- 1. Cơ sở pháp lý và định vị vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân trong giai đoạn khởi tố
- 2. Vai trò của Viện kiểm sát trong giai đoạn khởi tố vụ án hình sự
- 3. Nhiệm vụ, quyền hạn của VKS khi thực hành quyền công tố và kiểm sát việc giải quyết nguồn tin về tội phạm
- 4. Nhiệm vụ, quyền hạn của VKS khi thực hành quyền công tố và kiểm sát việc khởi tố vụ án hình sự
- 5. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
- 6. Vai trò, trách nhiệm của Kiểm sát viên đối với phúc cung bị can
- 7. Tính độc lập của Kiểm sát viên trong tố tụng hình sự
- 8. Trong tố tụng hình sự, Kiểm sát viên bị thay đổi khi nào?
- Kết luận
Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân giữ vị trí trung tâm trong việc bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất. Ngay từ giai đoạn khởi tố vụ án hình sự – giai đoạn mở đầu của quá trình tố tụng – Viện kiểm sát đã thực hiện đồng thời hai chức năng quan trọng là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quyết định, bởi việc khởi tố đúng hay sai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử sau này. Do đó, việc phân tích nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong giai đoạn khởi tố vụ án hình sự là cần thiết để hiểu rõ vai trò, trách nhiệm cũng như cơ chế kiểm soát quyền lực của cơ quan này trong hoạt động tố tụng.
1. Cơ sở pháp lý và định vị vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân trong giai đoạn khởi tố
Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) là một trong những cơ quan trung tâm trong hệ thống tư pháp Việt Nam, được Hiến pháp và pháp luật quy định có chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Về vị trí pháp lý, VKSND được xem là thiết chế giám sát tính hợp pháp của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự, bảo đảm việc thực hiện quyền lực nhà nước trong tố tụng được tiến hành đúng quy định, không để xảy ra oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.
Chức danh Kiểm sát viên (KSV) được quy định có nhiệm kỳ ổn định – lần đầu là 5 năm, và khi bổ nhiệm lại hoặc nâng ngạch là 10 năm – nhằm bảo đảm tính chuyên nghiệp, độc lập và bền vững trong quá trình thực hiện quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Cơ chế này không chỉ giúp KSV có điều kiện rèn luyện chuyên môn lâu dài mà còn hạn chế tác động từ bên ngoài, nâng cao tính khách quan trong việc xem xét, giám sát các quyết định tố tụng, đặc biệt là quyết định khởi tố vụ án hình sự – một trong những quyết định có ý nghĩa mở đầu cho toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử sau này.
Ngay từ giai đoạn khởi tố, VKSND đã được tham gia với vai trò kiểm sát, nhằm bảo đảm việc ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự phải có căn cứ và hợp pháp. Đây là giai đoạn khởi đầu, mang tính chất quyết định việc có hay không một vụ án hình sự được hình thành. Nếu khởi tố sai, không đủ căn cứ, có thể dẫn đến xâm phạm quyền con người; ngược lại, nếu bỏ lọt hành vi có dấu hiệu tội phạm, sẽ ảnh hưởng đến hiệu lực của pháp luật và trật tự xã hội. Do đó, sự can thiệp sớm của VKSND là cơ chế cần thiết nhằm bảo đảm tính khách quan, đúng pháp luật trong việc xác định dấu hiệu tội phạm.
Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, căn cứ để khởi tố vụ án hình sự phải dựa trên sáu nguồn thông tin hợp pháp, bao gồm: tố giác, tin báo về tội phạm; kiến nghị khởi tố của cơ quan, tổ chức; hoặc việc cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm trong quá trình công tác. VKSND có trách nhiệm kiểm sát chặt chẽ quá trình tiếp nhận, giải quyết các nguồn tin này, bảo đảm mọi quyết định khởi tố đều xuất phát từ căn cứ thực tế và pháp lý rõ ràng.
