Trước sự phát triển không ngừng trên tất cả lĩnh vực của đời sống xã hội, con người đang đứng trước một lựa chọn mang tính quyết định: tiếp tục khai thác tài nguyên như cũ, hay chuyển sang một cách khác bền vững hơn. Tài nguyên thiên nhiên hữu hạn, con người cần khai thác sử dụng đúng cách, bảo vệ nghiêm ngặt để giữ gìn nối tiếp cho tiến trình phát triển của nhân loại. 

1. Một số khái niệm về quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên 

Trong bối cảnh pháp lý Việt Nam, tài nguyên được hiểu là nguồn lực vật chất quan trọng, thường thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Phạm vi tài nguyên rất rộng, nhưng các lĩnh vực trọng tâm thường xuyên chịu sự điều chỉnh pháp luật nghiêm ngặt và dễ phát sinh hành vi lãng phí bao gồm đất đai, khoáng sản, tài nguyên nước, tài nguyên rừng, và tài nguyên biển.

Tài nguyên, đặc biệt là đất đai và khoáng sản, là những lĩnh vực được đánh giá là nhạy cảm, dễ phát sinh khiếu nại, tố cáo và tiêu cực, đòi hỏi công tác quản lý phải chặt chẽ và minh bạch. Sự quản lý tài nguyên phải đảm bảo tuân thủ quy hoạch, kế hoạch và quy trình đã được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Sự vi phạm hoặc thiếu hiệu quả trong các khâu quản lý này chính là nguyên nhân dẫn đến các hành vi gây lãng phí cần phải xử lý theo quy định pháp luật. 

Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2013, giải thích một số khái niệm về lãng phí, khai thác, sử dụng tài nguyên như sau: 

Lãng phí là việc quản lý, sử dụng vốn, tài sản, lao động, thời gian lao động và tài nguyên không hiệu quả. Đối với lĩnh vực đã có định mức, tiêu chuẩn, chế độ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành thì lãng phí là việc quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước, vốn nhà nước, tài sản nhà nước, lao động, thời gian lao động trong khu vực nhà nước và tài nguyên vượt định mức, tiêu chuẩn, chế độ hoặc không đạt mục tiêu đã định.

Tài nguyên bao gồm đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, thềm lục địa, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác. Tài nguyên và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Xác định lãng phí tài nguyên nằm ở tính không hiệu quả và việc tuân thủ các quy chuẩn, định mức. Pháp luật tập trung vào việc xử lý các hành vi lãng phí có thể đo lường được bằng định lượng (như vượt định mức, chậm tiến độ, hoặc sai quy trình), thay vì chỉ dựa vào sự đánh giá chủ quan về hiệu quả chung. Việc chứng minh lãng phí đòi hỏi phải xác định được mục tiêu không đạt được hoặc giá trị sử dụng thấp hơn đáng kể so với chi phí, khiến việc xử lý lãng phí ở cấp độ chính sách thường chuyển thành các biện pháp khắc phục quản lý, trừ khi hành vi đó xâm phạm trực tiếp quy hoạch hoặc quy trình kỹ thuật đã phê duyệt.

2.  Pháp luật trong công tác chống lãng phí tài nguyên

Khung pháp lý chống lãng phí tài nguyên tại Việt Nam được xây dựng trên nhiều văn bản quy phạm, bao gồm:

  • Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2018: Đặt ra định nghĩa và nguyên tắc căn bản để phòng ngừa.
  • Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (VPHC): Quy định chung về thẩm quyền, thời hiệu và các hình thức xử phạt VPHC.
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2025): Quy định các tội danh liên quan đến thất thoát, hủy hoại tài nguyên nghiêm trọng, như Tội vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên (Điều 227) hoặc Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235).
  • Nghị định 63/2019/NĐ-CP: Quy định xử phạt VPHC trong lĩnh vực thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, bao gồm các hành vi lãng phí trong khai thác, sử dụng tài nguyên.
  • Nghị định 91/2019/NĐ-CP (và các Nghị định sửa đổi): Quy định chuyên biệt về xử phạt VPHC trong lĩnh vực đất đai, bao gồm các hành vi gây lãng phí đất đai.

