1. Những phương pháp luận nào được sử dụng trong báo cáo đánh giá rủi ro hoạt động dầu khí ?

Theo Điều 13 của Thông tư 40/2018/TT-BCT, quy định rõ về phương pháp luận đánh giá rủi ro trong lĩnh vực dầu khí. Thông tư này chia thành hai phương pháp chính là đánh giá rủi ro định tính và định lượng.

Phương pháp đánh giá rủi ro định tính:

Phương pháp đánh giá rủi ro định tính được mô tả chi tiết qua các bước thực hiện. Đầu tiên, cần xây dựng ma trận rủi ro để phân tích và đánh giá mức độ rủi ro của các mối nguy được nhận diện. Ma trận này được xây dựng dựa trên chính sách, mục tiêu an toàn và đặc thù của hoạt động dầu khí. Nó được thiết kế với hai chiều, và số mức không nhỏ hơn 3. Cụ thể hơn, có thể tham khảo mẫu tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 40/2018/TT-BCT để hiểu rõ hơn về cách xây dựng ma trận rủi ro.

Kết quả của đánh giá rủi ro định tính được trình bày dưới dạng bảng phân loại mức rủi ro. Bảng này chi tiết liệt kê tất cả các mối nguy nhận diện được, mức độ rủi ro ban đầu, các biện pháp kiểm soát, giảm thiểu rủi ro, và mức độ rủi ro còn lại sau khi áp dụng các biện pháp giảm thiểu. Mức độ rủi ro này được xác định từ ma trận rủi ro đã được xây dựng trước đó. Mẫu bảng phân loại mức rủi ro có thể tham khảo chi tiết hơn tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 40/2018/TT-BCT.

Quy trình đánh giá rủi ro định tính không chỉ là một bước quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho hoạt động dầu khí mà còn giúp quản lý hiểu rõ và đối phó với các mối nguy có thể xảy ra. Thông tư 40/2018/TT-BCT không chỉ làm rõ các quy định mà còn tạo nền tảng cho việc thực hiện các biện pháp an toàn, nâng cao chất lượng quản lý rủi ro trong ngành công nghiệp quan trọng này. Điều này không chỉ là lợi ích cho doanh nghiệp mà còn đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường.

Phương pháp đánh giá rủi ro định lượng

Phương pháp thứ hai trong đánh giá rủi ro theo Thông tư 40/2018/TT-BCT là đánh giá rủi ro định lượng, một quy trình có tính chất kỹ thuật và chính xác cao, giúp xác định mức độ rủi ro một cách chi tiết và khoa học. Quy trình này chấp nhận và thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11: 2012/BCT, một tiêu chuẩn đáng tin cậy trong lĩnh vực đánh giá rủi ro.

Một yếu tố quan trọng của phương pháp này là sử dụng phần mềm chuyên dụng, có bản quyền, để thực hiện quy trình. Phần mềm này không chỉ tính toán mức rủi ro mà còn xác định tần suất, mô hình hậu quả và mức rủi ro cá nhân. Điều này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về rủi ro, từ khía cạnh tần suất xảy ra đến hậu quả và ảnh hưởng cá nhân.

Trong quá trình đánh giá rủi ro định lượng, việc rà soát và lựa chọn các mối nguy là quan trọng. Các mối nguy này được chọn lựa cẩn thận để đảm bảo tất cả các khía cạnh quan trọng đều được xem xét và đánh giá. Rà soát tần suất là một bước quan trọng, nơi dữ liệu tần suất gốc từng mối nguy được xác định, kèm theo nguồn dữ liệu, các phân đoạn công nghệ và hệ số hiệu chỉnh tương ứng.

Mô hình hậu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong quy trình này. Các dạng thức mô hình hậu quả được phân tích và các thông tin đầu vào liên quan được xác định. Kết quả mô hình hóa hậu quả được trình bày một cách chi tiết thông qua bảng và hình ảnh, đặc biệt là liên quan đến các phân đoạn công nghệ của từng mối nguy.

Tính toán mức rủi ro là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Kết quả đánh giá rủi ro định lượng bao gồm rủi ro cá nhân và rủi ro theo nhóm. Rủi ro cá nhân thể hiện qua mức rủi ro cá nhân hàng năm (IRPA), trong khi rủi ro theo nhóm được thể hiện qua đại lượng khả năng tổn thất sinh mạng. Tính toán mức rủi ro cá nhân cao nhất và trung bình là quan trọng để đánh giá tác động của các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu rủi ro.

Cuối cùng, kết quả của đánh giá rủi ro định lượng được so sánh với mức rủi ro được chấp nhận theo quy định tại Điều 12 của Thông tư 40/2018/TT-BCT. Quy trình đánh giá này không chỉ là một công cụ hỗ trợ quản lý rủi ro mà còn là cơ sở để đảm bảo an toàn và ổn định trong hoạt động dầu khí, đồng thời thể hiện sự chú ý và cam kết của ngành công nghiệp này đối với việc bảo vệ môi trường và người lao động.

Tổng cộng, Thông tư 40/2018/TT-BCT đã đề cập đến một khía cạnh quan trọng của quản lý rủi ro trong hoạt động dầu khí. Bằng cách định rõ phương pháp và quy trình đánh giá rủi ro, nó hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc hiểu và ứng phó với các tình huống rủi ro có thể xảy ra, góp phần quan trọng vào sự an toàn và bảo vệ của ngành công nghiệp này.

2. Hiểu như thế nào về mức rủi ro được chấp nhận trong hoạt động dầu khí ?

Theo quy định tại Điều 12 của Thông tư 40/2018/TT-BCT, mức rủi ro được chấp nhận đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá, quản lý và giảm thiểu rủi ro trong lĩnh vực hoạt động dầu khí. Quy định này không chỉ là một bước quan trọng mà còn là cơ sở cho việc xác định các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu rủi ro phù hợp.

Mức rủi ro được chấp nhận được xác định trước khi tiến hành bất kỳ phân tích rủi ro nào, và đây là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình đánh giá toàn diện về an toàn và bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp dầu khí. Điều này đặt nền tảng cho quá trình đánh giá rủi ro định tính và định lượng, đồng thời hỗ trợ việc xác định mức độ rủi ro cần được kiểm soát và giảm thiểu.

Quy định cụ thể về mức rủi ro được chấp nhận trong đánh giá định lượng rủi ro trong hoạt động dầu khí được liên kết với Thông tư số 50/2012/TT-BCT ngày 28 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Công Thương. Thông tư này ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mức rủi ro chấp nhận được trong đánh giá định lượng rủi ro cho các hoạt động dầu khí, xăng dầu, hóa chất và nhiệt điện, được biểu hiện qua Quy chuẩn QCVN 11:2012/BCT. Điều này thể hiện sự đồng bộ và liên quan giữa các văn bản quy phạm.

Quy định còn đề cập đến khía cạnh quan trọng khác, đó là mức rủi ro được chấp nhận (riêng) của tổ chức và cá nhân. Tuy nhiên, để được áp dụng, mức rủi ro này không được lớn hơn so với mức rủi ro được quy định tại QCVN 11:2012/BCT. Điều này làm rõ rằng, trong khi đề xuất sự linh hoạt cho tổ chức và cá nhân, việc giữ cho mức rủi ro trong ranh giới an toàn được quy định là ưu tiên hàng đầu.

Quá trình đánh giá và quản lý rủi ro trong lĩnh vực dầu khí đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về các yếu tố liên quan đến an toàn và môi trường. Việc xác định mức rủi ro được chấp nhận trước khi thực hiện các phương pháp đánh giá rủi ro giúp định hình chiến lược an toàn, nắm bắt các rủi ro quan trọng, và đảm bảo rằng mọi hoạt động đều tuân theo các quy định và tiêu chuẩn ngành. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người lao động mà còn đảm bảo sự ổn định và bền vững của ngành công nghiệp dầu khí trong tương lai.

3. Đối với rủi ro xảy ra trong công trình dầu khí thì có bao nhiêu biện pháp giảm thiểu rủi ro ?

Theo Điều 17 của Thông tư 40/2018/TT-BCT, quy định về biện pháp giảm thiểu rủi ro là một phần quan trọng trong quá trình đảm bảo an toàn và ổn định trong các hoạt động liên quan đến dầu khí. Hiện nay, có hai biện pháp chính được đề cập trong quy định này để giảm thiểu rủi ro, bao gồm biện pháp giảm thiểu tần suất xảy ra tai nạn, sự cố và biện pháp giảm thiểu hậu quả.

Biện pháp giảm thiểu tần suất xảy ra tai nạn, sự cố là một khía cạnh quan trọng của chiến lược an toàn. Điều này bao gồm các biện pháp như tối ưu hóa thiết kế hệ thống, áp dụng các kỹ thuật mới và hiện đại để nâng cao hiệu suất, cũng như đào tạo và nâng cao kỹ năng của nhân viên để giảm nguy cơ xảy ra sự cố. Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ an toàn và quy trình làm việc đặc biệt quan trọng để đảm bảo rằng mọi hoạt động diễn ra một cách an toàn nhất.

Biện pháp giảm thiểu hậu quả đặt trọng tâm vào giảm nhẹ những tác động tiêu cực khi tai nạn xảy ra. Điều này liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của hệ thống và cấu trúc, bao gồm thiết kế an toàn, khả năng chịu tải và khả năng chống lửa thụ động của cấu trúc. Ngoài ra, hệ thống an toàn, hỗ trợ và hệ thống phòng cháy chữa cháy chủ động đều đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu hậu quả. Việc cải thiện các khía cạnh này không chỉ giảm nguy cơ thất thoát nguyên liệu và tài nguyên mà còn bảo vệ môi trường và người lao động.

Các biện pháp liên quan đến hệ thống thiết bị dự phòng và tổ chức trong trường hợp khẩn cấp cũng được đề cập. Điều này bao gồm việc có sẵn các thiết bị dự phòng có chất lượng cao để giảm thiểu thời gian hồi phục và ảnh hưởng của tai nạn. Hệ thống tổ chức trong trường hợp khẩn cấp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và ứng phó nhanh chóng với mọi tình huống bất ngờ.

Ngoài ra, quy định cũng đề cập đến "các biện pháp khác", mở cửa cho sự linh hoạt và sự sáng tạo trong việc giảm thiểu rủi ro. Điều này có thể bao gồm sự nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới, cũng như việc thực hiện các chiến lược quản lý rủi ro độc đáo dựa trên điều kiện cụ thể của từng hoạt động.

Lưu ý quan trọng là mức rủi ro sau khi áp dụng các biện pháp giảm thiểu phải đáp ứng mức rủi ro được chấp nhận. Điều này đặt ra yêu cầu cao về hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu và đảm bảo rằng mức rủi ro cuối cùng sau mọi cải thiện không vượt quá ngưỡng an toàn quy định. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng mọi hoạt động trong lĩnh vực dầu khí đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất và giữ cho ngành công nghiệp này làm việc một cách bền vững và có trách nhiệm.

Xem thêm: Hoạt động dầu khí phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự với bên thứ ba?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn