1. Soạn bài Chữ người tử tù ngắn gọn, đầy đủ nhất

1.1. Chuẩn bị bài

Câu hỏi (trang 21 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Trong buổi gặp gỡ tối tăm và u ám trong buồng giam, người quản ngục đứng đối diện với Huấn Cao, người tử tù được tôn trọng với tài viết chữ của mình. Người quản ngục, với vẻ ngoại hình già nua, đầu đã điểm hoa râm, và râu đã ngả màu, tỏ ra trầm tư và mặt nước ao xuân, kín đáo và êm nhẹ, chứa đựng nhiều điều không nói thành lời.

Khi biết Huấn Cao sắp đến, người quản ngục không chỉ cảm thấy lo lắng hay sợ hãi như người khác, mà ngược lại, ông tỏ ra ngưỡng mộ tài viết của Huấn Cao. Ông giao cho thầy thơ của nhà tù trách nhiệm lau dọn buồng giam của Huấn Cao, hành động này thể hiện sự tôn trọng và chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ quan trọng này.

Khi Huấn Cao bước vào, sự biệt đãi ngay lập tức bắt đầu. Người quản ngục, không ngần ngại, đem đến cho Huấn Cao một lọ rượu và một miếng thịt. Trong một môi trường tối tăm, nơi chỉ có những đám phân chuột và phân gián, sự ấm áp của những giọt rượu và hương vị của thịt khiến cho Huấn Cao cảm thấy như là một hạt cát trong sa mạc giữa những bóng tối.

Trong cuộc trò chuyện, Huấn Cao không chỉ nhận biết đãi về thức ăn, mà còn nhận được sự tôn trọng và sự ngưỡng mộ của người quản ngục. Huấn Cao không chỉ là một người tử tù, mà là một nghệ sĩ, một người có tâm hồn và tài năng. Trong lời khuyên của mình, Huấn Cao nhấn mạnh về việc thay đổi cuộc sống và thoát khỏi công việc quản ngục, điều này khiến người quản ngục không chỉ cảm động mà còn nước mắt rơi, thấy lòng mình chạm vào cái đẹp và sự chân thành của người nghệ sĩ. Sự kết hợp giữa cái đẹp trong tâm hồn và cái đẹp của ngôn từ tạo nên một bức tranh ấm áp giữa hai con người đối lập trong một thế giới khắc nghiệt, chứa đựng thông điệp về sự nhân quyền và lòng nhân ái giữa những bóng tối của ngục tù.

 

1.2. Nội dung chính “Chữ người tử tù”

Trong truyện ngắn "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân, chúng ta bắt đầu câu chuyện bằng việc giới thiệu về nhân vật chính, Huấn Cao, một tù nhân trong trại tù. Huấn Cao bị kết án tù vì cáo bằng một bức tranh vẽ một cô gái xinh đẹp, được cho là "sao bằng Phúc Kỳ," mà ông khẳng định rằng cô gái trong tranh thật sự tồn tại. Tại trại tù, Huấn Cao đã trải qua nhiều khó khăn và áp lực từ cả những tù nhân và quan điều hành trại. Tuy nhiên, anh không bao giờ từ bỏ lòng kiên nhẫn và tinh thần bất khuất. Anh tìm cách học tiếng Pháp từ những người tù khác để viết những lá thư, những lời ca tụng nước Pháp, với hi vọng rằng thông qua viết lời ca tụng này, anh có thể thu hút sự chú ý của quốc tế đến tình cảnh của mình và đất nước. Hình ảnh của Huấn Cao là một người đàn ông tài hoa với tâm hồn trong sáng và tình yêu sâu sắc đối với quê hương đã được tạo ra. Tuy môi trường xung quanh anh đầy áp lực và cản trở, nhưng anh không từ bỏ niềm tin vào cái đẹp và sự bất tử của nó. Chính sự bất khuất và lòng yêu nước của Huấn Cao đã thể hiện rất rõ qua cuộc sống trong trại tù.

