Trong quá trình triển khai dự án đầu tư, việc thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư và điều chỉnh chủ trương đầu tư đóng vai trò quan trọng nhằm bảo đảm sự kiểm soát của Nhà nước đối với hoạt động đầu tư. Tuy nhiên, không phải mọi thay đổi trong quá trình thực hiện dự án đều buộc nhà đầu tư phải tiến hành lại các thủ tục này. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi, giảm bớt gánh nặng hành chính và nâng cao tính linh hoạt cho hoạt động đầu tư, Luật Đầu tư năm 2025 đã quy định rõ các trường hợp nhà đầu tư không phải thực hiện lại thủ tục chấp thuận hoặc điều chỉnh chủ trương đầu tư. Quy định này góp phần thúc đẩy môi trường đầu tư minh bạch, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn. Việc nghiên cứu các trường hợp này có ý nghĩa thiết thực trong việc áp dụng pháp luật và tổ chức thực hiện dự án đầu tư.

1. Chấp thuận chủ trương đầu tư là gì?

Theo khoản 1 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2025, chấp thuận chủ trương đầu tư được hiểu là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định những nội dung cốt lõi của một dự án đầu tư trước khi triển khai. Cụ thể, sự chấp thuận này bao gồm các yếu tố như mục tiêu, địa điểm, quy mô, tiến độ và thời hạn thực hiện dự án. Điều này cho thấy đây không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần mà là bước “tiền kiểm” quan trọng nhằm định hướng toàn bộ quá trình đầu tư. Thông qua việc xem xét các nội dung cơ bản, Nhà nước có thể đánh giá sự phù hợp của dự án với quy hoạch, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Vì vậy, chấp thuận chủ trương đầu tư đóng vai trò là cơ sở pháp lý ban đầu để dự án được phép triển khai.

Bên cạnh đó, chấp thuận chủ trương đầu tư còn bao hàm việc xác định nhà đầu tư hoặc hình thức lựa chọn nhà đầu tư, cũng như các cơ chế, chính sách đặc biệt (nếu có) áp dụng cho dự án. Nội dung này thể hiện rõ vai trò quản lý vĩ mô của Nhà nước trong việc lựa chọn chủ thể thực hiện và thiết lập các điều kiện ưu đãi phù hợp. Đồng thời, đây cũng là công cụ để kiểm soát các dự án có tác động lớn đến kinh tế, xã hội, môi trường hoặc quốc phòng, an ninh. Việc xác định trước các yếu tố này giúp hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm tính minh bạch trong quá trình triển khai dự án. Do đó, có thể khẳng định chấp thuận chủ trương đầu tư vừa mang tính định hướng, vừa là cơ chế kiểm soát hiệu quả hoạt động đầu tư.

2. Các trường hợp nhà đầu tư không phải thực hiện lại thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, điều chỉnh chủ trương đầu tư

2.1. Trường hợp đã được chấp thuận/chấp thuận chủ trương đầu tư trước đó

Căn cứ điểm a khoản 2 Điều 52 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư, chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc chấp thuận đầu tư theo các pháp luật trước đây thì không phải thực hiện lại thủ tục. Quy định này áp dụng đối với các dự án đã được phê duyệt trước thời điểm luật mới có hiệu lực. Bản chất của trường hợp này là sự công nhận giá trị pháp lý của các quyết định hành chính đã được ban hành hợp pháp. Điều đó bảo đảm rằng các dự án không bị gián đoạn chỉ vì sự thay đổi của hệ thống pháp luật. Như vậy, Nhà nước thừa nhận tính liên tục của quá trình đầu tư đã được chấp thuận.

Về mặt thực tiễn, đây là trường hợp phổ biến do nhiều dự án đã được phê duyệt từ giai đoạn trước. Nếu buộc thực hiện lại thủ tục, sẽ gây chậm tiến độ và làm phát sinh chi phí không cần thiết cho nhà đầu tư. Ví dụ, một dự án khu đô thị đã được chấp thuận chủ trương đầu tư theo Luật Nhà ở trước năm 2025 thì vẫn tiếp tục triển khai mà không cần xin lại theo luật mới. Quy định này thể hiện nguyên tắc hồi tố có lợi, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Đồng thời, nó giúp tránh xáo trộn hoạt động của các dự án đang triển khai. Qua đó, môi trường đầu tư được duy trì ổn định và nhất quán.

