1. Biện pháp tu từ là gì?

Biện pháp tu từ (hay biện pháp nghệ thuật) là cách sử dụng ngôn ngữ một cách đặc biệt ở cấp độ từ, câu hoặc văn bản trong những ngữ cảnh nhất định. Khác với cách nói thông thường, biện pháp tu từ thể hiện sự lựa chọn và sắp xếp từ ngữ có chủ đích nhằm tạo ra hiệu quả nghệ thuật. Nhờ cách diễn đạt này, ngôn từ trở nên sinh động hơn, tạo nên những hiệu ứng về hình ảnh, cảm xúc hoặc âm thanh, qua đó gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc và người nghe.

Biện pháp tu từ xuất hiện phổ biến trong văn học, giúp tác giả truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách sinh động. Nhờ các biện pháp tu từ, tác giả có thể dễ dàng chuyển tải cảm xúc và ý tưởng về sự vật và sự việc đến độc giả. Các biện pháp này không chỉ xuất hiện trong văn học mà còn phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. 

2. Tác dụng của biện pháp tu từ 

Mặc dù mỗi biện pháp tu từ có những sắc thái riêng, nhưng chúng đều hướng tới những tác dụng chung, giúp nâng cao giá trị biểu đạt của văn bản. Các tác dụng này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau:

Tăng sức gợi hình: Đây là tác dụng làm cho sự vật, hiện tượng được miêu tả trở nên cụ thể, sống động, như hiện ra trước mắt người đọc. Thay vì chỉ gọi tên, biện pháp tu từ "vẽ" nên những hình ảnh trong tâm trí người tiếp nhận.   

Tăng sức gợi cảm: Từ những hình ảnh sống động đó, biện pháp tu từ tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, tình cảm của người đọc, khơi gợi sự đồng cảm, yêu, ghét, vui, buồn....   

Nhấn mạnh ý, gây ấn tượng: Khi một hình ảnh được khắc họa rõ nét và một cảm xúc được khơi gợi mạnh mẽ, ý tưởng mà tác giả muốn truyền tải sẽ trở nên nổi bật, khắc sâu vào tâm trí người đọc và tạo ra ấn tượng khó phai.   

Tạo sự hấp dẫn, giàu nhạc điệu: Việc sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật giúp lời văn trở nên trau chuốt, hài hòa về âm thanh, tránh được sự đơn điệu, khô khan, từ đó lôi cuốn người đọc vào thế giới của tác phẩm.

Các tác dụng này tạo thành một chuỗi logic: gợi hình → gợi cảm → gây ấn tượng → tạo sức hấp dẫn, thể hiện sức mạnh cốt lõi của các biện pháp tu từ.

Trong tiếng Việt, biện pháp tu từ rất đa dạng, có thể kết hợp linh hoạt trong cùng một đoạn văn để tăng sức tưởng tượng, mở rộng liên tưởng và thể hiện phong cách sáng tạo của tác giả. Việc sử dụng biện pháp tu từ thay cho cách diễn đạt thông thường giúp tác phẩm thể hiện tư tưởng và cảm xúc một cách tinh tế, gián tiếp mà sâu sắc hơn. Đây chính là yếu tố tạo nên sức hút, chiều sâu và dấu ấn riêng cho mỗi tác phẩm nghệ thuật.

3. Tổng hợp các biện pháp tu từ thường gặp

Trong chương trình Ngữ văn THCS và THPT, học sinh chúng ta chủ yếu được học 12 biện pháp tu từ, thuộc 2 nhóm chính biện pháp tu từ từ vựng và biện pháp tu từ ngữ pháp.

