- 1. Khái quát về tác giả Nguyễn Tuân và tác phẩm Chữ người tử tù
- 2. Phân tích vẻ đẹp nhân vật Huấn Cao: Biểu tượng của cái đẹp và khí phách
- 2.1. Huấn Cao là một người nghệ sĩ tài hoa
- 2.2. Huấn Cao có khí phách hiên ngang, bất khuất
- 2.3. Huấn Cao có thiên lương trong sáng
- 2.4. Sự thống nhất giữa tài hoa, khí phách và thiên lương
- 3. Phân tích nhân vật viên quản ngục: Tâm hồn nghệ sĩ trong chốn lao tù
- 3.1. Một con người lương thiện sống trong hoàn cảnh không phù hợp
- 3.2. Tấm lòng biệt nhỡn liên tài
- 3.3. Quản ngục là người tri âm của cái đẹp
- 4. Bối cảnh và ý nghĩa cảnh cho chữ: Sự chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối
- 4.1. Một không gian đặc biệt để cái đẹp ra đời
- 4.2. Thời điểm đặc biệt trước giờ tử hình
- 4.3. Sự đảo ngược vị thế giữa người tù và người cai ngục
- 4.4. Cuộc đối đầu giữa ánh sáng và bóng tối
- 4.5. Ý nghĩa lời khuyên của Huấn Cao
- 5. Đánh giá nghệ thuật đặc sắc trong truyện ngắn Chữ người tử tù
- 6. Hướng dẫn viết bài văn phân tích tác phẩm Chữ người tử tù đạt điểm cao
- 7. Ý nghĩa nhân văn và tư tưởng của tác phẩm trong đời sống hiện đại
- 8. Phân tích chi tiết tác phẩm Chữ người tử tù
- 8.1. Hình ảnh nhân vật Huấn Cao
- 8.2. Hình ảnh nhân vật viên quản ngục
- 8.3. Cảnh cho chữ
- Tổng kết
- 9. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về tác phẩm Chữ người tử tù
1. Khái quát về tác giả Nguyễn Tuân và tác phẩm Chữ người tử tù
Nguyễn Tuân (1910 - 1987) là một trong những nhà văn có phong cách nghệ thuật độc đáo của văn học Việt Nam hiện đại. Ông được biết đến như một nghệ sĩ ngôn từ tài hoa, uyên bác, luôn tìm kiếm và tôn vinh cái đẹp trong thiên nhiên, văn hóa cũng như con người.
Một nét nổi bật trong phong cách Nguyễn Tuân là ông thường tiếp cận cuộc sống từ phương diện thẩm mỹ. Nhà văn không chỉ quan tâm con người làm gì mà đặc biệt chú ý con người thể hiện tài năng, nhân cách và bản lĩnh như thế nào. Bởi vậy, nhân vật trong sáng tác của ông thường là những con người có tài năng đặc biệt, cá tính mạnh mẽ và mang vẻ đẹp khác thường.
Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, sáng tác Nguyễn Tuân nổi bật với cảm hứng về những con người tài hoa, những nét đẹp văn hóa truyền thống và một thời quá khứ mà nhiều giá trị tinh thần đang dần mai một. Tập truyện "Vang bóng một thời" là sự kết tinh rõ nét cho cảm hứng ấy.
Sau Cách mạng tháng Tám, ngòi bút Nguyễn Tuân có sự chuyển biến. Nếu trước đây ông thường tìm kiếm vẻ đẹp ở những con người tài tử, khác thường thì về sau, nhà văn phát hiện phẩm chất tài hoa và anh hùng ngay trong những con người lao động bình dị và những người đang góp sức xây dựng, bảo vệ đất nước.
"Chữ người tử tù" là một trong những truyện ngắn tiêu biểu nhất của Nguyễn Tuân trước Cách mạng tháng Tám. Tác phẩm ban đầu có tên "Dòng chữ cuối cùng", được đăng trên tạp chí Tao đàn năm 1938. Khi đưa vào tập "Vang bóng một thời" xuất bản năm 1940, Nguyễn Tuân chỉnh sửa và đổi tên thành "Chữ người tử tù".
Nhan đề mới tạo nên một thế đối lập đặc biệt. "Chữ" gợi nghệ thuật thư pháp, văn hóa và cái đẹp thanh cao, trong khi "người tử tù" lại gợi hoàn cảnh tù đày và cái chết đang cận kề. Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã đặt cái đẹp vào một hoàn cảnh khắc nghiệt để làm nổi bật sức sống và giá trị tinh thần của nó.
Nhân vật trung tâm của truyện là Huấn Cao. Hình tượng này được xây dựng với cảm hứng từ Cao Bá Quát, một danh sĩ nổi tiếng về tài văn chương, viết chữ đẹp và khí phách. Tuy nhiên, Nguyễn Tuân không xây dựng Huấn Cao như một nhân vật lịch sử theo lối ghi chép mà sáng tạo thành một hình tượng nghệ thuật lý tưởng.
Ở Huấn Cao hội tụ ba vẻ đẹp nổi bật: tài hoa, khí phách và thiên lương. Chính sự thống nhất giữa tài năng nghệ thuật, bản lĩnh sống và nhân cách trong sáng đã khiến nhân vật trở thành trung tâm tư tưởng của tác phẩm.
2. Phân tích vẻ đẹp nhân vật Huấn Cao: Biểu tượng của cái đẹp và khí phách
Huấn Cao là hình tượng nổi bật nhất trong "Chữ người tử tù". Qua nhân vật này, Nguyễn Tuân thể hiện quan niệm về một con người đẹp toàn diện, không chỉ có tài năng mà còn có khí phách và một tâm hồn trong sáng.
2.1. Huấn Cao là một người nghệ sĩ tài hoa
Trước hết, Huấn Cao nổi tiếng bởi tài viết chữ đẹp.
Trong văn hóa truyền thống, thư pháp không đơn giản là viết chữ sao cho rõ ràng hay đẹp mắt. Nét chữ còn có thể thể hiện học vấn, tính cách, tâm hồn và khí chất của người viết. Vì vậy, chữ của Huấn Cao có giá trị không chỉ bởi hình thức mà còn bởi nhân cách của người tạo ra nó.
Tài viết chữ của Huấn Cao nổi tiếng đến mức viên quản ngục luôn ao ước có được chữ của ông để treo trong nhà. Với quản ngục, có được chữ Huấn Cao là sở hữu một báu vật tinh thần.
Qua cách xây dựng này, Nguyễn Tuân không cần dành quá nhiều lời trực tiếp ca ngợi tài năng nhân vật. Giá trị của Huấn Cao được thể hiện thông qua sự ngưỡng mộ của những người xung quanh, đặc biệt là viên quản ngục.
2.2. Huấn Cao có khí phách hiên ngang, bất khuất
Tài hoa của Huấn Cao luôn đi cùng một bản lĩnh mạnh mẽ.
Ông là người đứng lên chống lại triều đình và vì thế bị kết án tử hình. Ngay cả khi đã trở thành tử tù, Huấn Cao vẫn không đánh mất sự tự do trong tinh thần.
Khi bước vào nhà lao, ông không tỏ ra sợ hãi trước sự thị uy của lính ngục. Trong những ngày bị giam, Huấn Cao vẫn ung dung nhận rượu thịt như một việc bình thường. Đặc biệt, khi viên quản ngục đến hỏi han, ông thẳng thừng thể hiện thái độ khinh bạc vì chưa hiểu được con người thật của quản ngục.
Những chi tiết ấy cho thấy nhà tù chỉ có thể giam giữ thân thể Huấn Cao chứ không thể khuất phục tinh thần của ông.
Ngay cả khi cái chết đã đến rất gần, nhân vật vẫn giữ phong thái ung dung của một con người làm chủ chính mình. Đây là một nghịch lý giàu ý nghĩa: người đang bị xiềng xích về thể xác lại là người tự do nhất về tinh thần.
2.3. Huấn Cao có thiên lương trong sáng
Nếu chỉ tài hoa và ngang tàng, Huấn Cao vẫn chưa trở thành hình tượng đẹp toàn diện. Điều làm nhân vật có chiều sâu chính là thiên lương.
Huấn Cao ý thức rất rõ giá trị của tài năng. Ông không tùy tiện cho chữ và càng không dùng tài viết chữ để đổi lấy tiền bạc hay quyền lợi.
Ban đầu, Huấn Cao tỏ ra lạnh lùng với viên quản ngục vì cho rằng người này chỉ là một kẻ đại diện cho nhà tù và quyền lực mà ông khinh thường.
Nhưng khi biết quản ngục thực sự yêu cái đẹp, kính trọng người tài và có một sở nguyện trong sáng, thái độ của Huấn Cao thay đổi hoàn toàn. Ông nhận ra mình đã suýt bỏ qua một tấm lòng đáng quý.
Sự thay đổi ấy cho thấy Huấn Cao không kiêu ngạo một cách mù quáng. Ông có thể cứng rắn trước quyền lực nhưng lại biết trân trọng một tâm hồn lương thiện.
2.4. Sự thống nhất giữa tài hoa, khí phách và thiên lương
Ba phương diện tài hoa, khí phách và thiên lương không tồn tại tách biệt mà bổ sung cho nhau để tạo nên vẻ đẹp hoàn chỉnh của Huấn Cao.
Tài năng khiến ông trở thành một nghệ sĩ đặc biệt. Khí phách giúp ông bảo vệ sự tự do và phẩm giá của mình. Thiên lương khiến tài năng và bản lĩnh ấy hướng đến những giá trị tốt đẹp.
Thông qua Huấn Cao, Nguyễn Tuân thể hiện một quan niệm thẩm mỹ quan trọng: cái đẹp chân chính không thể tách rời cái thiện. Tài năng chỉ đạt tới giá trị cao nhất khi được nâng đỡ bởi nhân cách.
3. Phân tích nhân vật viên quản ngục: Tâm hồn nghệ sĩ trong chốn lao tù
Nếu Huấn Cao là người sáng tạo và ban phát cái đẹp thì viên quản ngục là người biết phát hiện, trân trọng và gìn giữ cái đẹp.
Điểm đặc biệt của nhân vật nằm ở sự đối lập giữa nghề nghiệp và tâm hồn.
Viên quản ngục là người đứng đầu một nhà tù. Hằng ngày, ông sống giữa gông cùm, tù nhân, những thủ đoạn và sự khắc nghiệt của chốn lao ngục. Đó là môi trường rất dễ khiến con người trở nên lạnh lùng và chai sạn.
Thế nhưng sâu bên trong con người ấy lại tồn tại một tâm hồn hoàn toàn khác.
3.1. Một con người lương thiện sống trong hoàn cảnh không phù hợp
Viên quản ngục mang trong mình sự mâu thuẫn giữa hoàn cảnh sống và bản chất.
Công việc đặt ông vào vị trí đại diện cho trật tự của nhà tù, nhưng tâm hồn ông lại hướng đến những giá trị thanh cao.
Ông yêu chữ đẹp, biết kính trọng người tài và đặc biệt ngưỡng mộ Huấn Cao. Khát vọng lớn nhất của quản ngục không phải tiền bạc hay quyền lực mà là có được chữ Huấn Cao để treo trong nhà.
Chính sự đối lập này khiến nhân vật trở nên đặc biệt. Giữa một môi trường dễ làm con người bị tha hóa, quản ngục vẫn giữ được phần lương thiện và khả năng rung động trước cái đẹp.
3.2. Tấm lòng biệt nhỡn liên tài
Vẻ đẹp nổi bật của quản ngục là tấm lòng "biệt nhỡn liên tài", tức biết nhận ra và đặc biệt trân trọng người có tài.
Khi biết Huấn Cao sẽ được đưa đến nhà lao mình quản lý, điều ông quan tâm không chỉ là thân phận của một tử tù nguy hiểm mà còn là tài năng hiếm có của người ấy.
Quản ngục bí mật dành cho Huấn Cao sự biệt đãi. Ông chấp nhận cả thái độ lạnh lùng, khinh bạc của người tử tù mà không trả đũa.
Sự nhẫn nhịn này không phải biểu hiện của yếu đuối. Nó bắt nguồn từ lòng kính trọng đối với tài năng và nhân cách của Huấn Cao.
3.3. Quản ngục là người tri âm của cái đẹp
Nếu không có một người biết thưởng thức, cái đẹp rất dễ rơi vào cô độc. Viên quản ngục vì thế giữ vai trò người tri âm của Huấn Cao.
Ông không sáng tạo ra những nét chữ đẹp nhưng có khả năng nhận biết giá trị của chúng. Chính lòng yêu cái đẹp chân thành ấy đã tạo nên cơ hội để Huấn Cao thực hiện hành động cho chữ trước khi bước đến cái chết.
Qua viên quản ngục, Nguyễn Tuân cho thấy cái đẹp có khả năng tồn tại ở những nơi tưởng như không thể. Ngay giữa nhà tù vẫn có một tâm hồn biết hướng đến ánh sáng.
4. Bối cảnh và ý nghĩa cảnh cho chữ: Sự chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối
Cảnh cho chữ là đoạn kết đồng thời là đỉnh cao tư tưởng và nghệ thuật của "Chữ người tử tù". Nguyễn Tuân xem đây là một cảnh tượng hiếm có bởi mọi yếu tố trong cảnh đều đi ngược lại trật tự thông thường.
4.1. Một không gian đặc biệt để cái đẹp ra đời
Thông thường, việc viết và thưởng thức thư pháp cần diễn ra trong một không gian sạch sẽ, trang trọng và thư thái.
Nhưng trong tác phẩm, cảnh cho chữ lại diễn ra trong buồng giam tối tăm, chật hẹp, ẩm thấp và nhơ bẩn.
Sự tương phản ấy tạo nên nghịch lý đầu tiên: một tác phẩm nghệ thuật thanh cao lại được sinh ra ở nơi tưởng như hoàn toàn đối lập với nghệ thuật.
Điều này khẳng định sức sống của cái đẹp. Hoàn cảnh có thể khắc nghiệt nhưng không đủ sức ngăn cản con người sáng tạo và hướng đến những giá trị tinh thần.
4.2. Thời điểm đặc biệt trước giờ tử hình
Cảnh cho chữ diễn ra trong đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao phải rời nhà lao để chịu án.
Cái chết đã rất gần nhưng Huấn Cao không dành thời gian cuối cùng để than khóc hay sợ hãi. Ông lựa chọn sáng tạo cái đẹp và trao lại cái đẹp cho một người biết trân trọng nó.
Bởi vậy, sự hữu hạn của sinh mệnh con người càng làm nổi bật sức sống lâu dài của nghệ thuật.
Huấn Cao có thể chết nhưng nét chữ, nhân cách và những giá trị mà ông để lại vẫn tiếp tục tồn tại.
4.3. Sự đảo ngược vị thế giữa người tù và người cai ngục
Đây là yếu tố đặc sắc nhất của cảnh cho chữ.
Theo trật tự thông thường, quản ngục là người có quyền lực còn Huấn Cao là người bị giam giữ. Nhưng trong cảnh cho chữ, vị thế ấy hoàn toàn thay đổi.
Người tử tù đang mang gông xiềng lại trở thành trung tâm của căn phòng. Huấn Cao đường hoàng sáng tạo nghệ thuật và đưa ra lời khuyên về cách sống.
Trong khi đó, viên quản ngục và viên thơ lại lại kính cẩn phục vụ người tử tù.
Quyền lực của chức vị và nhà tù vì thế tạm thời mất đi ý nghĩa. Thứ quyền lực thực sự thống trị căn phòng lúc ấy là quyền lực của tài năng, cái đẹp và nhân cách.
4.4. Cuộc đối đầu giữa ánh sáng và bóng tối
Nguyễn Tuân tổ chức cảnh cho chữ bằng hàng loạt hình ảnh tương phản.
Bóng tối của nhà lao đối lập với ánh sáng của bó đuốc. Sự nhơ bẩn của căn phòng đối lập với tấm lụa trắng. Không khí tù ngục đối lập với mùi thơm của mực. Gông xiềng đối lập với phong thái tự do của người nghệ sĩ.
Những đối lập này không chỉ tạo hiệu quả thị giác mà còn mang ý nghĩa biểu tượng.
Ánh sáng đại diện cho cái đẹp, tri thức và thiên lương. Bóng tối gợi cái xấu, sự tàn bạo và môi trường có khả năng làm con người tha hóa.
Trong cuộc đối đầu ấy, ánh sáng trở thành điểm nổi bật nhất.
4.5. Ý nghĩa lời khuyên của Huấn Cao
Sau khi cho chữ, Huấn Cao khuyên quản ngục nên rời khỏi môi trường nhà tù để giữ gìn thiên lương rồi mới nghĩ đến chuyện thưởng thức cái đẹp.
Lời khuyên này đẩy tư tưởng của tác phẩm lên một tầng sâu hơn.
Biết yêu cái đẹp chưa đủ. Con người còn phải tạo cho mình một đời sống xứng đáng với cái đẹp ấy.
Qua đó, Nguyễn Tuân đặt cái đẹp trong mối quan hệ chặt chẽ với cái thiện. Nghệ thuật chân chính cần được nuôi dưỡng bởi một tâm hồn trong sạch.
Việc viên quản ngục kính cẩn tiếp nhận lời khuyên cho thấy sự chiến thắng cuối cùng của cái đẹp và thiên lương. Huấn Cao tuy là người tử tù nhưng lại trở thành người dẫn đường tinh thần cho chính người đang cai quản mình.
5. Đánh giá nghệ thuật đặc sắc trong truyện ngắn Chữ người tử tù
"Chữ người tử tù" thành công trước hết nhờ nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo.
Nguyễn Tuân đặt Huấn Cao và viên quản ngục vào một mối quan hệ đầy nghịch lý. Xét về vị thế xã hội, họ thuộc hai phía đối lập: một người là tử tù, một người là người quản lý nhà tù. Nhưng xét về phương diện nghệ thuật, họ lại có thể trở thành tri âm bởi một người sáng tạo cái đẹp và một người thực lòng trân trọng cái đẹp.
Tình huống ấy vừa tạo kịch tính vừa giúp tính cách của cả hai nhân vật được bộc lộ.
Nghệ thuật tương phản cũng được sử dụng xuyên suốt tác phẩm. Nguyễn Tuân xây dựng hàng loạt cặp đối lập: người tù với quản ngục, bóng tối với ánh sáng, gông xiềng với tự do tinh thần, nền đất nhơ bẩn với tấm lụa trắng, sự hữu hạn của đời người với sức sống lâu dài của nghệ thuật.
Đặc biệt, tác giả có khả năng dựng cảnh giàu tính tạo hình. Cảnh cho chữ được tổ chức như một bức tranh có ánh sáng, bóng tối, màu sắc, đường nét, mùi hương và chuyển động. Từng tư thế của Huấn Cao, quản ngục và viên thơ lại đều góp phần thể hiện sự thay đổi vị thế giữa các nhân vật.
Ngôn ngữ truyện cũng mang dấu ấn Nguyễn Tuân rõ nét. Lớp từ Hán - Việt cùng nhiều từ ngữ gắn với văn hóa truyền thống tạo cho tác phẩm không khí cổ kính và trang trọng, phù hợp với thế giới của những nhà nho và nghệ thuật thư pháp.
Bút pháp lãng mạn giúp nhân vật được nâng lên khỏi đời sống thông thường. Huấn Cao hiện lên với tài năng, khí phách và nhân cách đều ở mức nổi bật. Nhờ vậy, nhân vật trở thành một biểu tượng thẩm mỹ hơn là một con người đời thường với những nét tính cách vụn vặt.
Tất cả những yếu tố trên tạo nên phong cách tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân và khiến "Chữ người tử tù" vừa có sức hấp dẫn về cốt truyện vừa có chiều sâu về tư tưởng.
6. Hướng dẫn viết bài văn phân tích tác phẩm Chữ người tử tù đạt điểm cao
Để viết tốt bài phân tích "Chữ người tử tù", học sinh không nên dành phần lớn dung lượng để kể lại cốt truyện. Điều quan trọng là xác định được các luận điểm và sử dụng những chi tiết của tác phẩm để làm sáng tỏ từng luận điểm.
Phần mở bài nên giới thiệu ngắn gọn Nguyễn Tuân, phong cách tài hoa, uyên bác của ông, tập "Vang bóng một thời" và vị trí của "Chữ người tử tù". Sau đó cần xác định vấn đề trung tâm: tác phẩm là sự tôn vinh cái đẹp, khí phách và thiên lương của con người.
Phần thân bài có thể triển khai theo trình tự sau:
- Luận điểm thứ nhất: phân tích tình huống gặp gỡ đặc biệt giữa Huấn Cao và viên quản ngục. Hai người đối lập về vị thế nhưng có khả năng gặp nhau ở tình yêu đối với cái đẹp.
- Luận điểm thứ hai: phân tích Huấn Cao trên ba phương diện tài hoa, khí phách và thiên lương. Cần làm rõ sự thống nhất giữa ba vẻ đẹp thay vì tách chúng thành những đặc điểm không liên quan.
- Luận điểm thứ ba: phân tích viên quản ngục với tâm hồn yêu cái đẹp, tấm lòng biệt nhỡn liên tài và khả năng giữ thiên lương giữa môi trường nhà tù.
- Luận điểm thứ tư: tập trung phân tích cảnh cho chữ. Đây nên là phần trọng tâm bởi cảnh này hội tụ rõ nhất hệ thống đối lập, sự đảo ngược vị thế nhân vật và tư tưởng về sức mạnh của cái đẹp.
- Luận điểm thứ năm: đánh giá nghệ thuật xây dựng tình huống, nhân vật, tương phản, dựng cảnh và ngôn ngữ của Nguyễn Tuân.
Phần kết bài cần khái quát lại giá trị nội dung và nghệ thuật, đồng thời có thể mở rộng đến ý nghĩa của việc giữ gìn nhân cách, trân trọng tài năng và bảo vệ những giá trị văn hóa tốt đẹp.
Khi viết bài, học sinh cần tránh một số lỗi thường gặp.
Thứ nhất là kể lại truyện quá nhiều. Chi tiết chỉ nên được nhắc lại khi cần dùng làm bằng chứng cho một nhận định.
Thứ hai là chỉ phân tích Huấn Cao mà bỏ qua viên quản ngục. Hai nhân vật soi sáng cho nhau. Nếu Huấn Cao đại diện cho người sáng tạo cái đẹp thì quản ngục là người phát hiện và trân trọng cái đẹp.
Thứ ba là phân tích cảnh cho chữ chỉ như một cảnh đẹp. Cần chỉ ra sự đối lập giữa không gian và nghệ thuật, giữa thân phận người tù và tư thế người nghệ sĩ, giữa bóng tối nhà tù với ánh sáng của thiên lương.
Thứ tư là tách rời nội dung với nghệ thuật. Khi phân tích một chi tiết, nên đồng thời trả lời hai câu hỏi: chi tiết ấy nói lên điều gì và Nguyễn Tuân đã sử dụng cách viết nào để thể hiện điều đó.
Một bài viết tốt không nhất thiết phải sử dụng thật nhiều nhận định phức tạp. Điều quan trọng hơn là luận điểm rõ ràng, dẫn chứng phù hợp, phân tích có chiều sâu và luôn bám vào giá trị trung tâm của tác phẩm.
7. Ý nghĩa nhân văn và tư tưởng của tác phẩm trong đời sống hiện đại
Dù lấy bối cảnh của một thời đã xa, "Chữ người tử tù" vẫn đặt ra nhiều vấn đề có ý nghĩa đối với con người hiện đại.
Trước hết là bài học về lòng tự trọng và bản lĩnh giữ gìn phẩm giá. Huấn Cao không sử dụng tài năng để đổi lấy tiền bạc hay lợi ích. Ông ý thức được giá trị của mình và chỉ trao cái đẹp cho người thực sự xứng đáng.
Tác phẩm vì vậy gợi nhắc rằng tài năng cần đi cùng nhân cách. Một người có năng lực nhưng thiếu nguyên tắc sống chưa thể tạo nên vẻ đẹp hoàn chỉnh.
