1. Tài nguyên năng lượng tái tạo và không tái tạo là gì?

Trong Điều 3 của Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả 2010, hai thuật ngữ được định nghĩa như sau:

- Tài nguyên năng lượng không tái tạo bao gồm các nguồn như than đá, khí than, dầu mỏ, khí thiên nhiên, quặng urani và các nguồn khác không có khả năng phục hồi.

- Tài nguyên năng lượng tái tạo bao gồm sức nước, sức gió, ánh sáng mặt trời, nhiệt độ địa nhiệt, nhiên liệu sinh học và các nguồn năng lượng khác có khả năng tái tạo.

 

2. Phân biệt tài nguyên năng lượng tái tạo và không tái tạo?

Cả hai loại năng lượng tái tạo và không tái tạo đều đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống con người. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn, chúng ta cần xem xét một số điểm đặc biệt:

(1) Về chi phí đầu tư và giá thành:

Năng lượng tái tạo thường được coi là sạch và giá thành thấp, nhưng thực tế, việc đầu tư ban đầu vào hệ thống sản xuất năng lượng này có thể khá đắt đỏ. Tuy nhiên, trong dài hạn, giá cả của sản phẩm thường ổn định do khả năng tái tạo và không bị cạn kiệt.

Đối với năng lượng không tái tạo, chi phí đầu tư phụ thuộc vào loại nguồn. Mặc dù việc khai thác một số nguồn như than đá, khí đốt có thể đơn giản và chi phí thấp hơn, nhưng lâu dài, các nguồn năng lượng hóa thạch sẽ cạn kiệt, dẫn đến tăng giá thành sản phẩm.

(2) Về mặt bảo vệ môi trường:

Năng lượng tái tạo giúp giảm lượng khí CO2 phát ra, làm cho môi trường trở nên sạch sẽ hơn và giảm hiệu ứng nhà kính. Tuy nhiên, việc xây dựng các hệ thống năng lượng tái tạo có thể dẫn đến phá rừng và gây ra những ảnh hưởng không tốt cho môi trường.

Nguồn năng lượng không tái tạo, sau khi được khai thác một thời gian, sẽ cạn kiệt và có thể gây ra những ảnh hưởng xấu đến môi trường xung quanh như ô nhiễm bụi, sụt lún đất. Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch cũng góp phần vào việc phát ra lượng lớn khí nhà kính, là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.

(3) Về việc khai thác nguồn năng lượng

* Năng lượng tái tạo:

Con người khai thác năng lượng tái tạo từ các nguồn tự nhiên chủ yếu để sản xuất điện năng. Các phương tiện bao gồm:

- Sử dụng dòng chảy nước để tạo ra điện năng, một công nghệ đã tồn tại từ lâu và thường được thực hiện thông qua việc xây dựng các nhà máy thủy điện.

- Xu hướng tương lai hướng đến việc xây dựng các nhà máy điện gió và điện mặt trời, được nhiều quốc gia trên thế giới đẩy mạnh. Tại những vùng có núi lửa, cũng sử dụng nguồn nhiệt từ đó để sản xuất điện năng.

- Ngoài ra, con người còn phát triển các nguồn năng lượng tái tạo khác như xăng sinh học và khí sinh học để phục vụ cho việc di chuyển và sinh hoạt hàng ngày.

* Năng lượng không tái tạo:

Năng lượng không tái tạo thường xuất hiện trong hầu hết các hoạt động hàng ngày của con người, với các vai trò như:

- Sản xuất điện năng thông qua các nhà máy nhiệt điện, thường sử dụng than đá.

- Sử dụng khí đốt để làm nhiên liệu cho việc sinh hoạt và sưởi ấm.

- Sản xuất các sản phẩm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch như xăng cho xe cộ, nhựa đường và sản xuất mạch điện tử.

Mỗi nguồn năng lượng đều có ưu và nhược điểm riêng cũng như đóng vai trò đặc biệt trong cuộc sống. Tuy nhiên, để giảm biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, cần tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhằm hướng đến một cuộc sống bền vững hơn.

 

3. Nhà nước có chính sách gì để sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả?

Các chính sách được quy định tại Điều 5 của Luật sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả năm 2010 ưu tiên một số sáng kiến quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội thông qua việc tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu suất sử dụng năng lượng. Cụ thể như sau:

- Đặt việc thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng và hiệu quả là một trong những ưu tiên hàng đầu trong các nỗ lực phát triển kinh tế - xã hội.

- Hỗ trợ tài chính, điều chỉnh giá năng lượng và thực hiện các chính sách khuyến khích cần thiết để thúc đẩy việc sử dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng và hiệu quả.

- Tăng cường đầu tư và áp dụng nhiều phương tiện để huy động các nguồn lực nhằm thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển và áp dụng công nghệ tiên tiến trong việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; đồng thời phát triển các nguồn năng lượng tái tạo phù hợp với tiềm năng và điều kiện của Việt Nam, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường.

- Khuyến khích sử dụng phương tiện và thiết bị tiết kiệm năng lượng; triển khai lộ trình áp dụng nhãn năng lượng; từng bước loại bỏ các phương tiện và thiết bị công nghệ lạc hậu, hiệu suất năng lượng thấp.

- Khuyến khích phát triển các dịch vụ tư vấn; đầu tư hợp lý vào công tác tuyên truyền, giáo dục và hỗ trợ cho tổ chức, gia đình và cá nhân trong việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.

 

4. Trách nhiệm sử dụng năng lượng tiết kiệm của cơ sở sản xuất công nghiệp và biện pháp sử dụng tiết kiệm năng lượng của cơ sở sản xuất gia công hàng hóa

Tại Điều 9 và Điều 10 của Luật Sử Dụng Năng Lượng Tiết Kiệm và Hiệu Quả năm 2010, quy định trách nhiệm và biện pháp như sau:

Đối với các cơ sở sản xuất công nghiệp bao gồm cơ sở sản xuất, chế biến, gia công sản phẩm hàng hoá; cơ sở chế tạo, sửa chữa phương tiện, thiết bị; cơ sở khai thác mỏ; cơ sở sản xuất, cung cấp năng lượng, có các trách nhiệm sau:

- Xây dựng và thực hiện kế hoạch sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả hàng năm; tích hợp chương trình quản lý năng lượng vào các chương trình quản lý chất lượng, sản xuất sạch, bảo vệ môi trường của cơ sở.

- Tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, định mức về sử dụng năng lượng được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành; lựa chọn và áp dụng các quy trình, mô hình quản lý sản xuất tiên tiến, công nghệ và thiết bị có hiệu suất năng lượng cao; sử dụng các nguồn năng lượng thay thế hiệu quả trong quá trình sản xuất.

- Thực hiện các biện pháp kỹ thuật, cải thiện kiến trúc nhà xưởng để tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng, thông gió, làm mát; tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên.

- Thực hiện quy trình vận hành, bảo dưỡng để giảm tổn thất năng lượng; loại bỏ từng bước các thiết bị công nghệ lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng theo quy định của Thủ tướng Chính phủ.

Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật, định mức sử dụng năng lượng áp dụng trong từng ngành sản xuất công nghiệp.

Điều 10 đề cập đến các biện pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong cơ sở sản xuất, chế biến, gia công sản phẩm hàng hoá. Cụ thể:

- Đầu tư hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, chế biến, gia công sản phẩm hàng hoá; thay thế thiết bị lạc hậu, không hiệu quả để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

- Cải thiện các quá trình như đốt nhiên liệu trong lò hơi, lò luyện, lò nung, lò sấy; trao đổi nhiệt trong thiết bị gia nhiệt, làm lạnh; chuyển đổi nhiệt năng thành điện, điện thành nhiệt, cơ năng và các dạng chuyển hóa khác.

- Tận dụng nhiệt thừa từ các lò hơi, lò luyện, lò nung, hơi nước thải nóng cho mục đích sản xuất và sinh hoạt.

- Áp dụng các biện pháp kỹ thuật để giảm tổn thất năng lượng trong hệ thống cung cấp điện và nhiệt.

- Sử dụng động cơ điện, lò hơi, máy bơm có hiệu suất cao, thiết bị biến tần, điều chỉnh tốc độ động cơ cho các công trình xây lắp mới hoặc thay thế, sửa chữa.

- Áp dụng công nghệ đồng phát nhiệt điện đối với cơ sở chế biến, gia công, sản xuất sản phẩm hàng hoá có tiềm năng phát triển phụ tải điện và nhiệt.

Bài viết liên quan: Biện pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong sản xuất công nghiệp 

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!