Nhóm tu từ từ vựng (Biện pháp tu từ ngữ nghĩa): Nhóm này tác động ở cấp độ từ ngữ, chủ yếu dựa trên sự chuyển đổi hoặc liên hệ về nghĩa của từ để tạo ra hiệu quả nghệ thuật. Các biện pháp tiêu biểu trong nhóm này bao gồm:

  • So sánh
  • Ẩn Dụ
  • Nhân hoá
  • Hoán Dụ
  • Điệp ngữ
  • Nói Quá
  • Nói giảm, Nói tránh
  • Liệt kê
  • Chơi Chữ

Nhóm tu từ cú pháp (Biện pháp tu từ ngữ pháp): Nhóm này tác động ở cấp độ câu, liên quan đến việc sắp xếp, cấu trúc các thành phần trong câu để nhấn mạnh ý, tạo nhịp điệu. Các biện pháp tiêu biểu bao gồm:​

  • Đảo ngữ
  • Câu hỏi tu từ
  • Phép đối

Việc phân loại này không chỉ giúp các em hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học mà còn giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cấu trúc của ngôn ngữ cách mà các từ ngữ (ngữ nghĩa) và các cấu trúc câu (ngữ pháp) phối hợp với nhau để tạo ra ý nghĩa và giá trị biểu cảm.

Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh 12 biện pháp tu từ các em sẽ thường xuyên gặp nhất trong quá trình học tập và phân tích văn bản. Bảng này sẽ là một công cụ tham khảo hữu ích cho việc ôn tập.

STT Tên Biện pháp Tu từ Khái niệm Ví dụ (SGK)
1 So sánh Đối chiếu sự vật A với sự vật B có nét tương đồng. "Trẻ em như búp trên cành" (Hồ Chí Minh).
2 Ẩn dụ Gọi tên sự vật A bằng tên sự vật B dựa trên nét tương đồng (so sánh ngầm). "Thuyền về có nhớ bến chăng?" (Ca dao).
3 Nhân hóa Gán cho vật những đặc điểm, hành động, suy nghĩ của người. "Trâu ơi ta bảo trâu này..." (Ca dao).
4 Hoán dụ Gọi tên sự vật A bằng tên sự vật B dựa trên quan hệ gần gũi, liên quan. "Áo chàm đưa buổi phân li" (Tố Hữu).
5 Điệp ngữ/Điệp cấu trúc Lặp lại một từ, cụm từ hoặc cấu trúc câu. "Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín" (Thép Mới).
6 Nói quá (Khoa trương) Phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật. "Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng" (Tục ngữ).
7 Nói giảm nói tránh Diễn đạt tế nhị, uyển chuyển để giảm nhẹ, tránh né. "Bác đã đi rồi sao Bác ơi!" (Tố Hữu).
8 Liệt kê Sắp xếp nối tiếp hàng loạt từ/cụm từ cùng loại. "Tre, nứa, trúc, mai, vầu..." (Thép Mới).
9 Đảo ngữ Thay đổi trật tự cú pháp thông thường của câu. "Lom khom dưới núi, tiều vài chú" (Bà Huyện Thanh Quan).
10 Câu hỏi tu từ Đặt câu hỏi không nhằm mục đích trả lời. "Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?" (Thế Lữ).
11 Phép đối (Tương phản) Sử dụng từ ngữ, hình ảnh, ý niệm trái ngược nhau. "Sen tàn, cúc lại nở hoa" (Nguyễn Du).
12 Chơi chữ Lợi dụng đặc sắc về âm hoặc nghĩa của từ để tạo hiệu quả dí dỏm. "Lợi thì có lợi nhưng răng chẳng còn" (Ca dao).

4. Các biện pháp tu từ, tác dụng và ví dụ

Bây giờ, chúng ta sẽ xem qua sơ đồ tư duy dễ hiểu và bao quát được toàn bộ 12 biện pháp tu từ này và tác dụng của chúng. Sau đó cùng đi sâu vào khái niệm, tác dụng và ví dụ từng biện pháp tu từ một.

Sơ đồ tư duy các biện pháp tu từ

4.1 Biện pháp tu từ so sánh

Khái niệm: So sánh là biện pháp đối chiếu đối chiếu 2 hay nhiều sự vật, sự việc mà giữa chúng có những nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời văn.

Cấu trúc: Một phép so sánh đầy đủ thường có cấu trúc: Vế A (Sự vật được so sánh) - Từ so sánh - Vế B (Sự vật dùng để so sánh).

Tác dụng: Việc sử dụng biện pháp so sánh giúp cho hình ảnh được miêu tả sinh động hơn, giúp người đọc dễ dàng hiểu, tưởng tượng và hình dung rõ nét hơn về hình ảnh đang nói đến.

Từ so sánh thường gặp: là, như, tựa như, giống như, bao nhiêu... bấy nhiêu,...

Ví dụ minh họa:

"Trẻ em như búp trên cành, Biết ăn ngủ, biết học hành là ngoan." (Hồ Chí Minh) 

Phân tích: Tác giả so sánh "trẻ em" (Vế A) với "búp trên cành" (Vế B) qua từ "như" để nhấn mạnh sự non nớt, trong sáng, cần được nâng niu, che chở của trẻ em.

4.2 Biện pháp tu từ ẩn dụ

Khái niệm: Ẩn dụ là biện pháp gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó. Thực chất, đây là một phép so sánh ngầm, trong đó vế A và từ so sánh bị lược bỏ, chỉ còn lại vế B.

Các kiểu ẩn dụ thường gặp:

  • Ẩn dụ hình thức: Tương đồng về hình dáng bên ngoài.
  • Ẩn dụ cách thức: Tương đồng về cách thức thực hiện.
  • Ẩn dụ phẩm chất: Tương đồng về phẩm chất bên trong.
  • Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: Lấy cảm giác của giác quan này để miêu tả cảm giác của giác quan khác.

Tác dụng: Làm cho câu văn giàu hình ảnh và hàm súc (cô đọng, ý nghĩa sâu sắc). Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt, gợi liên tưởng cho người đọc.

Ví dụ minh họa:

"Thuyền về có nhớ bến chăng? Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền." (Ca dao)

Phân tích: "Thuyền" ẩn dụ cho người con trai (người đi xa), "bến" ẩn dụ cho người con gái (người ở lại). Phép ẩn dụ này diễn tả một cách kín đáo, ý nhị về tình yêu và nỗi nhớ mong, chờ đợi của đôi lứa.

4.3 Biện pháp tu từ nhân hóa

Khái niệm: Nhân hóa là biện pháp tu từ sử dụng những từ ngữ chỉ hoạt động, tính cách, suy nghĩ, tên gọi ... vốn chỉ dành cho con người để miêu tả đồ vật, sự vật, con vật, cây cối khiến cho chúng trở nên sinh động, gần gũi, có hồn hơn.

Các kiểu nhân hóa:

  • Dùng từ gọi người để gọi vật.
  • Dùng từ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ hoạt động, tính chất của vật.
  • Trò chuyện, xưng hô với vật như với người.

Tác dụng: Làm cho thế giới loài vật, cây cối, đồ vật từ vô tri vô giác trở nên gần gũi, sinh động, có hồn hơn. Bộc lộ tình cảm, suy nghĩ của con người một cách kín đáo.

Ví dụ minh họa:

"Tre xanh, Xanh tự bao giờ? Chuyện ngày xưa... đã có bờ tre xanh.

Thân gầy guộc, lá mong manh, Mà sao nên luỹ nên thành tre ơi?" (Nguyễn Duy, Tre Việt Nam) 

Phân tích: Tác giả trò chuyện, gọi tre là "tre ơi", dùng các từ chỉ phẩm chất con người "nên luỹ nên thành" để nói về tre, qua đó biến cây tre thành một biểu tượng sống động cho phẩm chất kiên cường, đoàn kết của dân tộc Việt Nam.