Bài học thứ hai là khả năng phát hiện và trân trọng cái đẹp ở con người.
Viên quản ngục sống trong một hoàn cảnh không thuận lợi nhưng vẫn giữ được niềm say mê nghệ thuật và sự kính trọng đối với người tài. Qua nhân vật này, tác phẩm cho thấy môi trường có ảnh hưởng lớn nhưng không hoàn toàn quyết định con người. Trong hoàn cảnh khó khăn, con người vẫn có thể lựa chọn giữ gìn phần tốt đẹp của mình.
Tác phẩm còn đề cao sự tự do tinh thần. Huấn Cao bị giam giữ về thể xác nhưng không đánh mất quyền làm chủ suy nghĩ, nhân cách và tài năng của mình. Điều đó khiến nhân vật trở thành biểu tượng của một con người không chịu để hoàn cảnh tước bỏ phẩm giá.
"Chữ người tử tù" đồng thời đặt ra mối quan hệ giữa cái đẹp và môi trường sống. Lời khuyên của Huấn Cao dành cho quản ngục cho thấy một tâm hồn tốt đẹp cũng cần được bảo vệ. Nếu con người sống quá lâu trong môi trường đầy sự lừa lọc và cái xấu mà không biết giữ mình, thiên lương có thể dần bị tổn thương.
Một giá trị khác vẫn còn ý nghĩa là ý thức gìn giữ văn hóa. Nghệ thuật thư pháp trong tác phẩm không chỉ là một thú chơi mà đại diện cho một giá trị tinh thần truyền thống. Thái độ trân trọng của Nguyễn Tuân nhắc người đọc biết nâng niu những di sản văn hóa tốt đẹp, đồng thời tiếp nhận chúng bằng sự hiểu biết chứ không chỉ bằng tâm lý hoài cổ.
Giá trị nhân văn sâu sắc nhất của tác phẩm nằm ở niềm tin vào con người. Trong nhà tù vẫn có một quản ngục biết yêu cái đẹp; giữa gông xiềng vẫn có một Huấn Cao hoàn toàn tự do về tinh thần; ngay trước cái chết vẫn có thể xuất hiện một tác phẩm nghệ thuật.
Bởi vậy, "Chữ người tử tù" không chỉ kể câu chuyện về một người cho chữ và một người xin chữ. Tác phẩm còn khẳng định khả năng của cái đẹp và cái thiện trong việc kết nối, thức tỉnh và nâng cao con người.
8. Phân tích chi tiết tác phẩm Chữ người tử tù
8.1. Hình ảnh nhân vật Huấn Cao
"Hình tượng văn học là sự tổng hợp những tư tưởng và say mê, là kết quả của một tấm lòng đầy thiết tha" (Biêlinxki). Hình tượng nhân vật trong tác phẩm bao giờ cũng mang dấu ấn mạnh mẽ của nhà văn, bộc lộ tiếng nói riêng, phong cách độc đáo của người nghệ sĩ. Mỗi hình tượng nhân vật điển hình lại tỏa chiếu ra một ánh sáng riêng. Đó chính là ánh sáng của tư tưởng nhà văn, của lý tưởng thẩm mỹ được soi chiếu qua hình tượng. Và nhân vật Huấn Cao chính là hình tượng được khắc họa mang đậm những dấu ấn tư tưởng nghệ thuật của Nguyễn Tuân khi Huấn Cao hội tụ tất cả những vẻ đẹp của tài hoa, khí phách và thiên lương.
- Huấn Cao xuất hiện trong tác phẩm trước hết là một con người tài hoa và trong "Chữ người tử tù", Nguyễn Tuân khắc họa vẻ đẹp tài hoa của nhân vật chủ yếu ở nghệ thuật thư pháp.
Tính chất tượng hình và những tầng ý nghĩa sâu xa, hàm súc đã khiến người xưa đưa việc viết chữ nho lên thành một môn nghệ thuật, một thú chơi tao nhã, đó là nghệ thuật thư pháp. Vẻ đẹp của thư pháp toát ra từ hình thức, đường nét cho đếm nội dung ý nghĩa của chữ. Người viết chữ không chỉ thể hiện tài hoa trong những nét chữ "rồng bay phượng múa" mà chủ yếu gửi gắm, bộc lộ những hoài bão, tâm nguyện, khát vọng, ý chí của mình qua ý nghĩa của chữ. Do vậy, chiêm ngưỡng thư pháp là chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cả tài hoa, tâm hồn và khí phách.
Tài năng trong nghệ thuật thư pháp của Huấn Cao được Nguyễn Tuân thể hiện bằng nhiều cách. Đầu tiên là gián tiếp qua những lời đồn đại. Huấn Cao chưa đến mà tên tuổi của ông đã đến trước trong sự "ngờ ngợ" của quản ngục. Bình sinh ông mới viết có "hai bộ tứ bình và một bức trung đường cho ba người bạn thân", vậy mà cả "vùng tỉnh Sơn" đã biết tiếng về "cái tài viết chữ rất nhanh và rất đẹp của ông". Chữ của Huấn Cao còn được miêu tả trong lời ca ngợi và niềm khát khao mong mỏi của quản ngục: "Chữ ông Huấn đẹp lắm, vuông lắm... Có được chữ ông Huấn mà treo là có được một báu vật trên đời." Vẻ đẹp trong đường nét và ý nghĩa của chữ còn được chính Huấn Cao khẳng định, đó là "những nét chữ vuông tươi tắn nói lên cái hoài bão tung hoành của một đời con người". Và cũng chính tài năng phi thường xuất chúng của Huấn Cao đã lý giải được vì sao viên quản ngục lại kính trọng ông đến thế, thậm chí bất chấp nguy hiểm để biệt đãi, để thổ lộ nỗi lòng và cuối cùng, vứt bỏ cả sự thận trọng vốn có để vào phòng giam xin chữ tử tù, mong được lưu giữ "báu vật trên đời". Tài hoa của Huấn Cao đã khiến cho chữ của ông thậm chí còn quý giá hơn cả mạng sống của con người!
- Không chỉ tài hoa, Huấn Cao còn là người có khí phách ngang tàng.
Theo công văn nhận tù, Huấn Cao là "người đứng đầu bọn phản nghịch" chống lại triều đình. Nhìn ở góc độ của nhân dân, Huấn Cao là đấng trượng phu "chọc trời khuấy nước", là con người dũng cảm, ngang tàng, dám đứng lên chiến đấu chống lại cả một thể chế xã hội tàn bạo, bất công.
Ngay khi vừa xuất hiện, Huấn Cao đã gây một ấn tượng mạnh cho người đọc bằng việc ông dỗ gông ngay trước cửa nhà lao: "Huấn Cao lạnh lùng, chúc mũi gông nặng, khom mình thúc mạnh đầu thang gông xuống thềm đá tảng đánh thuỳnh một cái". Nét mặt lạnh lùng, cử chỉ mạnh mẽ, âm thanh của đầu chiếc thang gông đập xuống thềm đá, hình ảnh trận mưa rệp trên nền đá xanh... đó là những chi tiết đầy ấn tượng khắc họa một vị "thủ xướng ngạo ngược", ngang tàng. Thái độ ngạo nghễ ấy cho thấy Huấn Cao có thể làm bất cứ điều gì ông muốn mà không hề đếm xỉa đến phản ứng của ngục quan hay bọn lính.
Suốt nửa tháng ở nhà lao mới, trước cách cư xử kỳ lạ của quản ngục, dù có ngạc nhiên, Huấn Cao vẫn "thản nhiên nhận rượu thịt, coi đó là một việc vẫn làm trong cái hứng sinh bình lúc chưa bị giam cầm". Nhưng, nhận biệt đãi mà vẫn khinh bạc đến điều, Huấn Cao không quan tâm đến bất kỳ ẩn ý nào có thể giấu bên trong cách cư xử của quản ngục, cũng không bận tâm đến bất kỳ sự trả thù nào sau khi sỉ nhục y. Với Huấn Cao, dù là dụ dỗ, mua chuộc hay trả thù đều là vô nghĩa.
