Mục lục bài viết

Phong tục tập quán là một bộ phận quan trọng cấu thành đời sống văn hóa của mỗi cộng đồng. Từ những phong tục quen thuộc trong ngày Tết như cúng ông Công ông Táo, gói bánh chưng, chúc Tết, mừng tuổi đến các nghi lễ cưới hỏi, thờ cúng tổ tiên, lễ hội truyền thống hay cách ứng xử trong gia đình, làng xóm, tất cả đều phản ánh những giá trị được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, không phải mọi thói quen lâu đời đều được pháp luật công nhận và cũng không nên đồng nhất phong tục với tập quán hay quy phạm pháp luật. Việc hiểu đúng các khái niệm này giúp mỗi người vừa biết trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống, vừa nhận diện và loại bỏ những hủ tục không còn phù hợp với đời sống hiện đại.

 

1. Phong tục tập quán là gì? Khái niệm và cách phân biệt

1.1. Phong tục là gì?

Phong tục có thể hiểu là những thói quen, nếp sống, nghi lễ và cách ứng xử đã được hình thành trong một cộng đồng, được nhiều người thừa nhận và duy trì tương đối ổn định qua nhiều thế hệ.

Phong tục thường gắn với đời sống tinh thần, đạo đức, tín ngưỡng và những sự kiện quan trọng của con người. Chẳng hạn, người Việt có phong tục thờ cúng tổ tiên, chúc Tết và mừng tuổi đầu năm, tảo mộ, làm giỗ, tổ chức lễ cưới, mừng thọ người cao tuổi...

Điểm quan trọng của phong tục là nó không chỉ đơn thuần là một hành vi được lặp đi lặp lại. Đằng sau mỗi phong tục thường tồn tại một quan niệm về gia đình, cộng đồng, đạo lý hoặc tín ngưỡng.

Ví dụ, tục thờ cúng tổ tiên không chỉ là việc thắp hương vào ngày giỗ mà còn thể hiện quan niệm về đạo hiếu, lòng biết ơn và sự kết nối giữa các thế hệ trong gia đình.

 

1.2. Tập quán là gì?

Tập quán gần với phong tục nhưng thường nhấn mạnh hơn vào những thói quen ứng xử được hình thành từ thực tiễn đời sống, lao động, sản xuất và giao tiếp xã hội.

Một hành vi được lặp đi lặp lại trong thời gian dài, được một cộng đồng thừa nhận và coi như cách ứng xử thông thường có thể dần hình thành tập quán.

Trong đời sống, tập quán có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như:

  • Tập quán sản xuất, canh tác;
  • Tập quán sử dụng nguồn nước, lối đi chung;
  • Tập quán xác định ranh giới giữa các thửa đất;
  • Tập quán trong giao dịch dân sự, thương mại;
  • Tập quán về họ, tên hoặc quan hệ gia đình tại một số cộng đồng;
  • Tập quán tương trợ giữa các thành viên trong làng, bản.

Nếu phong tục thường mang đậm yếu tố văn hóa, tinh thần và nghi lễ thì tập quán thường thể hiện rõ hơn ở cách con người xử sự trong những tình huống thực tế.

 

1.3. Tập quán dưới góc độ pháp luật

Không phải mọi thói quen trong xã hội đều được coi là tập quán theo nghĩa pháp lý.

Khoản 1 Điều 5 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định tập quán là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong một quan hệ dân sự cụ thể; quy tắc đó phải được hình thành, lặp đi lặp lại trong thời gian dài và được thừa nhận, áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc lĩnh vực dân sự.

Như vậy, để một cách xử sự có thể được xem xét dưới góc độ tập quán pháp lý, cần chú ý một số đặc điểm:

  • Có nội dung tương đối rõ ràng;
  • Được hình thành và lặp lại trong thời gian dài;
  • Được cộng đồng hoặc một lĩnh vực nhất định thừa nhận, áp dụng rộng rãi;
  • Có khả năng được sử dụng để xác định quyền và nghĩa vụ trong quan hệ dân sự cụ thể.

