Mục lục bài viết

1. Chính thức cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ (Điều 6)

Kể từ ngày 01/01/2021, chính quyền đã đưa ra một loạt các hạn chế về các hoạt động đầu tư kinh doanh nhằm đảm bảo tính pháp lý và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, bảo vệ lợi ích của cộng đồng và quốc gia.

Các hoạt động bị cấm bao gồm:

  • Kinh doanh dịch vụ đòi nợ, theo quy định mới được áp dụng từ thời điểm này.
  • Kinh doanh các chất ma túy, theo quy định tại Phụ lục I của Luật Đầu tư 2020, nhằm ngăn chặn tội phạm ma túy và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Kinh doanh các loại hóa chất và khoáng vật theo quy định tại Phụ lục II của Luật Đầu tư 2020, nhằm kiểm soát sử dụng và vận chuyển an toàn của những chất này.
  • Kinh doanh mẫu vật các loài thực vật và động vật hoang dã có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên, như quy định tại Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài thực vật, động vật hoang dã nguy cấp, mẫu vật các loài thực vật rừng, động vật rừng, thủy sản nguy cấp, quý, hiếm Nhóm I có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên, theo quy định tại Phụ lục III Luật Đầu tư 2020.
  • Kinh doanh mại dâm, nhằm ngăn chặn và kiểm soát các hoạt động vi phạm đạo đức và pháp luật.
  • Mua, bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người, bổ sung việc cấm mua, bán xác, bào thai người, để đảm bảo tôn trọng nhân phẩm và ngăn chặn tội phạm buôn người.
  • Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người, nhằm đảm bảo an toàn và đạo đức trong việc sử dụng các phương pháp này.
  • Kinh doanh pháo nổ, để tránh tai nạn và hạn chế các nguy cơ an ninh.

Từ thời điểm này, tất cả tổ chức và cá nhân đều phải tuân thủ những quy định trên để tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo sự phát triển bền vững của cộng đồng và quốc gia. Việc chấm dứt các hoạt động kinh doanh không phù hợp là một bước quan trọng để xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh và hài hòa với quyền lợi của mọi người.

 

2. Số lượng ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện giảm còn 227

Hiện tại, danh mục các ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đang áp dụng theo quy định tại Luật sửa đổi và bổ sung Điều 6 cùng Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 bao gồm tổng cộng 243 ngành, nghề.

Tuy nhiên, từ ngày 01/01/2021, số lượng này đã trải qua một điều chỉnh nhằm tối ưu hóa và hiệu quả hơn trong quản lý đầu tư kinh doanh. Theo Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2020, danh sách này đã được giảm xuống còn 227 ngành, nghề.

Điều này đồng nghĩa rằng một số lĩnh vực đã được loại bỏ hoặc hợp nhất để tạo ra một bộ khung hoạch đầu tư kinh doanh chặt chẽ và có tính bền vững hơn. Những ngành, nghề còn lại trong danh mục vẫn đảm bảo tính pháp lý và cung cấp cơ hội đầu tư đáng tin cậy cho các doanh nghiệp. Các quy định trong Luật Đầu tư 2020 sẽ giúp tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, tăng cường sự cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước.

Danh mục này có thể tiếp tục điều chỉnh trong tương lai để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội và đáp ứng đủ các yêu cầu của các doanh nghiệp đầu tư, nhằm thúc đẩy sự phát triển hài hòa và đồng đều trên khắp đất nước. Việc điều chỉnh này cần được thực hiện cẩn trọng và công bằng, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và tương tác với cộng đồng doanh nghiệp để đạt được sự đồng thuận và sự ủng hộ từ phía công chúng.

 

3. Bổ sung nhiều ngành, nghề ưu đãi đầu tư (Khoản 1 Điều 16)

Theo Luật Đầu tư 2020, đã có việc bổ sung một số ngành và nghề được ưu đãi đầu tư vượt trội hơn so với thời điểm hiện tại. Những ngành và nghề này đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế và khoa học công nghệ, hỗ trợ tăng cường năng lực sản xuất, cung cấp dịch vụ, và tham gia vào các chuỗi giá trị, cụm liên kết ngành.

  • Giáo dục đại học: Đầu tư vào lĩnh vực giáo dục đại học nhận được ưu đãi đặc biệt, giúp nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của xã hội và thị trường lao động.
  • Sản xuất các sản phẩm hình thành từ kết quả khoa học và công nghệ: Các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất các sản phẩm tiên tiến, ứng dụng công nghệ mới và kết quả nghiên cứu khoa học đều được hưởng các ưu đãi đặc biệt, khuyến khích sáng tạo và cải tiến công nghệ.
  • Sản xuất sản phẩm thuộc Danh mục sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ưu tiên phát triển: Các sản phẩm thuộc danh mục này nhận được ưu đãi đặc biệt, giúp tăng cường sức cạnh tranh của ngành công nghiệp trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Bảo quản thuốc, sản xuất trang thiết bị y tế: Đầu tư vào lĩnh vực bảo quản thuốc và sản xuất trang thiết bị y tế nhận được ưu đãi đặc biệt, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
  • Sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ tạo ra hoặc tham gia chuỗi giá trị, cụm liên kết ngành: Các doanh nghiệp tham gia vào sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong chuỗi giá trị hoặc cụm liên kết ngành đều được hưởng ưu đãi đầu tư đặc biệt, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phát triển kinh doanh và mở rộng thị trường.

Việc bổ sung những ngành và nghề này vào danh mục ưu đãi đầu tư mang tính pháp lý cao, giúp thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển kinh tế và công nghệ, thu hút các nhà đầu tư nội địa và nước ngoài tham gia đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước. Những chính sách ưu đãi này hỗ trợ doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

 

4. Thêm hình thức ưu đãi đầu tư (Khoản 1 Điều 15)

Từ ngày 01/01/2021, các chính sách ưu đãi đầu tư đã được điều chỉnh và bổ sung nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh và hỗ trợ các dự án đầu tư trong nước. Cụ thể, danh sách các hình thức ưu đãi đầu tư hiện tại bao gồm những điểm sau đây:

  • Ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp: Đối với các doanh nghiệp đầu tư, chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp được áp dụng với mức thuế suất thấp hơn so với mức thuế thông thường. Thời gian áp dụng ưu đãi có thể là trong một khoảng thời gian nhất định hoặc kéo dài suốt thời gian thực hiện dự án đầu tư. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng có thể được miễn thuế, giảm thuế và nhận các ưu đãi khác theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Miễn thuế nhập khẩu cho hàng hóa: Để hỗ trợ việc đầu tư vào tài sản cố định, các hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định sẽ được miễn thuế nhập khẩu. Ngoài ra, nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất cũng được miễn thuế theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu.
  • Ưu đãi về đất đai: Để tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư, chính sách miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và thuế sử dụng đất được áp dụng. Điều này giúp giảm bớt chi phí liên quan đến đất đai và tăng cường khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp.
  • Khấu hao nhanh và chi phí trừ khi tính thu nhập chịu thuế: Theo quy định mới, các doanh nghiệp được hưởng chính sách khấu hao nhanh, cho phép họ chi trừ mức chi phí cao hơn khi tính toán thu nhập chịu thuế. Điều này giúp giảm thiểu lượng thuế phải nộp và tạo điều kiện tài chính thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh.

Những điều chỉnh và bổ sung trong các chính sách ưu đãi đầu tư này nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế, tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp và đẩy mạnh các dự án đầu tư tiềm năng trong nước. Điều này hứa hẹn sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh tích cực và thuận lợi hơn, giúp thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững và phát triển toàn diện của nền kinh tế quốc gia.

 

5. Điểm mới về chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt (Điều 20)

Theo chính sách mới đưa ra, việc áp dụng ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt nhằm khuyến khích và thúc đẩy phát triển các dự án đầu tư quan trọng có tác động lớn đến phát triển kinh tế - xã hội, do Chính phủ quyết định và được áp dụng cho những đối tượng sau:

  • Dự án đầu tư thành lập mới (bao gồm cả việc mở rộng dự án thành lập mới đó) các trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển có tổng vốn đầu tư từ 3.000 tỷ đồng trở lên và thực hiện giải ngân tối thiểu 1.000 tỷ đồng trong thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư. Các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia được thành lập theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ cũng thuộc diện này.
  • Dự án đầu tư thuộc ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư có quy mô vốn đầu tư từ 30.000 tỷ đồng trở lên và thực hiện giải ngân tối thiểu 10.000 tỷ đồng trong thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư.