Như vậy, vai trò của VKSND trong giai đoạn khởi tố không chỉ dừng ở việc giám sát hình thức pháp lý, mà còn thể hiện trách nhiệm kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đồng thời góp phần bảo đảm cho hoạt động tố tụng hình sự diễn ra đúng đắn, công bằng và minh bạch. Sự hiện diện của VKSND ngay từ giai đoạn khởi tố là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc thượng tôn pháp luật và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong hoạt động tư pháp.
2. Vai trò của Viện kiểm sát trong giai đoạn khởi tố vụ án hình sự
Giai đoạn khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn đầu tiên của quá trình tố tụng hình sự, bắt đầu từ việc tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố, cho đến khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố hoặc quyết định không khởi tố vụ án hình sự. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quan trọng, bởi các quyết định và hành động thực hiện tại thời điểm này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp, khách quan và đầy đủ của quá trình điều tra sau đó.
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng nhằm làm rõ trách nhiệm và vai trò của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong việc tiếp nhận và xử lý tố giác, tin báo về tội phạm. Cụ thể, Điều 144 BLTTHS 2015 đã đưa ra định nghĩa mới, phân biệt rõ ràng giữa “tố giác” và “tin báo” về tội phạm. Theo đó, tố giác là việc cá nhân phát hiện và trình báo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền; trong khi tin báo về tội phạm là thông tin về vụ việc có dấu hiệu tội phạm do cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp, hoặc thông tin về tội phạm xuất hiện trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Việc làm rõ các khái niệm này, cùng với việc thay thế Thông tư liên tịch 06/2013/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC bằng Thông tư liên tịch 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC, giúp VKSND thực hiện tốt vai trò điều phối và giám sát quá trình tiếp nhận thông tin tội phạm. Trước đây, nhiều thông tin quan trọng bị bỏ sót do quy định pháp lý chưa rõ ràng, chẳng hạn các tin báo qua điện thoại không để lại danh tính, khó xác định là tố giác hay không. Nhờ sự điều chỉnh này, VKSND có thể lọc, đánh giá thông tin một cách chính xác, từ đó đảm bảo quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án được đưa ra trên cơ sở đầy đủ chứng cứ, minh bạch và hợp pháp.
Như vậy, giai đoạn khởi tố không chỉ là bước đầu tiên trong tố tụng hình sự mà còn là một công cụ quan trọng để VKSND thực hiện quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, bảo đảm mọi vụ án được xử lý đúng người, đúng tội và không bỏ sót tội phạm.
3. Nhiệm vụ, quyền hạn của VKS khi thực hành quyền công tố và kiểm sát việc giải quyết nguồn tin về tội phạm
Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thực hiện chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp ngay từ giai đoạn tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, cũng như kiến nghị khởi tố, theo quy định tại Điều 159 và 160 BLTTHS 2015. Vai trò này giúp bảo đảm mọi hoạt động giải quyết nguồn tin về tội phạm được thực hiện đúng pháp luật, chống bỏ lọt tội phạm và chống làm oan người vô tội.
Khi thực hành quyền công tố, VKSND có những nhiệm vụ và quyền hạn cơ bản sau: Phê chuẩn hoặc không phê chuẩn việc bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, gia hạn tạm giữ, và các biện pháp hạn chế quyền con người, quyền công dân trong quá trình giải quyết nguồn tin về tội phạm. VKSND cũng có quyền đề ra yêu cầu kiểm tra, xác minh khi cần thiết, đồng thời yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thực hiện các biện pháp phù hợp để đảm bảo nguồn tin được xử lý đầy đủ, chính xác.
Ngoài ra, VKSND quyết định gia hạn thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và có quyền quyết định khởi tố vụ án hình sự. VKSND cũng có quyền yêu cầu cơ quan điều tra, hoặc các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra thực hiện khởi tố vụ án hình sự. Trong một số trường hợp, VKSND trực tiếp giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố theo quy định của BLTTHS 2015. Quan trọng hơn, VKSND có quyền hủy bỏ các quyết định tố tụng trái pháp luật, như quyết định tạm giữ, quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án, quyết định tạm đình chỉ giải quyết nguồn tin về tội phạm, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và chính xác trong quá trình điều tra.