Tuy nhiên, việc một tập quán tồn tại lâu đời không đồng nghĩa với việc tập quán đó đương nhiên được pháp luật bảo vệ. Khi được áp dụng trong quan hệ dân sự, tập quán còn phải đáp ứng những điều kiện do pháp luật quy định.

 

1.4. Phân biệt phong tục, tập quán, tục lệ và lệ làng

Bốn khái niệm này có quan hệ gần gũi nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Phong tục thiên về những nếp sống, giá trị văn hóa, đạo đức và tín ngưỡng được cộng đồng duy trì lâu dài. Ví dụ như thờ cúng tổ tiên, mừng tuổi đầu năm hay tảo mộ.

Tập quán thiên về cách ứng xử thực tế được lặp lại lâu dài trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định. Trong một số trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, tập quán còn có thể được xem xét áp dụng để giải quyết quan hệ dân sự.

Tục lệ thường được hiểu là những cách thức, trình tự hoặc nghi thức cụ thể đã trở thành lệ trong cộng đồng, chẳng hạn các bước trong cưới hỏi, tang lễ hay tế lễ truyền thống.

Lệ làng là những quy tắc cộng đồng hình thành trong phạm vi làng, bản hoặc khu dân cư. Trong đời sống hiện nay, nhiều nội dung tự quản của cộng đồng được thể hiện thông qua hương ước, quy ước và phải bảo đảm phù hợp với pháp luật.

Do đó, có thể hiểu ngắn gọn rằng: phong tục nhấn mạnh vào nếp sống và giá trị văn hóa; tập quán nhấn mạnh vào cách xử sự được lặp lại; tục lệ thiên về cách thức thực hiện những nghi thức truyền thống; còn lệ làng gắn với các quy tắc tự quản của cộng đồng.

 

2. Đặc điểm và ý nghĩa của phong tục tập quán trong đời sống xã hội

2.1. Được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ

Phong tục tập quán không xuất hiện một cách tức thời mà thường là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài.

Một cách ứng xử ban đầu có thể xuất phát từ điều kiện tự nhiên, phương thức sản xuất hoặc tín ngưỡng. Khi được nhiều thành viên trong cộng đồng thực hiện, truyền lại cho thế hệ sau và dần trở thành một chuẩn mực chung, nó có thể phát triển thành phong tục hoặc tập quán.

Vì vậy, phong tục tập quán có tính kế thừa rất rõ nét. Thế hệ sau tiếp nhận chúng thông qua gia đình, cộng đồng, lễ hội, lời kể của người lớn và đặc biệt là quá trình trực tiếp thực hành.

 

2.2. Có tính ổn định tương đối

Khi một phong tục đã trở thành nếp sống của cộng đồng, nó thường có sức sống khá bền vững.

Nhiều phong tục của người Việt như thờ cúng tổ tiên, Tết Nguyên đán, tảo mộ, giỗ tổ tiên, cưới hỏi hay mừng thọ đã được duy trì qua nhiều thế hệ mặc dù hình thức thực hiện có thể thay đổi.

Tuy nhiên, tính ổn định không đồng nghĩa với bất biến. Phong tục vẫn có thể được giản lược, thay đổi hoặc loại bỏ khi điều kiện xã hội và quan niệm của con người thay đổi.

 

2.3. Mang tính cộng đồng và địa phương

Phong tục tập quán thường gắn với một cộng đồng nhất định.

Việt Nam có 54 dân tộc với điều kiện lịch sử, địa lý và văn hóa khác nhau. Vì vậy, bên cạnh những phong tục có tính phổ biến còn tồn tại rất nhiều tập quán riêng của từng dân tộc, vùng miền hoặc thậm chí từng làng, bản.

Chính sự khác biệt ấy góp phần tạo nên tính đa dạng của văn hóa Việt Nam.