4.4 Biện pháp tu từ hoán dụ

Khái niệm: Hoán dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm này bằng tên của một sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi với nó nhằm làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

Các kiểu hoán dụ thường gặp:

  • Lấy một bộ phận để chỉ toàn thể.
  • Lấy vật chứa đựng để chỉ vật bị chứa đựng.
  • Lấy dấu hiệu của sự vật để chỉ sự vật.
  • Lấy cái cụ thể để gọi cái trừu tượng.

Tác dụng: Tăng tính hình tượng và khả năng diễn đạt cô đọng, hàm súc cho câu văn.

Ví dụ minh họa:

"Áo nâu liền với áo xanh Nông thôn cùng với thị thành đứng lên." (Tố Hữu) 

Phân tích: "Áo nâu" là dấu hiệu đặc trưng của người nông dân, "áo xanh" là dấu hiệu của người công nhân. Tác giả dùng hình ảnh hoán dụ này để chỉ hai giai cấp nông dân và công nhân, thể hiện sức mạnh đoàn kết của toàn dân tộc.

4.5 Biện pháp điệp ngữ/điệp cấu trúc

Khái niệm: Điệp ngữ là biện pháp lặp đi lặp lại một từ, một cụm từ. Điệp cấu trúc là lặp lại cả một cấu trúc câu.

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh, làm nổi bật ý cần diễn đạt.
  • Tạo âm hưởng, nhịp điệu cho câu văn, câu thơ.
  • Tăng sức biểu cảm, gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ minh họa:

"Nhìn ra ngọn cỏ lá cây, Thấy sao trong trắng, thấy sao đớn hèn. Nhìn ra mặt nước con thuyền, Thấy sao trong đục, thấy sao vơi đầy." (Truyện Kiều - Nguyễn Du)

Phân tích: Cấu trúc "Nhìn ra..., thấy sao..." được lặp lại, nhấn mạnh vào tâm trạng rối bời, đầy mâu thuẫn của Thúy Kiều khi phải lựa chọn giữa tình yêu và chữ hiếu.

4.6 Biện pháp nói quá (Khoa trương)

Khái niệm: Nói quá là phép tu từ phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, hiện tượng được miêu tả để nhấn mạnh, gây ấn tượng, tăng sức biểu cảm.

Tác dụng: Biện pháp nói quá giúp nhấn mạnh ý, làm nổi bật đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng, gây ấn tượng mạnh, và tăng sức biểu cảm cho lời nói, câu văn mà vẫn không làm sai lệch sự thật.

Ví dụ minh họa:

"Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng Ngày tháng mười chưa cười đã tối." (Tục ngữ) 

Phân tích: Cách nói "chưa nằm đã sáng", "chưa cười đã tối" phóng đại độ ngắn của đêm tháng 5 và ngày tháng 10, giúp người đọc dễ hình dung và ghi nhớ đặc điểm thời gian của hai mùa này.

4.7 Biện pháp nói giảm nói tránh

Khái niệm: Ngược lại với nói quá, nói giảm nói tránh là biện pháp tu từ dùng cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển, nhằm giảm nhẹ mức độ đau buồn, ghê sợ, nặng nề, đồng thời tránh sự thô tục, thiếu lịch sự trong giao tiếp.

Tác dụng: Biện pháp nói giảm, nói tránh giúp giảm bớt cảm giác đau buồn, tránh gây phản cảm, giữ được sự lịch sự và tế nhị trong lời nói, đồng thời tạo nên cách diễn đạt nhẹ nhàng, nhân văn và phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp.

Ví dụ minh họa:

"Bác đã đi rồi sao, Bác ơi! Mùa thu đang đẹp, nắng xanh trời." (Tố Hữu) 

Phân tích: Thay vì dùng từ "chết" hoặc "mất", nhà thơ Tố Hữu dùng từ "đi" để nói về sự ra đi của Bác Hồ. Cách nói này vừa làm giảm đi nỗi đau thương vô hạn, vừa thể hiện sự trân trọng, bất tử hóa hình tượng của Bác trong lòng dân tộc.

