1. Giấy chứng nhận xuất xứ Form E là gì?
CO form E là Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu E, phát hành theo Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), xác nhận hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ từ nước thành viên của hiệp định này. Hàng nhập khẩu về Việt Nam mà dùng CO mẫu E thường là có nguồn gốc Trung Quốc.
Mục đích của mẫu CO form E hợp lệ là để xác nhận xuất xứ của hàng hóa, từ đó mà xem lô hàng có được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt hay không (thường được giảm thuế). Cụ thể mức thuế nhập khẩu sẽ theo từng loại hàng cụ thể, căn cứ vào mã HS Code.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng CO form E bao gồm:
- Xác nhận xuất xứ: CO form E chứng nhận rằng hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ từ một trong các nước thành viên của ACFTA, thường là Trung Quốc. Điều này giúp đảm bảo rằng hàng hóa được sản xuất hoặc chế biến tại các quốc gia trong khu vực ASEAN hoặc Trung Quốc.
- Ưu đãi thuế nhập khẩu: Sử dụng CO form E có thể giúp hàng hóa được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt khi nhập khẩu vào Việt Nam. Điều này có thể giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Các quy định về xuất xứ: Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định và điều kiện về xuất xứ được quy định trong ACFTA và các hướng dẫn liên quan. Việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ trong CO là rất quan trọng để tránh các rủi ro pháp lý và hậu quả không mong muốn.
- Mã HS Code: CO form E cũng cần cung cấp mã HS Code chính xác của hàng hóa, để hải quan có thể xác định đúng loại hàng và áp dụng mức thuế nhập khẩu đúng.
Tóm lại, việc sử dụng CO form E đúng cách không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn giúp tăng cường tính cạnh tranh và khả năng thâm nhập vào thị trường quốc tế.
2. Những điều cần biết về Giấy chứng nhận xuất xứ Form E
Trên Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu, góc phải phía trên chứa những thông tin tham chiếu quan trọng như sau:
- Số CO (Reference Number): Đây là số tham chiếu duy nhất được gán cho mỗi Giấy chứng nhận xuất xứ. Ví dụ: E17GDDGWJ1690126.
- Cụm từ tiếng Anh “FORM E”: Đây là dòng chỉ ra loại hình Giấy chứng nhận xuất xứ, trong trường hợp này là "FORM E".
- Tên nước phát hành: Thông tin về quốc gia mà Giấy chứng nhận xuất xứ được phát hành, ví dụ: THE PEOPLE’S REPUBLIC OF CHINA.
Sau đó, Giấy chứng nhận xuất xứ sẽ chứa các ô nội dung sau:
- Ô số 1: Thông tin nhà xuất khẩu: Bao gồm tên công ty xuất khẩu và địa chỉ của họ. Thông thường là người bán hàng được liệt kê trên Hóa đơn, trừ trường hợp Hóa đơn được phát hành bởi bên thứ ba, khi đó tên công ty sản xuất sẽ được liệt kê trên ô này.
- Ô số 2: Thông tin người nhận hàng (nhà nhập khẩu).
- Ô số 3: Tên phương tiện vận tải và tuyến đường: Bao gồm các thông tin như ngày khởi hành, tên tàu/bay, số chuyến, cảng dỡ hàng, và tuyến đường/phương thức vận chuyển.
- Ô số 4: Dành cho cơ quan cấp CO.
- Ô số 5 & 6: Các thông tin không quan trọng lắm.
- Ô số 7: Số lượng, chủng loại bao gói, mô tả hàng hóa: Bao gồm thông tin về số lượng, loại bao gói, mô tả hàng hóa (bao gồm cả lượng hàng và mã HS nước nhập khẩu).
Trong ô này là Mã HS nước nhập khẩu, chứ không phải nước xuất khẩu. Cụ thể, nếu hàng nhập từ Trung Quốc về Việt Nam, thì trên ô số 7 phải ghi mã HS của Việt Nam mới là chính xác. Nhiều công ty để mã HS của Trung Quốc (10 chữ số), nhưng nếu khớp đến 6 chữ số đầu (cấp phân nhóm), thì tôi thấy hải quan cũng thường bỏ qua. Nhưng nếu khác hoàn toàn, thì hải quan sẽ có cơ sở để nghi ngờ về xuất xứ.
Trường hợp CO form E có hóa đơn của bên thứ 3, thì phía dưới của ô này phải ghi tên của bên phát hành hóa đơn và tên quốc gia.
- Ô số 8: Tiêu chí xuất xứ. Tiêu chí xuất xứ form E khá quan trọng, vì có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của chứng từ này. Nó cho biết tỉ lệ bao nhiêu phần trăm giá trị hàng hóa được sản xuất tại nước cấp CO.
Một số trường hợp hay gặp:
+ “WO” = Wholy Owned: xuất xứ thuần túy, nghĩa là 100%
+ Số % cụ thể, chẳng hạn 90%, nghĩa là 90% hàng hóa được sản xuất tại Trung Quốc. Lưu ý: giá trị hàm lượng xuất xứ dưới 40% thì coi như không có xuất xứ.
- Ô số 9: Trọng lượng toàn bộ (hoặc lượng khác) và giá trị FOB. Ô này ý nghĩa tương đối rõ ràng. Chỉ lưu ý giá trị trong ô này là FOB, do đó nếu trên hóa đơn ghi giá trị theo điều kiện khác, chẳng hạn ExWork, CIF… thì không được lấy ngay vào ô số 9 này, mà phải điều chỉnh cộng trừ chi phí để xác định đúng giá trị FOB rồi mới ghi vào ô này. Tôi đã thấy nhiều CO vẫn giữ nguyên giá CIF hoặc ExW đưa vào ô này, và bị trục trặc khi làm thủ tục nhập khẩu.
- Ô số 10: Số và ngày Invoice. Chính là số liệu lấy từ Invoice, lưu ý kiểm tra kỹ lưỡng, tránh sai sót, nhầm lẫn.
- Ô số 11: Tên nước xuất khẩu (vd: CHINA), nhập khẩu (VIETNAM), địa điểm và ngày xin CO, cùng với dấu của công ty xin CO. Mặc dù nội dung trong ô này ít khi bị sai, nhưng cũng không phải là không thể. Chính tôi đã gặp trường hợp 1 lô hàng nhập mà ô 11 để sai tên nước nhập khẩu là INDONESIA thay vì VIETNAM. Có lẽ do đã copy/paste sai trong khâu chứng từ chăng?!
- Ô số 12: Xác nhận Chữ ký của người được ủy quyền, dấu của tổ chức cấp CO, địa điểm và ngày cấp. Với hàng từ Trung Quốc, chữ ký tiếng Hoa có nét tượng hình, không dịch ra phiên âm được. Cán bộ hải quan sẽ đối chiếu với chữ ký trong cơ sở dữ liệu của họ.
Lưu ý: trên dấu của Trung Quốc lại có chữ FORM A thay vì FORM E. Nhưng điều này là hợp lệ, vì đã có quy định chấp nhận.
- Ô số 13: Một số lựa chọn, tick vào ô tương ứng nếu thuộc trường hợp đó.
+ Issued Retroactively: Trường hợp CO được cấp sau quá 3 ngày tính từ ngày tàu chạy.
+ Exhibition: Trường hợp hàng tham gia triển lãm, và được bán sau khi triển lãm.
+ Movement Certificate: Trường hợp hàng được cấp C/O giáp lưng.
+ Third Party Invoicing: Trường hợp hóa đơn phát hành tại Bên thứ ba.
3. CO form E có hóa đơn bên thứ 3
Trường hợp mà CO có hóa đơn được phát hành bởi bên thứ 3, được gọi là CO form E third party invoicing, là một trường hợp phổ biến trong thương mại quốc tế. Để đảm bảo tính hợp lệ của CO trong trường hợp này, cần tuân thủ các điều kiện sau:
- Ô số 1: Phải thể hiện rõ tên của nhà sản xuất tại quốc gia tham gia ACFTA (ví dụ: China). Trong trường hợp này, tên của nhà sản xuất bên thứ 3 sẽ được ghi ở ô này.
- Ô số 7: Phải có tên của công ty phát hành hóa đơn (bên thứ 3) và tên quốc gia mà công ty này đặt trụ sở. Điều này giúp xác định nguồn gốc và tính hợp lệ của hóa đơn.
- Ô số 10: Số và ngày hóa đơn phải được ghi rõ tại ô số 10, phải khớp chính xác với thông tin trên hóa đơn mua bán. Điều này là quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin.
- Ô số 13: Phải tích vào mục "Third Party Invoicing" để xác định rằng hóa đơn được phát hành bởi bên thứ 3, không phải là nhà sản xuất hoặc người xuất khẩu chính.
Mặc dù lý thuyết khá đơn giản, nhưng trên thực tế có nhiều trường hợp phát sinh cần lưu ý và xử lý cẩn thận, như:
- C/O form E phát hành bởi bên thứ 3 cùng nước với nhà xuất khẩu.
- Thiếu dấu tick vào mục “Third Party Invoicing”.
- Ngày khởi hành trên CO khác với trên vận đơn.
- Có được cấp C/O form E trước ngày tàu chạy.
Đảm bảo tuân thủ các quy định và điều kiện được quy định sẽ giúp tránh được rủi ro pháp lý và đảm bảo tính hợp lệ của CO form E third party invoicing trong hoạt động thương mại quốc tế.
Quý khách xem thêm bài viết sau:
- Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) là gì? Gồm các loại nào?
- Trình tự, thủ tục xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O mới nhất