1. Phương thức lừa đảo bằng tuyển cộng tác viên làm việc online
Phương thức lừa đảo bằng tuyển cộng tác viên làm việc online thường sử dụng các chiêu trò để mơ hóa và lừa dối những người có nhu cầu tìm kiếm công việc làm thêm hoặc online. Dưới đây là một số phương thức thường gặp:
Tin tuyển dụng giả mạo: Kẻ lừa đảo tạo ra thông điệp giả mạo, thường trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, hay TikTok, tuyển cộng tác viên với lời hứa thu nhập cao, công việc dễ dàng, và không đòi hỏi kinh nghiệm.
Yêu cầu tiền tạm ứng: Sau khi thu hút được sự quan tâm của người tìm việc, kẻ lừa đảo sẽ yêu cầu họ chuyển khoản một khoản tiền tạm ứng để "đặt hàng" hoặc "đảm bảo vị trí công việc." Đôi khi, họ có thể sử dụng một số đơn hàng nhỏ để tạo ra ấn tượng cho người tìm việc.
Hứa hẹn hoa hồng cao: Kẻ lừa đảo thường hứa hẹn mức hoa hồng cao đối với mỗi đơn hàng hoặc bán hàng thành công, để thu hút người tìm việc và tạo sự ham muốn tham gia vào công việc.
Thanh toán qua các phương tiện không an toàn: Khi người tìm việc đã tin tưởng và chuyển khoản tiền tạm ứng, kẻ lừa đảo sẽ yêu cầu họ thanh toán tiếp theo thông qua các phương tiện không an toàn như chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, hay các hình thức tiền điện tử khó kiểm soát.
Chiếm đoạt tiền và biến mất: Sau khi nhận được số tiền từ người tìm việc, kẻ lừa đảo thường sẽ biến mất mà không gửi sản phẩm hoặc thực hiện cam kết.
Đối với những người tìm việc làm online, quan trọng nhất là phải giữ cảnh báo và thực hiện các biện pháp an toàn khi tìm kiếm cơ hội làm thêm trên mạng. Luôn xác minh thông tin và tìm hiểu kỹ về công ty hoặc người tuyển dụng trước khi tham gia bất kỳ hoạt động nào. Ngoài ra, không bao giờ chuyển khoản tiền tạm ứng cho những công ty hoặc cá nhân mà bạn không chắc chắn về tính xác thực của họ.
Vừa qua, Bộ công an đã có thông báo cảnh báo quan trọng để người dân cảnh giác và tránh rơi vào các thủ đoạn lừa đảo trực tuyến. Dưới đây là một số biện pháp cụ thể mà người dân có thể thực hiện để bảo vệ bản thân:
Xác minh nguồn gốc: Luôn kiểm tra và xác minh thông tin của các trang web, Facebook, hoặc các nền tảng tuyển cộng tác viên trực tuyến trước khi tham gia. Sử dụng các nguồn thông tin đáng tin cậy để đảm bảo tính chính xác.
Không chia sẻ thông tin cá nhân quá mức: Hạn chế cung cấp thông tin cá nhân quan trọng như số thẻ tín dụng, mật khẩu ngân hàng, hoặc thông tin cá nhân khác mà không có xác nhận chính thức.
Kiểm tra thông tin doanh nghiệp: Nếu được tuyển dụng bởi một công ty hay doanh nghiệp, hãy kiểm tra thông tin của họ thông qua các nguồn đáng tin cậy như trang web chính thức, số điện thoại, và địa chỉ văn phòng.
Kiểm tra đánh giá và phản hồi: Tìm hiểu về kinh nghiệm của người khác với công ty hoặc trang web mà bạn quan tâm qua đánh giá trực tuyến.
Báo cáo ngay khi phát hiện lừa đảo: Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của lừa đảo hoặc hoạt động gian lận, hãy báo cáo ngay lập tức cho cơ quan công an để họ có thể đối phó nhanh chóng.
Cảnh báo của Bộ Công an nhấn mạnh sự quan trọng của việc tăng cường nhận thức và giáo dục cộng đồng về các chiêu trò lừa đảo mới để mọi người có thể tự bảo vệ bản thân và ngăn chặn hoạt động lừa đảo trực tuyến.
2. Làm gì khi nghi ngờ bị lừa đảo qua hình thức tuyển cộng tác viên online
Theo Cục An toàn thông tin, Bộ TT&TT, sự hạn chế về nhận thức an toàn thông tin của người dân sẽ tạo điều kiện cho tội phạm mạng thực hiện các hành vi lừa đảo, giả mạo để chiếm đoạt tài sản. Các hướng dẫn và khuyến cáo từ Cục An toàn thông tin, Bộ Thông tin và Truyền thông là rất quan trọng để người dân có thể bảo vệ bản thân khỏi các hoạt động lừa đảo trực tuyến. Dưới đây là một số điểm quan trọng mà người dân nên lưu ý:
Hành động nhanh chóng: Trong trường hợp bị lừa đảo trực tuyến, quan trọng nhất là phải hành động nhanh chóng. Ngừng gửi tiền và chặn mọi liên lạc từ phía kẻ lừa đảo.
Báo cáo cho ngân hàng và tổ chức tài chính: Ngay khi phát hiện lừa đảo, liên hệ với ngân hàng và tổ chức tài chính của bạn để báo cáo tình hình và yêu cầu họ dừng mọi giao dịch.
Thu thập và lưu chứng cứ: Lưu giữ bằng chứng về hành động lừa đảo, bao gồm cả các tin nhắn, email, và thông tin liên lạc khác. Điều này có thể hỗ trợ trong quá trình điều tra.
Cảnh báo cho người thân và bạn bè: Thông báo về trường hợp lừa đảo của bạn để gia đình và bạn bè cũng có thể cảnh báo và tránh rơi vào tình trạng tương tự.
Báo cáo cho cơ quan công an: Nếu đã truy cập vào các dịch vụ ngân hàng, thẻ tín dụng, hay các dịch vụ khác, hãy báo cáo cho cơ quan công an tại địa phương.
Hồ sơ tố giác tội phạm bao gồm:
- Đơn trình báo công an;
- CMND/CCCD/Hộ chiếu của bị hại (bản sao);
- Sổ hộ khẩu của bị hại (bản sao).
- Chứng cứ liên quan để chứng minh (hình ảnh, ghi âm, video,... có chứa nguồn thông tin của hành vi phạm tội).
Bảo vệ thông tin cá nhân: Nếu thông tin cá nhân của bạn đã bị rò rỉ, báo cáo vi phạm dữ liệu cho các tổ chức tài chính liên quan và thực hiện các biện pháp bảo mật như thay đổi mật khẩu.
Cập nhật phần mềm bảo mật: Đảm bảo rằng phần mềm bảo mật trên máy tính và điện thoại di động của bạn được cập nhật thường xuyên.
Kiểm tra thiết bị: Nếu có nghi ngờ về sự truy cập trái phép vào máy tính hoặc điện thoại của bạn, hãy nhờ chuyên gia CNTT kiểm tra và xử lý vấn đề.
Những biện pháp này sẽ giúp người dân giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng xử lý tình huống khi họ trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến.
3. Hành vi lừa đảo bị xử lý như thế nào?
3.1 Xử phạt vi phạm hành chính
Theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc không trả lại tài sản do vay, mượn, thuê tài sản của người khác, hoặc nhận được tài sản của người khác thông qua hình thức hợp đồng, mặc dù có điều kiện và khả năng nhưng cố ý không trả lại.
Cụ thể, khoản 1 Điều 15 của Nghị định nêu trên có thể được hiểu như sau:
Hành vi vi phạm: Sử dụng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc không trả lại tài sản do vay, mượn, thuê tài sản của người khác.
Hình phạt: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi nêu trên.
Điều này áp dụng cho những trường hợp cố ý sử dụng các thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc không trả lại tài sản mà người đó đã vay, mượn, hoặc thuê từ người khác, hoặc nhận được tài sản thông qua các hình thức hợp đồng nhưng không trả lại mặc dù có khả năng và điều kiện để trả. Phạt tiền được xác định trong khoảng từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng tùy thuộc vào tình hình cụ thể của vụ án.
3.2 Truy cứu hình sự
Theo Điều 174 của Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định như sau:
Phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm:
Chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây:
Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội khác và chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ; tài sản là kỷ vật, di vật, đồ thờ cúng có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại.
Phạt tù từ 2 đến 7 năm đối với một trong các trường hợp sau đây:
Có tổ chức.
Có tính chất chuyên nghiệp.
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng.
Tái phạm nguy hiểm.
Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.
Dùng thủ đoạn xảo quyệt.
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Phạt tù từ 7 đến 15 năm đối với một trong các trường hợp sau đây:
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
Phạt tù từ 12 đến 20 năm hoặc tù chung thân đối với một trong các trường hợp sau đây:
Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên.
Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.
Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Trên đây là nội dung chúng tôi đưa ra để quý khách hàng tham khảo, nếu có vấn đề vướng mắc quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc gửi thư qua mail: lienhe@luatminhkhue.vn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng. Trân trọng.