4.8 Biện pháp liệt kê

Khái niệm: Liệt kê là biện pháp sử dụng các từ hoặc cụm từ được sắp xếp, liên tiếp nhau nhằm truyền đạt ý tưởng, cảm xúc được đầy đủ, rõ ràng đến người đọc và người nghe.

Tác dụng: Biện pháp liệt kê giúp làm rõ nội dung cần diễn đạt, nhấn mạnh ý, tạo ấn tượng mạnh, đồng thời tăng sức gợi hình, gợi cảm và làm cho lời nói, câu văn sinh động, phong phú hơn.

Ví dụ minh họa:

"Tre, nứa, trúc, mai, vầu... mấy chục loại khác nhau, nhưng cùng một mầm non măng mọc thẳng." (Thép Mới, Cây tre Việt Nam

Phân tích: Tác giả liệt kê hàng loạt các loài cây thuộc họ tre để khẳng định sự phong phú, đa dạng nhưng thống nhất, cùng chung nguồn cội của chúng.

4.9 Biện pháp đảo ngữ

Khái niệm: Đảo ngữ là biện pháp thay đổi trật tự cấu trúc cú pháp thông thường của câu (thường là đưa động từ, tính từ hoặc các bộ phận của vị ngữ lên trước chủ ngữ).

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh đặc điểm, hành động, trạng thái của sự vật, hiện tượng.
  • Làm câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh, giàu nhịp điệu và có sức gợi cảm cao.

Ví dụ minh họa:

"Lom khom dưới núi, tiều vài chú, Lác đác bên sông, chợ mấy nhà." (Bà Huyện Thanh Quan, Qua Đèo Ngang)

Phân tích: Trật tự thông thường sẽ là "Vài chú tiều lom khom dưới núi / Mấy nhà chợ lác đác bên sông". Tác giả đã đảo các từ láy "lom khom", "lác đác" lên đầu câu nhằm nhấn mạnh sự nhỏ bé, thưa thớt của con người và cảnh vật, qua đó tô đậm sự hoang vắng, hiu quạnh của không gian Đèo Ngang.

4.10 Biện pháp câu hỏi tu từ

Khái niệm: Biện pháp câu hỏi tu từ là hình thức đặt câu hỏi nhưng không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời mà được dùng để khẳng định, phủ định, bộc lộ cảm xúc, hoặc để thu hút sự chú ý của người đọc.

Tác dụng:

  • Tăng sức biểu cảm, bộc lộ mạnh mẽ các trạng thái cảm xúc như ngạc nhiên, băn khoăn, đau đớn, tiếc nuối...
  • Khiến lời văn thêm phần trăn trở, day dứt, tác động sâu sắc đến người đọc.

Ví dụ minh họa:

"Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?" (Thế Lữ, Nhớ rừng)

Phân tích: Con hổ trong bài thơ không đặt câu hỏi để ai đó trả lời, mà câu hỏi này dùng để bộc lộ một cách tột cùng nỗi tiếc nuối, xót xa cho một quá khứ huy hoàng, tự do đã vĩnh viễn mất đi. Nó là một lời than, một sự khẳng định rằng quá khứ vàng son đó đã không còn nữa.

4.11 Biện pháp đối lập - tương phản

Khái niệm: Biện pháp đối lập - tương phản là việc sử dụng những từ ngữ, hình ảnh, chi tiết, thành phần câu... có ý nghĩa trái ngược nhau, đặt cạnh nhau trong một câu hoặc một đoạn văn để làm nổi bật ý tưởng hoặc đối tượng này thông qua đối tượng kia.

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh, làm nổi bật một ý, một hình ảnh, một đặc điểm, một tư tưởng nào đó.
  • Tạo sự cân đối, nhịp nhàng cho lời văn, tạo ra những liên tưởng bất ngờ và sâu sắc.

Ví dụ minh họa:

"Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ, Người khôn, người đến chốn lao xao." (Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nhàn)

Phân tích: Tác giả đã sử dụng hàng loạt các cặp tương phản: dại - khôn, nơi vắng vẻ - chốn lao xao. Sự đối lập này làm nổi bật triết lý sống của tác giả: coi thường vòng danh lợi bon chen, yêu thích cuộc sống an nhàn, tự tại, hòa mình với thiên nhiên. Cái "dại" trong quan niệm của tác giả thực chất lại là cái "khôn" cao hơn theo triết lý sống của bậc hiền triết.

4.12 Biện pháp chơi chữ

Chơi chữ là biện pháp tu từ lợi dụng những đặc sắc về âm, về nghĩa của từ ngữ để tạo sắc thái dí dỏm, hài hước hoặc châm biếm, sâu cay. Các hiện tượng ngôn ngữ thường được lợi dụng là: đồng âm, gần âm, đồng nghĩa, trái nghĩa, nói lái...

Tác dụng:

  • Tạo sự bất ngờ, thú vị, hài hước, làm cho lời văn trở nên hấp dẫn.
  • Tạo ra những câu văn đa nghĩa, sâu sắc, thâm thúy, buộc người đọc phải suy ngẫm.

Ví dụ minh họa:

"Bà già đi chợ Cầu Đông Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng? Thầy bói gieo quẻ nói rằng Lợi thì có lợi nhưng răng không còn." (Ca dao)

Phân tích: Từ "lợi" đã được dùng theo hiện tượng đồng âm. Ở câu hỏi của bà già, "lợi" có nghĩa là "lợi ích, có tốt không". Nhưng trong câu trả lời của thầy bói, "lợi" thứ nhất vẫn mang nghĩa "lợi ích", còn "lợi" thứ hai lại mang nghĩa là "nướu răng". Cách chơi chữ này tạo ra tiếng cười hài hước, dí dỏm về việc lấy chồng khi đã quá tuổi.

5. Hướng dẫn cách phân biệt các biện pháp tu từ dễ nhầm lẫn

Ở cấp THCS, các em đã làm quen với các khái niệm này, nhưng lên THPT, việc phân biệt rạch ròi chúng để phân tích tác dụng là rất quan trọng.

Phân biệt biện pháp ẩn dụ và hoán dụ

Đây là cặp biện pháp dễ gây nhầm lẫn nhất. Các em hãy nhớ quy tắc cốt lõi sau:

Tiêu chí

Ẩn dụ

Hoán dụ

Bản chất

Dựa trên mối quan hệ TƯƠNG ĐỒNG (giống nhau).

Dựa trên mối quan hệ TƯƠNG CẬN (gần gũi, liên quan).

Ví dụ

"Người cha mái tóc bạc" (Bác Hồ). => Tương đồng về phẩm chất che chở, yêu thương giữa người cha và Bác.

"Cả nhà ăn không hết một quả cà." => Lấy vật chứa (nhà) để chỉ người (gia đình).

Mẹo ghi nhớ

Ẩn dụ = So sánh ngầm.

Hoán dụ = Gọi gần, nói liên quan.

 

Biện pháp tu từ là gì? Các biện pháp, tác dụng của biện pháp tu từ và ví dụ

Phân biệt biện pháp so sánh và ẩn dụ

Tiêu chí

So sánh

Ẩn dụ

Cấu trúc

Công khai, có cả vế A, vế B và từ so sánh.

Ngầm, chỉ còn lại vế B (vế dùng để so sánh).

Ví dụ

"Bà như quả ngọt chín rồi."

"Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng / Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ." (Viễn Phương) - "mặt trời trong lăng" ẩn dụ cho Bác Hồ.

6. Bài tập vận dụng và nhận biết biện pháp tu từ phân theo cấp học

Để củng cố kiến thức đã học, chúng ta hãy cùng luyện tập qua một số bài tập được thiết kế riêng cho từng cấp học nhé.

Bài tập dành cho học sinh Trung học cơ sở (Lớp 6-9)

Ở cấp THCS, mục tiêu chính là giúp các em nhận biết chính xác và hiểu được ý nghĩa cơ bản của các biện pháp tu từ thường gặp.

Bài tập 1: Nối cột tương ứng

Hãy nối các ví dụ ở cột A với biện pháp tu từ tương ứng ở cột B.

Cột A (Đoạn thơ/văn)

Cột B (Biện pháp tu từ)

1. Chú bé loắt choắt / Cái xắc xinh xinh / Cái chân thoăn thoắt / Cái đầu nghênh nghênh / Ca lô đội lệch / Mồm huýt sáo vang / Như con chim chích / Nhảy trên đường vàng. (Tố Hữu)

a. Nhân hóa

2. Ông trời mặc áo giáp đen / Ra trận. (Trần Đăng Khoa)

b. Liệt kê

3. Tre, nứa, trúc, mai, vầu... mấy chục loại khác nhau, nhưng cùng một mầm non măng mọc thẳng. (Thép Mới)

c. So sánh

4. Thuyền về có nhớ bến chăng? / Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền. (Ca dao)

d. Ẩn dụ

Đáp án: 1-c, 2-a, 3-b, 4-d

Bài tập 2: Trả lời câu hỏi ngắn

Hãy đọc các câu sau và cho biết tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nào?

a. "Mẹ là ngọn gió của đời con." b. "Lửa cháy muối, muối phải nổ / Lửa cháy da, da phải phồng / Lửa cháy lòng, càng cháy mãi." c. "Cây dừa sải tay bơi / Ngọn dừa gật đầu gọi trăng." d. "Miệng cười như thể hoa ngâu / Cái khăn đội đầu như thể hoa sen."

Đáp án: a. Ẩn dụ (so sánh ngầm Mẹ với ngọn gió). b. Điệp ngữ (lặp lại từ "lửa cháy"). c. Nhân hóa (cây dừa có hành động như người: "sải tay bơi", "gật đầu"). d. So sánh (sử dụng từ "như").

Bài tập dành cho học sinh Trung học phổ thông (Lớp 10-12)

Ở cấp THPT, các em cần nâng cao kỹ năng từ nhận biết lên phân tích hiệu quả nghệ thuật và vận dụng vào việc tạo lập văn bản.

Bài tập 1: Phân tích hiệu quả nghệ thuật

Đọc các đoạn trích sau và phân tích hiệu quả nghệ thuật của các biện pháp tu từ được in đậm.

a.

"Lom khom dưới núi, tiều vài chú, Lác đác bên sông, chợ mấy nhà." (Bà Huyện Thanh Quan, Qua Đèo Ngang)

Gợi ý phân tích: Biện pháp đảo ngữ (đảo "lom khom", "lác đác" lên đầu câu) có tác dụng gì trong việc nhấn mạnh hình ảnh con người và cảnh vật? Nó góp phần thể hiện khung cảnh Đèo Ngang và tâm trạng của tác giả như thế nào?

b.

"Của ong bướm này đây tuần tháng mật; Này đây hoa của đồng nội xanh rì; Này đây lá của cành tơ phơ phất; Của yến anh này đây khúc tình si; Và này đây ánh sáng chớp hàng mi," (Xuân Diệu, Vội vàng)

Gợi ý phân tích: Tác giả đã sử dụng một loạt các biện pháp tu từ như liệt kê, điệp cấu trúc ("Này đây...", "Của... này đây...") và các hình ảnh ẩn dụ ("tuần tháng mật", "khúc tình si", "ánh sáng chớp hàng mi"). Sự kết hợp này tạo ra nhịp điệu dồn dập, say mê và thể hiện quan niệm sống "vội vàng", khát khao tận hưởng vẻ đẹp cuộc sống của Xuân Diệu như thế nào?

Bài tập 2: Viết đoạn văn ngắn

Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 7-10 câu) miêu tả cảnh bình minh trên biển, trong đó có sử dụng ít nhất 3 biện pháp tu từ đã học (ví dụ: Nhân hóa, So sánh, Đảo ngữ).