Bản lĩnh và khí phách của Huấn Cao đã thể hiện rõ nét trong cảnh cho chữ cuối cùng. Không chỉ tư thế đĩnh đạc, đàng hoàng, chỉ riêng việc Huấn Cao dành đêm sống cuối cùng của mình, bình thản viết chữ, cho chữ và khuyên bảo quản ngục, cứu vớt một con người đã cho thấy ông đứng trên mọi sự sống chết ở đời.
- Tài hoa và khí phách khiến Huấn Cao được người đời kính phục, song có lẽ ông sẽ không thể được yêu quý ngưỡng mộ và nể trọng đến thế nếu không có một tấm lòng nhân hậu, không biết trọng nhân cách, nghĩa tình.
Huấn Cao có tài viết chữ, nhưng ông đã khẳng định: "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối bao giờ". Với ông Huấn, mỗi bức tranh chữ là một tác phẩm nghệ thuật quý giá, và nghệ thuật chân chính bao giờ cũng là một thế giới cao khiết không có chỗ cho danh lợi, càng không chấp nhận sự đớn hèn. Đây cũng là quan điểm của chính Nguyễn Tuân, một nhà văn luôn đối lập nghệ thuật với tính vụ lợi. Lời khẳng định của Huấn Cao cho thất tiết tháo trong sạch, kiên cường của của một nhà nho tài hoa tài tử coi thường cả những cám dỗ vật chất lẫn sức mạnh cường quyền. Với Huấn cao, viết chữ là một việc cao quý thiêng liêng không chỉ để thể hiện tài hoa trong nghệ thuật thư pháp mà quan trọng hơn là bộc lộ và gửi gắm cái tâm, cái chí của mình; mà cái tâm, cái chí ấy thì chỉ có thể chia sẻ với những người tri âm, tri kỷ, đó là lý do giải thích vì sao "tính ông vốn khoảnh, trừ chỗ tri kỷ, ông ít khi chịu cho chữ". Thực ra, cái gọi là "khoảnh" trong tính cách của Huấn Cao chỉ càng thể hiện sự quý trọng với bạn bè, sự trân trọng cái đẹp, cũng là với chính tài hoa, tâm chí của mình.
Quản ngục là viên tiểu lại mà Huấn Cao từng "khinh bạc đến điều", là kẻ đại diện cho cái trật tự xã hội xấu xa tàn ác mà Huấn cao từng đấu tranh chống lại, nhưng quản ngục cũng là người khao khát có được báu vật trên đời là chữ ông Huấn Cao. Huấn cao đã ngạc nhiên về sự biệt đãi kỳ lạ của quản ngục, tới khi biết được tấm lòng biệt nhỡn liên tài và sở thích cao quý của quản ngục thì Huấn Cao thực sự xúc động. Con người đứng trên mọi sự sống chết ở đời, con người coi thường cả vàng ngọc và quyền thế, con người luôn cao ngạo, ngang tàng ấy đã phải thốt lên lời than ân hận: "Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ". Như vậy, với Huấn Cao, điều quý trọng nhất trong cuộc đời chính là tấm lòng. Người biết trân trọng tấm lòng chắc chắn cũng là người có một tấm lòng. Vẻ đẹp của nhân vật Huấn Cao đã được nâng lên rất nhiều khi ông không chỉ có tài hoa, khí phách mà còn có lòng yêu cái thiện, trân trọng thiên lương của con người. Từ vị trí là kẻ thù, Huấn Cao đã coi quản ngục là tri kỷ, đã nhập ông vào hàng ngũ bạn thân của mình khi quyết định cho chữ. Có thể thấy Huấn Cao không chỉ quý cái đẹp, ông còn quý những người biết yêu, biết trọng cái đẹp. Chính tấm lòng của Huấn Cao đã đem đến cho ông một vẻ đẹp trọn vẹn, hoàn mỹ, vẻ đẹp của thiên lương cao quý. Qua nhân vật Huấn Cao, Nguyễn Tuân đã thể hiện một quan niệm thẩm mỹ rất tiến bộ: tâm gắn liền với tài, cái đẹp gắn liền với cái thiện.
8.2. Hình ảnh nhân vật viên quản ngục
Đây là nhân vật thể hiện rõ nét một trong những đặc điểm phong cách nghệ thuật của Nguyễn Tuân, một nhà văn thường khám phá con người ở bình diện tài hoa nghệ sĩ. Tuy chỉ là người coi tù, nhưng khi hiện lên trong ngòi bút của Nguyễn Tuân, quản ngục lại được miêu tả, khám phá trong vẻ đẹp của người có tâm hồn nghệ sĩ, là người biết yêu cái đẹp, biết trọng người tài. Nhân vật quản ngục đã góp phần thể hiện sâu sắc tư tưởng chủ đề của tác phẩm và quan điểm thẩm mỹ của nhà văn. Có thể nhận ra vẻ đẹp trong tâm hồn, nhân cách quản ngục qua những diễn biến tâm tư cũng như cách ứng xử của quản ngục trong cuộc kỳ ngộ với Huấn Cao.
Khi nghe tin Huấn Cao sắp đến trong đoàn tử tù, quản ngục đã thăm dò qua thơ lại một cách thận trọng, kín đáo nhưng vẫn không giấu nổi thái độ kính nể và sự ngưỡng mộ. Có thể nhận thấy điều quan trọng đầu tiên trong ấn tượng của quản ngục về Huấn Cao là tài viết chữ. Sự chú ý đặc biệt đó đã hé mở phần nào con người của quản ngục khi ông ta quan tâm đến Huấn Cao không phải về quan điểm chính trị hay sự nguy hiểm mà trước hết là ở phương diện tài hoa. Có thể nhận ra trong chi tiết này nét phong cách của Nguyễn Tuân, một nhà văn luôn quan sát con người từ phương diện tài hoa.
Con người quản ngục đã hiện rõ hơn ở tâm tư, dáng vẻ của ông trong đêm đợi tù. Trong bóng đêm thăm thẳm, quạnh quẽ của nhà giam, quản ngục "băn khoăn ngồi bóp thái dương", nghĩ ngợi, trăn trở. Trong cái nhìn tư lự của quản ngục, hình ảnh "ngôi sao chính vị" nhấp nháy trên bầu trời ít nhiều có mối liên hệ với tâm trạng thao thức chờ đợi của ông ta đêm nay. Có lẽ sự ngưỡng mộ, trọng nể của quản ngục với Huấn Cao đã nhập hình ảnh người tử tù vĩ đại sắp vĩnh biệt cuộc đời với ngôi sao Hôm sắp từ biệt vũ trụ. Hình ảnh "chiếc án thư cũ vàng đã nhợt, son đã mờ, đĩa dầu sở trên cây đèn nến vơi lần mực dầu" được nhắc lại tới hai lần cùng chi tiết miêu tả quản ngục "đầu đã điểm hoa râm, râu đã ngả màu" gợi cảm giác xót xa: quản ngục đã trải qua gần hết cuộc đời ở nơi ngự trị cái ác, cái xấu. Công việc xấu xa độc ác đã giam cầm chính cuộc đời lương thiện của ông. Trong chốn tăm tối dơ dáy ấy, quản ngục luôn thấy mình cô độc, chia sẻ những tâm tư của ông đêm nay chỉ là những đồ vật cũ kỹ, tàn tạ cùng ngọn đèn leo lét. Hình ảnh "những đường nhăn nheo của bộ mặt tư lự bây giờ đã biến mất hẳn" càng cho thấy quản ngục luôn phải sống hai vai trong hai cuộc đời, ban ngày là một quản ngục mẫn cán với những sự vụ nhàm chán, ban đêm lại trở về cõi riêng của trăn trở suy tư. Những hình ảnh so sánh về gương mặt như "mặt nước ao xuân, bằng lặng, kín đáo và êm nhẹ", về "một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn, xô bồ", về những cái "thuần khiết" giữa một đống "cặn bã"... đã thể hiện cách đánh giá của nhà văn với con người quản ngục, một kẻ "chọn nhầm nghề" mà sự kiện Huấn Cao sắp tới có lẽ là dịp để quản ngục nhìn lại rõ lòng mình cùng tình cảnh đáng buồn của cuộc đời mình. Những xét đoán của quản ngục về thơ lại đã cho thấy sự sâu sắc, từng trải của ông. Quản ngục đã đánh giá nhân cách con người thông qua tình cảm của họ, lấy tiêu chí "biết kính mến khí phách... biết tiếc, biết trọng người có tài" để phân định tốt xấu, vô tình hay hữu tình... Thực ra, đây cũng chính là tiêu chí nhìn người của Nguyễn Tuân - một nhà văn luôn quan sát, khám phá, miêu tả, khen chê con người ở phương diện tài hoa nghệ sĩ, luôn kính mến, trân trọng cái đẹp, người tài.
