỉ của người đánh rơi hoặc bỏ quên tài sản, họ có thể tiến hành thông báo cho người đó. Thông báo này có thể diễn ra qua nhiều cách, như gửi thư, điện thoại, hoặc gặp trực tiếp để thông báo về việc nhặt được tài sản và đề nghị trả lại nó.
- Trả lại tài sản cho người đánh rơi hoặc bỏ quên: Ngoài việc thông báo, người nhặt tài sản cũng có khả năng trực tiếp trả lại tài sản cho người đánh rơi hoặc bỏ quên. Họ có thể đến địa chỉ của người đó hoặc sắp xếp gặp mặt để trả lại tài sản một cách trực tiếp và tự do.
Việc này thể hiện tinh thần trách nhiệm và đạo đức trong việc đối xử với tài sản của người khác. Trả lại tài sản cho người đánh rơi hoặc bỏ quên là một cách để duy trì tính công bằng và đồng thời thể hiện lòng tốt và sự tôn trọng đối với tài sản cá nhân của người khác. Điều này giúp tạo ra một môi trường xã hội với mối quan hệ tốt đẹp và lòng tin giữa các cá nhân.
Không biết địa chỉ người đánh rơi hoặc bỏ quên tài sản:
Trong trường hợp người nhặt tài sản không biết địa chỉ của người đánh rơi hoặc bỏ quên tài sản, họ có hai lựa chọn khác:
- Thông báo hoặc giao nộp cho Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc công an cấp xã gần nhất để thông báo công khai cho chủ sở hữu: Người nhặt tài sản có thể liên hệ với Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan công an cấp xã gần nhất để thông báo về việc nhặt được tài sản và để họ thông báo công khai cho chủ sở hữu. Trong trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành công bố thông tin về tài sản đã nhặt được và thông báo rộng rãi để tìm chủ sở hữu.
- Tìm được chủ sở hữu sau thông báo công khai: Nếu thông báo công khai dẫn đến việc tìm thấy chủ sở hữu, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo cho họ về việc tìm thấy tài sản. Chủ sở hữu sẽ có quyền lấy lại tài sản của mình từ cơ quan đang quản lý tài sản đó.
Việc này giúp đảm bảo rằng tài sản bị bỏ rơi hoặc đánh mất sẽ được trả lại cho chủ sở hữu một cách công bằng và đáng tin cậy, bất kể liệu người nhặt có biết địa chỉ của họ hay không.
Xem thêm: Nhặt được ví tiền có 7 triệu tại siêu thị nhưng không trả thì cấu thành tội gì?