- 1. Người thi hành công vụ và hành vi công vụ
- 2. Những hành vi mà người thi hành công vụ bị nghiêm cấm hiện nay
- 3. Vi phạm đạo đức, văn hóa công vụ và quy tắc ứng xử
- 4. Các hành vi tham nhũng và tiêu cực
- 4.1. Hành vi nhũng nhiễu và gây khó khăn (tham nhũng vặt)
- 4.2. Hành vi tiêu cực liên quan đến phòng, chống tham nhũng
- 5. Các hành vi lạm dụng quyền lực trong thi hành công vụ
- 5.1. Lạm dụng quyền lực và làm sai lệch hồ sơ, tài liệu
- 5.2. Sử dụng trái phép tài sản công
- Kết luận
Người thi hành công vụ là nền tảng cốt lõi của bộ máy nhà nước, đóng vai trò quyết định trong việc thực thi pháp luật, chính sách và kiến tạo môi trường phát triển bền vững. Uy tín và hiệu lực của Nhà nước phụ thuộc trực tiếp vào tính liêm chính, kỷ luật và trách nhiệm của đội ngũ này.Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách hành chính và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW, việc siết chặt kỷ luật, kỷ cương hành chính là yêu cầu cấp thiết. Các hành vi vi phạm, từ tham nhũng tài chính tinh vi đến sự trì trệ hành chính phổ biến (như chậm trễ, né tránh trách nhiệm), đều là rào cản lớn nhất làm xói mòn lòng tin công chúng.
1. Người thi hành công vụ và hành vi công vụ
Người thi hành công vụ là chủ thể đại diện cho quyền lực nhà nước, bao gồm Cán bộ, Công chức, Viên chức, và những người khác được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ theo quy định của pháp luật. Về mặt thời điểm, người đang thi hành công vụ được xác định là người đã bắt đầu thực hiện nhiệm vụ và chưa kết thúc, nằm trong phạm vi chức trách, nhiệm vụ được giao. Việc xác định đúng đối tượng này rất quan trọng, vì nó là cơ sở để quy trách nhiệm và bảo vệ người đó khi thực hiện nhiệm vụ.
Hành vi công vụ là việc thực hiện các nhiệm vụ, chức trách, quyền hạn được Nhà nước giao phó, theo quy định của Luật cán bộ, công chức 2025, Luật Viên chức và các văn bản hướng dẫn. Hành vi công vụ phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực về đạo đức và văn hóa công vụ. Cụ thể, hành vi công vụ bao gồm việc thực hiện các chuẩn mực về:
- Đạo đức công vụ: Thể hiện qua sự đúng mực, tính thận trọng, không phân biệt đối xử và không lợi dụng chức danh để vụ lợi.
- Giao tiếp, ứng xử: Bao gồm giao tiếp với tổ chức, công dân, đồng nghiệp, cấp trên/cấp dưới, và qua các kênh truyền thông, điện thoại.
Mọi hành vi vi phạm các chuẩn mực này, tùy theo tính chất và mức độ, sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. Những hành vi mà người thi hành công vụ bị nghiêm cấm hiện nay
Khung pháp lý điều chỉnh hành vi của người thi hành công vụ được xây dựng trên nguyên tắc toàn diện, bao quát từ chuẩn mực đạo đức tối thiểu đến các tội phạm hình sự nghiêm trọng nhất. Các hành vi bị nghiêm cấm được phân loại thành ba nhóm chính, tương ứng với cấp độ nghiêm trọng của hành vi và văn bản pháp luật điều chỉnh:
- Vi phạm đạo đức, văn hóa công vụ và quy tắc ứng xử: Nhóm này bao gồm các hành vi vi phạm chuẩn mực ứng xử nghề nghiệp, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín cơ quan và hiệu suất công việc. Các quy định được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật cán bộ, công chức 2025, Luật Viên chức, và các nghị định liên quan đến văn hóa công vụ (ví dụ: Quyết định 1847/QĐ-TTg).
- Hành vi tham nhũng và tiêu cực: Đây là nhóm hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn vì vụ lợi. Nhóm này được điều chỉnh bởi Luật Phòng, chống tham nhũng (PCTN) 2018, và là cơ sở để xử lý các hành vi từ nhũng nhiễu nhỏ đến các tội phạm kinh tế nghiêm trọng.
- Hành vi lạm dụng quyền lực và vi phạm hình sự: Nhóm này bao gồm các hành vi cấu thành tội phạm theo Bộ luật hình sự (BLHS), gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, đòi hỏi sự truy cứu trách nhiệm hình sự.
Luật cán bộ, công chức 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, kế thừa và mở rộng đáng kể phạm vi các hành vi bị nghiêm cấm, phản ánh sự thay đổi trong yêu cầu quản trị nhà nước hiện đại và sự phức tạp của các hình thức tiêu cực mới. Cụ thể, Luật mới nghiêm cấm các hành vi mang tính chất thụ động nhưng gây hậu quả nghiêm trọng:
- Hành vi truyền thống bị nghiêm cấm: Bao gồm hành vi gây bè phái, mất đoàn kết nội bộ, và hành vi tiết lộ bí mật nhà nước.
- Hành vi bị nghiêm cấm và được nhấn mạnh trong khung pháp lý mới: Bao gồm các biểu hiện của sự trì trệ hành chính và sự suy thoái về kỷ luật như "chậm trễ, né tránh trách nhiệm; không báo cáo lệnh trái pháp luật".
Sự mở rộng phạm vi này cho thấy pháp luật Việt Nam đang chuyển từ việc chỉ tập trung xử lý tham nhũng tài chính sang xử lý trì trệ hành chính và vi phạm đạo đức nghề nghiệp như những biểu hiện nghiêm trọng của "tiêu cực." Đây là nỗ lực nhằm cải thiện chỉ số năng lực quản trị công (governance efficiency), không chỉ dừng lại ở chỉ số minh bạch (transparency). Hành vi né tránh trách nhiệm, dù không trực tiếp vụ lợi, vẫn gây ra "hậu quả rất nghiêm trọng" đối với kinh tế và xã hội, và là căn cứ để xử lý kỷ luật nghiêm khắc theo Nghị định 172/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 112/2020/NĐ-CP). Việc quy định rõ mức độ tái phạm (ví dụ: đã bị cảnh cáo mà tái phạm) và mức độ hậu quả làm căn cứ cho các hình thức kỷ luật cao nhất (giáng chức, buộc thôi việc) nhằm thiết lập một cơ chế răn đe lũy tiến, nhấn mạnh nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong công vụ.
3. Vi phạm đạo đức, văn hóa công vụ và quy tắc ứng xử
Phần này đi sâu vào các hành vi làm tổn hại đến môi trường làm việc công vụ, sự đoàn kết nội bộ và uy tín cá nhân của người thi hành công vụ, chủ yếu theo Luật cán bộ, công chức 2025, và Luật Viên chức. Các hành vi vi phạm đạo đức nội bộ thường là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến suy giảm kỷ luật hành chính và tạo điều kiện cho các vi phạm pháp luật lớn hơn.
Gây bè phái, mất đoàn kết nội bộ: Đây là hành vi trực tiếp vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ và sự thống nhất trong cơ quan. Hành vi này gây chia rẽ, cản trở sự phối hợp và làm giảm sút hiệu quả công việc chung. Sự thiếu đoàn kết và kỷ luật kém là điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các nhóm lợi ích.
Phân biệt đối xử: Người thi hành công vụ bị nghiêm cấm phân biệt đối xử về dân tộc, giới tính, thành phần xã hội, tín ngưỡng dưới mọi hình thức. Hành vi này đặc biệt nghiêm trọng khi xảy ra trong quá trình giải quyết thủ tục hành chính hoặc trong công tác tuyển dụng và bổ nhiệm, làm mất đi tính công bằng, khách quan của nhà nước.
Tiết lộ bí mật nhà nước: Bao gồm việc tiết lộ thông tin công vụ chưa được phép công bố hoặc làm lộ bí mật nhà nước. Hành vi này có thể là vô ý hoặc cố ý, nhưng hậu quả thường đặc biệt nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc truy cứu trách nhiệm hình sự.
4. Các hành vi tham nhũng và tiêu cực
Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 quy định chi tiết các hành vi tham nhũng, tập trung vào bản chất lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi. Bên cạnh đó, các hành vi tiêu cực liên quan đến chống tham nhũng cũng được xác định rõ ràng là mục tiêu xử lý. Luật PCTN quy định 12 nhóm hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước, trong đó các hành vi nghiêm trọng nhất bao gồm:
- Tham ô tài sản: Chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Đây là hành vi tham nhũng điển hình, gây thiệt hại tài sản trực tiếp và nghiêm trọng nhất.
- Nhận hối lộ: Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để nhận tiền, tài sản, hoặc lợi ích vật chất/phi vật chất khác để làm hoặc không làm một việc theo yêu cầu của người đưa hối lộ.
- Giả mạo trong công tác: Hành vi làm sai lệch hồ sơ, tài liệu, hoặc nội dung công việc để hợp thức hóa sai phạm, thường nhằm mục đích che đậy tham nhũng hoặc tạo lợi ích bất chính cho người khác.
- Các hành vi khác: Bao gồm việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản của người khác, lạm dụng chức vụ, quyền hạn trong mua sắm công, và đưa hối lộ, môi giới hối lộ (cũng bị cấm đối với người có chức vụ, quyền hạn).
4.1. Hành vi nhũng nhiễu và gây khó khăn (tham nhũng vặt)
Nhũng nhiễu, hay còn gọi là tham nhũng vặt, là dạng tham nhũng phổ biến nhất và trực tiếp tác động đến người dân và doanh nghiệp. Hành vi này xảy ra khi người có chức vụ, quyền hạn cố tình đòi hỏi, gây khó khăn, phiền hà, hoặc trì hoãn trái pháp luật việc giải quyết công việc của tổ chức, cá nhân.
Mặc dù hành vi này thường không gây thiệt hại lớn về mặt tài chính đơn lẻ, nó lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường đầu tư, kinh doanh, làm tăng chi phí tuân thủ, và làm xói mòn niềm tin công chúng vào tính khách quan và hiệu quả của bộ máy hành chính. Sự chậm trễ, né tránh trách nhiệm, chính là những biểu hiện rõ ràng của nhũng nhiễu.
4.2. Hành vi tiêu cực liên quan đến phòng, chống tham nhũng
Pháp luật Việt Nam đã mở rộng chiến lược chống tham nhũng từ việc chỉ tập trung vào tài chính sang đấu tranh chống lại "tiêu cực." Ban Chỉ đạo Trung ương đã ban hành các hướng dẫn xác định 19 hành vi tham nhũng, tiêu cực.Tiêu cực được hiểu là những hành vi làm sai lệch, cản trở, hoặc vô hiệu hóa công tác chống tham nhũng, hoạt động như một "cái ô" bảo vệ các hành vi tham nhũng gốc. Các hành vi tiêu cực điển hình bao gồm:
- Bao che và can thiệp trái pháp luật: Can thiệp vào hoạt động kiểm tra, thanh tra, kiểm toán, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án nhằm làm thay đổi kết quả hoặc giảm nhẹ sai phạm.
- Trù dập người tố cáo: Hành vi trả thù, trù dập người tố cáo, cản trở công dân thực hiện quyền tố cáo được Hiến pháp quy định.
- Không báo cáo hoặc báo cáo không trung thực: Cố ý che giấu thông tin hoặc cung cấp thông tin sai lệch về hoạt động phòng, chống tham nhũng.
Việc đưa ra danh sách các hành vi tiêu cực thể hiện sự nhận thức rằng để chống tham nhũng hiệu quả, cần phải xử lý cả những hành vi thao túng quy trình, cản trở kiểm soát nội bộ, và ngăn chặn người tố cáo. Xử lý tiêu cực là một phần quan trọng để đạt được mục tiêu kiên quyết "không dám tham nhũng," qua đó củng cố tính liêm chính toàn diện trong bộ máy nhà nước.
5. Các hành vi lạm dụng quyền lực trong thi hành công vụ
Lạm dụng quyền lực là hành vi vượt quá giới hạn hoặc sử dụng sai mục đích quyền hạn được giao, gây thiệt hại nghiêm trọng. Những hành vi này, khi đạt đến mức độ nghiêm trọng nhất định, sẽ chuyển hóa thành trách nhiệm hình sự.
5.1. Lạm dụng quyền lực và làm sai lệch hồ sơ, tài liệu
Hành vi làm sai lệch hồ sơ, tài liệu công vụ là một trong những vi phạm lạm quyền nguy hiểm nhất, đặc biệt phổ biến trong các cơ quan có thẩm quyền quản lý hoặc tư pháp.
- Ví dụ thực tiễn: Điều 375 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội làm sai lệch hồ sơ vụ án. Hành vi này bao gồm việc sửa chữa, thêm, bớt, thay đổi, hoặc hủy bỏ tài liệu, vật chứng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử nhằm bóp méo sự thật khách quan của vụ việc.
- Hậu quả: Hành vi này gây hậu quả trực tiếp là oan sai cho người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm, làm mất công bằng xã hội và suy giảm nghiêm trọng lòng tin vào hệ thống tư pháp và công lý.
5.2. Sử dụng trái phép tài sản công
Đây là hành vi sử dụng tài sản nhà nước (phương tiện, ngân sách, cơ sở hạ tầng) phục vụ lợi ích cá nhân hoặc nhóm lợi ích, không tuân thủ quy định quản lý.
Phạm vi của tội danh này đã được mở rộng trong pháp luật hình sự, tập trung vào yếu tố "vụ lợi" và hậu quả nghiêm trọng. Hành vi lạm dụng quyền lực, mà ban đầu có thể chỉ là vi phạm hành chính, nhanh chóng chuyển sang phạm vi hình sự do sự tồn tại của yếu tố "hậu quả nghiêm trọng" hoặc "vụ lợi". Pháp luật Việt Nam xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm tính toàn vẹn của hệ thống công quyền. Việc quy định tội danh cụ thể như làm sai lệch hồ sơ trong Bộ luật hình sự chứng tỏ nhà nước coi trọng việc bảo vệ sự thật khách quan và quy trình pháp lý.
Kết luận
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập một mạng lưới quy định nghiêm cấm toàn diện đối với người thi hành công vụ (Cán bộ, Công chức, Viên chức), bao quát mọi hành vi vượt ra ngoài giới hạn công vụ hợp pháp.Việc ban hành các văn bản pháp luật mới, đặc biệt là Luật cán bộ, công chức 2025, và Nghị định 172/2025/NĐ-CP về xử lý kỷ luật, đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn để xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm, từ khiển trách đến buộc thôi việc.Tương lai của nền công vụ Việt Nam được định hướng theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW, tập trung vào ba trụ cột chiến lược để xây dựng bộ máy nhà nước liêm chính: "Không thể" (bằng cơ chế phòng ngừa chặt chẽ), "không dám" (bằng việc xử lý kịp thời, nghiêm minh), và "không muốn" (bằng việc xây dựng văn hóa liêm chính). Cam kết kiên quyết không khoan nhượng với vi phạm công vụ là chìa khóa để củng cố niềm tin công chúng, tạo dựng một môi trường hành chính minh bạch, chuyên nghiệp và phục vụ lợi ích tối cao của quốc gia.
Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!