1. Top 3+ bài văn mẫu phân tích Xuân về của Nguyễn Bính chọn lọc hay nhất
Bài văn phân tích Xuân về của Nguyễn Bính - Mẫu số 1
Nguyễn Bính, tên thật là Nguyễn Bính Thuyết, sinh năm 1919 tại thôn Thiệu Vịnh, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, trong một gia đình nhà Nho nghèo. Ông là một trong những nhà thơ xuất sắc nhất của thi ca Việt Nam hiện đại, được biết đến với biệt danh "nhà thơ của tình quê" nhờ giọng điệu thơ rất riêng, mang sắc thái quê mùa, dân dã khó trộn lẫn. Người đọc yêu mến Nguyễn Bính bởi ông đã tạo ra một phong vị thơ độc đáo cho riêng mình: phong vị lục bát ca dao. Tuy nhiên, bài thơ "Xuân Về" lại mang đến một hương vị khác, đậm chất thơ mới thất ngôn.
Mùa xuân là đề tài quen thuộc với nhiều tác giả, ít ai bỏ lỡ cơ hội để ghi lại những nét thơ ca về mùa xuân qua góc nhìn của mình. Mỗi người có một cách nhìn, một phong vị văn thơ khác nhau, nhưng hầu như ai cũng ca ngợi sức sống mãnh liệt của đất trời và con người khi xuân về. Với Nguyễn Bính, mùa xuân bao trùm lên tất cả. Trong bốn khổ thơ bảy chữ, tác giả quan sát và miêu tả mùa xuân qua những câu thơ trong sáng, nhẹ nhàng. Những nét xuân đầu tiên mà nhà thơ cảm nhận là từ một vị trí gần gũi nhất:
Đã thấy xuân về với gió đông
Với trên màu má gái chưa chồng
Bên hiên hàng xóm cô hàng xóm
Ngước mắt nhìn giời đôi mắt trong.
"Xuân Về" là một bức tranh sống động của làng quê Bắc Bộ vào những năm đầu thập niên 30 của thế kỷ trước. Mùa xuân đã về trên từng cành cây ngọn cỏ, trên đôi má ửng hồng của những cô gái xuân thì. Cô gái hàng xóm bên hiên nhà, đôi mắt trong ngước nhìn trời xanh, như thổi hồn vào cảnh vật, làm cho nhà thơ cảm nhận rõ nét sự hiện diện của mùa xuân. Sự tươi mới và trong sáng của mùa xuân được tác giả miêu tả qua hình ảnh cô gái tuổi đôi mươi chưa chồng, đầy sức sống và dịu dàng:
Từng đàn con trẻ chạy xun xoe
Mưa tạnh giời quang nắng mới hoe
Lá nõn nhành non ai tráng bạc
Gió về từng trận gió bay đi.
Khung cảnh làng quê thật tươi sáng và trong lành. Trời quang mây tạnh, nắng mới hoe, gió xuân thổi về mang theo hơi thở của sự sống. Hình ảnh "lá nõn nhành non ai tráng bạc" đẹp như một bức tranh, làm phong phú thêm sắc màu tươi trẻ của ngày xuân. Những đứa trẻ nô đùa trên đường, tiếng cười rộn rã, tất cả như hòa quyện vào bản giao hưởng mùa xuân.
Thong thả dân gian nghỉ việc đồng
Lúa thì con gái mượt như nhung
Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng.
Từ cô em gái hàng xóm, những đứa trẻ nô đùa, tác giả chuyển sang cái nhìn tổng thể hơn về bức tranh mùa xuân. Những người nông dân nghỉ việc đồng áng, chuẩn bị đón xuân về nồng đượm. Cánh đồng lúa xanh mướt, những bông lúa mượt như nhung, như những cô gái mới lớn, tươi trẻ. Hoa bưởi, hoa cam rụng đầy vườn, hương thơm ngào ngạt, bướm vẽ vòng tròn, biểu hiện cho vòng tuần hoàn của tự nhiên.
Trên đường cát mịn một đôi cô
Yếm đỏ khăn thâm trẩy hội chùa
Gậy trúc dắt bà già tóc bạc
Tay lần tràng hạt miệng nam mô.