2.2. Trường hợp dự án không thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư

Căn cứ điểm b khoản 2 Điều 52 Luật Đầu tư 2025, các dự án không thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhưng đã được triển khai trước khi luật có hiệu lực, thì không phải thực hiện lại thủ tục. Quy định này áp dụng đối với các dự án vốn không bị ràng buộc bởi các thủ tục tiền kiểm theo pháp luật cũ. Điều kiện quan trọng là dự án phải được triển khai hợp pháp theo quy định trước đó. Như vậy, Nhà nước không đặt ra thêm nghĩa vụ hành chính mới đối với các hoạt động đã hình thành. Điều này thể hiện sự tôn trọng tính hợp pháp của thực tiễn đầu tư.

Xét về ý nghĩa, quy định này giúp tránh việc “hợp thức hóa lại” các dự án không thuộc diện quản lý chặt trước đây. Nếu yêu cầu bổ sung thủ tục, sẽ làm tăng gánh nặng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Ví dụ, một cơ sở sản xuất nhỏ trong nước không thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư và đã hoạt động ổn định trước năm 2025 thì không cần thực hiện lại thủ tục. Điều này bảo đảm tính linh hoạt và hợp lý trong quản lý nhà nước. Đồng thời, nó góp phần khuyến khích hoạt động đầu tư, kinh doanh diễn ra liên tục. Qua đó, môi trường pháp lý trở nên thân thiện và ít rủi ro hơn cho nhà đầu tư.

2.3. Trường hợp đã trúng đấu thầu hoặc đấu giá

Căn cứ điểm c khoản 2 Điều 52 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư đã trúng đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư hoặc trúng đấu giá quyền sử dụng đất trước khi luật có hiệu lực thì không phải thực hiện lại thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư. Đây là trường hợp mà quyền thực hiện dự án đã được xác lập thông qua cơ chế cạnh tranh công khai. Kết quả đấu thầu hoặc đấu giá mang giá trị pháp lý xác định chủ thể được quyền triển khai dự án. Do đó, việc yêu cầu thực hiện lại thủ tục là không cần thiết và thiếu hợp lý. Quy định này khẳng định sự tôn trọng kết quả của các cơ chế lựa chọn nhà đầu tư.

Trong thực tiễn, đấu thầu và đấu giá thường gắn với các dự án sử dụng đất hoặc dự án có quy mô lớn. Nếu buộc làm lại thủ tục, sẽ làm mất giá trị pháp lý của kết quả đã đạt được và có thể dẫn đến tranh chấp. Ví dụ, một doanh nghiệp đã trúng đấu giá quyền sử dụng đất để thực hiện dự án khu thương mại trước năm 2025 thì không cần xin lại chấp thuận chủ trương đầu tư. Quy định này giúp bảo đảm tính ổn định của cơ chế thị trường. Đồng thời, nó hạn chế nguy cơ khiếu kiện giữa các nhà đầu tư. Qua đó, niềm tin của doanh nghiệp vào môi trường pháp lý được củng cố.

2.4. Trường hợp đã được cấp các loại giấy tờ đầu tư

Căn cứ điểm d khoản 2 Điều 52 Luật Đầu tư 2025, các dự án đã được cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư, Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước thời điểm luật có hiệu lực thì không phải thực hiện lại thủ tục. Đây là những văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, ghi nhận thông tin và quyền của nhà đầu tư đối với dự án. Các giấy tờ này có giá trị pháp lý chứng minh dự án đã được Nhà nước công nhận. Vì vậy, việc yêu cầu thực hiện lại thủ tục là không cần thiết. Quy định này thể hiện sự kế thừa giữa các giai đoạn pháp luật.