 

1.3. Trả lời câu hỏi

Câu 1 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức): 

Cuộc gặp gỡ đầy éo lẽ giữa Huấn Cao và viên quản ngục chính là một tình huống quan trọng và đặc biệt đã tạo nên bối cảnh cho câu chuyện "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân. Viên quản ngục, một người có quyền lực và kiểm soát tối đa trong trại tù, gặp phải một tù nhân bất khuất và tài hoa như Huấn Cao. Khi Huấn Cao thể hiện sự bất khuất của mình và tình yêu sâu sắc đối với đất nước thông qua việc học tiếng Pháp để viết lời ca tụng nước Pháp, điều này gây cho viên quản ngục một sự thách thức. Anh ta cố gắng kiểm soát Huấn Cao và đối phó với ý chí mạnh mẽ của tù nhân. Cuộc gặp gỡ này tạo ra một mối quan hệ căng thẳng và đầy éo lẽ giữa họ. Bối cảnh này cũng cho phép nhà văn thể hiện tốt tính cách và tâm hồn của Huấn Cao, đặc biệt là sự bất khuất và lòng yêu nước. Đồng thời, nó cũng phản ánh tính cách của viên quản ngục, người đang đối mặt với một tù nhân có tư duy và tinh thần mạnh mẽ. Cuộc gặp gỡ này đã tạo ra một tình thế đặc biệt và hấp dẫn trong truyện "Chữ người tử tù".

Câu 2 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Tác giả sử dụng ngôi kể thứ ba để kể câu chuyện có lợi thế về tính linh hoạt và tự do trong việc diễn đạt sự phát triển của câu chuyện. Qua ngôi kể thứ ba, tác giả có thể linh hoạt thể hiện các tình tiết và hình dung một cách tự nhiên hơn.

Ngôi kể thứ ba cũng tạo ra khoảng cách giữa tác giả và nhân vật, giúp người đọc có cảm nhận riêng về nhân vật quản ngục. Tác giả có thể cung cấp thông tin về tâm trạng, suy nghĩ, và hành động của nhân vật một cách dễ dàng mà không bị giới hạn bởi một góc nhìn cụ thể hay hạn chế về tri thức của nhân vật.

Sự lựa chọn này cũng cho phép tác giả thể hiện sâu sắc tâm hồn và tư tưởng của nhân vật chính, Huấn Cao, cũng như giúp người đọc hiểu rõ hơn về định hướng tác phẩm và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.

Câu 3 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Trong buổi gặp gỡ đầy xúc động giữa thầy thơ và Huấn Cao, sự tình và nỗi lòng của viên quản ngục trỗi dậy một cách rõ ràng. Anh ta mở lòng trước lòng trí thức và tâm hồn sâu sắc của Huấn Cao. Sự thấu hiểu và sự tôn trọng từ thầy thơ đã làm cho lòng người quản ngục sáng lên trong niềm hi vọng và lòng trung hiếu.

Sau cuộc gặp gỡ ấy, Huấn Cao đã không chỉ biết trân trọng viên quản ngục như một người đàn ông có tấm lòng hồn nhiên, mà còn bắt đầu thấu hiểu ý chí và quyết tâm phi thường của anh ta. Sự lòng biệt nhỡn liên tài và lòng chân thành từ thầy thơ đã chứng minh rằng tình người có thể vượt qua mọi rào cản, thậm chí cả những tường gạch của nhà tù. Và với trái tim đầy nhiệt huyết, Huấn Cao đã đồng ý viết lời ca tụng ông, không chỉ là sự tri ân mà còn là sự ghi nhận về lòng trung hiếu và lòng biết ơn mãi mãi trong tâm trí anh ta.

Câu 4 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Trong bóng tối u ám của buồng giam, Huấn Cao nổi bật như một viên ngọc quý giữa đám đen. Không chỉ là một tài hoa nghệ sĩ với những bức vẽ chữ tuyệt vời, Huấn Cao còn là biểu hiện của khí phách hiên ngang. Trước cánh cửa ngục tù, nơi mà nhiều người trầm trồ trước sự đáng sợ, ông không biểu hiện dấu hiệu run rẩy hay lo sợ. Ngược lại, trong vẻ ngoại hình vẫn tròn trịa, ông tỏ ra mạnh mẽ qua hành động "dỗ gông". Với ánh mắt lạnh lùng, ông chúc mũi gông nặng, khom mình thúc mạnh đầu thang gông xuống thềm đá tảng, không chút e dè.

Sự tư duy sáng tạo của Huấn Cao không chỉ thể hiện qua những nét chữ đẹp mắt, mà còn thông qua nhân cách trong sáng và cao cả của mình. Trong bóng tối của ngục tù, ông không chìm đắm trong tuyệt vọng, mà ngược lại, ông đánh thức niềm đam mê với nghệ thuật. Thái độ và cách ứng xử của Huấn Cao với nghệ thuật và con người không chỉ là sự phản ánh của tài năng, mà còn là biểu hiện của lòng trung hiếu và lòng nhân ái. Ông không chỉ là một người viết chữ xuất sắc, mà còn là một hình mẫu về lòng dũng cảm và lòng trung hiếu trong điều kiện khắc nghiệt như ngục tù. Bằng tinh thần kiên định và lòng tin không ngừng, Huấn Cao đã làm cho cả không gian tối tăm của ngục tù trở nên ấm áp và rực rỡ, như một ngôi sao sáng lấp lánh giữa đại dương đen tối.

Câu 5 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Về không gian, tương phản giữa việc đặt chữ vào thư phòng trang nghiêm của người xưa và nơi ngục tù ẩm mốc, bẩn thỉu, đầy những phân chuột phân gián của viên quản ngục thể hiện một sự đối lập mạnh mẽ. Huấn Cao, mặc dù đối diện với môi trường khắc nghiệt, đã chấp nhận cho chữ trong điều kiện khó khăn đó, thể hiện sự dũng cảm và tấm lòng tràn đầy tình yêu quê hương.

Về thời gian, sự kiện này diễn ra vào đêm khuya thanh vắng, và đặc biệt là đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao phải đối mặt với án tử hình. Thời điểm này tạo ra một không gian thời gian đầy áp lực và xuyên qua đó là cái chết đang đe dọa. Việc viết chữ trong tình thế này càng làm nổi bật lòng hy sinh và quyết tâm phi thường của Huấn Cao.

Cảnh người cho chữ và người xin chữ cũng đậm đà sự đặc biệt. Người cho chữ, mặc dù bị cùm gông, vẫn tỏ ra ung dung và tự tại, với vẻ oai phong và sự phóng bút, thể hiện sự cao quý và tài hoa trong tâm hồn. Trong khi đó, viên quản ngục và thầy thơ cúi đầu đón nhận như một đặc ân từ tử tù, thể hiện lòng biết ơn và kính trọng trước sự hy sinh và tình thân thế của Huấn Cao.

Sự trật tự và kỉ cương trong nhà tù bị đảo lộn hoàn toàn bởi cuộc gặp gỡ đặc biệt này. Tù nhân, mặc dù bị giam giữ, trở thành người ban phát cái đẹp và răn dạy quản ngục. Điều này là một thước đo sâu sắc về sự thay đổi và tác động mà Huấn Cao mang lại cho môi trường xung quanh, thể hiện sức mạnh của tinh thần con người trong bất cứ hoàn cảnh nào.

Câu 6 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Trong bóng tối đặc, nơi mà hôi hám và nhơ bẩn là ngôn từ hàng ngày, Huấn Cao là một nguồn sáng kiến tạo, không chỉ với những bức chữ đẹp mắt mà còn bằng tấm lòng trong sáng và tinh khiết của mình. Ông không chỉ là tài hoa nghệ sĩ mà còn là biểu hiện của sức sống và tình thần mạnh mẽ. Cái đẹp mà Huấn Cao mang lại không chỉ là vẻ ngoại hình mà còn là một tâm hồn sáng lạng, trong trẻo như giọt sương buổi sớm.

Con người chỉ xứng đáng được thưởng thức cái đẹp khi họ giữ được thiên lương, giữ vững trái tim trong trắng giữa bão táp cuộc đời. Trong ngục tù, nơi mà lòng người thường bị mài mòn bởi khó khăn và đau khổ, Huấn Cao không chỉ giữ vững tâm hồn trong sáng mà còn biến nó thành nguồn động viên cho những người xung quanh. Tinh thần lương thiện của ông như là một bức tranh huyền diệu, là một điểm sáng giữa đám đen tối, chứa đựng sức mạnh kỳ diệu để vượt qua mọi thử thách.

Cái đẹp không chỉ là vẻ ngoại hình, mà còn là sức mạnh tinh thần có thể cảm hóa được con người. Trước tình yêu đối với nghệ thuật và vẻ đẹp, người quản ngục không chỉ nhìn thấy một người tử tù, mà còn nhìn thấy một tác phẩm nghệ thuật sống động đang hiện hình giữa bức tranh đen tối của ngục tù. Trong bức tranh ấy, cái đẹp không chỉ là điểm nhấn, mà còn là nguồn động viên và hy vọng cho tất cả những người sống trong bóng tối. Chính sức sống và lòng trung hiếu của Huấn Cao đã chứng minh rằng, dù ở bất cứ nơi nào, cái đẹp sẽ luôn chiến thắng cái xấu, và lòng nhân ái sẽ luôn đánh bại sự đen tối.

Câu 7 (trang 27 sgk Ngữ văn lớp 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):

Cả Ngô Tử Văn và Huấn Cao đều là những anh hùng tượng trưng cho vẻ đẹp của phẩm chất đáng trân trọng. Tử Văn đã có lòng dũng cảm đốt đền tướng giặc, hy sinh cho mục tiêu chấm dứt cơn ác mà kẻ thù đang gây ra cho dân làng. Trong khi đó, Huấn Cao bắt đầu cuộc khởi nghĩa chống lại triều đình vì tình yêu sâu đậm đối với nhân dân và đất nước, thấy họ chịu cảnh khốn khó và bất hạnh. Cả hai nhân vật này đều không bị lôi cuốn bởi quyền lợi cá nhân, tiền bạc, hay bị mua chuộc, và họ không từ bỏ những tố chất đạo đức và tình yêu cho quê hương của mình. Điều này làm nổi bật tinh thần đoàn kết và sự hy sinh cho cộng đồng, cho xã hội, hơn là mục tiêu cá nhân.

 

2. Quy định về việc giảng dạy Chữ người tử tù trong chương trình giáo dục phổ thông

2.1. Căn cứ pháp lý và định hướng chương trình

Việc giảng dạy truyện ngắn Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân trong chương trình Ngữ văn THPT được triển khai dựa trên Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 ban hành theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 và được hướng dẫn thực hiện theo Thông tư số 22/2021/TT-BGDĐT. Đây là hai văn bản pháp lý trọng yếu quy định về mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức đánh giá đối với các môn học, trong đó có Ngữ văn.

Theo quy định của Chương trình Ngữ văn 2018, “Chữ người tử tù” được bố trí trong lớp 10, thuộc chủ đề “Hành trang cuộc sống”, nằm trong bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Việc điều chỉnh vị trí tác phẩm từ lớp 11 (chương trình 2006) xuống lớp 10 thể hiện định hướng đổi mới quan trọng của chương trình:

  • Tác phẩm không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ phân tích nghệ thuật và phong cách tác giả, mà còn được tiếp cận như một văn bản giáo dục nhân cách, phẩm chất và năng lực thẩm mỹ.
  • Mục tiêu giảng dạy được chuyển từ “học để biết” sang “học để làm” và “học để tự phát triển”, nhấn mạnh việc học sinh vận dụng ý nghĩa văn bản vào quan niệm sống, ứng xử đạo đức và thẩm mỹ cá nhân.

 

2.2. Mục tiêu giảng dạy theo yêu cầu cần đạt (YCCĐ)

Theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, việc giảng dạy “Chữ người tử tù” phải hướng tới hai trụ cột phát triển năng lực và phẩm chất:

a) Về phẩm chất:

  • Yêu nước: Học sinh nhận thức, tự hào và biết trân trọng các giá trị văn hóa dân tộc, trong đó có nghệ thuật thư pháp và tư tưởng tôn vinh cái đẹp – biểu tượng của tinh hoa văn hóa Việt Nam.
  • Trung thực và nhân ái: Học sinh biết trân trọng tài năng, nhân cách và phẩm giá con người, nhận ra vẻ đẹp thiên lương vượt lên hoàn cảnh – thể hiện qua mối quan hệ giữa Huấn Cao và viên quản ngục.

b) Về năng lực:

  • Năng lực đọc hiểu văn bản: Phân tích được bối cảnh lịch sử – xã hội, tình huống truyện éo le, và ý nghĩa biểu tượng của cảnh cho chữ.
  • Năng lực vận dụng và sáng tạo: Biết liên hệ, rút ra bài học sống về cái đẹp, cái thiện và nhân cách con người trong đời sống hiện đại.
  • Năng lực giao tiếp, hợp tác: Thể hiện qua các hoạt động nhóm như sân khấu hóa cảnh cho chữ, thảo luận về giá trị nhân văn của tác phẩm, hoặc viết cảm nhận sáng tạo.

Như vậy, quy định chương trình yêu cầu giáo viên không chỉ truyền đạt tri thức văn học, mà còn phải giúp học sinh hình thành năng lực tư duy nhân văn, thẩm mỹ và tự nhận thức bản thân thông qua quá trình học tác phẩm.

2.3. Quy định về nội dung, thời lượng và hình thức tổ chức dạy học

Theo khung phân phối chương trình Ngữ văn 10 (bộ Kết nối tri thức), “Chữ người tử tù” được bố trí tối thiểu 03 tiết học chính khóa. Nội dung dạy học được chia thành ba giai đoạn:

  • Tiết 1: Giới thiệu tác giả Nguyễn Tuân, bối cảnh sáng tác và giá trị nội dung của phần mở đầu truyện.
  • Tiết 2: Phân tích tâm lý nhân vật, đặc biệt là mối quan hệ giữa Huấn Cao – quản ngục, làm nổi bật tình huống truyện éo lesự thức tỉnh thiên lương.
  • Tiết 3: Tập trung phân tích “Cảnh cho chữ” – đỉnh cao tư tưởng và nghệ thuật, khẳng định sự chiến thắng của ánh sáng, của cái đẹp và phẩm giá con người.

Giáo viên được khuyến khích tổ chức thêm 01 tiết hoạt động thực hành như sân khấu hóa hoặc viết nghị luận sáng tạo để kiểm tra năng lực vận dụng. Việc tổ chức dạy học phải đảm bảo tính tích cực, tương tác và trải nghiệm, phù hợp với định hướng “phát triển năng lực người học” của Chương trình GDPT 2018.

 

2.4. Quy định về kiểm tra, đánh giá theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT

Thông tư 22/2021 quy định việc đánh giá học sinh được thực hiện theo hai hình thức:

  • Đánh giá thường xuyên: Thông qua hoạt động học tập, thảo luận nhóm, trình bày miệng, sân khấu hóa… nhằm đo lường mức độ tham gia, hợp tác và hiểu biết của học sinh.
  • Đánh giá định kỳ: Thực hiện qua bài viết hoặc bài kiểm tra, trong đó yêu cầu học sinh phân tích giá trị nhân văn, nghệ thuật của tác phẩm hoặc liên hệ với đời sống hiện đại.

Đặc biệt, quy trình đánh giá cần hướng tới việc đo lường năng lực thực hành và vận dụng tri thức chứ không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ. Các công cụ đánh giá bao gồm phiếu quan sát, bảng kiểm (checklist), và rubric đánh giá năng lực cho hoạt động sáng tạo.

Ví dụ, trong hoạt động sân khấu hóa “Cảnh cho chữ”, giáo viên có thể đánh giá qua các tiêu chí:

  • Hiểu và tái hiện đúng bối cảnh văn hóa – xã hội.
  • Thể hiện được chiều sâu tâm lý nhân vậtthông điệp nhân văn.
  • Phối hợp, hợp tác nhóm hiệu quả.

 

2.5. Quy định về đào tạo, bồi dưỡng và liên môn

Bộ Giáo dục và Đào tạo khuyến khích các trường THPT và tổ chuyên môn Ngữ văn tăng cường hoạt động tập huấn, bồi dưỡng giáo viên về phương pháp dạy học tích cực (đặc biệt là sân khấu hóa, dạy học dự án và đọc sáng tạo). Đồng thời, khuyến khích liên kết kiến thức liên môn, đặc biệt với mỹ thuật (thư pháp)lịch sử (bối cảnh đầu thế kỷ XX) để giúp học sinh hiểu sâu hơn về ý nghĩa văn hóa và tinh thần dân tộc trong tác phẩm.