Khổ thơ cuối là hình ảnh người dân làng quê miền Bắc đón xuân về. Các cô gái diện yếm đỏ khăn thâm, dắt tay bà già tóc bạc, tay lần tràng hạt, miệng niệm nam mô. Họ cùng nhau đi trẩy hội chùa, một hình thức đón xuân truyền thống. Những dòng thơ trong sáng, gần gũi vang lên thuần khiết, thấm đẫm tình quê, tạo nên bức tranh mùa xuân đầy sức sống.
"Xuân Về" của Nguyễn Bính là một bài thơ tuyệt đẹp, ghi lại những hình ảnh đặc trưng của quê hương Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ XX. Những dòng thơ về cảnh sắc mùa xuân không chỉ phản ánh tình cảm sâu sắc của nhà thơ với quê hương, mà còn là minh chứng cho tài hoa của một người nghệ sĩ chân chính.
(6).jpg)
Bài văn phân tích Xuân về của Nguyễn Bính - Mẫu số 2
Mùa xuân luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong các tác phẩm văn học của nhiều nhà thơ và nhà văn. Mỗi trang viết về mùa xuân là một lời ca tụng sự sống của đất trời và con người trong mùa xuân. Đối với Nguyễn Bính, mùa xuân mang một ý nghĩa vô cùng đặc biệt, như một dòng chảy tự nhiên len lỏi vào từng câu thơ của ông, tạo nên những bản hòa ca dịu dàng của Xuân.
Ngay từ đầu bài thơ, Nguyễn Bính đã mở ra một khung cảnh thật nhẹ nhàng:
"Đã thấy xuân về với gió đông
Với trên màu má gái chưa chồng
Bên hiên hàng xóm cô hàng xóm
Ngước mắt nhìn giời đôi mắt trong."
"Xuân về" đầu tiên mà Nguyễn Bính cảm nhận không phải qua mùa màng hay thời tiết, mà qua hình ảnh "gió đông" và "màu má gái chưa chồng". Những chi tiết này gợi lên hình ảnh của một cô thiếu nữ mới lớn, đôi má hồng hào và đôi mắt trong trẻo, biểu thị cho sức sống dạt dào của mùa xuân. Xuân đến không chỉ là trong không gian mà còn là trong lòng người, ở đôi mắt ngước nhìn trời của cô hàng xóm.
Tiếp theo là khung cảnh rộng mở hơn một chút:
"Từng đàn con trẻ chạy xun xoe
Mưa tạnh giời quang nắng mới hoe
Lá nõn nhành non ai tráng bạc
Gió về từng trận gió bay đi."
Cảnh xuân hiện ra thật tươi sáng và trong lành. Trời không còn mưa, nắng mới hoe, và từng cơn gió nhẹ nhàng mang lại sự mát mẻ, không gợi lên sự mạnh mẽ của gió bão. Hình ảnh "lá nõn nhành non ai tráng bạc" đẹp về cả hình thức lẫn nội dung, gợi lên sự tươi trẻ và tràn đầy sức sống của ngày xuân. Sắc xanh non mỡ màng của lá, những cành non tràn đầy nhựa sống, tạo nên một bức nền hoàn hảo cho niềm vui của những đứa trẻ chạy nhảy.
Bức tranh xuân tiếp tục mở rộng:
"Thong thả dân gian nghỉ việc đồng
Lúa thì con gái mượt như nhung
Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng
Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng."
Không gian xuân mở rộng với cánh đồng lúa đang thì con gái, mượt mà như nhung, và khu vườn ngào ngạt hương hoa bưởi, hoa cam. Những cánh bướm bay lượn vẽ vòng, tạo nên một bức tranh sống động, tươi đẹp của làng quê Việt Nam.
Trên đường làng:
"Trên đường cát mịn một đôi cô
Yếm đỏ khăn thâm trẩy hội chùa
Gậy trúc dắt bà già tóc bạc
Tay lần tràng hạt miệng nam mô."