3. Các hành vi gây lãng phí, sử dụng, khai thác tài nguyên 

Các hành vi gây lãng phí trong quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên tại Việt Nam đã được Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực nhận diện và chỉ đạo tập trung phòng chống. Các hành vi này không chỉ dừng lại ở việc sử dụng tài nguyên vượt mức cần thiết mà còn bao gồm các sai phạm mang tính quản trị và pháp lý nghiêm trọng.

Các hành vi gây lãng phí trọng tâm được xác định trong lĩnh vực đất đai và các tài nguyên khác bao gồm:

- Vi phạm quy hoạch, kế hoạch: Quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên không đúng quy hoạch, kế hoạch, quy trình đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Hành vi này còn bao gồm cả quy hoạch chồng lấn giữa các loại đất, gây khó khăn trong quản lý và sử dụng. 

- Gây ô nhiễm, hủy hoại: Hành vi gây ô nhiễm, hủy hoại tài nguyên và năng lượng quốc gia, dẫn đến lãng phí nguồn lực để xử lý và phục hồi môi trường. Hành vi này có thể bị xử lý hình sự nếu mức độ thiệt hại nghiêm trọng .

- Giao, thuê, thu hồi đất sai quy định: Hành vi giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất không đúng đối tượng, định mức, hoặc không phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt.

- Sử dụng đất kém hiệu quả: Sử dụng đất không đúng mục đích, hoặc sử dụng không hiệu quả, bao gồm cả việc chậm đưa đất vào sử dụng theo quyết định giao đất hoặc hợp đồng thuê đất, và không sử dụng hết diện tích được giao, hành vi "bỏ hoang đất".

- Vi phạm nghĩa vụ tài chính và đấu giá: Giao đất khi chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính; hoặc không thực hiện đấu giá, đấu thầu theo quy định đối với trường hợp giao đất, cho thuê đất phải đấu giá quyền sử dụng đất. Hành vi này trực tiếp gây thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước, một hình thức lãng phí nghiêm trọng .

- Chậm xác định giá đất: Chậm thực hiện các thủ tục theo quy định để xác định giá đất, dẫn đến chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ tài chính về đất đai.

- Cản trở tái chế và công nghệ: Hành vi cản trở trái phép việc thực hiện nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, thực hiện các dự án sử dụng tài nguyên tái chế. Đây là một hình thức lãng phí gián tiếp, ngăn cản việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế hiệu quả hơn.

Việc phân tích các hành vi lãng phí cho thấy sự thay đổi trọng tâm quản lý. Các cơ quan quản lý không chỉ đơn thuần kiểm soát việc khai thác mà còn tập trung kiểm soát các hành vi mang tính quản trị, đặc biệt là tại các khâu quy hoạch, giao đất và đấu giá. Điều này được coi là cần thiết để phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực ngay từ gốc, vì lãng phí trong các khâu này là dấu hiệu của sự kém minh bạch, trực tiếp dẫn đến thất thoát tài nguyên và ngân sách nhà nước.

3.1. Lãng phí do bỏ hoang đất 

Hành vi không sử dụng đất trong thời gian dài mà không có lý do chính đáng được pháp luật xác định là lãng phí và phải chịu xử phạt. Việc này được định lượng rõ ràng tại Nghị định 91/2019/NĐ-CP:

  • Đất trồng cây hàng năm: Không sử dụng trong thời hạn 12 tháng liên tục.
  • Đất trồng cây lâu năm: Không sử dụng trong thời hạn 18 tháng liên tục.
  • Đất trồng rừng: Không sử dụng trong thời hạn 24 tháng liên tục.

Nếu không thuộc trường hợp bất khả kháng, các hành vi này sẽ bị xử phạt hành chính và buộc phải khắc phục hậu quả.

3.2. Lãng phí do dự án chậm triển khai 

Các dự án đầu tư công bị đình trệ, đội vốn hoặc không phát huy hiệu quả là biểu hiện lãng phí tài chính công và lãng phí đất đai nghiêm trọng. Sự lãng phí này không chỉ gây ra thiệt hại tài chính mà còn tạo ra rủi ro xã hội và môi trường đáng kể:

  • Hậu quả vật chất: Công trình bị bỏ hoang dẫn đến xuống cấp nhanh chóng, tạo nguy cơ sập đổ. Các khu vực này thường bị biến thành bãi rác tự phát, gây ô nhiễm không khí, đất và nước.
  • Hậu quả quản trị và xã hội: Lãng phí không gian xanh, tạo hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, phá vỡ quy hoạch tổng thể và tăng áp lực phát triển lên các khu vực khác. Quan trọng hơn, việc không xử lý dứt điểm các dự án treo khiến người dân mất niềm tin vào năng lực quản lý của cơ quan chức năng, đồng thời là mảnh đất phát sinh tiêu cực và tham nhũng liên quan đến việc thu hồi đất.

3.3. Lãng phí trong khai thác tài nguyên nước, khoáng sản và năng lượng

Lãng phí trong các lĩnh vực tài nguyên khác chủ yếu được xác định thông qua việc vi phạm các quy trình kỹ thuật và quy hoạch đã được phê duyệt. Hành vi khai thác, sử dụng tài nguyên (nước, khoáng sản) không đúng quy hoạch, kế hoạch, quy trình đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt bị coi là vi phạm pháp luật và chịu xử phạt hành chính.

Ngoài ra, việc cản trở trái phép hoạt động nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ hoặc các dự án sử dụng tài nguyên tái chế cũng được coi là hành vi gây lãng phí gián tiếp. Sự cản trở này làm chậm quá trình áp dụng các giải pháp tiên tiến nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên, từ đó làm tăng chi phí và hao phí tổng thể. 

4. Tác động và trách nhiệm pháp lý 

Tình trạng dự án đầu tư công bị đình trệ, đội vốn kéo dài (ví dụ: các dự án đường sắt đô thị) là biểu hiện của lãng phí tài chính công, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và làm chậm tiến độ phát triển kinh tế. Việc đất đai bị đóng băng trong các dự án treo cản trở dòng chảy vốn và cơ hội đầu tư khác. Hơn nữa, chi tiêu hành chính không hợp lý (xây dựng trụ sở vượt nhu cầu, tổ chức sự kiện không cần thiết) cũng là một hình thức lãng phí nguồn lực công.

Các dự án bị bỏ hoang dẫn đến suy thoái vật chất và gây ô nhiễm (đất, nước) nghiêm trọng, biến khu vực thành bãi rác tự phát, làm mất không gian xanh và tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Về mặt xã hội, việc không xử lý dứt điểm các dự án treo, đặc biệt khi liên quan đến thu hồi đất, làm phát sinh khiếu kiện, tiêu cực và suy giảm niềm tin công chúng vào năng lực quản lý của cơ quan chức năng. Lãng phí trong quản lý đất đai đã trở thành một dấu hiệu rõ rệt của lỗ hổng quản trị tại các khâu quy hoạch và phân bổ.

Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi gây lãng phí sử dụng tài nguyên được phân thành ba tầng rõ rệt: xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự và trách nhiệm bồi thường thiệt hại/khắc phục hậu quả.

Nghị định 63/2019/NĐ-CP quy định xử phạt VPHC trong lĩnh vực thực hành tiết kiệm, chống lãng phí đối với các hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.