Do đó, khi tìm hiểu một phong tục cần đặt nó vào đúng cộng đồng và hoàn cảnh văn hóa hình thành nên phong tục đó, tránh coi cách thực hành của một địa phương là chuẩn mực chung cho toàn bộ người Việt.

 

2.4. Có khả năng điều chỉnh hành vi của con người

Phong tục tập quán không phải pháp luật nhưng vẫn có khả năng tác động mạnh đến cách ứng xử.

Một người thực hiện phong tục không nhất thiết vì lo sợ chế tài của Nhà nước mà có thể vì ý thức đạo đức, sự tôn trọng tổ tiên, danh dự gia đình hoặc mong muốn được cộng đồng thừa nhận.

Chẳng hạn, việc con cháu thăm hỏi người cao tuổi, tham gia giỗ họ, giúp đỡ hàng xóm khi có việc hoặc giữ gìn nơi thờ tự thường xuất phát từ chuẩn mực đạo đức và sức mạnh của cộng đồng.

 

2.5. Có cả giá trị tích cực và những yếu tố cần thay đổi

Không nên mặc nhiên cho rằng bất cứ phong tục nào tồn tại lâu đời cũng đều tốt đẹp.

Nhiều phong tục chứa đựng những giá trị nhân văn như hiếu kính cha mẹ, nhớ ơn tổ tiên, đoàn kết cộng đồng, tương trợ lẫn nhau, tôn trọng người cao tuổi.

Ngược lại, một số tập quán hình thành trong những điều kiện lịch sử cũ có thể không còn phù hợp với xã hội hiện đại, thậm chí xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân.

Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là kế thừa những giá trị tốt đẹp đồng thời thay đổi hoặc loại bỏ hủ tục lạc hậu.

 

2.6. Ý nghĩa của phong tục tập quán

Đối với cá nhân và gia đình, phong tục góp phần giáo dục đạo đức, hình thành ý thức về nguồn cội và trách nhiệm giữa các thế hệ.

Đối với cộng đồng, phong tục tạo ra sự gắn kết, giúp duy trì những chuẩn mực ứng xử chung và tăng cường tinh thần tương trợ.

Đối với quốc gia, hệ thống phong tục đa dạng của các dân tộc và vùng miền tạo thành một bộ phận quan trọng của bản sắc văn hóa Việt Nam.

 

3. Tổng hợp 100 phong tục tập quán Việt Nam tiêu biểu cần ghi nhớ

Phong tục tập quán Việt Nam rất đa dạng và có sự khác biệt giữa các dân tộc, vùng miền. Danh sách dưới đây mang tính tổng hợp các phong tục, nghi lễ, tập quán và thực hành văn hóa tiêu biểu được đề cập trong tài liệu, không có nghĩa mọi người Việt Nam hoặc mọi địa phương đều thực hiện giống nhau.

 

3.1. Nhóm phong tục Tết và các lễ tiết truyền thống

  • Cúng ông Công, ông Táo ngày 23 tháng Chạp.
  • Dựng cây nêu ngày Tết.
  • Tảo mộ cuối năm.
  • Gói bánh chưng, bánh tét.
  • Lau dọn, bao sái bàn thờ gia tiên.
  • Bày mâm ngũ quả.
  • Cúng và ăn cơm tất niên.
  • Cúng giao thừa.
  • Hái lộc đầu xuân.
  • Xông đất, xông nhà đầu năm.
  • Chúc Tết và mừng tuổi.
  • Xuất hành đầu xuân.
  • Khai bút đầu năm.
  • Cúng hóa vàng sau Tết.
  • Kiêng quét nhà, đổ rác trong ngày đầu năm theo quan niệm dân gian.
  • Đi lễ đền, chùa đầu năm.
  • Tết Nguyên tiêu vào Rằm tháng Giêng.
  • Tết Hàn thực với bánh trôi, bánh chay.
  • Tảo mộ trong tiết Thanh minh.
  • Tết Đoan ngọ ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch.
  • Lễ Vu Lan báo hiếu.
  • Cúng Rằm tháng Bảy, Xá tội vong nhân.
  • Tết Trung thu.
  • Tết Trùng cửu.
  • Tết Trùng thập và lễ mừng cơm mới.

 

3.2. Nhóm phong tục gắn với vòng đời con người

  • Lễ đầy tháng, cúng Mụ cho trẻ.
  • Lễ thôi nôi.
  • Tập quán đặt tên đệm, tên gọi ở nhà cho trẻ.
  • Lễ bán khoán trẻ vào cửa chùa hoặc cửa đền trong một số cộng đồng.
  • Các tập quán kiêng cữ sau sinh.
  • Lễ dạm ngõ.
  • Lễ ăn hỏi.
  • Lễ nạp tài.
  • Lễ xin dâu.
  • Lễ rước dâu và thành hôn.
  • Lễ gia tiên trong ngày cưới.
  • Lễ Tơ hồng.
  • Tục trao của hồi môn.
  • Lễ lại mặt sau khi cưới.
  • Mừng thọ người cao tuổi.
  • Tục chuẩn bị áo thọ, quan tài cho người cao tuổi trong quan niệm truyền thống.
  • Nghi lễ mộc dục cho người mất.
  • Phát tang và mặc tang phục.
  • Khâm liệm và nhập quan.
  • Phúng điếu trong tang lễ.
  • Tế vong, đọc văn tế.
  • Di quan và an táng.
  • Lễ mở cửa mả.
  • Cúng tuần và lễ 49 ngày.
  • Lễ 100 ngày.
  • Giỗ đầu.
  • Giỗ hết.
  • Lễ trừ phục, mãn tang.
  • Cải táng, sang cát tại một số địa phương.
  • Ăn chay, làm việc thiện để hồi hướng trong một số gia đình theo tín ngưỡng, tôn giáo.

 

3.3. Nhóm tín ngưỡng dân gian và lễ hội cộng đồng

  • Thờ cúng tổ tiên tại gia đình.
  • Cúng giỗ người đã khuất.
  • Thờ Thần Tài, Thổ Địa.
  • Thờ Thành hoàng làng.
  • Tín ngưỡng thờ Mẫu.
  • Giỗ Tổ Hùng Vương.
  • Cúng giỗ Tổ nghề.
  • Tín ngưỡng thờ Cá Ông của cư dân ven biển.
  • Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn.
  • Hội Gióng.
  • Lễ hội Khai ấn Đền Trần.
  • Lễ hội Chùa Hương.
  • Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam.
  • Hội Lim.
  • Hội đua thuyền, bơi chải.
  • Hội vật truyền thống.
  • Thực hành văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên.
  • Lễ Bỏ mả của một số dân tộc Tây Nguyên.
  • Lễ hội Ok Om Bok của đồng bào Khmer.
  • Lễ hội Katê của người Chăm.
  • Lễ hội Lồng Tồng của người Tày, Nùng.
  • Lễ hội Nhảy lửa của người Pà Thẻn.
  • Lễ Cầu Ngư ở các cộng đồng cư dân ven biển.
  • Lễ Kỳ Yên tại đình làng Nam Bộ.
  • Dâng hương tưởng niệm anh hùng liệt sĩ.