Nhân cách của quản ngục mỗi lúc một hiện rõ trong cảnh đón Huấn Cao sáng hôm sau. Ngay khi nhận tù, quản ngục đã thể hiện "lòng kính nể, tuy cố giữ kín đáo mà cũng đã rõ quá" trong ánh mắt "hiền lành", trong sự "biệt nhỡn" với riêng Huấn Cao - thái độ khiến bọn lính lấy làm lạ, còn tử tù thì ngạc nhiên. Con người thực trong quản ngục đã vô tình bộc lộ bởi sự kính trọng không thể che dấu với Huấn Cao, Nguyễn Tuân đã giúp người đọc nhận ra rằng tất cả những dặn dò sự vụ, những đe nẹt, thậm chí cả "những mánh khóe hành hạ thường lệ" với tù nhân có lẽ chỉ là tấm bình phong an toàn để quản ngục giữ cho mình yên ổn trong chốn đề lao, nơi con người sống với nhau "bằng tàn nhẫn, bằng lừa lọc".
Suốt nửa tháng trời Huấn Cao ở nhà lao, quản ngục chân thành, cung kính biệt đãi Huấn Cao. Nguyên nhân sự biệt đãi áy xuất phát từ niềm kính trọng và yêu mến sâu sắc của quản ngục với tài năng và khí phách của Huấn Cao, với ý muốn giúp Huấn Cao "đỡ cực trong những ngày cuối cùng còn lại". Việc làm này có thể coi là một hành vi dũng cảm, dám bất chấp luật pháp, làm đảo lộn trật tự hà khắc của nhà tù, biến kẻ tử tù thành thần tượng để cung phụng, tôn thờ. Mặc dù Huấn Cao tỏ thái độ cao ngạo, khinh mạn, quản ngục vẫn sai người hàng ngày dâng rượu và thức nhắm , dáng vẻ khép nép, nói năng nhất mực cung kính, lễ phép và không lấy gì làm oán thù đối với thái độ "khinh bạc đến điều" của ông Huấn. Có thể thấy quản ngục đã quá hiểu khí phách của con người "chọc trời khuấy nước", càng hiểu rằng trong mắt Huấn Cao, ông chỉ là một gác tiểu lại coi tù hèn mọn. Quản ngục đã xếp thứ hạng người trong xã hội không phải bằng những tiêu chí thông thường của đẳng cấp hay cảnh ngộ mà bằng tài hoa, khí phách của họ; và với tiêu chí ấy, quản ngục nhận thức sâu sắc sự hèn kém của mình trước Huấn Cao - "một người cách xa y nhiều quá". Nhưng thái độ khép nép, nhẫn nhục lại không hề hạ thấp con người quản ngục mà chỉ càng khiến người đọc hiểu thêm vẻ đẹp trong nhân phẩm của ông theo đúng cách ông nhìn nhận thơ lại: "một kẻ biết kính mến khí phách, một kẻ biếc tiếc, biết coi trọng người có tài. hắn không phải kẻ xấu hay vô tình" - thậm chí có thể coi là tư thế "đê thủ bái mai hoa" , tư thế đáng kính trọng của những con người biết cúi đầu trước sự cao khiết của hoa mai, trước cái Đẹp.
Càng hiểu tầm vóc và khí phách của con người Huấn Cao cũng như thân phận hèn mọn của mình, quản ngục càng khổ tâm vì một nỗi niềm riêng chưa thể bày tỏ. Từ lâu, "sở nguyện" của quản ngục là "được treo ở nhà riêng mình một đôi câu đối do tay ông Huấn Cao viết". Một gã tiểu lại giữ tù mà khao khát, mong mỏi được sở hữu, chiêm ngưỡng chữ ông Huấn, lại coi đó là một "báu vật trên đời". Sở thích và quan niệm ấy đã tách quản ngục ra khỏi môi trường sống tầm thường chốn đề lao dơ dáy, lừa lọc, thể hiện nhân cách thanh sạch, cao quý của ông. Nỗi mong mỏi xin được chữ ông Huấn, sự khổ tâm khi có Huấn Cao trong tay mà lại không đủ can đảm giáp lại mặt một người cách xa nhiều quá, cảm giác bồn chồn sợ hãi khi mai mốt "ông Huấn bị hành hình mà không kịp xin được mấy chữ thì ân hận suốt đời mất". Tất cả nỗi niềm day dứt khổ sở ấy đã thể hiện sự trân trọng kính mến vô cùng của quản ngục với cái Đẹp và người Tài.
Khi được tin ông Huấn phải vào kinh chịu án tử hình, viên quản ngục "tái nhợt người". Đó là nét mặt của một người đang sợ hãi và xúc động đến cực điểm, trước hết, đó là sự thương tiếc Huấn Cao, sau là nỗi tiếc hận đau đớn khi án tử hình sẽ mang cả Huấn Cao và những "báu vật" mà quản ngục khát khao cả đời vào cõi hư vô. Tình huống khắc nghiệt ấy đã đẩy quản ngục tới chỗ phải bỏ qua sự kín đáo và thận trọng để bộc lộ nỗi lòng, cũng là "sở nguyện" lớn lao, cao quý với thơ lại để rồi qua thơ lại, tấm lòng của quản ngục đã may mắn khiến Huấn Cao cảm động và đồng ý cho chữ. Với thái độ "biệt nhỡn liên tài", quản ngục đã được Huấn Cao xếp vào hàng những người tri âm, tri kỷ, được ông Huấn coi đó là "một tấm lòng trong thiên hạ". Trong đêm cuối cùng, khi ông Huấn đồng ý cho chữ, quản ngục đã được miêu tả trong tư thế "khúm núm", và sau đó, khi nghe lời dạy cuối cùng của Huấn Cao, "ngục quan cảm động vái người tù một vái, chắp tay nói một câu mà dòng nước mắt rỉ vào kẽ miệng làm cho nghẹn ngào: "Kẻ mê muội này xin bái lĩnh." Trước hết, đây là tư thế, dáng vẻ của một con người yêu mến cái đẹp, sẵn sàng liều lĩnh để được một lần chiêm ngưỡng và sở hữu cái đẹp. Nhưng qua vẻ xúc động mãnh liệt của quản ngục, còn có thể nhận ra sự cao quý đáng trân trọng trong tâm hồn ông: có được chữ ông Huấn, cũng là "báu vật" quản ngục khao khát suốt đời, vậy mà người ta không thấy sự mãn nguyện, sung sướng, chỉ thấy nỗi đau xót, tiếc thương cho một nhân cách vĩ đại sắp vĩnh biệt cuộc đời. Hóa ra cái mà quản ngục tôn thờ, ngưỡng mộ không chỉ là cái Đẹp của nghệ thuật mà hơn hết là cái đẹp của tài năng, nhân cách và thiên lương, những vẻ đẹp tập trung trong hình ảnh người tử tù vĩ đại. Người đọc đã nhận ra ở quản ngục một nhân cách đáng trân trọng khi biết yêu quý, kính trọng người tài và cái Đẹp, lại càng trân trọng quản ngục hơn khi chứng kiến sự đau xót, tiếc nuối của ông trong đêm cuối vĩnh biệt Huấn Cao.
Thông qua những nét ngoại hình, dáng vẻ đầy ấn tượng và đặc biệt là những chi tiết miêu tả nội tâm chân thực, nhân vật quản ngục đã được thể hiện với sở thích cao quý và thanh khiết, với lòng yêu mến cái đẹp và kính trọng người tài. Như vậy, tuy không phải nhân vật chính với vẻ đẹp tài hoa nghệ sĩ, quản ngục vẫn là nhân vật được Nguyễn Tuân khám phá trong phương diện tài hoa nghệ sĩ bởi tấm lòng "biệt nhỡn liên tài", là nhân vật thể hiện những quan niệm độc đáo, tích cực của nhà văn về con người và nghệ thuật.
8.3. Cảnh cho chữ
Cảnh cho chữ được Nguyễn Tuân khẳng định là " một cảnh tượng xưa nay chưa từng có". Cảnh tượng phi thường ấy đã được miêu tả bằng bút pháp tương phản và cảm hứng lãng mạn nhằm tôn vinh cái Đẹp, cái Thiện. Trong không khí trang trọng, cổ kính của cảnh cho chữ, vẻ đẹp tài hoa, khí phách và thiên lương của Huấn Cao đã được tập trung miêu tả sinh động, gợi cảm và tỏa sáng rực rỡ. Quả thật, đây là một "cảnh tượng trước nay chưa từng có" bởi sự xuất hiện của những yếu tố tương phản đầy ấn tượng.
- Thứ nhất là sự tương phản trong tình huống sáng tạo nghệ thuật
Bản chất của nghệ thuật là sáng tạo tự do, nay người nghệ sĩ tài hoa đang say mê tô từng nét chữ lại là một người tử tù "cổ đeo gông, chân vướng xiềng". Nghệ thuật giúp cho cái đẹp bất tử, nhưng người sáng tạo nghệ thuật lại là một tử tù đang ở đêm cuối cùng của cuộc đời, chỉ sớm mai phải vào kinh lĩnh án tử hình. Nghịch lý xót xa ấy khiến cái đẹp trở nên mong manh, quý giá và giờ khắc tạo ra cái đẹp càng trang trọng, thiêng liêng. Đó cũng là nguyên nhân tạo ra tâm thế kỳ lạ của các nhân vật: hoàn thành việc cho chữ và xin chữ mà người cho không sung sướng, người xin không mãn nguyện, cả hai bên đều ngậm ngùi, buồn bã. Hình ảnh "lửa rụng xuống nền đất ẩm phòng giam, tàn lửa tắt nghe xèo xèo" sau khi Huấn Cao hoàn thành việc cho chữ gây ấn tượng sâu sắc cho người đọc về sự lụi tắt, không chỉ của đốm lửa mà còn của một sinh mệnh vĩ đại.
- Thứ hai là sự tương phản trong hoàn cảnh sáng tạo nghệ thuật
Người nghệ sĩ thư pháp thường viết chữ ở những thư phòng thanh sạch, cao khiết với bạch lạp, hương trầm, nay Huấn Cao cho chữ quản ngục trong "một buổi tối chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện, đất bừa bãi phân chuột, phân gián". Và chính trong sự tương phản này lại hàm chứa những tương phản mang ý nghĩa sâu sắc: "khói tỏa như đám cháy nhà" xua tan đi bẩn thỉu, ánh đuốc đỏ rực xua tan đi cái tối tăm, sự thanh khiết cao quý tỏa ra từ "tấm lụa trắng tinh", mùi thơm ở nghiên mực xua đi những tầm thường, dơ dáy trốn ngục tù. Sự tương phản thứ hai cho thấy ý chí phi thường của những con người yêu cái đẹp, dám vượt lên trên mọi sự nghiệt ngã chốn ngục tù để sáng tạo, chiêm ngưỡng và lưu giữ cái đẹp, những con người đã giúp cho cái đẹp ngự trị và tỏa sáng ngay chính nơi chốn của cái xấu, cái ác.
- Thứ ba là sự tương phản trong vị thế của người tù và kẻ coi tù
Trong đoạn văn miêu tả cảnh cho chữ, Nguyễn Tuân nhiều lần dùng hai chữ "người tù" để gọi Huấn Cao, có lẽ đây cũng là dụng ý khắc họa đậm nét hơn sự tương phản: "người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng" thì uy nghi, đàng hoàng, hiên ngang, đĩnh đạc viết chữ và dạy bảo, khuyên ngủ; người giữ tù thì lại "run run bưng chậu mực", "khúm núm cất những đồng tiền kẽm đánh dấu ô chữ đặt trên phiến lụa óng", thậm chí người tù sau khi viết xong còn "đỡ viên quản ngục đứng thẳng người dậy" còn ngục quan sau khi nhận được chữ và lời khuyên bảo thì "cảm động, vái người tù một vái". Trước cái đẹp, cái thiện, mọi trật tự thông thường ở nhà tù đã bị đảo lộn: không còn là người tù và kẻ coi tù; chỉ có Huấn Cao, người cho chữ, người sáng tạo và ban phát cái đẹp và thiên lương, quản ngục, người xin chữ, người ngưỡng mộ và may mắn tiếp nhận cái đẹp - và trật tự mới giữ họ được thiết lập theo tiêu chí của cái đẹp, cái thiện. Cái đẹp, cái thiện, cái cao cả đã chiến thắng và tỏa sáng, bóng tối dơ dáy của ngục tù đã nhường chỗ cho ánh sáng của cái đẹp cao khiết, của thiên lương trong sáng. Chi tiết Huấn Cao "đỡ viên quản ngục đứng thẳng người dậy" mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc: Huấn Cao không chỉ sáng tạo, ban phát cái đẹp mà thông qua sức mạnh kỳ diệu của cái đẹp, Huấn Cao còn cứu vớt cả một con người. Hình ảnh "ngục quan cảm động, vái người tù... nghẹn ngào: "kẻ mê muội này xin bái lĩnh" là sự minh chứng rõ nét cho sức mạnh cảm hóa của cái đẹp, như sự khẳng định của nhà văn Dostoevsky: "Cái đẹp cứu rỗi thế giới". Hình ảnh "một bó đuốc tẩm dầu rọi lên ba cái đầu người đang chăm chú trên một tấm lụa bạch" cho thấy lòng yêu quý và trân trọng cái đẹp đã xóa đi mọi khoảng cách giữa những con người vốn là đối địch. Họ đã cùng nhau hình thành một thế giới thanh sạch cao cả, thế giới của cái đẹp, cái thiện, quay lưng lại thế giới của cái xấu, cái ác. Chi tiết 'ba người nhìn bức châm rồi lại nhìn nhau" càng cho thấy họ đã thực sự trở thành tri âm, tri kỷ bởi tình yêu cái đẹp và lòng hướng hiện.
- Sự tương phản trong quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Tuân
Trước 1945, Nguyễn Tuân được coi là nhà văn có tư tưởng duy mỹ và quan điểm "nghệ thuật vị nghệ thuật"; nhưng trong thực tế sáng tác, và trong "Chữ người tử tù", Nguyễn Tuân lại thể hiện quan niệm thẩm mỹ rất tiến bộ. Là nhà văn tài hoa, Nguyễn Tuân có sở trường và hứng thú đặc biệt khi miêu tả những vẻ đẹp tài hoa nghệ sĩ, nhưng trong cảnh cho chữ, ông lại không hề miêu tả cụ thể đường nét của chữ, thậm chí cũng không nhắc đến nội dung bức châm. Phải chăng nhà văn đã kiềm chế hứng thú miêu tả, tôn vinh để hướng tới khẳng định những giá trị cao quý hơn tài hoa.
Các nhân vật trong cảnh cho chữ cũng không bình luận về những dòng chữ đặc biệt cao quý trên tấm lụa bạch như cách thưởng thức một bức tranh chữ hay một tác phẩm nghệ thuật. Căn cứ vào tâm thế xúc động kính cẩn của viên quản ngục, căn cứ vào những lời khuyên bảo của Huấn Cao với họ, có thể nhận ra nội dung bao trùm trong bức châm có lẽ không tách rời hai chữ "thiên lương", bức châm đã được chiêm ngưỡng như một biểu tượng của "cái đẹp, cái thiện, của lẽ sống làm người". Cảnh cho chữ, xin chữ đã trở thành nơi hội tụ của tài hoa, của nhân tâm cùng sự tri âm tri kỷ trong hoàn cảnh ngục tù. Quản ngục vốn chỉ có khát vọng xin chữ, vậy mà ông ta đã được nhiều hơn cả sự mong mỏi, Huấn Cao không chỉ cho chữ mà còn cho bài học làm người quý giá: trước khi đến với cái đẹp của nghệ thuật phải giữ trọn cái đẹp của thiên lương, cái đẹp không thể tách rời cái thiện. Việc Huấn Cao "cảm tấm lòng biệt nhỡn liên tài" của quan ngục mà đồng ý cho chữ là biểu hiện gắn kết giữa tài và tâm, còn lời khuyên của viên quản ngục cho thấy quan điểm của Nguyễn Tuân về sự thống nhất giữa cái đẹp và cái thiện, không thể chiêm ngưỡng cái đẹp ở nơi ngự trị của cái ác, không thể hướng tới cái đẹp cao cả ở chốn mà thiên lương khó giữ cho lành vững.