Về ý nghĩa, quy định giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư khi hệ thống pháp luật thay đổi. Nếu không có cơ chế này, nhà đầu tư có thể phải đối mặt với việc mất hiệu lực của các giấy tờ đã được cấp. Ví dụ, một dự án có vốn đầu tư nước ngoài đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước năm 2025 vẫn tiếp tục thực hiện theo nội dung đã được ghi nhận. Điều này bảo đảm tính ổn định và dự đoán được của môi trường đầu tư. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh không bị gián đoạn. Qua đó, tính liên tục của chính sách pháp luật được bảo đảm.

3. Trường hợp phải thực hiện thủ tục chấp thuận, điều chỉnh chủ trương đầu tư

Căn cứ khoản 3 Điều 52 Luật Đầu tư 2025, đối với các dự án thuộc trường hợp chuyển tiếp quy định tại khoản 2 Điều này, nếu nhà đầu tư thực hiện điều chỉnh dự án và nội dung điều chỉnh thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư theo luật mới thì bắt buộc phải thực hiện thủ tục tương ứng. Điều kiện áp dụng gồm: dự án trước đó được miễn thực hiện lại thủ tục, có phát sinh hoạt động điều chỉnh, và nội dung điều chỉnh thuộc phạm vi phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư. Như vậy, dù dự án ban đầu không phải thực hiện lại thủ tục, nhưng khi có thay đổi quan trọng thì vẫn bị điều chỉnh bởi pháp luật hiện hành. Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc quản lý theo “yếu tố động” của dự án đầu tư. Đồng thời, nó đảm bảo mọi thay đổi có ảnh hưởng lớn đều được kiểm soát theo quy định mới.

Về nghĩa vụ pháp lý, nhà đầu tư phải thực hiện một trong hai thủ tục: chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc điều chỉnh chủ trương đầu tư tùy theo tính chất của sự thay đổi. Điều này giúp Nhà nước kiểm soát các nội dung quan trọng như quy mô, mục tiêu, địa điểm hoặc tiến độ của dự án. Ví dụ, một dự án sản xuất trước năm 2025 không thuộc diện phải xin chủ trương đầu tư, nhưng sau đó điều chỉnh mở rộng quy mô lớn và sử dụng thêm đất thì phải thực hiện thủ tục chấp thuận theo Luật đầu tư năm 2025. Quy định này có ý nghĩa ngăn ngừa việc nhà đầu tư “lách luật” bằng cách chia nhỏ hoặc thay đổi dự án sau khi đã được chấp thuận ban đầu. Đồng thời, nó góp phần bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong quản lý đầu tư. Qua đó, hoạt động đầu tư vừa được tạo điều kiện thuận lợi, vừa được kiểm soát chặt chẽ khi có biến động quan trọng.

4. Kết luận

Như vậy, quy định về các trường hợp nhà đầu tư không phải thực hiện lại thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc điều chỉnh chủ trương đầu tư theo Luật Đầu tư năm 2025 thể hiện rõ định hướng cải cách thủ tục hành chính của Nhà nước. Những quy định này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho nhà đầu tư mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực đầu tư. Việc xác định đúng các trường hợp được miễn thực hiện lại thủ tục giúp tránh tình trạng lạm dụng hoặc thực hiện không cần thiết các thủ tục hành chính. Đồng thời, nó cũng tạo sự chủ động cho nhà đầu tư trong việc điều chỉnh, triển khai dự án phù hợp với thực tế kinh doanh. Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả, nhà đầu tư cần nắm vững các quy định pháp luật và theo dõi sự thay đổi của chính sách liên quan. Cơ quan quản lý nhà nước cũng cần hướng dẫn cụ thể, thống nhất trong quá trình thực thi. Qua đó, bảo đảm tính minh bạch, công bằng và thuận lợi trong môi trường đầu tư. Nhìn chung, đây là một bước tiến quan trọng trong hoàn thiện pháp luật đầu tư tại Việt Nam. Việc áp dụng đúng quy định sẽ góp phần thúc đẩy thu hút đầu tư và phát triển kinh tế bền vững.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.