Sự hình thành và phát triển của Quân đội nhân dân Việt Nam không chỉ là một tiến trình quân sự thuần túy mà còn là biểu tượng rực rỡ của ý chí độc lập, tự chủ và sức mạnh đại đoàn kết dân tộc. Trải qua hơn tám thập kỷ xây dựng, chiến đấu và trưởng thành, quân đội ta đã khẳng định vai trò là lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam và sự giáo dục, rèn luyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Quân đội nhân dân Việt Nam đã trở thành một đội quân kiểu mới, mang bản chất giai cấp công nhân, tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc, là công cụ bạo lực sắc bén và lực lượng chính trị tin cậy của Đảng và Nhà nước.

 

1. Khái quát về Quân đội nhân dân Việt Nam và nguồn gốc truyền thống

Sự ra đời của Quân đội nhân dân Việt Nam là một tất yếu lịch sử, xuất phát từ yêu cầu khách quan của cuộc đấu tranh cách mạng nhằm giành lại độc lập cho dân tộc và tự do cho nhân dân. Nó không phải là một lực lượng vũ trang tách biệt mà là sự kế thừa, phát triển rực rỡ tinh hoa quân sự hàng nghìn năm của dân tộc trong điều kiện mới của thời đại.

Hoàn cảnh lịch sử và sự kiện thành lập

Vào những năm 40 của thế kỷ XX, trước đòi hỏi cấp bách của phong trào giải phóng dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhận thấy cần phải có một lực lượng vũ trang chủ lực, nòng cốt để dìu dắt các đội vũ trang địa phương, làm tiền đề cho sự nghiệp vũ trang toàn dân. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng nằm giữa hai tổng Trần Hưng Đạo và Hoàng Hoa Thám thuộc huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân chính thức được thành lập. Đây là tổ chức quân sự tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử quân sự cách mạng Việt Nam.

Bối cảnh ra đời của quân đội gắn liền với chiến lược "Chính trị trọng hơn quân sự". Trong Chỉ thị thành lập, lãnh tụ Hồ Chí Minh đã khẳng định rõ: "Nó là đội tuyên truyền. Vì muốn có kết quả thì về quân sự, nguyên tắc chính là tập trung lực lượng". Điều này cho thấy quân đội ngay từ khi phôi thai đã mang trong mình nhiệm vụ chính trị nặng nề: vừa chiến đấu, vừa vận động quần chúng để xây dựng cơ sở cách mạng vững chắc. Quân số ban đầu chỉ gồm 34 chiến sĩ, là những người con ưu tú của các tầng lớp nhân dân, nhưng họ đã đại diện cho sức mạnh và ý chí của cả một dân tộc đang sục sôi tinh thần cách mạng.

Mốc thời gian Tên gọi của Quân đội qua các thời kỳ Ý nghĩa chiến lược
22/12/1944 Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân Nhấn mạnh vai trò tuyên truyền, chính trị là gốc, quân sự là phương tiện.
05/1945 Việt Nam Giải phóng quân Hợp nhất các lực lượng vũ trang, chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám.
11/1945 Vệ quốc quân Lực lượng bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ sau độc lập.
05/1946 Quân đội Quốc gia Việt Nam Khẳng định quân đội của một quốc gia độc lập, có chủ quyền.
1954 - Nay Quân đội nhân dân Việt Nam Khẳng định bản chất "của dân, do dân, vì dân" xuyên suốt thời bình và thời chiến.

Bản chất "Từ nhân dân mà ra, vì nhân dân phục vụ"

Tên gọi "Quân đội nhân dân" do Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt đã khái quát một cách súc tích và đầy đủ nhất bản chất của lực lượng này. Quân đội không phải là một lực lượng đứng trên xã hội mà là con em của nhân dân lao động, được nhân dân nuôi dưỡng, đùm bọc và bảo vệ. Sức mạnh của quân đội không chỉ nằm ở vũ khí trang bị mà gốc rễ nằm ở sự tin yêu của quần chúng nhân dân.

Bản chất này được thể hiện qua ba chức năng cơ bản: đội quân chiến đấu, đội quân công tác và đội quân lao động sản xuất. Quân đội không chỉ giỏi đánh giặc mà còn phải giỏi tuyên truyền, giúp dân xóa đói giảm nghèo, phòng chống thiên tai và phát triển kinh tế. Chính sự gắn bó máu thịt này đã tạo nên tinh thần "quân với dân như cá với nước", giúp quân đội ta vượt qua mọi gian khổ, từ những đội du kích nhỏ bé trở thành một lực lượng tinh nhuệ có khả năng đánh bại những đế quốc sừng sỏ nhất thế giới.

Nguồn gốc truyền thống quân sự và tư tưởng Hồ Chí Minh

Nguồn gốc truyền thống của quân đội ta bắt nguồn từ tinh thần yêu nước nồng nàn của dân tộc Việt Nam, được đúc kết qua hơn 4.000 năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Đó là truyền thống lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo, là nghệ thuật quân sự "lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh".

Trong thời đại mới, những giá trị này được nâng tầm bởi học thuyết Mác-Lênin về xây dựng quân đội kiểu mới và tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo các nguyên tắc xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, trong đó lấy xây dựng về chính trị làm cơ sở để nâng cao chất lượng tổng hợp và sức mạnh chiến đấu. Đây là "sợi chỉ đỏ" xuyên suốt quá trình trưởng thành của quân đội, đảm bảo cho lực lượng này luôn giữ vững bản chất cách mạng trong mọi hoàn cảnh.

Quân đội nhân dân Việt Nam là một tổ chức quân sự đặc biệt, được sinh ra từ phong trào cách mạng của quần chúng. Bản chất "Từ nhân dân mà ra, vì nhân dân phục vụ" chính là nguồn gốc của mọi chiến thắng và là yếu tố phân biệt căn bản với quân đội của các thể chế bóc lột.

 

2. 6 truyền thống vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam

Trải qua quá trình chiến đấu và trưởng thành, Quân đội nhân dân Việt Nam đã hình thành nên những truyền thống vô cùng quý báu, trở thành niềm tự hào của dân tộc và là bài học giáo dục sâu sắc cho các thế hệ mai sau. Những truyền thống này không chỉ là những giá trị tinh thần mà còn là quy luật vận động, là sức mạnh nội sinh giúp quân đội hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.

 

2.1. Trung thành vô hạn với Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, với Đảng, Nhà nước và Nhân dân

Đây là truyền thống hàng đầu, là đặc điểm nổi bật nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam. Quân đội luôn khẳng định lòng trung thành tuyệt đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng, chiến đấu vì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Sự trung thành này không phải là một khái niệm trừu tượng mà được thể hiện qua hành động kiên quyết bảo vệ Đảng, bảo vệ Nhà nước và bảo vệ thành quả cách mạng của nhân dân.

Trong suốt lịch sử, quân đội ta luôn đặt mình dưới sự lãnh đạo trực tiếp và toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam. Lòng trung thành này đã được tôi luyện qua các cuộc kháng chiến trường kỳ, nơi cán bộ và chiến sĩ sẵn sàng hy sinh tính mạng để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Trong kỷ nguyên mới, truyền thống này càng được củng cố thông qua việc bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, biển đảo và chống lại các âm mưu "diễn biến hòa bình" của các thế lực thù địch.

 

2.2. Quyết chiến, quyết thắng, biết đánh, biết thắng

Truyền thống "Quyết chiến, quyết thắng" thể hiện ý chí anh dũng, không sợ hy sinh gian khổ, sẵn sàng xả thân vì sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc. Quân đội ta luôn nêu cao tinh thần quyết tâm đánh giặc giữ nước, dù phải đối mặt với kẻ thù mạnh đến đâu.

Bên cạnh tinh thần dũng cảm, quân đội còn thể hiện trí tuệ tuyệt vời thông qua việc "biết đánh, biết thắng". Đó là sự vận dụng linh hoạt nghệ thuật quân sự Việt Nam, lấy mưu lược thắng sức mạnh vật chất, biết tập trung lực lượng vào những thời điểm quyết định để giành thắng lợi. Từ trận thắng Phai Khắt, Nà Ngần những ngày đầu thành lập đến chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu và Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, quân đội ta đã chứng minh rằng ý chí quyết thắng kết hợp với nghệ thuật quân sự tài tình sẽ tạo nên sức mạnh vô song.

 

2.3. Gắn bó máu thịt với nhân dân, quân với dân một ý chí

Quân đội nhân dân Việt Nam từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu, do đó sự gắn bó máu thịt với nhân dân là một thuộc tính tự nhiên và là truyền thống quý báu. Quân đội luôn coi nhân dân là nguồn sức mạnh, là chỗ dựa vững chắc nhất.

Tinh thần này được thể hiện sinh động qua khẩu hiệu "Quân với dân như cá với nước". Trong chiến tranh, nhân dân đã nhường cơm sẻ áo, bảo vệ và cung cấp thông tin tình báo cho quân đội. Trong thời bình, quân đội luôn có mặt ở những nơi khó khăn nhất để giúp dân khắc phục hậu quả thiên tai, xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới. Hình ảnh người lính giúp dân thu hoạch lúa, dạy chữ cho trẻ em vùng cao hay xông pha trong dịch bệnh Covid-19 đã tô thắm thêm tình đoàn kết quân - dân.

Quy tắc ứng xử của quân nhân Ý nghĩa đối với nhân dân
12 điều kỷ luật khi quan hệ với dân Đảm bảo quân đội luôn được dân tin, dân yêu và dân giúp đỡ.
Không lấy cái kim sợi chỉ của dân Thể hiện sự liêm chính, tôn trọng tuyệt đối tài sản của nhân dân.
Mua bán công bằng, sòng phẳng Xây dựng niềm tin và uy tín của quân đội trong đời sống xã hội.
Kính già, yêu trẻ, đúng đắn với phụ nữ Thể hiện phẩm chất đạo đức cách mạng và văn hóa ứng xử của "Bộ đội Cụ Hồ".
Bảo vệ tính mạng, tài sản của dân Khẳng định mục đích cao nhất của quân đội là phục vụ nhân dân.

 

2.4. Đoàn kết nội bộ, cán bộ, chiến sĩ bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ

Sức mạnh của Quân đội nhân dân Việt Nam được xây dựng trên nền tảng của sự đoàn kết thống nhất trong nội bộ. Trong quân đội ta, cán bộ và chiến sĩ tuy có chức vụ và nhiệm vụ khác nhau nhưng đều bình đẳng về quyền lợi chính trị và nghĩa vụ đối với Tổ quốc.

Sự đoàn kết này dựa trên tình đồng chí, đồng đội cao cả, thương yêu giúp đỡ nhau như anh em ruột thịt. Cấp trên gương mẫu, cấp dưới phục tùng, tạo nên một khối thống nhất về ý chí và hành động. Kỷ luật của quân đội là kỷ luật tự giác, nghiêm minh, được mỗi quân nhân tự giác chấp hành để tạo nên sức mạnh tập thể. Chính sự đoàn kết này đã giúp quân đội ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong những hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.

 

2.5. Độc lập tự chủ, tự lực tự cường, cần kiệm xây dựng quân đội

Xuất thân từ một nước nghèo bị chiến tranh tàn phá, quân đội ta đã sớm hình thành truyền thống độc lập, tự chủ, tự lực tự cường. Quân đội không trông chờ, ỷ lại vào sự giúp đỡ bên ngoài mà luôn phát huy tinh thần sáng tạo, khắc phục khó khăn để hoàn thành nhiệm vụ.

Truyền thống này được thể hiện rõ trong việc tự chế tạo vũ khí thô sơ, cải tiến trang thiết bị quân sự và đẩy mạnh lao động sản xuất để tự túc một phần lương thực, thực phẩm. Trong giai đoạn hiện nay, quân đội tiếp tục phát huy tinh thần cần kiệm, quản lý tốt vũ khí trang bị, tích cực nghiên cứu khoa học kỹ thuật để hiện đại hóa lực lượng vũ trang mà không gây gánh nặng cho nền kinh tế quốc gia. Quân đội nhân dân Việt Nam không chỉ là lực lượng bảo vệ mà còn là một lực lượng kinh tế quan trọng, góp phần xây dựng đất nước.

 

2.6. Đoàn kết quốc tế trong sáng, thủy chung, chí nghĩa chí tình

Quân đội nhân dân Việt Nam luôn nêu cao tinh thần quốc tế vô sản trong sáng, đoàn kết với các lực lượng cách mạng và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên toàn thế giới. Việt Nam coi việc giúp đỡ nhân dân các nước anh em cũng chính là tự giúp mình.

Truyền thống này đã được minh chứng bằng xương máu của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ quân tình nguyện Việt Nam tại Lào và Campuchia. Hiện nay, Việt Nam đang tích cực tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc, đóng góp vào sự ổn định và an ninh của khu vực và thế giới. Sự thủy chung, chí nghĩa chí tình trong quan hệ quốc tế đã giúp Việt Nam tranh thủ được sự ủng hộ rộng rãi của bạn bè quốc tế, tạo lập môi trường hòa bình để phát triển đất nước.

6 truyền thống vẻ vang là nền tảng tinh thần tạo nên sức mạnh bách chiến bách thắng của quân đội. Chúng hòa quyện vào nhau tạo nên hình tượng "Bộ đội Cụ Hồ" – một di sản văn hóa đặc sắc của dân tộc Việt Nam.

 

3. Hình tượng "Bộ đội Cụ Hồ" – Di sản văn hóa thời đại Hồ Chí Minh

Danh hiệu "Bộ đội Cụ Hồ" không phải do Đảng hay Nhà nước chính thức ban hành mà là tên gọi thân thương do nhân dân dành tặng. Đây là một hiện tượng lịch sử và văn hóa độc đáo, khi tên của một vị lãnh tụ gắn liền với một quân đội, biểu trưng cho phẩm chất đạo đức cao quý của người chiến sĩ cách mạng.

Các đặc trưng cơ bản của phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ"

Trong kỷ nguyên mới, phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ" tiếp tục được bồi đắp và cụ thể hóa thông qua các đặc trưng cơ bản :

  • Tuyệt đối trung thành: Kiên định với mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, sẵn sàng hy sinh vì lợi ích chung.
  • Đạo đức trong sáng: Lối sống khiêm tốn, giản dị, nói đi đôi với làm, không tham nhũng, lãng phí.
  • Nghiệp vụ tinh thông: Tích cực học tập, nghiên cứu khoa học kỹ thuật, làm chủ vũ khí trang bị hiện đại.
  • Kỷ luật nghiêm minh: Tự giác chấp hành pháp luật và điều lệnh, gương mẫu trong công tác và sinh hoạt.
  • Đoàn kết mật thiết: Thương yêu đồng đội như anh em, gắn bó máu thịt với nhân dân, sẵn sàng bảo vệ tính mạng và tài sản của dân.

Việc giữ gìn và phát huy phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ" là nhiệm vụ quan trọng để quân đội luôn giữ vững bản chất cách mạng, không bị suy thoái trước những cám dỗ của đời sống xã hội hiện đại. Đồng thời, đây cũng là vũ khí sắc bén để phản bác các luận điệu xuyên tạc, bôi nhọ quân đội trên không gian mạng.

 

4. Trách nhiệm của thế hệ trẻ và học sinh đối với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc

Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của mỗi công dân. Đối với thế hệ trẻ và học sinh – những chủ nhân tương lai của đất nước, trách nhiệm này không chỉ là lời nói mà phải được thể hiện qua những hành động cụ thể, thiết thực.

 

4.1. Nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm

Mỗi học sinh cần ý thức được rằng mình là một phần của quốc gia, dân tộc. Việc hiểu rõ lịch sử hào hùng, truyền thống vẻ vang của quân đội là nền tảng để xây dựng lòng tự hào dân tộc và ý chí bảo vệ Tổ quốc.

Cần tích cực học tập môn Giáo dục quốc phòng và an ninh (GDQPAN) để nắm vững các kiến thức cơ bản về quân sự, hiểu được các âm mưu thủ đoạn của kẻ thù. Nhận thức đúng đắn về tình hình an ninh quốc gia hiện nay giúp học sinh xác định được vai trò của mình trong việc tham gia tuyên truyền và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

 

4.2. Thực hiện nghiêm Luật Nghĩa vụ quân sự

Nghĩa vụ quân sự (NVQS) là trách nhiệm vẻ vang của thanh niên Việt Nam. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, công dân nam từ 18 đến 25 tuổi (đến 27 tuổi đối với người có trình độ đại học, cao đẳng) có nghĩa vụ tham gia nhập ngũ để bảo vệ Tổ quốc.

Học sinh, sinh viên cần nắm vững các quy định về tiêu chuẩn tuyển quân, quy định tạm hoãn và miễn gọi nhập ngũ để thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình. Việc tham gia môi trường quân ngũ không chỉ là đóng góp cho quốc phòng mà còn là cơ hội để thanh niên rèn luyện sức khỏe, ý chí kỷ luật và bản lĩnh sống.

Các trường hợp tạm hoãn và miễn gọi nhập ngũ theo Luật NVQS 2015

Tạm hoãn: Người chưa đủ sức khỏe; lao động duy nhất nuôi thân nhân không khả năng lao động; đang học phổ thông, đại học/cao đẳng hệ chính quy; một con của bệnh binh (suy giảm 61-80%).

Miễn gọi: Con của liệt sĩ/thương binh hạng một; một anh/em trai của liệt sĩ; người làm công tác cơ yếu không phải quân nhân/công an.

Lưu ý: Khi không còn lý do tạm hoãn, công dân vẫn phải tham gia nhập ngũ nếu còn trong độ tuổi. Nếu tình nguyện, các đối tượng này vẫn được xem xét tuyển chọn.

 

4.3. Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng

Trong kỷ nguyên công nghệ thông tin, bảo vệ Tổ quốc không chỉ là bảo vệ biên giới trên bộ, trên biển mà còn là bảo vệ "biên giới số". Các thế lực thù địch đang triệt để lợi dụng mạng xã hội để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận truyền thống của quân đội nhằm thực hiện "phi chính trị hóa" quân đội.

Thế hệ trẻ cần phải tỉnh táo, không để bị kích động, lôi kéo vào các hội nhóm trái phép. Học sinh cần thực hiện tốt phương châm "3 không" (Không tin, không nghe, không truyền bá thông tin xấu độc) và tích cực chia sẻ những hình ảnh đẹp, những tấm gương dũng cảm của cán bộ, chiến sĩ quân đội. Đây là cách trực tiếp nhất để mỗi học sinh tham gia bảo vệ an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội từ xa.

 

4.4. Học tập, rèn luyện và xây dựng lối sống lành mạnh

Bảo vệ Tổ quốc bền vững nhất chính là xây dựng một quốc gia mạnh về kinh tế và vững về chính trị. Do đó, nhiệm vụ hàng đầu của học sinh là học tập thật tốt để sau này có thể cống hiến tri thức cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Song song với học tập, cần rèn luyện phẩm chất đạo đức, lối sống trong sạch, thực hiện nếp sống văn hóa tại nhà trường và nơi cư trú. Việc đoàn kết giúp đỡ bạn bè, tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường cũng chính là những hành động thiết thực thể hiện tinh thần "vì nhân dân phục vụ" theo gương Bộ đội Cụ Hồ.

Trách nhiệm của học sinh là sự hòa quyện giữa việc học tập kiến thức, rèn luyện kỹ năng quân sự và bản lĩnh chính trị trên không gian mạng. Bảo vệ Tổ quốc hôm nay bắt đầu từ việc trở thành những công dân tốt, có ích cho xã hội.

 

5. Chiến tranh nhân dân và Thế trận quốc phòng toàn dân – Sức mạnh cốt lõi

Để hiểu rõ hơn về lý do tại sao quân đội ta luôn giành thắng lợi, thế hệ trẻ cần tiếp cận với các khái niệm chiến lược về quốc phòng. Việt Nam thực hiện chiến lược quốc phòng mang tính chất tự vệ, dựa trên sức mạnh của toàn dân.

Chiến tranh nhân dân

Chiến tranh nhân dân Việt Nam là cuộc chiến tranh toàn dân, toàn diện, lấy lực lượng vũ trang nhân dân gồm 3 thứ quân (Bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân tự vệ) làm nòng cốt. Mục tiêu của cuộc chiến tranh này là huy động tối đa tiềm lực của đất nước để đánh thắng mọi quân xâm lược. Tư tưởng này đòi hỏi mỗi người dân phải là một chiến sĩ, mỗi gia đình là một pháo đài.

Thế trận quốc phòng toàn dân và Thế trận lòng dân

Thế trận quốc phòng toàn dân là việc tổ chức, bố trí các lực lượng và tiềm lực quốc phòng trên toàn lãnh thổ theo một ý định chiến lược thống nhất. Trong đó, "Thế trận lòng dân" được coi là nền tảng vững chắc nhất. Khi nhân dân tin yêu Đảng, Nhà nước và Quân đội, họ sẽ trở thành một khối thống nhất, tạo nên sức mạnh tổng hợp để giữ vững độc lập, chủ quyền.

Học sinh cần hiểu rằng mình cũng là một mắt xích trong thế trận này. Việc tham gia các phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc hay thực hiện tốt nghĩa vụ quân sự chính là góp phần củng cố thế trận quốc phòng ngày càng vững chắc.

Quân đội nhân dân Việt Nam là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam, là lực lượng "Trung với Đảng, hiếu với dân, sẵn sàng chiến đấu hy sinh vì độc lập tự do của Tổ quốc, vì chủ nghĩa xã hội. Nhiệm vụ nào cũng hoàn thành, khó khăn nào cũng vượt qua, kẻ thù nào cũng đánh thắng". Trải qua 80 năm, quân đội đã chứng minh được bản lĩnh và truyền thống vẻ vang của mình.

Thế hệ trẻ và học sinh hôm nay đang sống trong hòa bình, nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn luôn là nhiệm vụ thường xuyên, cấp bách. Bằng cách thấm nhuần 6 truyền thống vẻ vang, rèn luyện phẩm chất đạo đức "Bộ đội Cụ Hồ" và tích cực học tập, rèn luyện kỹ năng quân sự, thế hệ trẻ sẽ tiếp tục viết tiếp những trang sử vàng của dân tộc, đưa đất nước vững bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.

Bảo vệ Tổ quốc không chỉ là nghĩa vụ mà còn là vinh dự và niềm tự hào. Hãy để tinh thần chiến thắng và truyền thống anh hùng của Quân đội nhân dân Việt Nam luôn là ngọn đuốc soi đường cho tuổi trẻ trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước thân yêu.