 

3.4. Nhóm phong tục giao tiếp, ứng xử và sinh hoạt cộng đồng

  • Ăn trầu và mời trầu.
  • Uống trà, mời trà khi tiếp khách.
  • Chào hỏi và xưng hô theo vai vế.
  • Sử dụng cách xưng hô gia đình như ông, bà, cô, chú, bác, anh, chị với người ngoài.
  • Tương trợ láng giềng khi gia đình có việc.
  • Góp giỗ và cùng nhau chuẩn bị cỗ trong dòng họ.
  • Tôn sư trọng đạo, thăm hỏi thầy cô.
  • Ăn cỗ lấy phần cho người thân ở nhà tại một số địa phương.
  • Kết chạ giữa các làng.
  • Họp họ và tu chỉnh gia phả.
  • Giữ gìn giếng làng và nguồn nước chung.
  • Xây dựng, bảo tồn cổng làng.
  • Thực hiện hương ước, quy ước của cộng đồng dân cư.
  • Tôn trọng, bảo vệ cây cổ thụ gắn với đình, đền hoặc không gian làng.
  • Giữ phép tắc, nhường nhịn trong bữa ăn.
  • Chọn người mở hàng đầu ngày, đầu năm theo quan niệm dân gian.
  • Uống rượu cần trong sinh hoạt cộng đồng của một số dân tộc.
  • Nhận cha mẹ đỡ đầu.
  • Chia sẻ sản vật săn bắt, đánh bắt trong một số cộng đồng.
  • Treo ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh ở vị trí trang trọng trong gia đình tại một số cộng đồng dân cư.

Danh sách trên cho thấy khái niệm “phong tục tập quán Việt Nam” bao gồm một phạm vi rất rộng. Một số là phong tục phổ biến, một số là nghi lễ tín ngưỡng, lễ hội hoặc thực hành văn hóa đặc trưng của từng dân tộc, địa phương. Vì vậy, cần tránh hiểu rằng cả 100 nội dung đều là phong tục chung và bắt buộc của người Việt.

 

4. Phân biệt phong tục, tập quán và các quy phạm pháp luật

Phong tục, tập quán và pháp luật đều có khả năng định hướng hành vi của con người nhưng khác nhau về nguồn gốc, phạm vi áp dụng và cơ chế bảo đảm thực hiện.

 

4.1. Phong tục

Phong tục hình thành tự nhiên trong đời sống cộng đồng và được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Phong tục không do cơ quan nhà nước ban hành. Việc tuân thủ chủ yếu được bảo đảm bởi ý thức cá nhân, đạo đức, tín ngưỡng và dư luận xã hội.

Ví dụ, pháp luật không bắt buộc một gia đình phải gói bánh chưng vào Tết hay phải tổ chức giỗ theo một nghi thức cụ thể.

 

4.2. Tập quán và tập quán được áp dụng trong quan hệ dân sự

Tập quán cũng do cộng đồng hình thành nhưng trong những trường hợp đáp ứng điều kiện của pháp luật, tập quán có thể được sử dụng để xác định quyền và nghĩa vụ trong quan hệ dân sự.

Theo Điều 5 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì có thể áp dụng tập quán, với điều kiện tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.

Điều này có nghĩa tập quán đóng vai trò bổ trợ, chứ không thể được sử dụng để loại bỏ một quy định pháp luật bắt buộc đang có hiệu lực.

Pháp luật dân sự cũng ghi nhận khả năng áp dụng tập quán trong một số vấn đề cụ thể, chẳng hạn xác định họ của cá nhân trong trường hợp luật định hoặc xác định ranh giới giữa các bất động sản liền kề.

 

4.3. Quy phạm pháp luật

Quy phạm pháp luật là quy tắc xử sự chung do chủ thể có thẩm quyền ban hành hoặc thừa nhận theo trình tự pháp luật quy định và được Nhà nước bảo đảm thực hiện.

Khác với phong tục, pháp luật có tính bắt buộc đối với các chủ thể thuộc phạm vi điều chỉnh. Khi vi phạm, cá nhân hoặc tổ chức có thể phải chịu hậu quả pháp lý tương ứng.