Ví dụ tham khảo:

"Phía đông, chân trời ửng hồng một màu trứng sáo. Biển vẫn còn say ngủ trong tấm chăn sương mỏng. Bỗng một vầng hồng khổng lồ từ từ nhô lên, như một quả cầu lửa vĩ đại đang trồi lên từ mặt nước. Rực rỡ và huy hoàng, ánh nắng ban mai bắt đầu nhảy nhót trên từng con sóng bạc. Lũ hải âu cũng thức giấc, chao liệng đôi cánh, cất tiếng kêu rộn rã chào ngày mới. Cả không gian bừng tỉnh sau một đêm dài." (Phân tích ví dụ: Nhân hóa - "biển say ngủ", "lũ hải âu thức giấc"; So sánh - "như một quả cầu lửa"; Đảo ngữ - "Rực rỡ và huy hoàng, ánh nắng ban mai...").

7. Các công cụ và phương thức biểu cảm liên quan đến biện pháp tu từ

Kiến thức về biện pháp tu từ có liên quan mật thiết đến hai khái niệm quan trọng khác:

Phong cách ngôn ngữ là gì?

Phong cách ngôn ngữ là toàn bộ những đặc điểm về cách sử dụng ngôn ngữ, cách diễn đạt tạo nên một kiểu diễn đạt riêng, có thể nhận biết được (ví dụ: phong cách ngôn ngữ báo chí, phong cách ngôn ngữ nghệ thuật...). Biện pháp tu từ là một công cụ đắc lực để tạo ra phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.

Các phương thức biểu đạt trong văn bản là gì?

Phương thức biểu đạt là những cách thức mà người viết dùng để thể hiện nội dung (Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính-công vụ). Biện pháp tu từ được sử dụng nhiều nhất trong phương thức biểu cảm và miêu tả để tăng tính hiệu quả.

8. Lộ trình giảng dạy biện pháp tu từ trong Chương trình GDPT 2018

Lộ trình giảng dạy biện pháp tu từ trong Chương trình GDPT 2018 được thiết kế theo hướng kế thừa và phát triển, phù hợp với đặc điểm nhận thức của từng cấp học.

  • Tiểu học (Lớp 3 - 4): Học sinh bước đầu làm quen với so sánh, nhân hóa, nhận biết và hiểu tác dụng cơ bản nhằm khơi gợi cảm thụ ngôn ngữ.
  • THCS (Lớp 6 - 9): Học sinh học một cách hệ thống các biện pháp tu từ từ vựng như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, liệt kê, nói quá, nói giảm, chơi chữ... Trọng tâm là phân loại, phân tích và vận dụng.
  • THPT (Lớp 10 - 12): Học sinh ôn tập và mở rộng các biện pháp đã học, đồng thời tiếp cận biện pháp cú pháp như đảo ngữ, phép đối, chêm xen, câu hỏi tu từ... Trọng tâm là vận dụng linh hoạt trong phân tích văn bản phức tạp.

Lộ trình thể hiện rõ sự chuyển đổi từ học thuộc sang học hiểu và vận dụng, theo nguyên tắc tích hợp xoắn ốc kiến thức được giới thiệu sớm, củng cố và nâng cao dần qua từng cấp học

Kết luận

Hi vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã có một cái nhìn hệ thống và sâu sắc hơn về các biện pháp tu từ. Hãy chăm chỉ luyện tập phân tích các ví dụ trong sách giáo khoa, các em sẽ thấy việc cảm thụ văn học trở nên thú vị hơn rất nhiều!

  • Nhân hóa
  • Nhân hoá

Tác dụng: Việc sử dụng biện pháp so sánh giúp cho hình ảnh được miêu tả sinh động hơn, giúp người đọc dễ dàng hiểu, tưởng tượng và hình dung rõ nét hơn về hình ảnh đang nói đến.