Mức ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt được thiết lập theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và pháp luật về đất đai. Các hình thức hỗ trợ đầu tư đặc biệt thực hiện theo các quy định tại Khoản 1 Điều 18 của Luật Đầu tư 2020.

Tuy nhiên, những chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt không áp dụng đối với những trường hợp sau đây:

  • Dự án đầu tư đã được cấp Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư trước ngày Luật Đầu tư 2020 có hiệu lực thi hành.
  • Dự án đầu tư quy định tại khoản 5 Điều 15 của Luật Đầu tư 2020.

Đồng thời, trong trường hợp cần khuyến khích phát triển một dự án đầu tư đặc biệt quan trọng hoặc đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt, Chính phủ sẽ trình Quốc hội quyết định áp dụng các ưu đãi đầu tư khác với những ưu đãi đầu tư được quy định tại Luật Đầu tư 2020 và các luật khác. Những điều khoản này đảm bảo tính pháp lý và giúp tạo môi trường đầu tư thuận lợi, hấp dẫn đối với các dự án quan trọng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế - xã hội.

 

6. Sẽ ban hành Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với NĐT nước ngoài (Điều 9)

NĐT nước ngoài về cơ bản sẽ được áp dụng các điều kiện tiếp cận thị trường như quy định đối với NĐT trong nước, nhằm đảm bảo sự công bằng và cạnh tranh trong môi trường kinh doanh.

Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt mà Chính phủ sẽ xem xét và áp dụng các hạn chế tiếp cận thị trường đối với NĐT nước ngoài. Các trường hợp này căn cứ vào các quy định của Quốc hội, các pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Nghị định của Chính phủ và các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với NĐT nước ngoài sẽ bao gồm hai loại:

  • Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường: Những ngành, nghề này đang trong giai đoạn phát triển và cần sự hỗ trợ và bảo vệ để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước phát triển và cạnh tranh.
  • Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện: Đối với những ngành, nghề đã có sự tham gia của NĐT nước ngoài, nhưng để đảm bảo an toàn quốc gia và lợi ích của kinh tế trong nước, việc tiếp tục hạn chế hoặc có điều kiện về việc tham gia của NĐT nước ngoài sẽ được áp dụng.

Nhằm tăng tính minh bạch và đảm bảo tính pháp lý, Chính phủ sẽ công bố Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với NĐT nước ngoài trong thời gian sắp tới. Điều này sẽ giúp tạo ra môi trường đầu tư ổn định và dự đoán được, từ đó thu hút được các dòng vốn đầu tư nước ngoài và đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia. Đồng thời, việc áp dụng các hạn chế này cần được thực hiện một cách công bằng và nhất quán, đồng thời đảm bảo sự cởi mở và hợp tác với cộng đồng quốc tế.

 

7. Điều kiện thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam của NĐT nước ngoài (Điều 22)

Để thành lập tổ chức kinh tế, nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ một số điều kiện tiếp cận thị trường được quy định trong Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Những điều kiện này bao gồm:

  • Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài trong tổ chức kinh tế: Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ được quy định cho từng ngành, nghề cụ thể.
  • Hình thức đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài phải lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp với loại hình tổ chức kinh tế mà họ muốn thành lập.
  • Phạm vi hoạt động đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ giới hạn về phạm vi hoạt động đầu tư cho từng ngành, nghề cụ thể.
  • Năng lực của nhà đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các yêu cầu về năng lực tài chính, kỹ thuật, quản lý phù hợp với hoạt động đầu tư mà họ dự định thực hiện.
  • Đối tác tham gia thực hiện hoạt động đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài phải xác định rõ các đối tác tham gia vào việc thực hiện hoạt động đầu tư của họ.
  • Điều kiện khác theo quy định tại luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Những điều kiện này có thể thay đổi theo thời gian và được cập nhật trong tương lai.

Ngoài những điều kiện tiếp cận thị trường nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài còn phải đảm bảo thực hiện dự án đầu tư cụ thể trước khi thành lập tổ chức kinh tế. Họ cần thực hiện các thủ tục cấp và điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, trừ trường hợp của doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo, theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những yêu cầu này giúp đảm bảo tính pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài trong quá trình đầu tư và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

 

8. Điểm mới về tỷ lệ nắm giữ vốn điều lệ của NĐT nước ngoài trong tổ chức kinh tế thực hiện hoạt động đầu tư (Điều 23)

Từ ngày 01/01/2021, việc đầu tư và thành lập các tổ chức kinh tế trong nước cần tuân thủ các điều kiện và thực hiện các thủ tục đầu tư theo quy định đối với Nhà đầu tư nước ngoài (NĐT nước ngoài) trong các trường hợp sau đây:

  • Thành lập tổ chức kinh tế khác: Khi tổ chức kinh tế muốn thành lập một tổ chức kinh tế mới, ngoài việc tuân thủ các quy định đầu tư trong nước, họ phải đáp ứng các yêu cầu và tiến hành các thủ tục đầu tư như đối với Nhà đầu tư nước ngoài.
  • Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế khác: Nếu tổ chức kinh tế muốn đầu tư bằng cách góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của một tổ chức kinh tế khác, họ cũng phải tuân thủ các điều kiện và thực hiện các thủ tục đầu tư tương tự như khi đối với Nhà đầu tư nước ngoài.

Cụ thể, các tổ chức kinh tế sẽ phải chú ý đến các điểm sau đây:

  • Khi tổ chức kinh tế là công ty hợp danh và có Nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài, điều kiện và thủ tục đầu tư áp dụng cho Nhà đầu tư nước ngoài sẽ được áp dụng (hiện hành quy định là từ 51% vốn điều lệ trở lên).
  • Khi tổ chức kinh tế là công ty hợp danh và có tổ chức kinh tế quy định tại điểm trên nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, điều kiện và thủ tục đầu tư áp dụng cho Nhà đầu tư nước ngoài sẽ được áp dụng (hiện hành quy định là từ 51% vốn điều lệ trở lên).
  • Khi tổ chức kinh tế là công ty hợp danh và có cả Nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế khác nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài, điều kiện và thủ tục đầu tư áp dụng cho Nhà đầu tư nước ngoài sẽ được áp dụng (hiện hành quy định là từ 51% vốn điều lệ trở lên).

Nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật, việc áp dụng các điều kiện và thủ tục đầu tư này giúp tạo điều kiện công bằng và cạnh tranh cho cả Nhà đầu tư trong nước và Nhà đầu tư nước ngoài, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia và thu hút các dòng vốn đầu tư nước ngoài đáng tin cậy.

 

9. Điều kiện để NĐT nước ngoài được góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế tại Việt Nam (Điều 24)

Nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia góp vốn, mua cổ phần, hoặc mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế trong điều kiện và tuân thủ các quy định, điều kiện sau đây để đảm bảo tính pháp lý:

  • Điều kiện tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các quy định về tiếp cận thị trường dành cho nhà đầu tư nước ngoài, được quy định tại Điều 9 của Luật Đầu tư 2020. Những quy định này xác định mức độ tiếp cận thị trường và các điều kiện cụ thể áp dụng cho từng loại hình đầu tư.
  • Bảo đảm quốc phòng, an ninh: Nhà đầu tư nước ngoài phải đảm bảo rằng hoạt động đầu tư của họ không ảnh hưởng đến quốc phòng và an ninh quốc gia. Việc này được quy định theo Luật Đầu tư 2020 và các quy định khác liên quan đến an ninh quốc gia.
  • Quy định về đất đai: Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các quy định về đất đai về điều kiện nhận quyền sử dụng đất và điều kiện sử dụng đất tại các vùng địa lý đặc biệt như đảo, xã, phường, thị trấn biên giới, xã, phường, thị trấn ven biển. Những quy định này bao gồm việc xác định quyền sử dụng đất, điều kiện sở hữu, và các giới hạn hoặc hạn chế về việc sử dụng đất tại những vùng địa lý đặc biệt này.

Tất cả những quy định và điều kiện trên được đưa ra để đảm bảo tính pháp lý và an toàn trong hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các quy định này đồng thời cũng tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế và xã hội trong nước, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác và đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài trong cùng vùng kinh tế.

 

10. Chỉ còn 4 trường hợp NĐT không phải ký quỹ để bảo đảm thực hiện dự án đầu tư (Điều 43)

Nhằm đảm bảo tính pháp lý và đồng thời tăng cường sự tin tưởng và đáng tin cậy trong việc thực hiện các dự án đầu tư, Nhà đầu tư (NĐT) trong nước cần tuân thủ một số quy định liên quan đến việc ký quỹ hoặc có bảo lãnh ngân hàng về nghĩa vụ ký quỹ khi tiến hành các thủ tục liên quan đến giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất. Tuy nhiên, có một số trường hợp được miễn khỏi yêu cầu này, như sau:

  • Trường hợp NĐT trúng đấu giá quyền sử dụng đất: Nếu NĐT trúng đấu giá quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư và đã được Nhà nước giao đất, họ không cần ký quỹ mà chỉ phải nộp tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.
  • Trường hợp NĐT trúng đấu thầu dự án có sử dụng đất: Nếu NĐT trúng đấu thầu để thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất, họ cũng không cần ký quỹ.
  • Trường hợp NĐT nhận chuyển nhượng dự án đã ký quỹ hoặc hoàn thành việc góp vốn: Nếu NĐT được Nhà nước giao đất, cho thuê đất trên cơ sở nhận chuyển nhượng dự án đã ký quỹ hoặc đã hoàn thành việc góp vốn theo tiến độ quy định trong văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, họ cũng không cần thực hiện lại việc ký quỹ.
  • Trường hợp NĐT nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất từ người sử dụng đất khác: Nếu NĐT được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư trên cơ sở nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất từ người sử dụng đất khác, họ cũng không cần thực hiện lại việc ký quỹ.

Ngoài các trường hợp kể trên, hiện nay còn có thêm một trường hợp đặc biệt khác là "NĐT là đơn vị sự nghiệp có thu, công ty phát triển khu công nghệ cao được thành lập theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện dự án đầu tư được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để phát triển kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu chức năng trong khu kinh tế."

Những quy định này được áp dụng nhằm tạo điều kiện thuận lợi và cân nhắc phù hợp cho các NĐT trong nước khi thực hiện các dự án đầu tư, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giao đất và sử dụng đất, đóng góp vào sự phát triển bền vững và hiệu quả của nền kinh tế đất nước.

 

11. Thêm nhiều đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư (Điều 15)

So với quy định hiện hành, Luật Đầu tư 2020 đã có những bổ sung quan trọng để mở rộng phạm vi đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư, từ đó khuyến khích và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Từ ngày 01/01/2021, các đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư bao gồm:

  • Dự án đầu tư thuộc ngành, nghề được quy định ưu đãi đầu tư tại Khoản 1 Điều 16 của Luật Đầu tư 2020. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án trong các lĩnh vực được xem là đặc biệt quan trọng và tiềm năng phát triển mạnh mẽ.
  • Dự án đầu tư tại các khu vực được ưu đãi đầu tư theo quy định tại Khoản 2 Điều 16 của Luật Đầu tư 2020. Những khu vực này có tiềm năng phát triển đặc biệt và đang cần được đẩy mạnh đầu tư để thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo việc làm.
  • Dự án đầu tư có quy mô vốn từ 6.000 tỷ đồng trở lên và thực hiện giải ngân tối thiểu 6.000 tỷ đồng trong thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư. Đồng thời, dự án này phải đáp ứng một trong các tiêu chí sau: có tổng doanh thu tối thiểu đạt 10.000 tỷ đồng mỗi năm trong thời gian chậm nhất sau 03 năm kể từ năm có doanh thu hoặc sử dụng trên 3.000 lao động. Điều này đòi hỏi các dự án phải có quy mô lớn và có khả năng đóng góp tích cực vào nền kinh tế quốc gia.
  • Dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội, dự án đầu tư tại vùng nông thôn sử dụng từ 500 lao động trở lên, và dự án đầu tư sử dụng lao động là người khuyết tật theo quy định của pháp luật về người khuyết tật. Những dự án này đều có mục tiêu xã hội và đóng góp vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
  • Doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, tổ chức khoa học và công nghệ, dự án có chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ khuyến khích chuyển giao theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ. Các dự án này đều liên quan đến việc ứng dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao năng suất lao động và cạnh tranh kinh tế.
  • Dự án đầu tư khởi nghiệp sáng tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển, đầu tư kinh doanh chuỗi phân phối sản phẩm của doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư kinh doanh cơ sở kỹ thuật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cơ sở ươm tạo doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư kinh doanh khu làm việc chung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những dự án này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời thúc đẩy khởi nghiệp và sáng tạo trong kinh doanh.

Tổng kết lại, việc bổ sung các đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư trong Luật Đầu tư 2020 đã mở rộng phạm vi đầu tư và đáp ứng đa dạng các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Những điều khoản này giúp tạo điều kiện thuận lợi và hấp dẫn cho các nhà đầu tư tham gia vào nền kinh tế Việt Nam, đồng thời góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và đồng thuận trong cộng đồng kinh doanh quốc tế.

 

12. Điểm mới về nơi nộp hồ sơ dự án đầu tư (Điều 34, 35, 36)

Để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong việc thực hiện các dự án đầu tư, quy trình nộp hồ sơ và xin chấp thuận chủ trương đầu tư sẽ được thực hiện theo các quy định cụ thể tùy thuộc vào thẩm quyền chấp thuận của cơ quan quản lý. Dưới đây là quy trình nộp hồ sơ dự án đầu tư dựa trên từng thẩm quyền chấp thuận:

  • Đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội: Nhà đầu tư (NĐT) cần nộp hồ sơ dự án đầu tư cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Đây là trường hợp các dự án có quy mô, tầm quan trọng và tác động lớn tới cả nền kinh tế quốc gia, do đó cần sự chấp thuận và quyết định từ Quốc hội.
  • Đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ: Trong trường hợp này, NĐT sẽ nộp hồ sơ dự án đầu tư cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Các dự án thuộc thẩm quyền này có quy mô và tầm quan trọng trung bình và đòi hỏi sự chấp thuận từ Thủ tướng Chính phủ.
  • Đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Nếu dự án thuộc thẩm quyền này, NĐT sẽ nộp hồ sơ dự án đầu tư trực tiếp cho cơ quan đăng ký đầu tư tại tỉnh hoặc thành phố nơi thực hiện dự án. Đây là trường hợp các dự án có quy mô và tầm quan trọng nhỏ hơn và đòi hỏi sự chấp thuận từ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

Việc thực hiện đúng quy trình nộp hồ sơ dự án và chấp thuận chủ trương đầu tư theo từng thẩm quyền đảm bảo tính pháp lý và đáng tin cậy trong quá trình đầu tư. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các NĐT trong việc thực hiện các dự án, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý đầu tư từ cấp trên đến cấp địa phương.

 

13. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án đầu tư không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư (Điều 38)

Đối với các dự án đầu tư không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định tại các điều 30, 31 và 32 của Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có thể được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu đáp ứng đầy đủ và tuân thủ các điều kiện sau đây:

  • Dự án đầu tư không thuộc ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo rằng các dự án đầu tư không gây tổn hại cho môi trường, an toàn xã hội và lợi ích quốc gia.
  • Có địa điểm thực hiện dự án đầu tư. Điều này đảm bảo rằng dự án sẽ được triển khai ở vị trí phù hợp và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
  • Dự án đầu tư phù hợp với quy hoạch quy định tại điểm a khoản 3 Điều 33 của Luật Đầu tư 2020. Điều này đảm bảo rằng dự án có sự phối hợp và hòa hợp với các dự án và chương trình phát triển quốc gia và địa phương.
  • Đáp ứng điều kiện về suất đầu tư trên một diện tích đất, số lượng lao động sử dụng (nếu có). Điều này đảm bảo rằng dự án có quy mô phù hợp và đáp ứng các yêu cầu về sử dụng đất và sử dụng lao động.
  • Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Điều này đảm bảo rằng nhà đầu tư có khả năng tham gia vào thị trường và thực hiện kinh doanh một cách hợp pháp và hiệu quả.

Tổng hợp lại, việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho các dự án đầu tư không yêu cầu chấp thuận chủ trương đầu tư có điều kiện rõ ràng và tuân thủ tính pháp lý. Điều này giúp đảm bảo rằng các dự án đầu tư sẽ được thực hiện một cách có trật tự và góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước.

 

14. Các ngành nghề cấm đầu tư ra nước ngoài (Điều 53)

Từ 01/01/2021, các Nhà đầu tư (NĐT) Việt Nam khi tham gia đầu tư ra nước ngoài phải tuân thủ các quy định về đầu tư nước ngoài, và có những hạn chế về việc đầu tư kinh doanh vào các ngành nghề sau:

  • Các ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh tại nước ngoài: NĐT Việt Nam không được đầu tư vào 08 ngành, nghề được liệt kê tại Mục 1 (danh sách được quy định chi tiết) và các ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh theo các điều ước quốc tế có liên quan. Việc cấm đầu tư vào các ngành, nghề này nhằm đảm bảo an ninh quốc gia, bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
  • Các ngành, nghề liên quan đến xuất khẩu sản phẩm cấm: NĐT Việt Nam không được đầu tư kinh doanh vào các ngành, nghề liên quan đến sản xuất các sản phẩm có công nghệ, sản phẩm thuộc đối tượng cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương. Điều này nhằm hạn chế việc xuất khẩu các sản phẩm có thể gây hại đến an ninh quốc gia và uy tín của Việt Nam trong thương mại quốc tế.
  • Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh tại nước tiếp nhận đầu tư: NĐT Việt Nam cũng không được đầu tư kinh doanh vào các ngành, nghề cấm đầu tư theo quy định của pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư. Điều này nhằm tuân thủ quy định và luật pháp của nước tiếp nhận đầu tư, đồng thời tránh xâm phạm vào chủ quyền và lợi ích của quốc gia đó.

Các hạn chế và quy định này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các NĐT Việt Nam tham gia đầu tư ra nước ngoài một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời đảm bảo tính pháp lý và tuân thủ đúng quy định pháp luật cả của Việt Nam lẫn nước ngoài. Việc áp dụng những hạn chế này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia và địa phương, đồng thời đóng góp vào sự ổn định và phát triển bền vững của kinh tế quốc gia.

 

15. Các ngành nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện (Điều 54)

Từ ngày 01/01/2021, các nhà đầu tư Việt Nam khi quyết định đầu tư vào các ngành, nghề tại nước ngoài như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, báo chí, phát thanh, truyền hình và kinh doanh bất động sản phải tuân thủ những điều kiện quy định theo pháp luật có liên quan để đảm bảo tính pháp lý và đạt được hiệu quả kinh doanh như sau:

  • Đối với việc đầu tư vào ngành ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, báo chí, phát thanh, truyền hình và kinh doanh bất động sản tại nước ngoài, các nhà đầu tư Việt Nam phải tuân thủ các quy định về đầu tư ra nước ngoài được quy định tại luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và các điều ước quốc tế về đầu tư mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động đầu tư của các nhà đầu tư Việt Nam tại nước ngoài sẽ được điều chỉnh và quản lý một cách chặt chẽ, phù hợp với các quy định pháp luật và cam kết quốc tế.
  • Đối với việc đầu tư vào ngành ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, báo chí, phát thanh, truyền hình và kinh doanh bất động sản tại nước ngoài, các nhà đầu tư Việt Nam cần thực hiện các thủ tục và quy trình đầu tư theo đúng quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc xin giấy phép đầu tư, hoàn thành các thủ tục đăng ký kinh doanh, thực hiện nghĩa vụ thuế và tuân thủ các quy định liên quan khác để đảm bảo hợp pháp và minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
  • Các nhà đầu tư Việt Nam cần chú ý đến việc thích ứng với môi trường kinh doanh và quy định tại quốc gia đầu tư, bao gồm cả văn hóa, pháp lệnh, thị trường và thực tế kinh tế. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoạt động kinh doanh và đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các dự án đầu tư tại nước ngoài.
  • Ngoài ra, các nhà đầu tư Việt Nam nên có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực tài chính, quản lý rủi ro và đánh giá thị trường để đảm bảo khả năng thích ứng và thành công trong việc đầu tư vào các ngành, nghề tại nước ngoài.

Tóm lại, việc đầu tư vào các ngành, nghề tại nước ngoài đòi hỏi các nhà đầu tư Việt Nam phải tuân thủ chặt chẽ và đáp ứng đủ các điều kiện pháp lý, quy định và yêu cầu của cả hai quốc gia liên quan. Điều này đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp và hiệu quả trong hoạt động đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng quan hệ kinh doanh và phát triển kinh tế của Việt Nam trên thị trường quốc tế.