Có thể phân biệt khái quát như sau:

Tiêu chí Phong tục Tập quán có giá trị áp dụng trong quan hệ dân sự Quy phạm pháp luật
Nguồn hình thành Cộng đồng hình thành qua lịch sử Hình thành từ cộng đồng, được pháp luật cho phép áp dụng khi đáp ứng điều kiện Được hình thành theo cơ chế pháp luật quy định
Nội dung Nếp sống, nghi lễ, đạo đức, văn hóa Quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng Quy tắc xử sự chung
Phạm vi Gia đình, dòng họ, địa phương, dân tộc Vùng, miền, dân tộc, cộng đồng hoặc lĩnh vực dân sự nhất định Theo phạm vi điều chỉnh của quy phạm
Cơ chế bảo đảm Đạo đức, tín ngưỡng, dư luận Sự thừa nhận của cộng đồng và cơ chế pháp luật trong trường hợp được áp dụng Nhà nước bảo đảm thực hiện
Khi xung đột với pháp luật Không thể lấy phong tục để biện minh cho hành vi vi phạm pháp luật Không được áp dụng nếu trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Được áp dụng theo hệ thống và nguyên tắc pháp luật

 

4.4. Có phải tập quán nào cũng được pháp luật công nhận?

Không.

Việc một tập quán đã tồn tại hàng chục hoặc hàng trăm năm không phải căn cứ để khẳng định nó được phép áp dụng trong mọi trường hợp.

Điều 5 Bộ luật Dân sự năm 2015 đặt ra giới hạn quan trọng: tập quán được áp dụng trong trường hợp các bên không có thỏa thuận, pháp luật không quy định và tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.

Trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, pháp luật cũng đặt ra giới hạn đối với việc áp dụng tập quán. Những tập quán tốt đẹp, thể hiện bản sắc dân tộc có thể được tôn trọng, nhưng những tập quán vi phạm nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, xâm phạm quyền con người hoặc thuộc trường hợp pháp luật cấm thì không thể được bảo vệ chỉ vì lý do “đó là phong tục”.

Chẳng hạn, không thể lấy lý do phong tục để biện minh cho việc cưỡng ép kết hôn, tảo hôn hoặc những hành vi xâm phạm thân thể, danh dự, nhân phẩm của người khác.

 

4.5. Hương ước, quy ước có phải là pháp luật không?

Hương ước, quy ước là những quy tắc xã hội do cộng đồng dân cư bàn bạc, thống nhất nhằm điều chỉnh các quan hệ tự quản trong cộng đồng.

Theo cách tiếp cận được nêu trong Nghị định 61/2023/NĐ-CP, hương ước, quy ước phải phù hợp với pháp luật và không thể đặt ra những nội dung trái với quy định của Nhà nước.

Vì vậy, không nên hiểu “phép vua thua lệ làng” theo nghĩa lệ làng có thể đứng trên pháp luật. Trong Nhà nước pháp quyền hiện đại, phong tục và cơ chế tự quản cộng đồng được tôn trọng trong giới hạn pháp luật cho phép.

 

5. Giá trị của việc lưu giữ phong tục tập quán trong xã hội hiện đại

5.1. Gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc

Giá trị quan trọng nhất của phong tục tập quán là khả năng lưu giữ ký ức văn hóa.

Một món ăn ngày Tết, một nghi lễ thờ cúng, cách xưng hô trong gia đình hay một lễ hội truyền thống đều chứa đựng những thông tin về lịch sử và quan niệm sống của cộng đồng đã tạo ra chúng.

Khi những phong tục tốt đẹp tiếp tục được thực hành, bản sắc văn hóa không chỉ được lưu lại trong sách vở hay bảo tàng mà tiếp tục tồn tại trong đời sống.

 

5.2. Kết nối các thế hệ trong gia đình

Phong tục tạo ra những thời điểm để các thành viên trở về với gia đình và nguồn cội.

Tết Nguyên đán, ngày giỗ, Thanh minh, lễ mừng thọ hay những cuộc họp họ đều tạo điều kiện để các thế hệ gặp gỡ, kể lại câu chuyện gia đình và duy trì ký ức chung.

Trong bối cảnh nhiều gia đình sống xa nhau do học tập, làm việc và đô thị hóa, giá trị kết nối này càng đáng được trân trọng.

 

5.3. Giáo dục đạo đức và ý thức cộng đồng

Nhiều bài học đạo đức được truyền tải thông qua phong tục một cách tự nhiên.

Thờ cúng tổ tiên giáo dục lòng biết ơn nguồn cội; mừng thọ thể hiện sự kính trọng người cao tuổi; tương trợ láng giềng củng cố tinh thần cộng đồng; giỗ Tổ nghề nhắc nhở người làm nghề nhớ đến những thế hệ đi trước.

Phong tục vì vậy có thể trở thành một phương thức giáo dục văn hóa và đạo đức bên cạnh gia đình, nhà trường và pháp luật.

 

5.4. Góp phần duy trì sự gắn kết cộng đồng

Một cộng đồng không chỉ được duy trì bởi những quy định pháp luật mà còn bởi niềm tin, tình cảm và những chuẩn mực ứng xử chung.

Các phong tục tương trợ khi có việc cưới, tang, thiên tai hoặc khó khăn giúp hình thành mạng lưới hỗ trợ xã hội tự nhiên.

Đây là một trong những lý do nhiều phong tục vẫn có sức sống mạnh mẽ ngay cả khi điều kiện kinh tế và xã hội đã thay đổi đáng kể.

 

5.5. Tạo nguồn lực cho văn hóa và du lịch

Lễ hội, nghề truyền thống, ẩm thực, trang phục, nghi lễ và nghệ thuật dân gian đều có thể trở thành nguồn lực quan trọng để phát triển văn hóa và du lịch.

Tuy nhiên, việc khai thác cần tôn trọng chủ thể văn hóa và ý nghĩa nguyên gốc của phong tục, tránh biến nghi lễ truyền thống thành hoạt động trình diễn đơn thuần hoặc thương mại hóa quá mức.

 

5.6. Bảo tồn phải đi cùng chọn lọc

Giữ gìn phong tục không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập quán của quá khứ.

Phong tục là sản phẩm của xã hội nên cũng cần vận động cùng xã hội.

Những giá trị thể hiện lòng hiếu thảo, tình nghĩa, đoàn kết, tôn trọng cộng đồng, tri ân nguồn cội và gìn giữ bản sắc cần được tiếp tục phát huy.

Ngược lại, những tập quán xâm phạm quyền con người, phân biệt đối xử, cưỡng ép hôn nhân, gây lãng phí, mất an toàn hoặc trái pháp luật cần được thay đổi và loại bỏ.

Vì vậy, nguyên tắc phù hợp trong xã hội hiện đại không phải là “cũ thì phải giữ” hay “cũ thì phải bỏ”, mà cần xem xét giá trị thực sự của từng phong tục.

Một phong tục đáng được lưu giữ khi nó vẫn mang lại giá trị văn hóa và nhân văn, tôn trọng quyền của con người, không trái pháp luật và có khả năng thích nghi với điều kiện sống hiện đại.

Có thể nói, phong tục tập quán chính là một phần ký ức sống của cộng đồng. Qua những nghi lễ, cách ứng xử và nếp sinh hoạt được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mỗi người có thể nhận biết mình thuộc về một gia đình, một cộng đồng và một nền văn hóa nhất định. Việc bảo tồn phong tục vì thế không chỉ là giữ lại những hình thức của quá khứ mà quan trọng hơn là tiếp tục nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp ẩn chứa bên trong chúng. Trong xã hội hiện đại, cách gìn giữ bền vững nhất là kế thừa có chọn lọc: phát huy thuần phong mỹ tục, đồng thời mạnh dạn thay đổi những tập quán không còn phù hợp với pháp luật và các giá trị tiến bộ của xã hội.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo :

Chuẩn mực phong tục tập quán là gì ? Quan hệ giữa chuẩn mực phong tục, tập quán và pháp luật