Song song với quyền hạn thực hành quyền công tố, VKSND còn thực hiện nhiệm vụ kiểm sát việc tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm, theo Điều 160 BLTTHS 2015. VKSND kiểm sát việc tiếp nhận, kiểm tra, xác minh, lập hồ sơ và việc tạm đình chỉ hay phục hồi giải quyết nguồn tin của cơ quan điều tra, hoặc các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Khi phát hiện việc giải quyết nguồn tin không đầy đủ hoặc vi phạm pháp luật, VKSND có quyền yêu cầu các cơ quan liên quan thực hiện đầy đủ các hoạt động tiếp nhận, kiểm tra, xác minh, ra quyết định giải quyết nguồn tin đúng pháp luật, cung cấp tài liệu liên quan, khắc phục vi phạm và xử lý nghiêm người vi phạm, đồng thời có thể yêu cầu thay đổi điều tra viên, cán bộ điều tra nếu cần thiết.
VKSND còn thực hiện giải quyết tranh chấp về thẩm quyền giải quyết nguồn tin, yêu cầu cơ quan điều tra và các cơ quan liên quan cung cấp tài liệu cần thiết để phục vụ công tác kiểm sát, và thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác trong kiểm sát việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm theo quy định của BLTTHS 2015. Qua đó, VKSND đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm rằng mọi nguồn tin về tội phạm được xử lý chính xác, khách quan và minh bạch, từ giai đoạn đầu tiên của tố tụng hình sự, góp phần phòng ngừa và xử lý tội phạm một cách hiệu quả.
4. Nhiệm vụ, quyền hạn của VKS khi thực hành quyền công tố và kiểm sát việc khởi tố vụ án hình sự
Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố và kiểm sát việc khởi tố vụ án hình sự, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mọi quyết định khởi tố được thực hiện đúng pháp luật, công bằng và minh bạch, theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 161 BLTTHS 2015. Vai trò này vừa nhằm phát hiện, xử lý tội phạm kịp thời, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trong quá trình tố tụng hình sự.
Khi thực hành quyền công tố, VKSND có nhiệm vụ và quyền hạn bao gồm yêu cầu cơ quan điều tra hoặc các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra khởi tố, thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự khi cần thiết. VKSND có quyền hủy bỏ quyết định khởi tố, quyết định thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự, cũng như quyết định không khởi tố vụ án hình sự nếu các quyết định này không có căn cứ hoặc trái pháp luật. Trong trường hợp quyết định khởi tố vụ án hình sự của hội đồng xét xử không có căn cứ, VKSND có quyền kháng nghị lên tòa án cấp trên để bảo đảm tính hợp pháp và quyền lợi của các bên liên quan. Ngoài ra, VKSND có quyền khởi tố, thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự trong các trường hợp do Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 quy định, đồng thời thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác nhằm thực hành quyền công tố trong giai đoạn khởi tố vụ án.
Khi kiểm sát việc khởi tố vụ án hình sự, VKSND có nhiệm vụ giám sát toàn bộ quá trình khởi tố để bảo đảm cơ quan điều tra và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra tuân thủ pháp luật. VKSND kiểm soát việc khởi tố nhằm đảm bảo tất cả tội phạm được phát hiện đều phải được khởi tố đúng căn cứ, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. VKSND có quyền yêu cầu các cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra cung cấp tài liệu, hồ sơ liên quan để phục vụ công tác kiểm sát việc khởi tố. Đồng thời, VKSND thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm bảo đảm hoạt động khởi tố vụ án hình sự minh bạch, chính xác và tuân thủ pháp luật.
Như vậy, VKSND vừa giữ vai trò thực hành quyền công tố, vừa thực hiện chức năng kiểm sát trong giai đoạn khởi tố vụ án, góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và hiệu quả phòng, chống tội phạm trong quá trình tố tụng hình sự.
5. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Giai đoạn khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự, bắt đầu từ khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xem xét tố giác, tin báo về tội phạm và kéo dài đến khi ra quyết định khởi tố hoặc quyết định không khởi tố vụ án hình sự. Trong giai đoạn này, Viện kiểm sát đóng vai trò then chốt, vừa thực hiện quyền công tố, vừa kiểm sát hoạt động khởi tố của cơ quan điều tra, nhằm bảo đảm tính hợp pháp, đúng thủ tục và phòng ngừa bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.
Theo khoản 1 Điều 165 BLTTHS 2015, khi thực hành quyền công tố, Viện kiểm sát có quyền yêu cầu cơ quan điều tra hoặc các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra khởi tố vụ án, khởi tố bị can hoặc thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố. Viện kiểm sát cũng có quyền phê chuẩn hoặc hủy bỏ quyết định khởi tố, quyết định thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án và khởi tố bị can nếu không có căn cứ hoặc trái pháp luật. Trong trường hợp quyết định khởi tố của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc hội đồng xét xử không có căn cứ, Viện kiểm sát có quyền kháng nghị lên Tòa án cấp trên. Ngoài ra, Viện kiểm sát còn có quyền trực tiếp khởi tố, thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố vụ án hoặc khởi tố bị can trong các trường hợp pháp luật quy định.
Bên cạnh đó, khi kiểm sát việc khởi tố vụ án hình sự (khoản 2 Điều 165 BLTTHS 2015), Viện kiểm sát có nhiệm vụ giám sát việc tuân thủ pháp luật của cơ quan điều tra và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Viện kiểm sát phải bảo đảm mọi tội phạm được phát hiện đều được khởi tố và quyết định khởi tố có căn cứ, đúng pháp luật. Viện kiểm sát cũng có quyền yêu cầu cung cấp tài liệu, hồ sơ liên quan đến việc khởi tố vụ án để thực hiện công tác kiểm sát. Việc này giúp Viện kiểm sát phát hiện kịp thời các vi phạm pháp luật trong quá trình khởi tố và đảm bảo quyền lợi của người bị điều tra.
Như vậy, nhiệm vụ và quyền hạn của Viện kiểm sát trong giai đoạn khởi tố vụ án hình sự bao gồm hai mặt chính: thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động khởi tố của cơ quan điều tra. Qua đó, Viện kiểm sát vừa tham gia trực tiếp vào quyết định khởi tố, vừa giám sát tính hợp pháp của toàn bộ quá trình khởi tố, đảm bảo việc phát hiện và xử lý tội phạm được tiến hành đúng pháp luật và công bằng.
6. Vai trò, trách nhiệm của Kiểm sát viên đối với phúc cung bị can
Có thể hiểu phúc cung bị can trong giai đoạn truy tố là hoạt động kiểm chứng lại tính đúng đắn những lời khai của bị can trong vụ án hình sự, khi có sự nghi ngờ về tính khách quan, chính xác của những lời khai trước đó; đó là hoạt động điều tra, xét hỏi nhằm kiểm tra, xác minh lại những lời khai của bị can còn nghi vấn do Kiểm sát viên thực hiện theo trình tự, thủ tục của BLTTHS 2015 quy định.
Phúc cung bị can trong giai đoạn truy tố nhằm giải quyết những nghi ngờ, mâu thuẫn và vướng mắc hoặc cần củng cố, bổ sung thêm tài liệu, chứng cứ trong quá trình điều tra, giải quyết vụ án nói chung và lời khai của bị can nói riêng; do đó, phúc cung bị can trước khi xây dựng bản cáo trạng là nhiệm vụ của Kiểm sát viên, có ý nghĩa quan trọng đảm bảo tính khách quan khi buộc tội. Khi có căn cứ, cơ sở để nghi ngờ hoặc cần củng cố, bổ sung tài liệu, chứng cứ nhưng không thực hiện hoạt động phúc cung bị can trước khi truy tố là thiếu trách nhiệm khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn truy tố của Kiểm sát viên.
Căn cứ pháp lý để Kiểm sát viên thực hiện hoạt động phúc cung bị can trong giai đoạn truy tố được quy định tại Điều 16, 17 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, sửa đổi, bổ sung năm 2025 và Điều 236, 237 BLTTHS 2015.
Đây là những quy định mở để Viện kiểm sát thực hiện triệt để nhiệm vụ, quyền hạn của mình trong quá trình kiểm sát điều tra và truy tố vụ án trước khi chuyển sang Tòa án để xét xử, nhất là đối với những vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, nhiều bị can, nhiều tài liệu, chứng cứ mâu thuẫn, thu thập ở nhiều nơi, nghi ngờ tính khách quan của tài liệu, chứng cứ. Vì vậy, Viện kiểm sát trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra, thực hiện hoạt động phúc cung bị can trong giai đoạn truy tố là rất cần thiết, góp phần đảm bảo việc truy tố đúng người, đúng tội, không làm oan người vô tội, không bỏ lọt tội phạm.
7. Tính độc lập của Kiểm sát viên trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng hình sự, Kiểm sát viên là người trực tiếp được Viện kiểm sát nhân dân giao nhiệm vụ thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong các hoạt động tố tụng. Khi được phân công giải quyết vụ án, Kiểm sát viên có quyền thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ và quyền hạn thuộc thẩm quyền của mình theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự mà không cần phải xin ý kiến chỉ đạo trước đối với từng hành vi nghiệp vụ. Quy định này thể hiện tính độc lập cần thiết của Kiểm sát viên trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao, đồng thời bảo đảm cho hoạt động công tố và kiểm sát được tiến hành khách quan, đúng pháp luật, tránh sự can thiệp không phù hợp từ bên ngoài.
Tuy nhiên, tính độc lập của Kiểm sát viên trong tố tụng hình sự không phải là sự độc lập tuyệt đối. Mặc dù được trao quyền tự chủ trong việc áp dụng các biện pháp tố tụng cụ thể, Kiểm sát viên vẫn phải chịu sự quản lý, chỉ đạo và điều hành của Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp. Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, Kiểm sát viên có trách nhiệm thường xuyên báo cáo tiến độ và kết quả giải quyết vụ án, đồng thời tham mưu, đề xuất để lãnh đạo Viện kiểm sát ban hành các quyết định, lệnh hoặc văn bản tố tụng thuộc thẩm quyền của họ. Nói cách khác, Kiểm sát viên sử dụng thẩm quyền pháp lý của mình để cụ thể hóa và thực hiện ý chí, chủ trương giải quyết vụ án của lãnh đạo Viện kiểm sát.
Do đó, có thể khẳng định rằng tính độc lập của Kiểm sát viên trong tố tụng hình sự là sự độc lập tương đối. Sự độc lập này nhằm bảo đảm cho Kiểm sát viên có thể chủ động, linh hoạt trong việc áp dụng pháp luật, nhưng đồng thời vẫn nằm trong khuôn khổ của cơ chế tập trung thống nhất trong ngành Kiểm sát nhân dân. Cơ chế này vừa giúp bảo đảm kỷ luật, trách nhiệm trong hoạt động công tố, vừa duy trì sự kiểm soát cần thiết để tránh sai sót, bảo đảm mọi quyết định tố tụng đều phù hợp với đường lối, chủ trương chung của Viện kiểm sát, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động tư pháp.
8. Trong tố tụng hình sự, Kiểm sát viên bị thay đổi khi nào?
Trong tố tụng hình sự, Kiểm sát viên là người được Viện kiểm sát nhân dân giao thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Đây là một chủ thể quan trọng, có vai trò bảo đảm cho pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất trong suốt quá trình giải quyết vụ án hình sự. Chính vì vậy, pháp luật đòi hỏi Kiểm sát viên khi thực hiện nhiệm vụ phải tuyệt đối khách quan, vô tư, không bị chi phối bởi bất kỳ mối quan hệ cá nhân hay lợi ích nào. Để bảo đảm điều đó, BLTTHS 2015 đã quy định rõ những trường hợp Kiểm sát viên phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi, nhằm loại trừ khả năng thiên vị, định kiến, hay xung đột lợi ích trong quá trình thực thi công vụ.
Theo quy định của Điều 52 BLTTHS 2015, Kiểm sát viên và Kiểm tra viên phải từ chối hoặc bị thay đổi khi họ thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 49 của Bộ luật này, hoặc khi họ đã từng tham gia tiến hành tố tụng trong chính vụ án đó với tư cách là Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên hay Thư ký Tòa án. Những quy định này được xây dựng trên cơ sở bảo đảm nguyên tắc khách quan và phân công rạch ròi giữa các chức năng tố tụng. Một người nếu đã từng tham gia điều tra hoặc xét xử thì khó có thể giữ được sự vô tư tuyệt đối khi tiếp tục giữ vai trò công tố hoặc kiểm sát trong cùng vụ án. Do đó, việc thay đổi Kiểm sát viên trong các trường hợp này là biện pháp cần thiết để bảo đảm tính độc lập của hoạt động tố tụng và tránh việc tự mâu thuẫn trong đánh giá hành vi, chứng cứ.
Bộ luật Tố tụng hình sự cũng xác định rõ thẩm quyền quyết định việc thay đổi Kiểm sát viên tùy theo từng giai đoạn tố tụng. Trước khi mở phiên tòa, Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp được phân công giải quyết vụ án có quyền ra quyết định thay đổi. Nếu người bị thay đổi là chính Viện trưởng Viện kiểm sát, thì thẩm quyền này thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp để bảo đảm tính khách quan và tránh việc tự quyết định đối với bản thân mình. Trường hợp việc thay đổi phát sinh ngay tại phiên tòa, Hội đồng xét xử có trách nhiệm ra quyết định hoãn phiên tòa để Viện kiểm sát kịp thời cử Kiểm sát viên khác thay thế. Cách thức quy định như vậy thể hiện sự phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án và Viện kiểm sát trong việc bảo đảm tính công bằng của quá trình tố tụng, đồng thời duy trì sự thống nhất, kỷ luật trong hoạt động của ngành Kiểm sát.
Quy định về việc thay đổi Kiểm sát viên mang ý nghĩa pháp lý và thực tiễn sâu sắc. Về phương diện pháp lý, đây là cơ chế nhằm bảo đảm cho hoạt động công tố và kiểm sát tư pháp được thực hiện một cách vô tư, đúng pháp luật, không bị chi phối bởi tình cảm hay lợi ích cá nhân. Về phương diện thực tiễn, nó góp phần phòng ngừa những sai sót, vi phạm tố tụng, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào tính công bằng của cơ quan bảo vệ pháp luật. Một vụ án mà Kiểm sát viên có mối quan hệ thân thích hoặc từng tham gia ở giai đoạn điều tra, xét xử nếu vẫn tiếp tục giữ vai trò công tố thì rất dễ gây hoài nghi về sự công tâm của cơ quan tiến hành tố tụng, thậm chí làm phát sinh khiếu nại, kháng nghị hoặc hủy án. Do đó, việc quy định cụ thể các căn cứ và thẩm quyền thay đổi Kiểm sát viên là cần thiết để ngăn ngừa những hệ quả đó, đồng thời bảo đảm nguyên tắc “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật” và “xét xử công bằng, khách quan”.
Kết luận
Viện kiểm sát nhân dân không chỉ là cơ quan “phê chuẩn” trong tố tụng hình sự mà còn là thiết chế bảo đảm tính hợp pháp, công bằng và nhân đạo ngay từ giai đoạn đầu tiên – khởi tố vụ án hình sự. Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý, nâng cao năng lực của Kiểm sát viên và tăng cường phối hợp liên ngành là điều kiện cần thiết để VKSND tiếp tục thực hiện tốt chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ công lý và quyền con người
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện Kiểm Sát trong giai đoạn khởi tố vụ án hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.