1. Phòng thủ quân khu được hiểu như thế nào?

Theo quy định tại Điều 8, Khoản 1 của Luật Quốc phòng năm 2018 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2019), khái niệm về phòng thủ quân khu được mô tả một cách chi tiết như sau:

Phòng thủ quân khu là một phần của hệ thống phòng thủ đất nước, bao gồm hàng loạt các hoạt động như xây dựng thực lực, đánh giá tiềm lực quốc phòng, triển khai thế trận quốc phòng toàn dân, và tổ chức khu vực phòng thủ để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng tại địa bàn của quân khu.

Nó đặt ra những nhiệm vụ cụ thể khi chia thành các khu vực và phạm vi nhỏ hơn, nhằm thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng, đồng thời đảm bảo chất lượng trong việc bảo vệ và phát triển tiềm lực. Với địa bàn cụ thể này, các nhiệm vụ được thực hiện để hướng đến chất lượng trên phạm vi cả nước.

Phòng thủ quân khu không chỉ giới hạn ở địa phương mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác nhau triển khai trong chiến lược. Việc xây dựng thực lực được thực hiện với chất lượng, năng lực và khả năng thực tế, tạo nên một cơ sở vững chắc để đảm bảo sức mạnh và hiệu quả trong dài hạn. Bên cạnh tiềm lực quốc phòng, sức mạnh tổng hợp từ nhiều yếu tố khác nhau cũng được đánh giá giá trị với các địa bàn cụ thể, tạo ra sự tổng hợp mang lại chất lượng và ý nghĩa cho cả đất nước.

 

2. Nhiệm vụ của phòng thủ quân khu gồm những gì?

Nhiệm vụ của quân khu trong lĩnh vực phòng thủ bao gồm các khía cạnh sau:

- Xây dựng kế hoạch, tổ chức chuẩn bị và triển khai thực hiện hệ thống phòng thủ quân khu, bảo đảm tính hiệu quả và linh hoạt trong mọi tình huống.

- Tăng cường sức mạnh và khả năng chiến đấu của cơ quan và đơn vị trong quân khu, đảm bảo sự mạnh mẽ và toàn diện, đặc biệt là khả năng chiến đấu cao của Dân quân tự vệ trên toàn bộ lãnh thổ quân khu.

- Phát triển kế hoạch và hướng dẫn cơ quan và đơn vị trong quân khu, đồng thời tăng cường sự phối hợp với các tổ chức, đơn vị và địa phương liên quan để thực hiện các biện pháp phòng thủ dân sự, chiến tranh thông tin và chiến tranh không gian mạng.

- Chủ động chỉ đạo, hướng dẫn và phối hợp xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc, liên kết và toàn diện, kết hợp với việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân trên địa bàn quân khu.

- Điều hành quá trình kết hợp giữa hoạch định kinh tế - xã hội và quốc phòng, đảm bảo quốc phòng hỗ trợ kinh tế - xã hội và ngược lại, thông qua việc lập quy hoạch, kế hoạch, dự án và tham gia thẩm định theo thẩm quyền:

- Kết hợp quốc phòng với an ninh và đối ngoại;

- Tham gia tích cực vào quá trình xây dựng và phát triển công nghiệp quốc phòng và an ninh, đồng thời đảm bảo quản lý hiệu quả các khu kinh tế - quốc phòng được giao, cùng với việc triển khai chương trình giáo dục quốc phòng và an ninh;

- Tổ chức tuyên truyền và phổ biến pháp luật liên quan đến quốc phòng, đồng thời xây dựng và thực hiện kế hoạch động viên quốc phòng, chính sách hậu phương quân đội và ưu đãi cho những người có công với cách mạng trong phạm vi địa bàn quân khu;

- Liên kết chặt chẽ và phối hợp hữu ích với các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng, cũng như với cơ quan và tổ chức liên quan để thực hiện quản lý nhà nước về biên giới quốc gia;

- Chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh, trật tự, và an toàn xã hội tại các vùng biên giới, cửa khẩu, hải đảo, vùng biển và không phận trên địa bàn quân khu của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

- Hoạt động tích cực trong lĩnh vực đối ngoại quốc phòng;

- Phối hợp mạnh mẽ với các địa phương, cơ quan, và tổ chức liên quan để chỉ đạo và hướng dẫn cơ quan và đơn vị trong quân khu tham gia xây dựng hệ thống chính trị, đồng thời thúc đẩy khối đại đoàn kết toàn dân và xây dựng cơ sở vững mạnh toàn diện;

- Hợp tác chặt chẽ với cơ quan Công an nhân dân và các lực lượng khác để bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời đảm bảo trật tự và an toàn xã hội, đấu tranh chống tội phạm;

- Thực hiện các nhiệm vụ khác được giao bởi Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, theo quy định của luật.

(Theo Khoản 2 và 3 của Điều 8 của Luật Quốc phòng năm 2018).

 

3. Xây dựng phòng thủ quân khu là nội dung cơ bản xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

Nội dung cơ bản của việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân được quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật Quốc phòng 2018 bao gồm các điểm sau đây:

- Nền quốc phòng toàn dân được coi là sức mạnh quốc phòng của đất nước, đồng thời được xây dựng trên cơ sở chính trị, tinh thần, nhân lực, vật lực, và tài chính. Đặc trưng của nền quốc phòng là tính toàn dân, toàn diện, độc lập, tự chủ, và tự cường.

- Các yếu tố cơ bản của xây dựng nền quốc phòng toàn dân bao gồm: xây dựng chiến lược bảo vệ Tổ quốc, kế hoạch phòng thủ đất nước, nghiên cứu và phát triển nghệ thuật quân sự; xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân và hệ thống chính trị vững mạnh.

- Phần quan trọng trong việc này là xây dựng phòng thủ quân khu và khu vực phòng thủ toàn diện, hợp thành phòng thủ đất nước. Điều này bao gồm cả việc củng cố và tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh tại các vùng chiến lược, trọng điểm, biển, đảo, khu vực biên giới, và địa bàn xung yếu. Đồng thời, quy định cũng đề cập đến việc xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và liên kết với thế trận an ninh nhân dân trên phạm vi cả nước.

- Ngoài ra, nhiệm vụ xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch, biện pháp về chiến tranh thông tin, chiến tranh không gian mạng, và phòng thủ dân sự cũng được đặt ra trong ngữ cảnh toàn diện của nền quốc phòng toàn dân.

- Cũng theo quy định trên, quốc phòng được kết hợp chặt chẽ với kinh tế - xã hội và an ninh, đối ngoại. Đồng thời, chính sách và chế độ đối với lực lượng vũ trang nhân dân cũng được xây dựng và bảo đảm.

- Việc tuyên truyền, phổ biến đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách, và pháp luật về quốc phòng, cùng việc thực hiện giáo dục quốc phòng và an ninh là các biện pháp quan trọng trong việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân theo quy định của Luật Quốc phòng 2018.

Theo các quy định đó, việc thiết lập phòng thủ quân khu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền quốc phòng toàn dân.

 

4. Nhiệm vụ hướng dẫn địa phương xây dựng phòng thủ quân khu quy định thế nào?

Nhiệm vụ của việc hướng dẫn các Bộ và ngành trung ương cũng như cấp địa phương thực hiện xây dựng phòng thủ quân khu được xác định tại Điều 35 của Luật Quốc phòng 2018 như sau:

Theo quy định của Luật, Bộ Quốc phòng là tổ chức chịu trách nhiệm trước Chính phủ trong việc quản lý nhà nước về quốc phòng và được giao các nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể. Cụ thể, Bộ Quốc phòng có trách nhiệm tham mưu và hỗ trợ Hội đồng Quốc phòng và An ninh, đồng thời chủ trì và phối hợp với Bộ Ngoại giao, Bộ Công an trong quản lý biên giới quốc gia và duy trì an ninh ở các khu vực như biên giới, cửa khẩu, hải đảo, vùng biển và vùng trời theo quy định của pháp luật nội địa và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Ngoài ra, Bộ Quốc phòng cũng đảm nhiệm vai trò chủ trì và phối hợp với các Bộ, ngành trung ương và chính quyền địa phương trong việc lập, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và đề án liên quan đến quốc phòng. Bộ này cũng có trách nhiệm xây dựng, quản lý và chỉ huy Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ trong thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng.

Đặc biệt, Bộ Quốc phòng có nhiệm vụ chỉ đạo và hướng dẫn các Bộ, ngành trung ương và địa phương trong quá trình thực hiện xây dựng nền quốc phòng toàn dân, phòng thủ quân khu và khu vực phòng thủ, cũng như trong công tác quốc phòng. Do đó, Bộ Quốc phòng chính là cơ quan có trách nhiệm hàng đầu trong việc định hình và hướng dẫn quá trình xây dựng phòng thủ quân khu theo quy định của Luật Quốc phòng 2018.

Bài viết liên quan: Khái niệm cơ bản về phòng thủ trong quân sự?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!