  • Hành vi cản trở trái phép ứng dụng công nghệ/tái chế: Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi cản trở trái phép việc thực hiện nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, thực hiện các dự án sử dụng tài nguyên tái chế.
  • Hành vi khai thác, sử dụng sai quy hoạch/quy trình: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi khai thác, sử dụng tài nguyên không đúng quy hoạch, kế hoạch, quy trình đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.

Các mức phạt tiền hành chính trên là tương đối thấp so với giá trị thực tế của tài nguyên, đặc biệt là đất đai. Do đó, biện pháp răn đe mạnh mẽ nhất nằm ở quy định khắc phục hậu quả. Người vi phạm sẽ bị buộc sử dụng đất theo mục đích đã được giao, cho thuê. Đặc biệt, nếu đã bị xử phạt mà vẫn không đưa đất vào sử dụng, Nhà nước sẽ thu hồi đất theo quy định tại điểm h khoản 1 Điều 64 của Luật Đất đai. Việc thu hồi đất là cơ chế pháp lý then chốt nhằm chấm dứt lãng phí tài nguyên đất đai kéo dài.

Nếu hành vi lãng phí tài nguyên gây ra hậu quả nghiêm trọng, đạt đến mức định lượng thiệt hại theo quy định, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025 về tội Vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên (Điều 227 BLHS) Hoặc Tội Gây ô nhiễm môi trường (Điều 235 BLHS). Tội danh này xâm phạm trực tiếp đến chế độ quản lý nhà nước về tài nguyên, điều này quy định ba khung hình phạt chính bằng phạt tù hoặc phạt tiền đối với cá nhân phạm tội. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng

4. Giải pháp

Để đối phó với các rủi ro chiến lược này, cần tăng cường sự quyết liệt trong thực thi pháp luật và hoàn thiện các công cụ quản trị.

Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra những lĩnh vực nhạy cảm, dễ xảy ra lãng phí như đất đai và đầu tư công. Thiết lập các công cụ kiểm soát quyền lực, ngăn chặn tiêu cực, lãng phí ngay từ khâu phê duyệt quy hoạch, giao đất và định giá đất là yếu tố quan trọng.

Để định lượng chính xác hành vi lãng phí và xác định mức bồi thường, cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về định mức, tiêu chuẩn, và chế độ sử dụng tài nguyên rõ ràng, chi tiết hơn. Điều này giúp các cơ quan quản lý dễ dàng định lượng "chênh lệch tính thành tiền" và "chi phí khắc phục hậu quả".

5. Kết luận 

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã xây dựng một khung cơ chế xử lý đa tầng đối với hành vi lãng phí sử dụng tài nguyên, từ Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí đến các Nghị định chuyên ngành về xử phạt hành chính (Nghị định 63/2019/NĐ-CP, Nghị định 91/2019/NĐ-CP) và các quy định hình sự (Điều 227, Điều 235 BLHS).

Lãng phí tài nguyên ngày nay không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là rủi ro quản trị, thể hiện qua các sai phạm trong khâu quy hoạch, giao đất, và không sử dụng đất hiệu quả. Trong đó, biện pháp khắc phục hậu quả thu hồi đất đối với các dự án chậm tiến độ là công cụ pháp lý mạnh mẽ nhất để chống lãng phí đất đai. Đồng thời, cơ chế bồi thường thiệt hại được thiết lập để đảm bảo phục hồi giá trị tài nguyên đã mất và hoàn trả chi phí khắc phục hậu quả cho Nhà nước, thông qua việc tính toán chênh lệch chi phí và thiệt hại thực tế.

Để nâng cao hiệu quả chống lãng phí, các cơ quan chức năng cần tiếp tục tăng cường sự minh bạch trong khâu quản lý tài nguyên, đặc biệt là thông qua việc áp dụng đồng bộ các công cụ kiểm soát quyền lực, nhằm ngăn chặn lãng phí ngay từ nguồn gốc của các quyết định quy hoạch và đầu tư.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!