Nếu trong những khổ thơ trước, Nguyễn Bính tập trung miêu tả cảnh sắc thiên nhiên và đời sống nông thôn, thì ở khổ thơ này, ông đã khắc họa hình ảnh con người đón xuân, với cảnh đi hội chùa của các cô gái và các cụ bà. Cảnh vật và con người hòa quyện, tạo nên một bức tranh xuân đầy màu sắc và cảm xúc.
Ba khổ thơ đầu miêu tả xuân đang về, còn khổ thơ này thì xuân đã đến, con người thực sự đón xuân. Một trong những hình thức đón xuân đặc trưng là đi hội chùa. Cảnh làng quê miền Bắc vào những năm trước Cách mạng tháng Tám được hiện lên rõ nét, với các cô gái diện "yếm đỏ khăn thâm", dắt bà già đến chùa cầu phước.
Có thể nói, "Xuân về" là một tác phẩm xuất sắc trong chùm thơ của Nguyễn Bính, không chỉ thể hiện tài năng thơ ca của ông mà còn biểu thị sâu sắc tình yêu quê hương, yêu mùa xuân. Nguyễn Bính xuất hiện trong phong trào "Thơ mới" trước năm 1945, với những tác phẩm miêu tả phong cảnh đồng quê, cô thôn nữ, bến đò ngang, phiên chợ Tết... bằng ngôn ngữ giản dị, thân mật và đáng yêu. Những bài thơ như "Tương tư", "Chợ Tết", "Mưa xuân", "Xuân về" đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc.
"Xuân về" là một bức tranh xuân với bốn cảnh xinh xắn, thân mật về đồng quê Việt Nam hơn 60 năm trước. Thiên nhiên và con người được Nguyễn Bính miêu tả với nét thơ lãng mạn, tài hoa, làm sống dậy trong lòng người đọc tình yêu quê hương và niềm vui đón xuân.
Cảnh xuân đầu tiên với hình ảnh cô thôn nữ khi gió xuân thổi về, làm hồng đôi má "gái chưa chồng", tạo nên bức tranh xuân trẻ trung, tình tứ. Tiếp đến là cảnh thiên nhiên tươi đẹp với nắng mới, lá nõn, nhành non, và từng đàn con trẻ chạy nhảy. Khung cảnh càng thêm sinh động với cánh đồng lúa mượt mà và khu vườn hoa cam, hoa bưởi ngào ngạt hương thơm.
Cuối cùng, bức tranh xuân hoàn thiện với hình ảnh con người đi trẩy hội, các cô gái duyên dáng trong trang phục dân tộc và các bà già phúc hậu, thánh thiện. Cảnh trẩy hội xuân vừa náo nhiệt, vừa dân dã, hồn hậu, gợi lên không khí lễ hội mùa xuân làng quê từ những năm xa xưa.
"Xuân về" là một bài thơ xuân đẹp, gợi lên trong lòng người đọc nhiều ấn tượng và cảm xúc yêu thích. Nguyễn Bính đã dùng tình yêu mùa xuân, tình yêu quê hương để viết nên những câu thơ tuyệt bút, mang lại cho người đọc cảm giác ấm áp, thân thuộc và mặn mà. Bức tranh xuân trong "Xuân về" không chỉ là một tác phẩm văn học, mà còn là một bức tranh sống động về tình yêu và cuộc sống của con người Việt Nam trong những ngày đầu xuân.
Bài văn phân tích Xuân về của Nguyễn Bính - Mẫu số 3
Trong kho tàng Thơ Mới Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945, Nguyễn Bính là một trong những tiếng thơ độc đáo nhất. Ông không chạy theo sự Tây hóa hay những cảm hứng lãng mạn bay bổng, mà lựa chọn trở về với nếp sống quê kiểng, với những điều mộc mạc, thân thuộc. Chính vì thế, ông được gọi bằng cái tên trìu mến “thi sĩ chân quê”. Bài thơ Xuân về là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện vẻ đẹp ấy. Với giọng thơ nhẹ nhàng, đầy duyên thầm, bài thơ vẽ nên một bức tranh mùa xuân đậm hương sắc đồng quê Bắc Bộ, trong đó cảnh xuân và tình xuân hòa quyện một cách tự nhiên và tinh tế.
Mùa xuân trong thơ Nguyễn Bính không đến bằng tiếng pháo, hoa đào hay những vẻ rực rỡ ồn ào. Xuân về rất khẽ, khẽ đến mức chỉ người gắn bó với ruộng đồng, gió trời mới cảm nhận được. Tín hiệu đầu tiên của sự đổi mùa chính là khi “gió đông đã cạn hanh rồi”. Cách diễn đạt ấy giản dị mà giàu sức gợi. Cái hanh khô của gió đông, vốn là dấu hiệu của mùa lạnh, đã dần vơi. Hơi ấm mới, sự mềm mại của đất trời bắt đầu lan tỏa. Từ dấu hiệu của thiên nhiên, nhà thơ khéo léo chuyển sang cảm xúc con người bằng hình ảnh “má gái chưa chồng”. Má hồng của cô gái như một thước đo tinh tế của mùa xuân, vừa mang vẻ đẹp e ấp, vừa gợi sự rạo rực của tuổi trẻ. Câu hỏi “Sao má em hồng như hoa?” không chỉ là sự ngạc nhiên, mà còn là sự rung động nhẹ nhàng trước vẻ đẹp trong trẻo của người thiếu nữ. Cảnh xuân và tình xuân vì thế hòa quyện từ những nét rất nhỏ, rất tự nhiên.
Nếu khổ đầu gợi mùa xuân qua làn gió, khổ thứ hai mở rộng bức tranh ra ánh sáng và cây cỏ. “Nắng đã vàng hanh như phấn bay” – câu thơ gợi một thứ nắng dịu, trong, thoảng nhẹ như bụi phấn. Từ “như phấn bay” không chỉ tả màu nắng mà còn gợi cảm giác tinh khôi, mỏng mảnh đặc trưng của mùa xuân. Thiên nhiên như vừa thức dậy sau giấc ngủ đông dài: lá nõn, nhành non ánh lên dưới nắng. Câu hỏi tu từ “Ai tráng bạc?” tạo ra một cái nhìn đầy mê say, như thể thiên nhiên đang được một bàn tay nghệ nhân bí ẩn tô điểm. Người đi lại trên đường “áo quần như một cánh hoa” – hình ảnh so sánh khiến con người hòa làm một với cảnh sắc, tạo cảm giác mùa xuân bao trùm cả không gian lẫn tâm hồn.
Khổ thơ thứ ba đưa người đọc trở về nhịp sống quen thuộc của đồng quê. Con người trong thơ Nguyễn Bính luôn gắn bó với ruộng đồng, và mùa xuân cũng theo đó mà hiện hữu trong lao động. Hình ảnh “người ta ra đồng quên nón” cho thấy sự vội vã, háo hức của con người trước tiết trời dễ chịu. Nhưng ngay sau đó lại là “người ta nghỉ việc đồng rồi”, cho thấy nhịp sống đang dần nhường chỗ cho những ngày Tết cổ truyền. Sự chuyển tiếp ấy vừa gần gũi vừa chân thật. Nổi bật nhất trong đoạn thơ là câu “Lúa thì con gái mượt như nhung”. Đây là hình ảnh đáng nhớ nhất của bài thơ, một so sánh độc đáo và giàu chất tạo hình. Lúa con gái là lúc cây lúa căng mượt, tràn nhựa sống, tượng trưng cho sự hứa hẹn mùa màng. So sánh với “nhung” vừa mượt mà vừa sang trọng, thể hiện tình yêu ruộng đồng chân thành của nhà thơ. Đó cũng là một phép liên tưởng tinh tế: lúa con gái song hành với “gái chưa chồng” ở khổ đầu, đều đang ở độ tuổi đẹp nhất, e ấp và tươi non.
Khổ cuối cùng khép lại bài thơ trong không khí lễ hội rộn ràng – một vẻ đẹp không thể thiếu trong đời sống văn hóa người Việt xưa. Tiếng chuông chùa ngân xa, người người trẩy hội trong những bộ yếm đỏ, khăn thâm làm nên một bức tranh xuân đượm sắc truyền thống. Không chỉ có cảnh xuân và sinh hoạt xuân, đoạn thơ còn gợi lên tình xuân qua ánh mắt trong veo của những cô gái trẻ. Cử chỉ “ngước mắt nhìn giời” là khoảnh khắc đầy chất thơ – e ấp, ngây thơ, chứa đựng cả ước vọng và niềm tin đầu năm mới. Xuân vì thế không chỉ là khoảnh khắc đất trời mà còn là khoảnh khắc lòng người rộng mở, mong chờ những điều tốt đẹp.
Bài thơ Xuân về của Nguyễn Bính thành công nhờ sự hòa quyện tự nhiên giữa ngôn ngữ giản dị và cảm xúc tinh tế. Ông không cần những hình ảnh hoa mỹ, chỉ bằng những điều quen thuộc như gió, nắng, lúa, áo quần, yếm đỏ, nhà thơ đã dựng nên cả một không gian vừa bình dị vừa thi vị. Thể thơ ngũ ngôn nhẹ nhàng, nhịp điệu êm đềm khiến lời thơ như lời thủ thỉ tâm tình của một người gắn bó sâu sắc với quê hương. Những hình ảnh giàu sức gợi, đặc biệt là hình ảnh "lúa con gái", làm cho bức tranh xuân trong bài thơ trở nên có hồn và giàu sức sống.
Xuân về không chỉ miêu tả cảnh, mà còn gửi gắm tình. Tình yêu quê hương, tình yêu cuộc sống, tình yêu truyền thống đều hiện lên trong từng câu chữ. Với học sinh hôm nay, bài thơ không chỉ là văn bản học tập mà còn là một cánh cửa mở ra hình ảnh đồng quê Việt Nam xưa – thanh bình, mộc mạc, ấm áp. Qua đó, người đọc thêm yêu những giá trị giản dị mà bền vững của văn hóa dân tộc.
2. Dàn ý bài văn phân tích Xuân về của Nguyễn Bính
I. Mở bài
- Dẫn dắt bằng hình ảnh mùa xuân trong văn học Việt Nam – mùa của sự sống, của những khởi đầu mới.
- Giới thiệu Nguyễn Bính – nhà thơ mang “hồn quê” độc đáo của phong trào Thơ Mới; thơ ông gợi lại một không gian làng quê Bắc Bộ mộc mạc, bình dị.
- Giới thiệu bài thơ “Xuân về” – tác phẩm tiêu biểu cho phong cách thơ Nguyễn Bính; đồng thời nêu định hướng phân tích: làm rõ vẻ đẹp cảnh xuân, tình xuân cùng giá trị nghệ thuật đặc sắc của bài thơ.
II. Thân bài
- Khái quát về tác giả – tác phẩm
- Nguyễn Bính (1918–1966) là nhà thơ tiêu biểu của Thơ Mới, nổi bật với phong cách dân gian, đậm hơi thở quê kiểng.
- “Xuân về” được sáng tác trước Cách mạng tháng Tám, tái hiện trọn vẹn bức tranh mùa xuân nơi làng quê Bắc Bộ cùng cảm xúc tinh tế, trong trẻo của con người khi xuân đến.
- Thể thơ ngũ ngôn hiện đại giúp giọng điệu thơ mềm mại, dung dị, gần với ca dao, dân ca.
- Phân tích chi tiết bài thơ
a. Khổ 1 – Những tín hiệu mong manh của mùa xuân
- Mùa xuân được cảm nhận qua khoảnh khắc “gió đông đã cạn”, “hanh rồi” – dấu hiệu chuyển mùa tinh tế mà người gắn bó với ruộng đồng mới thấu rõ.
- Từ cảnh vật, thi sĩ chuyển đến con người: “má gái chưa chồng” hồng lên tự nhiên, gợi sự e ấp, tươi non của tuổi xuân.
- Sự thay đổi của thiên nhiên hòa vào sự rung động của con người, cho thấy quan niệm xuân là sự kiện của cả đất trời và lòng người.
b. Khổ 2 – Sắc thái tươi mới của đất trời
- Không gian xuân mở rộng qua ánh sáng: “nắng vàng hanh như phấn bay” – một liên tưởng nhẹ nhàng, gợi cảm về vẻ đẹp trong trẻo của nắng xuân.
- Cỏ cây hồi sinh: “lá nõn, nhành non”, biểu tượng cho sức sống mới.
- Câu hỏi tu từ “Ai tráng bạc?” gợi ý tưởng ánh nắng như bàn tay nghệ nhân giát vàng lên thiên nhiên, tạo sắc thái lãng mạn rất đặc trưng của thơ Nguyễn Bính.
- Cảnh con người “đi lại trên đường, áo quần như một cánh hoa” làm bức tranh xuân thêm rộn ràng, nhiều sắc màu.
.png)
c. Khổ 3 – Không khí rộn ràng của đồng quê
- Nhịp sống lao động – sinh hoạt đặc trưng của người nông dân hiện lên sinh động: “ra đồng quên nón”, “nghỉ việc đồng rồi”.
- Sự đan xen giữa công việc và chuẩn bị lễ Tết tạo nên cảm giác nhộn nhịp, háo hức.
- Hình ảnh nổi bật: “Lúa thì con gái mượt như nhung” – so sánh giàu sức gợi, vừa tả thực độ non tơ, óng mượt của lúa, vừa ẩn dụ cho vẻ đẹp thiếu nữ tuổi xuân.
- Không khí Tết càng rõ hơn qua hương hoa bưởi, hoa cam – những mùi hương rất quen thuộc của làng quê Bắc Bộ.
d. Khổ 4 – Phút giây giao hòa trong không khí hội xuân
- Không gian văn hóa truyền thống hiện lên qua cảnh “chuông chùa”, “người trẩy hội”.
- Hình ảnh “yếm đỏ khăn thâm” mang nét đẹp kín đáo, duyên thầm của cô gái Việt xưa.
- “Những trinh nguyên thương nhớ” và ánh mắt “ngước nhìn giời” là biểu tượng của tâm hồn trong trẻo, e ấp, cũng là điểm kết tinh của “tình xuân”.
- Khép lại bài thơ là sự hài hòa giữa cảnh xuân – tình xuân, giữa thiên nhiên – con người – phong tục.

- Đánh giá nghệ thuật
- Thể thơ ngũ ngôn linh hoạt, nhịp điệu nhẹ nhàng, phù hợp với dòng cảm xúc tinh tế của tác giả.
- Ngôn ngữ giản dị, thuần Việt, đậm chất dân gian: “lúa con gái”, “yếm đỏ khăn thâm”, “gió đông cạn hanh”.
- Hệ thống hình ảnh mộc mạc nhưng giàu sức gợi, thể hiện sự hòa quyện giữa hiện thực đời sống và lãng mạn.
- Biện pháp tu từ được sử dụng tự nhiên: so sánh, ẩn dụ, nhân hóa… giúp cảnh xuân trở nên mềm mại, có hồn.
- Chủ đề – ý nghĩa tác phẩm
- Khẳng định vẻ đẹp thanh bình, đầm ấm của mùa xuân đồng quê Bắc Bộ.
- Ngợi ca sự hòa hợp giữa thiên nhiên và con người trong nhịp sống truyền thống.
- Gợi nhớ về phong tục Tết cổ truyền và những giá trị văn hóa đẹp đẽ đang dần phai nhạt trong hiện đại.
- Thể hiện tấm lòng tha thiết của Nguyễn Bính đối với quê hương và những điều bình dị.

III. Kết bài
- Khẳng định “Xuân về” là một trong những bài thơ tiêu biểu của Nguyễn Bính, thể hiện trọn vẹn phong cách “thi sĩ chân quê”.
- Đánh giá ý nghĩa bền vững của bài thơ trong chương trình Ngữ văn 10: giúp học sinh hiểu thêm về vẻ đẹp văn hóa truyền thống và cảm xúc tinh tế của con người trước thiên nhiên.
- Gợi mở suy nghĩ về giá trị của những điều mộc mạc, bình dị trong đời sống hôm nay.