Tổng kết
Truyện ngắn "Chữ người tử tù" đã thể hiện rõ nét phong cách nghệ thuật của tác giả "Vang bóng một thời" từ việc xây dựng nhân vật tài hoa nghệ sĩ đến việc phát huy cao nhất bút pháp tương phản trong miêu tả, từ nghệ thuật xây dựng tình huống đến tạo không khí cổ xưa cho tác phẩm, từ việc sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, có nhịp điệu đến việc tô đậm những tính cách phi thường, xuất chúng tạo ấn tượng sâu sắc cho người đọc. Ca ngợi Huấn Cao, con người hội tụ cả tài hoa, khí phách và thiên lương, truyện ngắn vừa thể hiện quan niệm thẩm mỹ tiến bộ của Nguyễn Tuân vừa ngầm lên án một xã hội tàn bạo không dung nạp, chấp nhận cái đẹp, người tài. Đó cũng là cách nhà văn kín đáo bày tỏ sự bất bình với trật tự xã hội đương thời.
9. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về tác phẩm Chữ người tử tù
Câu hỏi 1: "Chữ người tử tù" thuộc tập truyện nào?
"Chữ người tử tù" thuộc tập "Vang bóng một thời" của Nguyễn Tuân, xuất bản năm 1940. Tác phẩm ban đầu mang tên "Dòng chữ cuối cùng", sau đó được tác giả chỉnh sửa và đổi tên khi đưa vào tập truyện.
Câu hỏi 2: Nhân vật Huấn Cao được xây dựng từ nguyên mẫu nào?
Hình tượng Huấn Cao được xây dựng với cảm hứng từ Cao Bá Quát, một danh sĩ nổi tiếng về tài văn chương, viết chữ đẹp và khí phách. Tuy nhiên, Huấn Cao là một hình tượng nghệ thuật do Nguyễn Tuân sáng tạo chứ không phải sự tái hiện hoàn toàn cuộc đời Cao Bá Quát.
Câu hỏi 3: Huấn Cao có những vẻ đẹp nổi bật nào?
Huấn Cao hội tụ ba vẻ đẹp chính: tài hoa, khí phách và thiên lương. Ông có tài viết chữ đẹp, có bản lĩnh không khuất phục trước quyền lực và có một tâm hồn biết trân trọng những tấm lòng lương thiện.
Câu hỏi 4: "Biệt nhỡn liên tài" ở viên quản ngục được hiểu như thế nào?
Có thể hiểu là khả năng nhận ra người tài và dành cho người tài sự trân trọng đặc biệt. Viên quản ngục không nhìn Huấn Cao đơn thuần như một tử tù mà còn nhận ra tài năng và khí phách đáng kính của ông.
Câu hỏi 5: Vì sao Nguyễn Tuân gọi cảnh cho chữ là một cảnh tượng hiếm có?
Bởi việc cho chữ diễn ra trong hoàn cảnh hoàn toàn trái với thông lệ. Một hoạt động nghệ thuật thanh cao lại diễn ra trong buồng giam nhơ bẩn; người sáng tạo là tử tù mang gông xiềng; người nắm quyền lại kính cẩn trước người tù. Tất cả tạo nên sự đảo ngược đặc biệt về không gian, thân phận và quyền lực.
Câu hỏi 6: Tại sao Huấn Cao ban đầu lạnh lùng với viên quản ngục nhưng sau đó lại đồng ý cho chữ?
Ban đầu Huấn Cao chưa hiểu quản ngục và xem ông như một người thuộc bộ máy mà mình khinh thường. Khi biết quản ngục thực lòng yêu cái đẹp, kính trọng tài năng và có sở nguyện trong sáng, Huấn Cao thay đổi thái độ. Điều đó cho thấy ông biết trân trọng thiên lương và những tấm lòng tốt đẹp.
Câu hỏi 7: Cảnh cho chữ thể hiện sự đảo ngược quyền lực như thế nào?
Trong đời sống nhà tù, quản ngục có quyền còn Huấn Cao là người bị giam giữ. Nhưng khi cho chữ, Huấn Cao trở thành người ở vị trí trung tâm, sáng tạo cái đẹp và đưa ra lời khuyên về đạo lý. Quản ngục lại kính cẩn tiếp nhận. Quyền lực tinh thần của tài năng và nhân cách vì thế vượt lên trên quyền lực của chức vị.
Câu hỏi 8: Ánh sáng trong cảnh cho chữ mang ý nghĩa gì?
Ánh sáng không chỉ giúp tạo nên một cảnh tượng giàu tính hội họa mà còn có ý nghĩa biểu tượng. Nó gắn với cái đẹp, lương tri và thiên lương, đối lập với bóng tối và sự nhơ bẩn của nhà tù.
Câu hỏi 9: Lời khuyên cuối cùng của Huấn Cao dành cho quản ngục có ý nghĩa gì?
Lời khuyên khẳng định mối quan hệ giữa cái đẹp và cái thiện. Muốn thực sự thưởng thức và gìn giữ cái đẹp, con người trước hết cần giữ được tâm hồn trong sạch. Đồng thời, tác phẩm cảnh báo rằng một môi trường xấu có thể làm tổn thương thiên lương nếu con người không biết tự bảo vệ mình.
Câu hỏi 10: Vai trò của viên quản ngục trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm là gì?
Viên quản ngục giúp làm sáng rõ sức mạnh cảm hóa và kết nối của cái đẹp. Nhờ có một người biết nhận ra và trân trọng tài năng, vẻ đẹp của Huấn Cao có cơ hội tỏa sáng. Nhân vật đồng thời chứng minh rằng thiên lương vẫn có thể tồn tại trong một môi trường tăm tối.
Câu hỏi 11: Nghệ thuật nổi bật nhất của "Chữ người tử tù" là gì?
Tác phẩm nổi bật ở tình huống truyện độc đáo, bút pháp lãng mạn, nghệ thuật xây dựng nhân vật, thủ pháp tương phản, khả năng dựng cảnh giàu tính tạo hình và hệ thống ngôn ngữ trang trọng, cổ kính. Những yếu tố này thể hiện rõ phong cách tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân.
Câu hỏi 12: Chủ đề chính của "Chữ người tử tù" là gì?
Tác phẩm ca ngợi tài năng, khí phách, thiên lương và sức sống của cái đẹp. Qua cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và viên quản ngục, Nguyễn Tuân khẳng định rằng cái đẹp chân chính gắn liền với cái thiện và có khả năng vượt qua hoàn cảnh tăm tối để hướng con người đến những giá trị cao quý.
Câu hỏi 13: Vì sao không nên chỉ phân tích Huấn Cao khi viết bài về "Chữ người tử tù"?
Bởi tư tưởng của truyện được thể hiện thông qua mối quan hệ giữa các nhân vật. Huấn Cao là người sáng tạo cái đẹp, còn viên quản ngục là người phát hiện, trân trọng và tiếp nhận cái đẹp. Phân tích cả hai nhân vật giúp làm rõ hơn cuộc gặp gỡ giữa tài năng và tri âm cũng như sức mạnh cảm hóa của nghệ thuật.
Câu hỏi 14: "Chữ người tử tù" muốn gửi gắm thông điệp gì?
Tác phẩm nhắn nhủ con người biết trân trọng tài năng, gìn giữ nhân cách và thiên lương, hướng đến những giá trị tốt đẹp ngay cả khi hoàn cảnh không thuận lợi. Đồng thời, truyện khẳng định cái đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với cái thiện và một tâm hồn xứng đáng với nó.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: