1. Phân loại đối tượng kiểm định kỹ thuật an toàn lao động thuộc Bộ Công Thương

Thông tư 18/2023/TT-BCT được ban hành vào ngày 31/10/2023 bởi Bộ trưởng Bộ Công Thương và có nhiệm vụ sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số điều trong các Thông tư quy định về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Công Thương. Thông tư 18/2023/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 20/12/2023. Đối tượng kiểm định bao gồm máy, thiết bị và vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Công Thương.

Căn cứ vào Điều 3 Thông tư 09/2017/TT-BCT, sửa đổi tại Thông tư 12/2020/TT-BCT và Thông tư 18/2023/TT-BCT, phân loại đối tượng kiểm định được hướng dẫn cụ thể như sau:

Nhóm A: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm A đề cập đến các nồi hơi được sử dụng trong nhà máy điện. Những nồi hơi này là một phần quan trọng của hệ thống sản xuất điện và cần phải được kiểm định để đảm bảo an toàn và hiệu suất của nhà máy điện.

Nhóm B (bao gồm):

- Nhóm B1 có đối tượng kiểm định nhóm B1 tập trung vào nồi hơi công nghiệp với áp suất là trên 16 bar. Áp suất này cao hơn so với nồi hơi thông thường và đòi hỏi kiểm định nghiêm ngặt hơn để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

- Nhóm B2 có đối tượng kiểm định nhóm B2 bao gồm bình chứa, hệ thống đường ống dẫn hơi và nước nóng.

Trước đây, Thông tư 09/2017/TT-BCT không phân chia thành hai nhóm B1 và B2, nhưng thông tư mới này đã tạo ra phân loại này để đặc thù hóa quá trình kiểm định cho từng loại đối tượng.

Nhóm C: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm C bao gồm hệ thống các thiết bị và cơ cấu liên quan đến việc sản xuất, lưu trữ và vận chuyển các sản phẩm dầu khí, bao gồm LPG, LNG, CNG. Điều này bao gồm các bình chứa, bồn chứa, bể chứa, đường ống và các cơ sở sản xuất và vận chuyển dầu khí trên đất liền. Mục tiêu của kiểm định trong nhóm C là đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định kỹ thuật trong việc xử lý và vận chuyển các sản phẩm dầu khí, để tránh tai nạn và rủi ro cho môi trường và con người.

Nhóm D: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm D bao gồm các chai chứa chứa khí dầu mỏ LPG (Liquid Petroleum Gas). Chai chứa LPG là các thiết bị quan trọng trong việc lưu trữ và vận chuyển khí dầu mỏ dạng lỏng. Kiểm định trong nhóm D nhằm đảm bảo chai chứa LPG hoạt động an toàn và tuân thủ các quy định kỹ thuật để ngăn chặn sự cố hoặc rủi ro liên quan đến chai chứa này.

Nhóm E: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm E bao gồm cột chống thủy lực đơn, giá khung di động và giàn chống tự hành. Những thiết bị này thường được sử dụng trong các hoạt động khai thác hầm lò, nơi cần có sự chịu đựng đối với môi trường chất lỏng hoặc thủy lực.

Nhóm G: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm G đề cập đến các thiết bị toàn cầu sử dụng trong môi trường khai thác mỏ. Tời và trục tải mỏ có vai trò quan trọng trong việc nâng và vận chuyển các vật liệu và sản phẩm trong ngành công nghiệp khai thác.

Nhóm H: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm H liên quan đến thiết bị điện phòng nổ được sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy và nổ. Các thiết bị điện phòng nổ được thiết kế để hoạt động an toàn trong môi trường nguy hiểm với nguy cơ cháy nổ, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, hay các môi trường tương tự.

Nhóm I: Đối tượng kiểm định thuộc nhóm I đề cập đến các máy nổ mìn điện, nhưng loại trừ máy nổ mìn điện phòng nổ. Máy nổ mìn điện được sử dụng trong ngành công nghiệp mỏ và xây dựng để kích hoạt các quá trình nổ mìn. Thông tư này không áp dụng cho máy nổ mìn điện phòng nổ, có nghĩa là không kiểm định máy nổ mìn điện sử dụng trong môi trường nguy cơ cháy, nổ (điều này thuộc vào nhóm H). 

Việc phân loại này là một tài liệu quan trọng để hướng dẫn và điều chỉnh các hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động trong lĩnh vực quản lý của Bộ Công Thương. Nó cung cấp sự rõ ràng về cách phân loại và kiểm định các loại thiết bị và vật tư cụ thể, nhằm đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ các quy định kỹ thuật liên quan.

 

2. Quy định về thiết bị, dụng cụ phục vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động

Điều 4 của Thông tư 09/2017/TT-BCT đã trải qua các sự sửa đổi và bổ sung tại Thông tư 37/2018/TT-BCT, Thông tư 12/2020/TT-BCT và Thông tư 18/2023/TT-BCT để quy định về thiết bị và dụng cụ phục vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động thuộc Bộ Công Thương. Dưới đây là chi tiết về nội dung quy định này:

Đảm bảo rằng thiết bị và dụng cụ được sử dụng trong quá trình kiểm định phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn. Các thiết bị và dụng cụ phục vụ kiểm định phải nêu rõ thông số kỹ thuật phù hợp quy định pháp luật.

Áp dụng tiêu chuẩn tối thiểu cho thiết bị và dụng cụ kiểm định, đảm bảo rằng chúng phải đủ mạnh và phù hợp để thực hiện kiểm định đối với từng nhóm đối tượng kiểm định cụ thể. Các yêu cầu cụ thể về thiết bị và dụng cụ có thể được áp dụng cho mỗi nhóm đối tượng kiểm định, cụ thể:

2.1. Thiết bị và dụng cụ cho nhóm A, B và nhóm C

- Bơm thử thủy lực: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá thủy lực của các đối tượng kiểm định, có thể là máy, thiết bị, hoặc hệ thống thủy lực.

- Áp kế kiểm tra các loại: Được sử dụng để kiểm tra áp suất của các loại khí, chất lỏng hoặc hơi trong các đối tượng kiểm định.

- Thiết bị đo chiều dày kim loại: Sử dụng để đo độ dày của vật liệu kim loại, quan trọng để kiểm tra việc sử dụng và bảo trì đối tượng kiểm định.

- Thiết bị kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp siêu âm: Dùng để kiểm tra sự kín khít và chất lượng của mối hàn trong các hệ thống đối tượng kiểm định bằng cách sử dụng sóng siêu âm.

- Thiết bị kiểm tra khuyết tật kim loại bằng phương pháp từ và thẩm thấu: Sử dụng để phát hiện và đánh giá các khuyết tật trong vật liệu kim loại bằng cách kiểm tra sự thẩm thấu và đo từ.

- Thiết bị kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp nội soi: Sử dụng nội soi để kiểm tra và đánh giá khuyết tật trong các đối tượng kiểm định mà không cần phải tháo rời chúng.

- Dụng cụ, phương tiện kiểm tra kích thước hình học: Được sử dụng để đo và kiểm tra kích thước hình học của đối tượng kiểm định, đặc biệt quan trọng cho việc đảm bảo tính chính xác của sản phẩm và thiết bị.

- Dụng cụ kiểm tra kích thước khuyết tật bề mặt kim loại: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá kích thước của khuyết tật bề mặt kim loại, đặc biệt trong việc kiểm định sự mài mòn hoặc ăn mòn của bề mặt.

- Thiết bị kiểm tra van an toàn: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá hoạt động và an toàn của van an toàn, đặc biệt trong ngành dầu khí và hóa chất.

- Thiết bị đo nhiệt độ: Được sử dụng để đo và kiểm tra nhiệt độ của các đối tượng kiểm định, quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất của hệ thống.

Các thiết bị và dụng cụ này chủ yếu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra, đánh giá và đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của các đối tượng kiểm định trong các ngành công nghiệp đặc biệt như công nghiệp dầu khí, công nghiệp kim loại và các môi trường công việc có nguy cơ cao.

2.2. Thiết bị và dụng cụ cho nhóm D

- Thiết bị thu hồi LPG còn lại trong chai: Được sử dụng để thu hồi và tái sử dụng khí dầu mỏ dạng lỏng (LPG) còn lại trong chai.

- Thiết bị đo chiều dày kim loại: Sử dụng để đo độ dày của vật liệu kim loại, quan trọng để kiểm tra việc sử dụng và bảo trì đối tượng kiểm định.

- Dụng cụ kiểm tra kích thước khuyết tật bề mặt kim loại: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá kích thước của khuyết tật bề mặt kim loại, quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của sản phẩm và thiết bị.

- Thiết bị tháo, lắp van chai: Sử dụng để tháo rời và lắp đặt van trên chai chứa LPG hoặc khí dầu mỏ dạng lỏng.

- Thiết bị thử bền, thử kín: Dùng để kiểm tra tính bền và tính kín của chai hoặc các bộ phận liên quan.

- Thiết bị làm khô vỏ chai: Sử dụng để làm khô vỏ chai sau khi thu hồi LPG hoặc thực hiện các thao tác bảo dưỡng và kiểm tra.

- Thiết bị kiểm tra bên trong chai: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá bên trong chai, đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất của chai chứa LPG.

- Thiết bị làm sạch bề mặt: Sử dụng để làm sạch bề mặt của chai chứa LPG hoặc các vật liệu kim loại liên quan.

- Thiết bị kiểm tra van chai: Được sử dụng để kiểm tra tính an toàn và hiệu suất của van trên chai chứa LPG.

- Cân khối lượng: Sử dụng để đo lượng khí dầu mỏ dạng lỏng hoặc LPG có trong chai, quan trọng trong việc đảm bảo đúng lượng chất lỏng.

- Thiết bị, dụng cụ đóng số, ký hiệu kiểm định: Dùng để đánh dấu và xác nhận kết quả kiểm định và kiểm tra.

- Thiết bị hút chân không: Được sử dụng để tạo chân không hoặc làm khô các đối tượng kiểm định.

- Thiết bị thử giãn nở thể tích: Sử dụng để kiểm tra và đánh giá khả năng giãn nở thể tích của chai chứa LPG hoặc khí dầu mỏ dạng lỏng.

2.3. Thiết bị và dụng cụ phục cho nhóm E

- Hệ thống tạo áp suất thử nghiệm van, cột chống thủy lực và đường ống áp lực: Được sử dụng để tạo áp suất và thực hiện các thử nghiệm kiểm định đối với van, cột chống thủy lực và đường ống áp lực.

- Thiết bị duy trì áp suất thử cột chống thủy lực: Được sử dụng để duy trì áp suất thử cột chống thủy lực trong quá trình kiểm định.

- Thiết bị thử xà, mái giàn hoặc giá chống thủy lực: Dùng để thử nghiệm và kiểm định tính an toàn và hiệu suất của các cột chống thủy lực, mái giàn, hoặc giá chống thủy lực.

- Thiết bị kiểm tra chất lượng mối hàn: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá chất lượng của mối hàn trong các cột chống thủy lực, mái giàn, hoặc giá chống thủy lực.

- Áp kế kiểm tra các loại: Dùng để kiểm tra áp suất của các loại khí, chất lỏng hoặc hơi trong các đối tượng kiểm định, quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất của hệ thống áp lực.

Điều đáng lưu ý là trong trường hợp tổ chức kiểm định chỉ thực hiện kiểm định cột chống thủy lực, không yêu cầu thiết bị thử xà, mái giàn hoặc giá chống thủy lực và thiết bị kiểm tra chất lượng mối hàn. Tuy nhiên, những thiết bị này trở nên quan trọng khi tổ chức kiểm định tham gia vào việc kiểm định các thành phần và hệ thống khác nhau của nhóm E, như mái giàn hoặc giá chống thủy lực và mối hàn.

2.4. Thiết bị và dụng cụ cho nhóm G

- Lực kế: Sử dụng để đo lực trong các tác động và hoạt động liên quan đến tời và trục tải mỏ.

- Thiết bị, dụng cụ đo kích thước hình học: Dùng để đo và kiểm tra kích thước hình học của các thành phần và sản phẩm liên quan đến tời và trục tải mỏ.

- Thiết bị đo tốc độ: Sử dụng để đo tốc độ của tời và trục tải mỏ trong quá trình hoạt động.

- Dụng cụ đo cương cự đường ray: Được sử dụng để đo cương cự và các thông số kỹ thuật của đường ray trong hệ thống tời và trục tải mỏ.

- Máy trắc đạc: Sử dụng để thực hiện đo đạc và xác định vị trí đối tượng kiểm định trong môi trường khai thác mỏ.

- Thiết bị kiểm tra khuyết tật cáp thép: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá khuyết tật trong cáp thép, quan trọng cho việc đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của cáp.

- Thiết bị kiểm tra độ lệch hướng tâm và hướng kính của các mối ghép trục: Sử dụng để kiểm tra độ lệch và sự căn chỉnh của các mối ghép trục trong hệ thống tời và trục tải mỏ.

- Thiết bị kéo kiểm tra cáp thép bằng phương pháp phá hủy: Dùng để kiểm tra sức mạnh và độ bền của cáp thép bằng cách áp dụng lực kéo đối với nó.

- Thiết bị kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp siêu âm: Sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra sự kín khít và chất lượng của mối hàn trong các thành phần của tời và trục tải mỏ.

- Thiết bị kiểm tra khuyết tật kim loại bằng phương pháp từ: Sử dụng để phát hiện và đánh giá các khuyết tật trong vật liệu kim loại bằng cách kiểm tra sự thẩm thấu và đo từ.

- Thiết bị đo thời gian tác động phanh: Được sử dụng để đo thời gian cần thiết để phanh lại tời và trục tải mỏ sau khi áp dụng hệ thống phanh.

- Thiết bị đo điện trở cách điện, điện trở nối đất: Dùng để kiểm tra và đo điện trở cách điện và điện trở nối đất của các thành phần và hệ thống trong tời và trục tải mỏ.

- Vôn ké, Ampe kế: Được sử dụng để đo điện áp và dòng điện trong các mạng điện của tời và trục tải mỏ.

- Áp kế kiểm tra các loại: Dùng để kiểm tra áp suất của các loại khí, chất lỏng hoặc hơi trong các đối tượng kiểm định, quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất của hệ thống tời và trục tải mỏ.

2.5. Thiết bị và dụng cụ cho nhóm H

- Thiết bị thử áp lực nước: Được sử dụng để kiểm tra áp suất và đảm bảo tính an toàn của các hệ thống và thiết bị liên quan đến môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Thiết bị thử nghiệm va đập: Dùng để kiểm tra khả năng chịu được các tác động và va đập trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Thiết bị thử nghiệm kéo cáp điện trong phễu đấu nối cáp: Sử dụng để kiểm tra tính an toàn và hiệu suất của cáp điện và các phễu đấu nối cáp trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Thiết bị kiểm tra mô-men xoắn cọc, bu lông đấu cáp: Được sử dụng để kiểm tra và đánh giá mô-men xoắn và độ bền của cọc, bu lông đấu cáp trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Thiết bị đo điện trở cách điện: Sử dụng để đo và kiểm tra điện trở cách điện của các thiết bị và hệ thống trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Đồng hồ đo điện vạn năng: Dùng để đo và kiểm tra các thông số điện trong các mạng điện và thiết bị liên quan đến môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Thiết bị, dụng cụ đo kích thước hình học: Được sử dụng để đo và kiểm tra kích thước hình học của các thành phần và sản phẩm liên quan đến môi trường có nguy cơ cháy nổ.

- Thiết bị điện tử đo ghi dữ liệu (Oscilloscope): Sử dụng để theo dõi và ghi lại dữ liệu về các biến đổi và tín hiệu điện trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

2.6. Thiết bị và dụng cụ đối với nhóm I

- Thiết bị đo điện trở cách điện: Được sử dụng để đo và kiểm tra điện trở cách điện của các thiết bị và hệ thống điện trong nhóm I. Điện trở cách điện là một chỉ số quan trọng để đảm bảo an toàn trong môi trường sử dụng máy nổ mìn điện.

- Đồng hồ đo điện vạn năng: Dùng để đo và kiểm tra các thông số điện trong mạng điện của máy nổ mìn điện, đồng hồ này đa năng và phù hợp với nhiều ứng dụng điện khác nhau.

- Thiết bị điện tử ghi dữ liệu (Oscilloscope): Sử dụng để theo dõi và ghi lại dữ liệu về các biến đổi và tín hiệu điện trong máy nổ mìn điện. Oscilloscope giúp xác định và phân tích sự biến đổi của tín hiệu điện theo thời gian, quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của máy nổ mìn điện.

- Đồng hồ bấm giây: Dùng để đo thời gian, đặc biệt quan trọng trong các quy trình kiểm định và vận hành máy nổ mìn điện. Đồng hồ bấm giây giúp theo dõi thời gian và đảm bảo rằng các quy trình hoạt động của máy nổ mìn điện được thực hiện đúng theo quy định.

Xem thêm: Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở những nơi đông người

Liên hệ với chúng tôi qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn